| STT | Mã LHP | Mã HP | Tên HP | Họ tên GV | Ngày thi | Giờ | Phòng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 225KD520900510 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Lê Hữu Ái | 24/06/2026 | 09h00 | A305 | |
| 2 | 225550624001 | 5506240 | Mỹ học kiến trúc | Phan Bảo An | 02/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 3 | 225550622201 | 5506222 | Quy hoạch đô thị 1 | Phan Bảo An | 02/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 4 | 225550622201 | 5506222 | Quy hoạch đô thị 1 | Phan Bảo An | 02/06/2026 | 07h30 | A209 | |
| 5 | 225550435801 | 5504358 | Cảm biến và hệ thống đo | Đoàn Lê Anh | 01/06/2026 | 07h30 | A102 | |
| 6 | 225550435801 | 5504358 | Cảm biến và hệ thống đo | Đoàn Lê Anh | 01/06/2026 | 07h30 | A104 | |
| 7 | 225550435802 | 5504358 | Cảm biến và hệ thống đo | Đoàn Lê Anh | 01/06/2026 | 07h30 | A107 | |
| 8 | 225550435803 | 5504358 | Cảm biến và hệ thống đo | Đoàn Lê Anh | 01/06/2026 | 07h30 | A101 | |
| 9 | 225550402301 | 5504023 | Hệ thống điện & điện tử trên ô tô | Hồ Trần Ngọc Anh | 01/06/2026 | 13h30 | A205 | |
| 10 | 225550624801 | 5506248 | Kỹ thuật hạ tầng đô thị | Huỳnh Võ Duyên Anh | 03/06/2026 | 13h30 | A214 | |
| 11 | 225550619601 | 5506196 | Quy hoạch đô thị | Lê Thị Kim Anh | 02/06/2026 | 09h00 | A210 | |
| 12 | 225550619602 | 5506196 | Quy hoạch đô thị | Lê Thị Kim Anh | 02/06/2026 | 09h00 | A210 | ghép |
| 13 | 225550619602 | 5506196 | Quy hoạch đô thị | Lê Thị Kim Anh | 02/06/2026 | 09h00 | A211 | |
| 14 | 225KD531900501 | KD5319005 | Xác suất Thống kê | Phan Quang Như Anh | 16/06/2026 | 07h30 | A301 | |
| 15 | 225KD531900501 | KD5319005 | Xác suất Thống kê | Phan Quang Như Anh | 16/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 16 | 225531900501 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Phan Quang Như Anh | 16/06/2026 | 07h30 | A212 | |
| 17 | 225531900501 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Phan Quang Như Anh | 16/06/2026 | 07h30 | A213 | |
| 18 | 225531900502 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Phan Quang Như Anh | 16/06/2026 | 07h30 | A210 | |
| 19 | 225531900502 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Phan Quang Như Anh | 16/06/2026 | 07h30 | A211 | |
| 20 | 225KD531900204 | KD5319002 | Giải tích I | Phan Quang Như Anh | 18/06/2026 | 09h00 | A210 | |
| 21 | 225550427001 | 5504270 | Anh văn chuyên ngành | Nguyễn Xuân Bảo | 26/05/2026 | 15h00 | A302 | |
| 22 | 225550427201 | 5504272 | Dao động kỹ thuật | Nguyễn Xuân Bảo | 29/05/2026 | 07h30 | A306 | |
| 23 | 225550427202 | 5504272 | Dao động kỹ thuật | Nguyễn Xuân Bảo | 29/05/2026 | 07h30 | A307 | |
| 24 | 225550401101 | 5504011 | Công nghệ Chế tạo Máy I | Nguyễn Xuân Bảo | 04/06/2026 | 13h30 | A206 | |
| 25 | 225550426501 | 5504265 | Các phương pháp gia công đặc biệt | Nguyễn Xuân Bảo | 05/06/2026 | 07h30 | A213 | |
| 26 | 225550425201 | 5504252 | Toán ứng dụng cơ khí | Nguyễn Xuân Bảo | 08/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 27 | 225550720201 | 5507202 | Hóa lý - Hóa phân tích | Huỳnh Ngọc Bích | 23/06/2026 | 15h00 | A305 | |
| 28 | 225KD550720201 | KD5507202 | Hóa lý - Hóa phân tích | Huỳnh Ngọc Bích | 23/06/2026 | 15h00 | A307 | |
| 29 | 225550513001 | 5505130 | Công cụ và môi trường mã nguồn mở | Đoàn Duy Bình | 25/05/2026 | 09h00 | A307 | |
| 30 | 225550513001 | 5505130 | Công cụ và môi trường mã nguồn mở | Đoàn Duy Bình | 25/05/2026 | 09h00 | A308 | |
| 31 | 225541300802 | 5413008 | Tiếng Anh A2.1 | Nguyễn Dương Nguyên Châu | 22/06/2026 | 13h30 | A218 | |
| 32 | 225541301101 | 5413011 | Tiếng Anh B1.1 | Nguyễn Dương Nguyên Châu | 22/06/2026 | 15h00 | A304 | |
| 33 | 225KD541300910 | KD5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Trần Thị Quỳnh Châu | 15/06/2026 | 09h00 | A214 | |
| 34 | 225KD541300802 | KD5413008 | Tiếng Anh A2.1 | Trần Thị Quỳnh Châu | 22/06/2026 | 13h30 | A301 | |
| 35 | 225541301105 | 5413011 | Tiếng Anh B1.1 | Trần Thị Quỳnh Châu | 22/06/2026 | 15h00 | A301 | ghép |
