Danh sách đăng ký tốt nghiệp học kỳ: 124

Lưu ý:

  • Sinh viên phải kiểm tra lại các thông tin cá nhân trên danh sách này. Nếu có sai sót phải phản hồi về phòng Đào tạo trong thời gian theo thông báo.
  • Các trường hợp thông tin bị sai hoặc thiếu sót, sinh viên phải đến PĐT để điều chỉnh hoặc gửi mail về địa chỉ: pdt@ute.edu.vn.
  • Mọi sự chậm trễ và sai sót trên văn bằng do sinh viên không cập nhật đúng thông tin, PĐT sẽ không chịu trách nhiệm giải quyết.
  • Sinh viên không bổ sung đầy đủ văn bằng chứng chỉ sẽ không được công nhận tốt nghiệp.
  • Sinh viên dự kỳ thi chuẩn đầu ra ngoại ngữ - tin học tổ chức tại trường không cần nộp bản sao chứng chỉ NN-TH.
  • Sinh viên cao đẳng có chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Nhật từ N5 trở lên, chứng chỉ tiếng Anh quốc tế tương đương TOEIC 350 - Chứng chỉ tin học Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản được công nhận đạt chuẩn NN-TH.
  • Sinh viên cần theo dõi danh sách dự kiến công nhận tốt nghiệp - sẽ công bố trước khi HĐ họp xét công nhận tốt nghiệp.
  • Sinh viên xem thông tin và phản hồi về phòng Đào tạo trước ngày 18/02/2025.
STT Mã SV Họ tên Lớp Ngày sinh Giới tính Bằng TN CCTC CCQP CCNN CCTH Ghi chú
1 1711504110146 NGUYỄN QUANG VINH 17CTM1 01/11/1999 Nam TH: TT NN-TH Trường ĐHKTế, ĐHĐN
2 1811504110109 Lâm Quốc Điệp 18C1 10/11/2000 Nam TH: TT. NN-TH Huế ICP
3 1811504110110 Trương Quang Diệu 18C1 09/01/2000 Nam TH: TTGDTX Số 1, Sở GDDT Đà Nẵng
4 1811504110146 Lê Văn Trường 18C1 20/08/2000 Nam
5 1811504110244 Từ Hoàng Thông 18C2 15/06/2000 Nam Thiếu TH
6 1811504110327 Lê Tấn Nhật 18C3 06/03/2000 Nam TH: TT Tin học- Trường ĐHKH, ĐH.Huế
7 1811504110345 Trần Quốc Toàn 18C3 05/02/2000 Nam
8 1811504410102 Nguyễn Ngọc Bảo 18CDT1 29/05/2000 Nam
9 1811505120246 Lê Hoàng Minh Toàn 18D1 02/10/2000 Nam TH:TT. NN-TH ASEAN, Trường TC Nghề TT ASEAN; NN: CCNN Trường ĐHNH TP. HCM
10 1811505120206 Bùi Xuân Đạt 18D4 01/01/2000 Nam
11 1811504210202 Lê Văn Anh 18DL2 04/01/2000 Nam
12 1811505410117 Hồ Ngọc Linh 18DT1 31/05/2000 Nam
13 1811507310126 Nguyễn Thị Như Ngọc 18HTP1 02/09/1999 Nữ
14 1811507310132 Nguyễn Thị Hoài Nhi 18HTP1 18/06/2000 Nữ
15 1811507310139 Nguyễn Thị Thanh Thanh 18HTP1 01/06/2000 Nữ Thiếu TH
16 1811507310145 Lê Trọng Tiến 18HTP1 23/01/2000 Nam
17 1811504310101 Hoàng Văn Anh 18N1 16/01/2000 Nam
18 1811504310136 Mạc Hồng Sơn 18N1 28/03/2000 Nam NN: CCNN, Trường ĐHNH.TP.HCM
19 1811504310250 Nguyễn Anh Tú 18N2 05/08/2000 Nam
20 1811505310347 Nguyễn Nhã Trúc 18T3 31/07/2000 Nữ
21 1811505310421 Võ Văn Lân 18T4 02/01/2000 Nam
22 1811505310437 Phạm Sang 18T4 14/12/2000 Nam NN: Tiếng Nhật N3
23 1811505520117 Hoàng Hải Hưng 18TDH1 01/07/2000 Nam Thiếu NN
24 1811506120149 Trần Hữu Anh Tài 18XD1 31/10/2000 Nam
25 1811506120215 Dương Quốc Hiệp 18XD2 14/11/2000 Nam NN: CCNN, Trường ĐHNH.TP.HCM
26 1811506410114 Trần Lê Anh Vũ 18XH1 26/06/2000 Nam
27 1911504110116 PHẠM NGUYỄN TÂN HƯNG 19C1 08/04/2001 Nam
28 1911504110207 ĐỖ TRỊNH NHẤT DUY 19C2 07/02/2001 Nam
29 1911504110225 TRẦN ÁNH NGÂN 19C2 25/10/2001 Nam
30 1911504410115 TRẦN THANH ĐỨC 19CDT1 20/01/2001 Nam
31 1911504410141 BÙI ĐÌNH TỊNH 19CDT1 10/10/2001 Nam
32 1911504410150 NGUYỄN QUỐC TRUNG 19CDT1 01/11/2001 Nam
33 1911504410202 PHAN ĐÌNH BÌNH 19CDT2 26/02/2001 Nam NN: CCNN, Học viện Khoa học Quân sự
34 1911504410219 BÙI NGỌC HUY 19CDT2 15/05/2001 Nam
35 1911505120105 NGUYỄN THANH CHƯƠNG 19D2 22/04/2001 Nam
36 1911505120214 NGUYỄN HUỲNH ĐANG 19D2 20/06/2001 Nam TH: TT GDTX Số 1- Sở GDĐT Đà Nẵng
37 1911505120215 GIÁP THANH ĐIỀN 19D2 10/10/2001 Nam NN: Trường ĐH Văn Lang; TH: TTCNTT, Trường ĐH Công thương TP. Hồ Chí Minh
38 1911505120112 BÙI LÊ CÔNG HIẾU 19D2 03/01/2001 Nam
39 1911505120116 NGUYỄN VIỆT HÙNG 19D2 01/07/2001 Nam TH: TTGDTX Số 1, Sở GDDT Đà Nẵng
40 1911505120250 MAI CÔNG THÀNH 19D2 21/02/2001 Nam
41 1911505120163 VÕ CÔNG VIỄN 19D2 01/01/2001 Nam
42 1911504210106 HOÀNG MINH DŨNG 19DL1 20/03/2001 Nam
43 1911504210114 NGUYỄN CÔNG HIẾU 19DL1 13/01/2001 Nam
44 1911504210115 LÊ VIẾT HÒA 19DL1 24/03/2001 Nam
45 1911504210140 HỒ THANH TÂM 19DL1 13/10/2001 Nam
46 1911505410144 TRẦN TẤN PHONG 19DT1 20/03/2001 Nam
47 1911507310104 NGUYỄN TẤN ĐỨC 19HTP1 30/04/2000 Nam
48 1911507310107 NGÔ THỊ LỆ HẰNG 19HTP1 11/04/2001 Nữ
49 1911507310134 NGUYỄN LƯƠNG QUỐC TÚ 19HTP1 14/11/2001 Nam
50 1911504310104 NGUYỄN HỮU CHUNG 19N1 30/12/2001 Nam
51 1911504310115 LÊ HIẾU 19N1 18/03/2001 Nam
52 1911504310131 PHẠM VĂN NGÀ 19N1 25/07/2001 Nam
53 1911504310138 HỒ ĐẮC QUANG 19N1 04/01/2001 Nam TH: TT TH Bách Khoa, Trường ĐH Bách Khoa- ĐHĐN
54 1911514110116 ĐÀO THỊ TRANG 19SK1 12/12/2001 Nữ CN2
55 1911514110116 ĐÀO THỊ TRANG 19SK1 12/12/2001 Nữ
56 1911505310109 NGUYỄN VŨ DŨNG 19T1 03/01/2001 Nam
57 1911505310129 VĂN HỮU HƯNG 19T1 04/08/2001 Nam
58 1911505310206 VĂN NGỌC DŨNG 19T2 11/01/2001 Nam
59 1911505510140 TRẦN VĂN THẢO 19TDH1 05/01/1997 Nam
60 1911505510215 NGUYỄN TRỌNG HUẤN 19TDH2 02/09/2001 Nam
61 1911505510217 TRẦN QUANG HUY 19TDH2 05/09/2001 Nam Thiếu TC
62 1911506310104 PHẠM VIẾT DUY 19XC1 18/04/2001 Nam
63 1911506310112 VÕ VĂN HẢO 19XC1 02/11/2001 Nam
64 1911506110201 DƯƠNG QUỐC ANH 19XD2 10/07/2001 Nam
65 1911506110210 NGUYỄN ĐÌNH HẬU 19XD2 02/07/2001 Nam
66 1911506410102 LƯƠNG VĂN CƯỜNG 19XH1 12/07/2001 Nam
67 1911506410118 CAO VĂN PHONG 19XH1 13/05/2001 Nam
68 2050411200106 NGUYỄN MINH BẢO 20C1 12/06/2002 Nam
69 2050411200109 LÊ THẾ CHÍNH 20C1 01/03/2002 Nam Thiếu TH
70 2050411200117 NGUYỄN ĐÌNH QUỐC ĐẠT 20C1 17/06/2002 Nam
71 2050411200113 NGUYỄN TẤN DŨNG 20C1 07/08/2002 Nam
72 2050411200115 PHẠM HỒNG DƯƠNG 20C1 19/01/2002 Nam
73 2050411200143 BÙI VĂN KHANG 20C1 27/09/2002 Nam
74 2050411200144 ĐỖ HỒNG KHANG 20C1 26/05/2002 Nam TH: TTGDTX Số 1, Sở GDDT Đà Nẵng
75 2050411200150 NGUYỄN VĂN LINH 20C1 10/05/2001 Nam Thiếu TH
76 2050411200152 NGUYỄN HOÀNG PHÚC LỘC 20C1 12/07/2001 Nam
77 2050411200158 PHẠM NGỌC NAM 20C1 01/01/2002 Nam Thiếu QP,TC
78 2050411200206 NGÔ TRƯỜNG PHÚC 20C2 29/11/2002 Nam
79 2050411200213 TRẦN THANH QUỐC 20C2 20/07/2002 Nam TH: TT GDTX Số 1- Sở GDĐT Đà Nẵng
80 2050411200216 NGUYỄN ĐOÀN THIÊN SINH 20C2 06/01/2002 Nam
81 2050411200233 NGUYỄN TẤN TƯỜNG 20C2 06/01/2002 Nam
82 2050411200253 PHẠM NGỌC VIỄN 20C2 01/05/2002 Nam
83 2050411200255 UNG NHO VIỆT 20C2 17/04/2002 Nam
84 2050411200257 ĐINH HOÀNG VIỆT 20C2 19/12/2002 Nam TH: TT GDTX Số 1- Sở GDĐT Đà Nẵng
85 2050441200109 LÊ VĂN CƯỜNG 20CDT1 13/03/2002 Nam
86 2050441200112 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 20CDT1 04/01/2002 Nam Thiếu TH
87 2050441200123 HỒ VĂN ĐẠO 20CDT1 07/05/2002 Nam
88 2050441200125 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 20CDT1 22/09/2002 Nam
89 2050441200126 NGUYỄN NHƯ ĐẠT 20CDT1 02/10/2002 Nam
90 2050441200127 NGUYỄN TẤN CHÍ ĐẠT 20CDT1 17/09/2002 Nam
91 2050441200129 NGUYỄN THÀNH ĐIỆP 20CDT1 20/05/2002 Nam Thiếu TH
92 2050441200121 TRẦN VĂN DƯƠNG 20CDT1 28/03/2002 Nam
93 2050441200122 NGUYỄN VĂN DƯƠNG 20CDT1 24/09/2002 Nam
94 2050441200135 NGUYỄN QUANG HIẾN 20CDT1 29/05/2002 Nam
95 2050441200140 NGÔ VĂN PHI HÙNG 20CDT1 25/09/2002 Nam
96 2050441200145 ĐỖ ĐỨC HUY 20CDT1 25/09/2002 Nam
97 2050441200150 PHAN ĐỖ KHẢI 20CDT1 14/06/2002 Nam
98 2050441200154 NGUYỄN VĂN LINH 20CDT1 28/09/2002 Nam
99 2050441200158 TRẦN VĂN LỘC 20CDT1 15/12/2002 Nam Thiếu TH
100 2050441200155 TRƯƠNG THÀNH LONG 20CDT1 02/02/2002 Nam
101 2050441200161 NGUYỄN LÊ LUẬN 20CDT1 15/07/2002 Nam
102 2050441200201 NGÔ QUANG LÝ 20CDT2 20/10/2002 Nam
103 2050441200202 NGUYỄN VIẾT MÂN 20CDT2 10/10/2002 Nam
104 2050441200209 VŨ NGỌC NAM 20CDT2 28/02/2002 Nam
105 2050441200212 LÊ HUY NGỌ 20CDT2 20/06/2002 Nam
106 2050441200215 PHẠM NGỌC NHÂN 20CDT2 20/06/2002 Nam Thiếu TH
107 2050441200219 LÊ VĂN HỒNG PHONG 20CDT2 23/08/2002 Nam
108 2050441200220 VÕ VĂN PHÚ 20CDT2 26/09/2002 Nam Thiếu TH
109 2050441200223 LÊ VĂN PHƯƠNG 20CDT2 12/03/2002 Nam
110 2050441200224 DƯƠNG THANH PHƯƠNG 20CDT2 14/09/2002 Nam
111 2050441200233 NGUYỄN DUY TÂN 20CDT2 15/03/2002 Nam
112 2050441200243 AO CÔNG THẮNG 20CDT2 18/03/2002 Nam
113 2050441200247 MAI PHƯỚC THỊNH 20CDT2 15/02/2002 Nam
114 2050441200251 PHAN CÔNG TRÁNG 20CDT2 27/04/2002 Nam
115 2050441200255 TRƯƠNG MINH TRƯỜNG 20CDT2 14/01/2001 Nam
116 2050441200239 PHẠM QUANG TUẤN 20CDT2 11/11/2002 Nam
117 2050441200240 NGÔ CÔNG TÙNG 20CDT2 04/09/2002 Nam
118 2050441200256 NGUYỄN PHẠM HÙNG VĨ 20CDT2 22/07/2002 Nam
119 2050441200258 NGUYỄN HỮU VIỆT 20CDT2 29/08/2002 Nam
120 2050512200101 HOÀNG NGỌC ÁI 20D1 07/06/2002 Nam
121 2050512200103 VÕ QUỐC AN 20D1 11/03/2002 Nam
122 2050512200107 NGUYỄN VĂN BẢO 20D1 12/01/2002 Nam
123 2050512200112 ĐOÀN NGỌC CƯỜNG 20D1 08/03/2002 Nam Thiếu QS,TH
124 2050512200126 NGUYỄN VĂN ĐẠT 20D1 20/10/2002 Nam
125 2050512200128 LÊ VIẾT ĐÔNG 20D1 28/07/2002 Nam
126 2050512200129 NGUYỄN VĂN ĐỨC 20D1 21/02/2002 Nam
127 2050512200121 HỒ ANH DŨNG 20D1 19/09/2002 Nam
128 2050512200133 NGUYỄN MINH HIỆP 20D1 14/09/2002 Nam
129 2050512200134 PHẠM VĂN HIẾU 20D1 01/10/2002 Nam
130 2050512200158 NGUYỄN LUÝT 20D1 09/02/2001 Nam
131 2050512200163 NGUYỄN ĐÌNH NGHĨA 20D1 08/03/2002 Nam
132 2050512200164 THÁI VĂN NGUYÊN 20D1 06/08/2002 Nam
133 2050512200165 LÊ THÁI NGUYÊN 20D1 04/10/2002 Nam
134 2050512200166 DƯƠNG VĂN NGUYÊN 20D1 20/06/2002 Nam
135 2050512200220 TRẦN VĂN TRƯỜNG SA 20D1 19/08/2002 Nam
136 2050512200227 TRẦN VIẾT TẤN 20D1 10/01/2002 Nam
137 2050512200243 NGUYỄN TẤN THÀNH 20D1 24/12/2002 Nam Thiếu TH
138 2050512200249 NGUYỄN XUÂN THÔNG 20D1 05/09/2002 Nam
139 2050512200228 BÙI TÂN TIẾN 20D1 27/03/2002 Nam
140 2050512200254 NGUYỄN NHẬT TRÌNH 20D1 12/02/2002 Nam
141 2050512200257 PHAN THÀNH TRƯƠNG 20D1 10/06/2002 Nam
142 2050512200258 ĐỖ VĂN TRƯỜNG 20D1 10/10/2002 Nam Thiếu TH
143 2050512200240 PHAN THANH TUẤN 20D1 18/08/2002 Nam
144 2050512200106 TRƯƠNG VĂN ÁNH 20D2 27/11/2002 Nam Thiếu TH
145 2050512200110 LÊ VĂN CẦU 20D2 03/10/2002 Nam Thiếu TH
146 2050512200111 LA VĂN CƯỜNG 20D2 01/01/2002 Nam
147 2050512200140 TRƯƠNG NGỌC HOÀNG 20D2 11/02/2002 Nam
148 2050512200152 TRẦN TUẤN LINH 20D2 01/12/2002 Nam NN: Tiếng Trung Level3(B1)
149 2050512200202 HUỲNH PHÁP NHÂN 20D2 16/09/2002 Nam
150 2050512200214 TRẦN HOÀNG PHƯƠNG 20D2 29/08/2002 Nam
151 2050512200217 TRẦN MINH QUÂN 20D2 08/09/2002 Nam
152 2050512200242 HOÀNG NGUYÊN THÁI 20D2 09/02/2002 Nam Thiếu TH
153 2050512200233 PHẠM NGỌC TOÀN 20D2 30/07/2002 Nam
154 2050512200241 NGUYỄN VĂN TÙNG 20D2 10/10/2002 Nam
155 2050512200261 HUỲNH ANH VĨ 20D2 06/06/2002 Nam
156 2050512200263 HUỲNH TẤN VINH 20D2 19/07/2002 Nam
157 2050512200265 HUỲNH ANH VŨ 20D2 09/08/2002 Nam TH: ĐH Duy Tân
158 2050421200115 HOÀNG VĂN CHÍNH 20DL1 28/01/2002 Nam
159 2050421200113 PHAN TẤN CƯỜNG 20DL1 13/01/2002 Nam
160 2050421200117 NGUYỄN THÀNH DANH 20DL1 16/01/2002 Nam
161 2050421200118 DOÃN XUÂN DANH 20DL1 27/04/2002 Nam
162 2050421200120 DƯƠNG NGỌC ĐẠT 20DL1 29/06/2002 Nam
163 2050421200130 NGUYỄN TRỌNG HẢI 20DL1 01/02/2002 Nam
164 2050421200131 TRẦN NGUYỄN HÀO 20DL1 21/02/2002 Nam TH: TT GDTX Số 1- Sở GDĐT Đà Nẵng
165 2050421200140 NGUYỄN SỸ HÙNG 20DL1 02/10/2002 Nam
166 2050421200159 LÊ TRỊNH CÔNG KHOA 20DL1 31/07/2002 Nam
167 2050421200158 VŨ ĐÌNH KHOA 20DL1 17/08/2002 Nam Thiếu TH
168 2050421200160 DƯƠNG QUANG KHUÊ 20DL1 01/01/2002 Nam
169 2050421200201 ĐOÀN VĂN PHI 20DL2 05/10/2002 Nam Thiếu TH
170 2050421200204 TRẦN PHÚ 20DL2 09/05/2002 Nam
171 2050421200206 HỒ VĂN PHÚC 20DL2 25/01/2002 Nam
172 2050421200213 TRẦN LÊ QUÂN 20DL2 05/08/2002 Nam
173 2050421200219 LÊ THANH SANG 20DL2 16/05/2002 Nam Thiếu TH
174 2050421200223 LÊ TRƯỜNG SINH 20DL2 09/08/2002 Nam
175 2050421200234 LÊ VĂN TÂN 20DL2 25/02/2002 Nam
176 2050421200252 NGUYỄN QUẢNG THỜI 20DL2 17/11/2002 Nam
177 2050421200251 NGUYỄN NHẬT THÔNG 20DL2 15/04/2002 Nam
178 2050421200258 ĐẶNG VĂN TRÍ 20DL2 28/09/2002 Nam
179 2050421200262 NGUYỄN ĐĂNG NHẬT TRỊNH 20DL2 20/11/2002 Nam Thiếu TH
180 2050421200265 PHẠM BÁ TRUNG 20DL2 16/12/2002 Nam
181 2050421200272 HOÀNG VĂN VIỆT 20DL2 14/07/2002 Nam
182 2050421200275 ĐẶNG BÁ VINH 20DL2 13/07/2002 Nam
183 2050541200115 THÁI HOÀNG ĐỨC 20DT1 02/01/2002 Nam
184 2050541200117 HUỲNH VĂN HÀO 20DT1 20/11/2002 Nam
185 2050541200131 NGUYỄN CÔNG HUY 20DT1 05/12/2002 Nam Thiếu NN
186 2050541200169 TRƯƠNG VĂN CHÂU VỸ 20DT1 03/07/2002 Nam
187 2050731200105 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG 20HTP1 01/08/2002 Nữ
188 2050731200108 ĐẶNG THỊ NHƯ HẰNG 20HTP1 04/01/2002 Nữ
189 2050731200109 HOÀNG THỊ CẨM HẰNG 20HTP1 23/07/2001 Nữ
190 2050731200112 ĐỖ THỊ MỸ LINH 20HTP1 23/02/2002 Nữ
191 2050731200118 ĐOÀN THỊ KIM SOAN 20HTP1 15/11/2002 Nữ
192 2050721200106 PHẠM ĐÌNH TIẾN 20MT1 20/06/2001 Nam
193 2050431200104 ĐẶNG QUỐC ANH 20N1 20/05/2002 Nam
194 2050431200105 HUỲNH QUỐC BẢO 20N1 18/10/2002 Nam
195 2050431200106 NGUYỄN ĐỨC THIÊN BẢO 20N1 31/01/2002 Nam
196 2050431200108 NGUYỄN VIẾT ĐÀN 20N1 02/06/2002 Nam Thiếu TH
197 2050431200110 TRẦN VĂN BẢO ĐẠT 20N1 25/08/2002 Nam Thiếu TH
198 2050431200112 NGUYỄN HOÀNG GIANG 20N1 30/10/2002 Nam
199 2050431200113 TRẦN SƠN HẢI 20N1 21/11/2002 Nam
200 2050431200115 NGUYỄN THANH HẢO 20N1 17/02/2002 Nam
201 2050431200120 NGUYỄN THÀNH HOÀNG 20N1 31/10/2002 Nam
202 2050431200121 PHẠM ĐỨC HOÀNG 20N1 13/09/2002 Nam
203 2050431200123 PHẠM CÔNG HOÀNG 20N1 24/03/2002 Nam
204 2050431200128 NGUYỄN VĂN LỰC 20N1 21/02/2002 Nam
205 2050431200129 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 20N1 30/06/2002 Nam
206 2050431200130 PHAN HOÀI NAM 20N1 12/11/2002 Nam
207 2050431200131 TRẦN LÊ NAM 20N1 10/11/2002 Nam
208 2050431200132 TRẦN HOÀI NAM 20N1 16/09/1999 Nam
209 2050431200136 TỐNG MINH PHÚC 20N1 20/02/2002 Nam
210 2050431200138 TRẦN VĂN QUÂN 20N1 12/09/2002 Nam Thiếu TH
211 2050431200140 NGUYỄN QUANG QUỐC 20N1 01/02/2002 Nam
212 2050431200141 NGUYỄN VĂN TÀI 20N1 07/12/2002 Nam
213 2050431200152 HỒ VĂN THẮNG 20N1 21/05/2002 Nam
214 2050431200150 NGUYỄN MINH THẢO 20N1 30/04/2002 Nam
215 2050431200153 LÊ HỮU THỌ 20N1 26/08/2002 Nam
216 2050431200146 LÊ THANH TÍN 20N1 14/01/2002 Nam Thiếu NN,TH
217 2050431200156 NGUYỄN THỌ TRƯỜNG 20N1 30/07/2002 Nam
218 2050431200149 TRẦN HỮU TUẤN 20N1 30/12/2002 Nam
219 2050431200158 LÊ ĐỨC VIỆT 20N1 18/04/2002 Nam
220 2050431200163 NGUYỄN THANH VĨNH 20N1 03/05/2002 Nam Thiếu TH
221 2050531200101 NGUYỄN TIẾN AN 20T1 10/07/2002 Nam
222 2050531200104 TRẦN TUẤN ANH 20T1 28/10/2002 Nam
223 2050531200106 PHAN THỊ HOÀI ANH 20T1 27/03/2002 Nữ
224 2050531200107 HỒ NGUYỄN GIA BẢO 20T1 21/11/2002 Nam NN: TOEIC B1 2 kỹ năng
225 2050531200113 NGUYỄN THỊ CHUNG 20T1 13/09/2002 Nữ
226 2050531200114 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 20T1 19/05/2002 Nam
227 2050531200127 PHẠM DUY ĐẠT 20T1 20/07/2002 Nam
228 2050531200128 TRẦN HỮU TIẾN ĐẠT 20T1 03/02/2002 Nam
229 2050531200116 PHẠM DGOON 20T1 16/06/2002 Nam
230 2050531200118 LÊ THUẬN DIỆU 20T1 17/11/2001 Nam
231 2050531200119 ĐẶNG THỊ THÙY DUNG 20T1 06/06/2002 Nữ
232 2050531200122 VÕ TRƯỜNG DUY 20T1 06/04/2002 Nam
233 2050531200135 ĐÀO VIẾT GIAO 20T1 13/03/2002 Nam
234 2050531200150 LÊ ĐỨC HOÀNG 20T1 10/02/2002 Nam
235 2050531200153 PHẠM VĂN HUẤN 20T1 26/05/2002 Nam
236 2050531200157 ĐINH VĂN HUY 20T1 10/09/2002 Nam
237 2050531200216 HUỲNH TRỌNG KHOA 20T2 14/08/2002 Nam
238 2050531200203 PHAN ĐỨC KIÊN 20T2 11/03/2002 Nam
239 2050531200224 ĐỒNG HẢI LONG 20T2 16/11/2002 Nam NN: IELTS C1(Bậc 5)
240 2050531200231 NGUYỄN HẢI LY 20T2 23/05/2002 Nữ
241 2050531200239 NGUYỄN LÊ THẢO NGUYỆT 20T2 10/09/2002 Nữ
242 2050531200253 TRƯƠNG BẢO PHÚC 20T2 23/04/2002 Nữ
243 2050531200258 TRẦN HOÀNG QUÂN 20T2 02/01/2002 Nam
244 2050531200365 LÊ THUẬN PHÚC 20T3 26/02/1996 Nam
245 2050531200302 NGUYỄN HỒNG SINH 20T3 22/10/2002 Nam
246 2050531200303 LÊ VĂN TÀI 20T3 22/09/2002 Nam
247 2050531200307 PHẠM NGỌC TÂN 20T3 24/12/2002 Nam
248 2050531200336 LÊ VĂN THẮNG 20T3 23/09/2002 Nam
249 2050531200331 VÕ KIM THÀNH 20T3 04/02/2002 Nam
250 2050531200332 BÙI MINH THÀNH 20T3 23/02/2002 Nam
251 2050531200333 VÕ VĂN THÀNH 20T3 16/06/2002 Nam
252 2050531200338 HỒ THỊ ÁI THI 20T3 05/12/2002 Nữ
253 2050531200312 NGUYỄN ĐỨC TÍN 20T3 08/04/2002 Nam
254 2050531200345 NGUYỄN THỊ THƯ TRANG 20T3 01/02/2002 Nữ
255 2050531200348 HOÀNG BÙI NGỌC TRỌNG 20T3 02/01/2002 Nam
256 2050531200354 BÙI VIẾT TRƯỜNG 20T3 02/08/2002 Nam Thiếu NN
257 2050531200315 VÕ ANH TÚ 20T3 10/06/2002 Nam
258 2050531200317 TRẦN ANH TUẤN 20T3 20/05/2002 Nam
259 2050531200320 LÊ HOÀNG ANH TUẤN 20T3 27/09/2002 Nam Thiếu NN
260 2050531200321 THÁI VĂN TUẤN 20T3 24/07/2002 Nam
261 2050531200328 PHẠM KHẮC TƯỞNG 20T3 21/05/2002 Nam
262 2050531200356 PHẠM LONG UYỂN 20T3 02/01/2002 Nam
263 2050531200360 TRẦN KIM VŨ 20T3 22/10/2002 Nam Thiếu NN
264 2050551200108 NGUYỄN PHƯƠNG BÌNH 20TDH1 20/02/2002 Nam
265 2050551200113 TÔ THANH CHUNG 20TDH1 20/09/2002 Nam
266 2050551200111 NGUYỄN VĂN CÔNG 20TDH1 26/10/2002 Nam
267 2050551200119 TRẦN QUỐC ĐẠT 20TDH1 04/03/2002 Nam
268 2050551200122 HỒ DUY ĐÔNG 20TDH1 11/01/2002 Nam
269 2050551200126 LÊ THẾ HẬU 20TDH1 27/09/2002 Nam
270 2050551200139 NGUYỄN CHÍ HƯNG 20TDH1 01/02/2002 Nam
271 2050551200140 PHẠM ĐOÀN VĨNH HƯNG 20TDH1 27/03/2002 Nam NN: Cambridge B1
272 2050551200135 NGUYỄN ĐỨC HUY 20TDH1 22/10/2002 Nam
273 2050551200136 NGUYỄN PHONG ĐÌNH HUY 20TDH1 17/03/2001 Nam
274 2050551200146 TRỊNH HOÀNG LÂM 20TDH1 24/10/2002 Nam
275 2050551200154 NGUYỄN THANH LỢI 20TDH1 02/01/2002 Nam
276 2050551200158 HỒ XUÂN LUẬT 20TDH1 27/09/2002 Nam Thiếu NN
277 2050551200160 NGUYỄN TẤN NAM 20TDH1 04/02/2002 Nam Thiếu TH
278 2050551200163 TRẦN HẢI NAM 20TDH1 30/05/2002 Nam
279 2050551200164 HỒ MINH NGHĨA 20TDH1 02/10/2002 Nam
280 2050551200165 NGUYỄN VIẾT NGỌC 20TDH1 01/09/2002 Nam
281 2050551200166 NGUYỄN ĐÌNH NGỌC 20TDH1 27/01/2002 Nam
282 2050551200201 NGUYỄN PHƯỚC THANH NHÂN 20TDH2 21/07/2002 Nam
283 2050551200202 HUỲNH NHÂN 20TDH2 15/08/2002 Nam
284 2050551200205 NGUYỄN ĐỨC PHONG 20TDH2 11/03/2002 Nam
285 2050551200215 TRẦN ĐÌNH QUYỀN 20TDH2 16/09/2002 Nam
286 2050551200219 NGUYỄN TRƯỜNG SƠN 20TDH2 27/10/2002 Nam
287 2050551200225 NGUYỄN ĐẠI HUY TOÀN 20TDH2 01/02/2002 Nam
288 2050551200226 VĂN CÔNG TOÀN 20TDH2 08/02/2002 Nam
289 2050551200228 NGUYỄN MẬU TUÂN 20TDH2 03/03/2002 Nam
290 2050551200231 NGUYỄN ANH TUẤN 20TDH2 08/10/2002 Nam
291 2050551200254 ĐOÀN ANH VĂN 20TDH2 19/06/2002 Nam
292 2050551200255 TRẦN CÔNG VĂN 20TDH2 04/09/2002 Nam
293 2050551200257 ĐINH VĂN VĨ 20TDH2 22/12/2002 Nam
294 2050551200263 HUỲNH KIM LONG VŨ 20TDH2 02/10/2002 Nam
295 2050551200266 LÊ VĂN Ý 20TDH2 06/11/2002 Nam
296 2050611200101 LÊ CẢNH AN 20XD1 18/07/2002 Nam
297 2050611200102 LÊ VĂN HOÀI ANH 20XD1 23/05/2002 Nam
298 2050611200105 NGUYỄN TRƯƠNG ĐẠI DANH 20XD1 17/02/2002 Nam
299 2050611200106 NGUYỄN ANH ĐÔ 20XD1 15/01/2002 Nam
300 2050611200109 ĐOÀN QUANG ĐƯỢC 20XD1 08/01/2001 Nam
301 2050611200116 NGUYỄN HOÀNG 20XD1 01/11/2002 Nam
302 2050611200117 TRẦN MINH HÙNG 20XD1 03/05/2002 Nam
303 2050611200118 HỒ QUỐC HÙNG 20XD1 09/04/2002 Nam
304 2050611200127 THÁI VIẾT LỄ 20XD1 19/01/2002 Nam
305 2050611200134 TRẦN CÔNG MINH 20XD1 21/04/2002 Nam
306 2050611200135 TRẦN DUY NIÊN 20XD1 30/04/2002 Nam Thiếu TH
307 2050611200138 PHAN VĂN PHÚ 20XD1 22/01/2002 Nam
308 2050611200139 HUỲNH TRỌNG PHÚ 20XD1 13/02/2002 Nam
309 2050611200140 HUỲNH ANH QUÂN 20XD1 12/10/2002 Nam
310 2050611200141 NGUYỄN THANH QUÂN 20XD1 20/11/2002 Nam Thiếu TH
311 2050611200143 TĂNG TRỊNH PHÚ QUÝ 20XD1 07/08/2002 Nam
312 2050611200144 VÕ LÊ QUANG QUÝ 20XD1 13/08/2002 Nam
313 2050611200145 PHAN QUANG SANG 20XD1 20/05/2000 Nam
314 2050611200146 LÊ CÔNG SANG 20XD1 19/04/2002 Nam
315 2050611200150 TRẦN THANH SỸ 20XD1 12/08/2002 Nam Thiếu TH
316 2050611200163 NGUYỄN VĂN THÁI 20XD1 19/05/2002 Nam
317 2050611200156 HỒ NGỌC TOÀN 20XD1 12/11/2002 Nam
318 2050611200159 HOÀNG ANH TUẤN 20XD1 02/10/2002 Nam
319 2050611200174 PHẠM NGỌC VIỆT 20XD1 21/03/2002 Nam Thiếu TH
320 2050611200177 TRẦN VĂN VƯƠNG 20XD1 14/10/2002 Nam
321 21115041120241 NGUYỄN VĂN QUÝ 21C2 27/09/2003 Nam
322 21115041120251 NGUYỄN QUỐC TIỆN 21C2 05/02/2003 Nam
323 21115042120122 MAI ĐỨC HƯNG 21DL1 02/07/2003 Nam
324 21115042120139 LÂM ĐẠO NHƠN 21DL1 22/06/2002 Nam
325 21115042120205 TRẦN MINH CHIẾN 21DL2 24/01/2003 Nam
326 21115042120213 VÕ DƯ ĐỊNH 21DL2 24/07/2003 Nam
327 21115042120252 TRÀ VĂN SƠN 21DL2 26/07/2003 Nam
328 21115042120260 PHAN NHƯ THUẬT 21DL2 17/09/2003 Nam
329 21115042120262 NGUYỄN VĂN TIỆP 21DL2 20/02/2003 Nam
330 21115053120322 NGUYỄN XUÂN HUỲNH 21T3 23/02/2003 Nam Thiếu NN