Đợt 2 Năm học 2025 - 2026

07/08/2026 → 14/08/2026 | HK: 225
Thông báo về việc đăng ký xét tốt nghiệp đợt 2 năm học 2025 - 2026

Thông báo về việc đăng ký xét tốt nghiệp đợt 2 năm học 2025 - 2026

Danh sách sinh viên không đủ điều kiện xét tốt nghiệp

Tổng số: 18 sinh viên
STT Mã SV Họ tên Lớp Ngày sinh Bằng TN CCTC CCQP CCNN CCTH THUD Lý do Ghi chú Loại bằng
1 2050512200223 TÔ HỮU TÀI 20D2 15/07/2002 Thiếu 7 TC bắt buộc (125/132 TC) - Cử nhân
2 2050531200141 LÊ HOÀNG HIỂN 20T1 02/06/2002 Thiếu 2 TC bắt buộc (117/119 TC) - Cử nhân
3 2050531200257 NGUYỄN HỒNG QUÂN 20T2 11/11/2002 Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ Thiếu NN Kỹ sư
4 2050531200261 ĐÀM PHÚ QUỐC 20T2 12/10/2002 Thiếu 10 TC bắt buộc (109/119 TC) - Cử nhân
5 21115044120159 NGUYỄN LƯƠNG QUỐC TIẾN 21CDT1 17/08/2003 Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ Thiếu NN Kỹ sư
6 21115044120238 NGUYỄN VĂN PHÚC 21CDT2 05/10/2003 Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ Thiếu NN Kỹ sư
7 21115044120263 TRẦN THANH TÚ 21CDT2 05/05/2003 Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ; Thiếu 2 TC bắt buộc (144/146 TC) TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 211; Thiếu NN Kỹ sư
8 21115054120134 NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA 21DT1 19/11/2003 Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ; Thiếu chứng chỉ Tin Học Thiếu NN,TH Kỹ sư
9 21115053120102 HOÀNG KIM TUẤN ANH 21T1 20/02/2003 Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ Thiếu NN Kỹ sư
10 21115053120138 LA THẾ QUYỀN 21T1 02/07/2003 Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ Thiếu NN Kỹ sư
11 21115055120147 HỒ SỸ NAM 21TDH1 30/08/2002 Thiếu chứng chỉ Tin Học Thiếu TH; NN: Tiếng Trung B1 Kỹ sư
12 22115041122159 LÊ TRỌNG TÍN 22C1 06/10/2004 Thiếu 5 TC bắt buộc (140/145 TC) TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 24 Kỹ sư
13 22115041122162 LÊ NGUYỄN VIẾT TRIỀU 22C1 10/04/2004 Thiếu 5 TC bắt buộc (140/145 TC) TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 82 Kỹ sư
14 22115073122103 Trần Quỳnh Châu 22HTP1 25/11/2004 Thiếu 2 TC tự chọn (12/14 TC) TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng; NN: Tiếng Trung B2 Cử nhân
15 22115141122114 Nguyễn Phạm Quỳnh Như 22SK1 20/04/2004 Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ TC: QĐ 2413, ngày 24/6/2025- STT 207; Thiếu NN Cử nhân
16 22115053122103 TRẦN VĂN BÌNH 22T1 01/01/2004 Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ Thiếu NN; TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025- STT: 421 Kỹ sư
17 22115053122113 TRẦN CÔNG HIẾU 22T1 01/02/2004 Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 427; Thiếu NN; Nộp HS ngày 15/7 Kỹ sư
18 22115053122209 ĐÀO HOÀNG MINH HẰNG 22T2 12/03/2004 Thiếu chứng chỉ Ngoại Ngữ Thiếu NN Kỹ sư