| 36 | 225541301107 | 5413011 | Tiếng Anh B1.1 | Trần Thị Quỳnh Châu | 22/06/2026 | 15h00 | A303 | |
| 37 | 225550734501 | 5507345 | Gia công polymer | Mai Thị Phương Chi | 18/05/2026 | 09h00 | A104 | GV tổ chức thi |
| 38 | 225550719501 | 5507195 | Vật liệu composite | Mai Thị Phương Chi | 18/05/2026 | 07h30 | A104 | GV tổ chức thi |
| 39 | 225550734901 | 5507349 | CNSX Sơn-Vecni | Mai Thị Phương Chi | 22/05/2026 | 09h00 | A308 | GV tổ chức thi |
| 40 | 225550733401 | 5507334 | Hóa lý polymer | Mai Thị Phương Chi | 08/06/2026 | 07h30 | A101 | |
| 41 | 225550713001 | 5507130 | Quá trình và thiết bị truyền chất | Mai Thị Phương Chi | 17/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 42 | 225550512901 | 5505129 | Cơ sở và ứng dụng IoTs | Trần Duy Chung | GV tổ chức thi | |||
| 43 | 225550504402 | 5505044 | Kỹ thuật Robot | Trần Duy Chung | GV tổ chức thi | |||
| 44 | 225550504404 | 5505044 | Kỹ thuật Robot | Trần Duy Chung | GV tổ chức thi | |||
| 45 | 225520900707 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Nguyễn Hồng Cử | 15/06/2026 | 07h30 | A212 | |
| 46 | 225520900707 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Nguyễn Hồng Cử | 15/06/2026 | 07h30 | A213 | |
| 47 | 225520900708 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Nguyễn Hồng Cử | 15/06/2026 | 07h30 | A214 | |
| 48 | 225KD520900603 | KD5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Hồng Cử | 23/06/2026 | 09h00 | A205 | |
| 49 | 225KD520900603 | KD5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Hồng Cử | 23/06/2026 | 09h00 | A206 | |
| 50 | 225KD520900604 | KD5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Hồng Cử | 23/06/2026 | 09h00 | A207 | |
| 51 | 225KD520900604 | KD5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Hồng Cử | 23/06/2026 | 09h00 | A208 | |
| 52 | 225550722901 | 5507229 | Luật và chính sách môi trường | Đoạn Chí Cường | 04/06/2026 | 09h00 | A214 | ghép |
| 53 | 225550702801 | 5507028 | Quản lý môi trường | Đoạn Chí Cường | 08/06/2026 | 13h30 | A206 | ghép |
| 54 | 225550413101 | 5504131 | Nhà máy Nhiệt điện | Hoàng Thành Đạt | 26/05/2026 | 07h30 | A207 | |
| 55 | 225550413101 | 5504131 | Nhà máy Nhiệt điện | Hoàng Thành Đạt | 26/05/2026 | 07h30 | A209 | |
| 56 | 225550413102 | 5504131 | Nhà máy Nhiệt điện | Hoàng Thành Đạt | 25/06/2026 | 15h00 | A305 | ghép |
| 57 | 225KD541300803 | KD5413008 | Tiếng Anh A2.1 | Mai Thị Thuý Diễm | kt | |||
| 58 | 225KD541300911 | KD5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Mai Thị Thuý Diễm | kt | |||
| 59 | 225550426902 | 5504269 | Quản lý dự án ngành Cơ khí | Nguyễn Quang Dự | 29/05/2026 | 15h00 | A304 | |
| 60 | 225550404602 | 5504046 | Thiết kế khuôn mẫu | Nguyễn Quang Dự | 02/06/2026 | 15h00 | A304 | |
| 61 | 225550408401 | 5504084 | Vật liệu kỹ thuật | Nguyễn Quang Dự | 17/06/2026 | 07h30 | A218 | |
| 62 | 225KD550402204 | KD5504022 | Dung sai đo lường | Nguyễn Quang Dự | 18/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 63 | 225550402201 | 5504022 | Dung sai đo lường | Nguyễn Quang Dự | 22/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 64 | 225550621901 | 5506219 | Kiến trúc nhà ở | Đinh Nam Đức | 27/05/2026 | 15h00 | A101 | |
| 65 | 225550621902 | 5506219 | Kiến trúc nhà ở | Đinh Nam Đức | 19/06/2026 | 13h30 | A205 | |
| 66 | 225550620701 | 5506207 | Cơ sở tạo hình kiến trúc | Đinh Nam Đức | 22/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 67 | 225550620702 | 5506207 | Cơ sở tạo hình kiến trúc | Đinh Nam Đức | 22/06/2026 | 09h00 | A301 | |
| 68 | 225550529801 | 5505298 | Phân tích mạch điện phi tuyến | Hoàng Dũng | GV tổ chức thi | |||
| 69 | 225KD550510802 | KD5505108 | Toán chuyên ngành | Hoàng Dũng | 25/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 70 | 225KD550510802 | KD5505108 | Toán chuyên ngành | Hoàng Dũng | 25/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 71 | 225550510802 | 5505108 | Toán chuyên ngành | Hoàng Dũng | 25/06/2026 | 07h30 | A210 | |
| 72 | 225550510802 | 5505108 | Toán chuyên ngành | Hoàng Dũng | 25/06/2026 | 07h30 | A211 | |
| 73 | 225KD550505001 | KD5505050 | Lý thuyết mạch I | Hoàng Dũng | 26/06/2026 | 07h30 | A205 | |
| 74 | 225KD550505001 | KD5505050 | Lý thuyết mạch I | Hoàng Dũng | 26/06/2026 | 07h30 | A206 | |
| 75 | 225550505001 | 5505050 | Lý thuyết mạch I | Hoàng Dũng | 26/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 76 | 225520900409 | 5209004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Trịnh Quang Dũng | 26/05/2026 | 09h00 | A102 | |
| 77 | 225520900410 | 5209004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Trịnh Quang Dũng | 26/05/2026 | 09h00 | A104 | |
| 78 | 225531900101 | 5319001 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Đại Dương | 24/06/2026 | 15h00 | A301 | |
| 79 | 225531900102 | 5319001 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Đại Dương | 24/06/2026 | 15h00 | A306 | |
| 80 | 225550404501 | 5504045 | Thiết bị nâng chuyển | Nguyễn Thái Dương | 26/05/2026 | 13h30 | A106 | |
| 81 | 225550404502 | 5504045 | Thiết bị nâng chuyển | Nguyễn Thái Dương | 26/05/2026 | 13h30 | A107 | |
| 82 | 225550404503 | 5504045 | Thiết bị nâng chuyển | Nguyễn Thái Dương | 26/05/2026 | 13h30 | A212 | |
| 83 | 225550400401 | 5504004 | Chi tiết máy | Nguyễn Thái Dương | 28/05/2026 | 13h30 | A301 | |
| 84 | 225550400403 | 5504004 | Chi tiết máy | Nguyễn Thái Dương | 28/05/2026 | 13h30 | A302 | |
| 85 | 225550400405 | 5504004 | Chi tiết máy | Nguyễn Thái Dương | 28/05/2026 | 13h30 | A303 | |
| 86 | 225550400402 | 5504004 | Chi tiết máy | Nguyễn Thái Dương | 22/06/2026 | 07h30 | A301 | |
| 87 | 225550400404 | 5504004 | Chi tiết máy | Nguyễn Thái Dương | 22/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 88 | 225550600602 | 5506006 | Chuyên đề kết cấu CT | Nguyễn Thế Dương | 25/05/2026 | 09h00 | A302 | |
| 89 | 225550603201 | 5506032 | Kết cấu nhà nhiều tầng | Nguyễn Thế Dương | 27/05/2026 | 15h00 | A303 | |
| 90 | 225550603201 | 5506032 | Kết cấu nhà nhiều tầng | Nguyễn Thế Dương | 27/05/2026 | 15h00 | A304 | |
| 91 | 225550619701 | 5506197 | Thiết kế công trình chịu động đất và gió bão | Nguyễn Thế Dương | 03/06/2026 | 07h30 | A210 | |
| 92 | 225550501301 | 5505013 | Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi | Phạm Duy Dưởng | 25/05/2026 | 09h00 | A101 | |
| 93 | 225550503501 | 5505035 | Kỹ thuật cảm biến | Phạm Duy Dưởng | 26/05/2026 | 07h30 | A304 | |
| 94 | 225550503501 | 5505035 | Kỹ thuật cảm biến | Phạm Duy Dưởng | 26/05/2026 | 07h30 | A308 | |
| 95 | 225550503502 | 5505035 | Kỹ thuật cảm biến | Phạm Duy Dưởng | 26/05/2026 | 07h30 | A211 | |
| 96 | 225550503502 | 5505035 | Kỹ thuật cảm biến | Phạm Duy Dưởng | 26/05/2026 | 07h30 | A212 | |
| 97 | 225KD541300902 | KD5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Trần Hữu Ngô Duy | 15/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 98 | 225541300904 | 5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Trần Hữu Ngô Duy | 15/06/2026 | 09h00 | A206 | |
| 99 | 225541300907 | 5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Trần Hữu Ngô Duy | 15/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 100 | 225541300908 | 5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Trần Hữu Ngô Duy | 15/06/2026 | 09h00 | A304 | |
| 101 | 225541300909 | 5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Trần Hữu Ngô Duy | 15/06/2026 | 09h00 | A212 | |
| 102 | 225541300910 | 5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Trần Hữu Ngô Duy | 15/06/2026 | 09h00 | A210 | |
| 103 | 225541300805 | 5413008 | Tiếng Anh A2.1 | Đặng Thị Phương Hà | 22/06/2026 | 13h30 | A306 | |
| 104 | 225521100501 | 5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Thị Thanh Hà | 25/06/2026 | 09h00 | A307 | |
| 105 | 225521100501 | 5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Thị Thanh Hà | 25/06/2026 | 09h00 | A308 | |
| 106 | 225521100502 | 5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Thị Thanh Hà | 25/06/2026 | 09h00 | A218 | |
| 107 | 225KD521100501 | KD5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Thị Thanh Hà | 25/06/2026 | 09h00 | A205 | |
| 108 | 225KD521100501 | KD5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Thị Thanh Hà | 25/06/2026 | 09h00 | A206 | |
| 109 | 225KD521100502 | KD5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Thị Thanh Hà | 25/06/2026 | 09h00 | A207 | |
| 110 | 225KD521100502 | KD5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Thị Thanh Hà | 25/06/2026 | 09h00 | A208 | |
| 111 | 225550527302 | 5505273 | Quản lý dự án chuyên ngành ĐTVT | Trần Thanh Hà | GV tổ chức thi | |||
| 112 | 225550603801 | 5506038 | Luật xây dựng | Trương Thị Thu Hà | 26/05/2026 | 07h30 | A107 | |
| 113 | 225550604101 | 5506041 | Ngoại ngữ chuyên ngành XD | Trương Thị Thu Hà | 26/05/2026 | 15h00 | A102 | |
| 114 | 225550604102 | 5506041 | Ngoại ngữ chuyên ngành XD | Trương Thị Thu Hà | 26/05/2026 | 15h00 | A103 | ghép |
| 115 | 225550603501 | 5506035 | Kinh tế xây dựng | Trương Thị Thu Hà | 28/05/2026 | 15h00 | A218 | ghép |
| 116 | 225550603503 | 5506035 | Kinh tế xây dựng | Trương Thị Thu Hà | 28/05/2026 | 15h00 | A218 | |
| 117 | 225550401303 | 5504013 | Công nghệ tạo phôi | Huỳnh Hải | 05/06/2026 | 13h30 | A304 | |
| 118 | 225550503401 | 5505034 | KT điện cao áp & vật liệu điện | Lê Công Hân | 27/05/2026 | 13h30 | A301 | |
| 119 | 225550503402 | 5505034 | KT điện cao áp & vật liệu điện | Lê Công Hân | 27/05/2026 | 13h30 | A301 | ghép |
| 120 | 225550530001 | 5505300 | Chất lượng điện năng | Lê Công Hân | 05/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 121 | 225550500201 | 5505002 | Bảo vệ rơle | Lê Công Hân | 08/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 122 | 225550500202 | 5505002 | Bảo vệ rơle | Lê Công Hân | 08/06/2026 | 07h30 | A305 | ghép |
| 123 | 225550728501 | 5507285 | Kinh tế môi trường | Đỗ Hồng Hạnh | GV tổ chức thi | |||
| 124 | 225550723901 | 5507239 | Quy hoạch môi trường đô thị | Đỗ Hồng Hạnh | GV tổ chức thi | |||
| 125 | 225550703101 | 5507031 | Sinh thái môi trường ứng dụng | Đỗ Hồng Hạnh | GV tổ chức thi | |||
| 126 | 225541300902 | 5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Lê Thị Bích Hạnh | 15/06/2026 | 09h00 | A308 | |
| 127 | 225520900701 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Nguyễn Lê Thu Hiền | 15/06/2026 | 07h30 | A301 | |
| 128 | 225520900702 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Nguyễn Lê Thu Hiền | 15/06/2026 | 07h30 | A218 | |
| 129 | 225KD520900605 | KD5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Thị Thanh Hiền | kt | |||
| 130 | 225KD520900701 | KD5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Trương Thị Thu Hiền | 15/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 131 | 225KD520900703 | KD5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Trương Thị Thu Hiền | 15/06/2026 | 07h30 | A210 | |
| 132 | 225KD520900703 | KD5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Trương Thị Thu Hiền | 15/06/2026 | 07h30 | A211 | |
| 133 | 225KD520900704 | KD5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Trương Thị Thu Hiền | 15/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 134 | 225KD520900704 | KD5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Trương Thị Thu Hiền | 15/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 135 | 225530500401 | 5305004 | Vật Lý Điện - Từ | Hồ Khắc Hiếu | 15/06/2026 | 15h00 | A305 | |
| 136 | 225530500103 | 5305001 | Vật Lý Cơ - Điện | Hồ Khắc Hiếu | 24/06/2026 | 13h30 | A305 | |
| 137 | 225550400302 | 5504003 | Cắt gọt kim loại | Hoàng Trọng Hiếu | 20/04/2026 | 13h30 | CS2 | GV tổ chức thi |
| 138 | 225550401301 | 5504013 | Công nghệ tạo phôi | Hoàng Trọng Hiếu | 05/06/2026 | 13h30 | A302 | |
| 139 | 225550401302 | 5504013 | Công nghệ tạo phôi | Hoàng Trọng Hiếu | 05/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 140 | 225550400303 | 5504003 | Cắt gọt kim loại | Hoàng Trọng Hiếu | 18/06/2026 | 13h30 | A306 | |
| 141 | 225550723401 | 5507234 | Mạng cấp nước | Kiều Thị Hòa | 27/05/2026 | 09h00 | A307 | ghép |
| 142 | 225550702401 | 5507024 | Môi trường vi khí hậu | Kiều Thị Hòa | 03/06/2026 | 13h30 | A206 | |
| 143 | 225550700401 | 5507004 | CN xử lý khí thải | Kiều Thị Hòa | 08/06/2026 | 15h00 | A304 | |
| 144 | 225520900505 | 5209005 | Triết học Mác-Lênin | Lâm Bá Hòa | 24/06/2026 | 09h00 | A214 | |
| 145 | 225KD520900501 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Lâm Bá Hòa | 24/06/2026 | 09h00 | A205 | |
| 146 | 225KD520900501 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Lâm Bá Hòa | 24/06/2026 | 09h00 | A206 | |
| 147 | 225KD520900511 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Lâm Bá Hòa | 24/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 148 | 225KD520900511 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Lâm Bá Hòa | 24/06/2026 | 09h00 | A304 | |
| 149 | 225520900401 | 5209004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lê Thị Ngọc Hoa | 26/05/2026 | 09h00 | A106 | |
| 150 | 225520900402 | 5209004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lê Thị Ngọc Hoa | 26/05/2026 | 09h00 | A208 | |
| 151 | 225520900403 | 5209004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lê Thị Ngọc Hoa | 26/05/2026 | 09h00 | A308 | |
| 152 | 225520900403 | 5209004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lê Thị Ngọc Hoa | 26/05/2026 | 09h00 | A309 | |
| 153 | 225520900404 | 5209004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lê Thị Ngọc Hoa | 26/05/2026 | 09h00 | A309 | ghép |
| 154 | 225550531201 | 5505312 | Quản lý dự án chuyên ngành | Nguyễn Tấn Hoà | 29/05/2026 | 15h00 | A214 | |
| 155 | 225550531202 | 5505312 | Quản lý dự án chuyên ngành | Nguyễn Tấn Hoà | 29/05/2026 | 15h00 | A210 | |
| 156 | 225550505301 | 5505053 | Mạng T. thông C. nghiệp & Hệ SCADA | Nguyễn Tấn Hoà | 04/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 157 | 225550505302 | 5505053 | Mạng T. thông C. nghiệp & Hệ SCADA | Nguyễn Tấn Hoà | 04/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 158 | 225550505303 | 5505053 | Mạng T. thông C. nghiệp & Hệ SCADA | Nguyễn Tấn Hoà | 04/06/2026 | 09h00 | A305 | |
| 159 | 225550531203 | 5505312 | Quản lý dự án chuyên ngành | Nguyễn Tấn Hoà | 17/06/2026 | 07h30 | A301 | |
| 160 | 225550609301 | 5506093 | Mạng điện đô thị | Trương Thị Hoa | 04/06/2026 | 09h00 | A212 | |
| 161 | 225550506001 | 5505060 | Nhà máy điện | Trương Thị Hoa | 08/06/2026 | 15h00 | A306 | |
| 162 | 225KD550505003 | KD5505050 | Lý thuyết mạch I | Trương Thị Hoa | 26/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 163 | 225KD550505003 | KD5505050 | Lý thuyết mạch I | Trương Thị Hoa | 26/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 164 | 225KD550505004 | KD5505050 | Lý thuyết mạch I | Trương Thị Hoa | 26/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 165 | 225KD550505005 | KD5505050 | Lý thuyết mạch I | Trương Thị Hoa | 26/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 166 | 225KD550505005 | KD5505050 | Lý thuyết mạch I | Trương Thị Hoa | 26/06/2026 | 07h30 | A208 | |
| 167 | 225520900705 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Vương Phương Hoa | 15/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 168 | 225520900706 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Vương Phương Hoa | 15/06/2026 | 07h30 | A205 | |
| 169 | 225520900706 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Vương Phương Hoa | 15/06/2026 | 07h30 | A206 | |
| 170 | 225520900611 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Vương Phương Hoa | 23/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 171 | 225520900611 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Vương Phương Hoa | 23/06/2026 | 09h00 | A307 | |
| 172 | 225520900612 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Vương Phương Hoa | 23/06/2026 | 09h00 | A210 | |
| 173 | 225520900612 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Vương Phương Hoa | 23/06/2026 | 09h00 | A211 | |
| 174 | 225550405101 | 5504051 | Tiếng anh chuyên ngành ô tô | Nguyễn Hoài | 26/05/2026 | 15h00 | A218 | |
| 175 | 225KD550408401 | KD5504084 | Vật liệu kỹ thuật | Nguyễn Hoài | 17/06/2026 | 07h30 | A214 | |
| 176 | 225KD550408402 | KD5504084 | Vật liệu kỹ thuật | Nguyễn Hoài | 17/06/2026 | 07h30 | A213 | |
| 177 | 225KD550408403 | KD5504084 | Vật liệu kỹ thuật | Nguyễn Hoài | 17/06/2026 | 07h30 | A210 | |
| 178 | 225KD550402202 | KD5504022 | Dung sai đo lường | Nguyễn Hoài | 18/06/2026 | 15h00 | A303 | |
| 179 | 225KD550402203 | KD5504022 | Dung sai đo lường | Nguyễn Hoài | 18/06/2026 | 15h00 | A205 | |
| 180 | 225550422701 | 5504227 | Kết cấu ô tô | Nguyễn Hoài | 23/06/2026 | 13h30 | A306 | |
| 181 | 225550422701 | 5504227 | Kết cấu ô tô | Nguyễn Hoài | 23/06/2026 | 13h30 | A307 | |
| 182 | 225KD550422701 | KD5504227 | Kết cấu ô tô | Nguyễn Hoài | 23/06/2026 | 13h30 | A307 | ghép |
| 183 | 225520900807 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Nguyễn Văn Hoàn | 27/05/2026 | 07h30 | A308 | |
| 184 | 225520900808 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Nguyễn Văn Hoàn | 27/05/2026 | 07h30 | A303 | |
| 185 | 225520900812 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Nguyễn Văn Hoàn | 27/05/2026 | 07h30 | A307 | |
| 186 | 225520900501 | 5209005 | Triết học Mác-Lênin | Trịnh Sơn Hoan | 24/06/2026 | 07h30 | A301 | |
| 187 | 225520900502 | 5209005 | Triết học Mác-Lênin | Trịnh Sơn Hoan | 24/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 188 | 225520900502 | 5209005 | Triết học Mác-Lênin | Trịnh Sơn Hoan | 24/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 189 | 225KD520900502 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Trịnh Sơn Hoan | 24/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 190 | 225KD520900503 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Trịnh Sơn Hoan | 24/06/2026 | 07h30 | A205 | |
| 191 | 225KD520900503 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Trịnh Sơn Hoan | 24/06/2026 | 07h30 | A206 | |
| 192 | 225KD520900504 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Trịnh Sơn Hoan | 24/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 193 | 225KD520900504 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Trịnh Sơn Hoan | 24/06/2026 | 07h30 | A208 | |
| 194 | 225KD520900505 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Trịnh Sơn Hoan | 24/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 195 | 225550604002 | 5506040 | Nền móng | Nguyễn Phú Hoàng | 02/06/2026 | 15h00 | A307 | |
| 196 | 225550604003 | 5506040 | Nền móng | Nguyễn Phú Hoàng | 02/06/2026 | 15h00 | A306 | |
| 197 | 225550618402 | 5506184 | Cơ học kết cấu - Hệ siêu tĩnh | Nguyễn Phú Hoàng | 04/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 198 | 225550618402 | 5506184 | Cơ học kết cấu - Hệ siêu tĩnh | Nguyễn Phú Hoàng | 04/06/2026 | 07h30 | A208 | |
| 199 | 225550200904 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 200 | 225550200904 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 201 | 225550200905 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 202 | 225550200905 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 203 | 225550200906 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 204 | 225550200906 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 205 | 225550200907 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 206 | 225550200907 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 207 | 225550200908 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 208 | 225550200908 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 209 | 225550200909 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 210 | 225550200910 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 211 | 225550200910 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 212 | 225550200911 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 213 | 225550200912 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 214 | 225550200912 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 215 | 225550503701 | 5505037 | Kỹ Thuật Điện | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 216 | 225550200601 | 5502006 | Phương pháp học tập NCKH | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 217 | 225550200601 | 5502006 | Phương pháp học tập NCKH | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 218 | 225550502701 | 5505027 | Đo lường điện - điện tử | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 219 | 225550502701 | 5505027 | Đo lường điện - điện tử | Trần Lê Nhật Hoàng | GV tổ chức thi | |||
| 220 | 225550503702 | 5505037 | Kỹ Thuật Điện | Trần Lê Nhật Hoàng | 18/04/2026 | GV tổ chức thi | ||
| 221 | 225550430001 | 5504300 | Công nghệ xử lý ảnh | Trần Ngọc Hoàng | 25/05/2026 | 07h30 | A305 | |
| 222 | 225550430002 | 5504300 | Công nghệ xử lý ảnh | Trần Ngọc Hoàng | 25/05/2026 | 07h30 | A307 | |
| 223 | 225550430003 | 5504300 | Công nghệ xử lý ảnh | Trần Ngọc Hoàng | 25/05/2026 | 07h30 | A306 | |
| 224 | 225550421501 | 5504215 | Trí tuệ nhân tạo và ứng dụng | Trần Ngọc Hoàng | 29/05/2026 | 09h00 | A303 | |
| 225 | 225550435601 | 5504356 | KT Vi xử lý, Vi điều khiển | Trần Ngọc Hoàng | 01/06/2026 | 13h30 | A302 | |
| 226 | 225550435603 | 5504356 | KT Vi xử lý, Vi điều khiển | Trần Ngọc Hoàng | 01/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 227 | 225550426201 | 5504262 | Kỹ thuật vi điều khiển | Trần Ngọc Hoàng | 05/06/2026 | 15h00 | A101 | |
| 228 | 225550435101 | 5504351 | Lập trình hướng đối tượng | Trần Ngọc Hoàng | 08/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 229 | 225550435602 | 5504356 | KT Vi xử lý, Vi điều khiển | Trần Ngọc Hoàng | 18/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 230 | 225KD550435101 | KD5504351 | Lập trình hướng đối tượng | Trần Ngọc Hoàng | 19/06/2026 | 15h00 | A218 | |
| 231 | 225KD550435102 | KD5504351 | Lập trình hướng đối tượng | Trần Ngọc Hoàng | 19/06/2026 | 15h00 | A303 | |
| 232 | 225KD550435103 | KD5504351 | Lập trình hướng đối tượng | Trần Ngọc Hoàng | 19/06/2026 | 15h00 | A304 | |
| 233 | 225KD550435104 | KD5504351 | Lập trình hướng đối tượng | Trần Ngọc Hoàng | 19/06/2026 | 15h00 | A306 | |
| 234 | 225550421502 | 5504215 | Trí tuệ nhân tạo và ứng dụng | Trần Ngọc Hoàng | 22/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 235 | 225550421701 | 5504217 | Công nghệ xử lý ảnh | Trần Ngọc Hoàng | 25/06/2026 | 13h30 | A214 | |
| 236 | 225550711901 | 5507119 | Mô phỏng Quá trình Công nghệ | Nguyễn Thanh Hội | 25/05/2026 | 09h00 | A304 | ghép |
| 237 | 225550728101 | 5507281 | QT & TB thủy lực | Nguyễn Thanh Hội | 18/06/2026 | 15h00 | A301 | |
| 238 | 225550712901 | 5507129 | Quá trình và thiết bị thủy lực | Nguyễn Thanh Hội | 18/06/2026 | 15h00 | A305 | |
| 239 | 225550712902 | 5507129 | Quá trình và thiết bị thủy lực | Nguyễn Thanh Hội | 18/06/2026 | 15h00 | A304 | |
| 240 | 225550518401 | 5505184 | Ngoại ngữ chuyên ngành ĐTVT | Nguyễn Thị Khánh Hồng | 28/05/2026 | 07h30 | A101 | |
| 241 | 225550518402 | 5505184 | Ngoại ngữ chuyên ngành ĐTVT | Nguyễn Thị Khánh Hồng | 28/05/2026 | 07h30 | A101 | |
| 242 | 225550509603 | 5505096 | Tín hiệu và hệ thống | Nguyễn Thị Khánh Hồng | 29/05/2026 | 07h30 | A302 | |
| 243 | 225550526402 | 5505264 | Thông tin số | Nguyễn Thị Khánh Hồng | 02/06/2026 | 13h30 | A306 | |
| 244 | 225550526402 | 5505264 | Thông tin số | Nguyễn Thị Khánh Hồng | 02/06/2026 | 13h30 | A307 | |
| 245 | 225550526403 | 5505264 | Thông tin số | Nguyễn Thị Khánh Hồng | 02/06/2026 | 13h30 | A305 | |
| 246 | 225550527701 | 5505277 | Xử lý ảnh | Nguyễn Thị Khánh Hồng | 08/06/2026 | 15h00 | A103 | |
| 247 | 225550527701 | 5505277 | Xử lý ảnh | Nguyễn Thị Khánh Hồng | 08/06/2026 | 15h00 | A104 | |
| 248 | 225550721701 | 5507217 | Công nghệ chế biến thực phẩm đóng hộp | Trần Thị Kim Hồng | 08/06/2026 | 13h30 | A304 | |
| 249 | 225550403601 | 5504036 | Năng lượng mới trên ô tô | Bùi Văn Hùng | 02/06/2026 | 13h30 | A302 | |
| 250 | 225550403602 | 5504036 | Năng lượng mới trên ô tô | Bùi Văn Hùng | 25/06/2026 | 15h00 | A301 | |
| 251 | 225550400201 | 5504002 | Bảo dưỡng công nghiệp | Đào Thanh Hùng | 25/05/2026 | 07h30 | A302 | |
| 252 | 225550400202 | 5504002 | Bảo dưỡng công nghiệp | Đào Thanh Hùng | 25/05/2026 | 07h30 | A308 | |
| 253 | 225550400203 | 5504002 | Bảo dưỡng công nghiệp | Đào Thanh Hùng | 25/05/2026 | 07h30 | A107 | |
| 254 | 225550412201 | 5504122 | Kỹ thuật chế tạo máy | Đào Thanh Hùng | 03/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 255 | 225550430201 | 5504302 | Vẽ Cơ khí | Đào Thanh Hùng | 04/06/2026 | 09h00 | A213 | |
| 256 | 225550403001 | 5504030 | Kỹ thuật An toàn Cơ khí | Đào Thanh Hùng | 08/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 257 | 225KD531900503 | KD5319005 | Xác suất Thống kê | Nguyễn Lê Hùng | 16/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 258 | 225KD550200411 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Quốc Hùng | kt | |||
| 259 | 225550518301 | 5505183 | Ngoại ngữ chuyên ngành CNTT | Võ Trung Hùng | 26/05/2026 | 15h00 | A213 | |
| 260 | 225550518302 | 5505183 | Ngoại ngữ chuyên ngành CNTT | Võ Trung Hùng | 26/05/2026 | 15h00 | A205 | |
| 261 | 225550518303 | 5505183 | Ngoại ngữ chuyên ngành CNTT | Võ Trung Hùng | 26/05/2026 | 15h00 | A305 | |
| 262 | 225550532501 | 5505325 | Quản trị dự án CNTT | Võ Trung Hùng | 27/05/2026 | 09h00 | A302 | |
| 263 | 225550532502 | 5505325 | Quản trị dự án CNTT | Võ Trung Hùng | 27/05/2026 | 09h00 | A303 | |
| 264 | 225550532503 | 5505325 | Quản trị dự án CNTT | Võ Trung Hùng | 27/05/2026 | 09h00 | A103 | |
| 265 | 225550532503 | 5505325 | Quản trị dự án CNTT | Võ Trung Hùng | 27/05/2026 | 09h00 | A104 | |
| 266 | 225550201009 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Võ Trung Hùng | 09/06/2026 | 15h00 | A305 | |
| 267 | 225550201010 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Võ Trung Hùng | 09/06/2026 | 15h00 | A218 | |
| 268 | 225550201011 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Võ Trung Hùng | 09/06/2026 | 15h00 | A104 | |
| 269 | 225550201011 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Võ Trung Hùng | 09/06/2026 | 15h00 | A105 | |
| 270 | 225550201012 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Võ Trung Hùng | 09/06/2026 | 15h00 | A306 | |
| 271 | 225550201012 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Võ Trung Hùng | 09/06/2026 | 15h00 | A307 | |
| 272 | 225550722102 | 5507221 | Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm | Lê Thị Diệu Hương | 27/05/2026 | 09h00 | A212 | |
| 273 | 225KD541300903 | KD5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Lê Xuân Việt Hương | 15/06/2026 | 09h00 | A208 | |
| 274 | 225KD541300904 | KD5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Lê Xuân Việt Hương | 15/06/2026 | 09h00 | A307 | |
| 275 | 225550622401 | 5506224 | Kiến trúc sinh khí hậu | Lưu Thiên Hương | 26/05/2026 | 13h30 | A303 | |
| 276 | 225550619502 | 5506195 | Vật lý kiến trúc | Lưu Thiên Hương | 17/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 277 | 225550620301 | 5506203 | Hình họa 2 | Lưu Thiên Hương | 26/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 278 | 225550620302 | 5506203 | Hình họa 2 | Lưu Thiên Hương | 26/06/2026 | 09h00 | A301 | |
| 279 | 225550536404 | 5505364 | Ngôn ngữ lập trình C | Ngô Thị Minh Hương | 01/06/2026 | 09h00 | A306 | ghép |
| 280 | 225550528901 | 5505289 | Kỹ thuật siêu cao tần | Ngô Thị Minh Hương | 08/06/2026 | 07h30 | A308 | |
| 281 | 225550536403 | 5505364 | Ngôn ngữ lập trình C | Ngô Thị Minh Hương | 18/06/2026 | 13h30 | A302 | |
| 282 | 225550536403 | 5505364 | Ngôn ngữ lập trình C | Ngô Thị Minh Hương | 18/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 283 | 225KD541300804 | KD5413008 | Tiếng Anh A2.1 | Phạm Thị Thu Hương | 22/06/2026 | 13h30 | A305 | |
| 284 | 225541301108 | 5413011 | Tiếng Anh B1.1 | Phạm Thị Thu Hương | 22/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 285 | 225550516501 | 5505165 | Lập trình C# | Đỗ Phú Huy | GV tổ chức thi | |||
| 286 | 225550516503 | 5505165 | Lập trình C# | Đỗ Phú Huy | GV tổ chức thi | |||
| 287 | 225550517201 | 5505172 | Lập trình trên ĐTDĐ | Đỗ Phú Huy | GV tổ chức thi | |||
| 288 | 225550435301 | 5504353 | KT Xung số | Trần Ngô Quốc Huy | 26/05/2026 | 07h30 | A102 | |
| 289 | 225550419901 | 5504199 | Hệ thống CĐT | