Thông báo về việc đăng ký xét tốt nghiệp đợt 2 năm học 2025 - 2026
| STT | Mã SV | Họ tên | Lớp | Ngày sinh | Bằng TN | CCTC | CCQP | CCNN | CCTH | THUD | Lý do | Ghi chú | Loại bằng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2050512200223 | TÔ HỮU TÀI | 20D2 | 15/07/2002 | Thiếu 7 TC bắt buộc (125/132 TC) | - | Cử nhân | ||||||
| 2 | 2050531200141 | LÊ HOÀNG HIỂN | 20T1 | 02/06/2002 | Thiếu 2 TC bắt buộc (117/119 TC) | - | Cử nhân | ||||||
| 3 | 2050531200257 | NGUYỄN HỒNG QUÂN | 20T2 | 11/11/2002 | Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ | Thiếu NN | Kỹ sư | ||||||
| 4 | 2050531200261 | ĐÀM PHÚ QUỐC | 20T2 | 12/10/2002 | Thiếu 10 TC bắt buộc (109/119 TC) | - | Cử nhân | ||||||
| 5 | 21115044120159 | NGUYỄN LƯƠNG QUỐC TIẾN | 21CDT1 | 17/08/2003 | Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ | Thiếu NN | Kỹ sư | ||||||
| 6 | 21115044120238 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 21CDT2 | 05/10/2003 | Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ | Thiếu NN | Kỹ sư | ||||||
| 7 | 21115044120263 | TRẦN THANH TÚ | 21CDT2 | 05/05/2003 | Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ; Thiếu 2 TC bắt buộc (144/146 TC) | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 211; Thiếu NN | Kỹ sư | ||||||
| 8 | 21115054120134 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA | 21DT1 | 19/11/2003 | Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ; Thiếu chứng chỉ Tin Học | Thiếu NN,TH | Kỹ sư | ||||||
| 9 | 21115053120102 | HOÀNG KIM TUẤN ANH | 21T1 | 20/02/2003 | Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ | Thiếu NN | Kỹ sư | ||||||
| 10 | 21115053120138 | LA THẾ QUYỀN | 21T1 | 02/07/2003 | Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ | Thiếu NN | Kỹ sư | ||||||
| 11 | 21115055120147 | HỒ SỸ NAM | 21TDH1 | 30/08/2002 | Thiếu chứng chỉ Tin Học | Thiếu TH; NN: Tiếng Trung B1 | Kỹ sư | ||||||
| 12 | 22115041122159 | LÊ TRỌNG TÍN | 22C1 | 06/10/2004 | Thiếu 5 TC bắt buộc (140/145 TC) | TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 24 | Kỹ sư | ||||||
| 13 | 22115041122162 | LÊ NGUYỄN VIẾT TRIỀU | 22C1 | 10/04/2004 | Thiếu 5 TC bắt buộc (140/145 TC) | TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 82 | Kỹ sư | ||||||
| 14 | 22115073122103 | Trần Quỳnh Châu | 22HTP1 | 25/11/2004 | Thiếu 2 TC tự chọn (12/14 TC) | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng; NN: Tiếng Trung B2 | Cử nhân | ||||||
| 15 | 22115141122114 | Nguyễn Phạm Quỳnh Như | 22SK1 | 20/04/2004 | Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ | TC: QĐ 2413, ngày 24/6/2025- STT 207; Thiếu NN | Cử nhân | ||||||
| 16 | 22115053122103 | TRẦN VĂN BÌNH | 22T1 | 01/01/2004 | Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ | Thiếu NN; TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025- STT: 421 | Kỹ sư | ||||||
| 17 | 22115053122113 | TRẦN CÔNG HIẾU | 22T1 | 01/02/2004 | Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ | TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 427; Thiếu NN; Nộp HS ngày 15/7 | Kỹ sư | ||||||
| 18 | 22115053122209 | ĐÀO HOÀNG MINH HẰNG | 22T2 | 12/03/2004 | Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ | Thiếu NN | Kỹ sư |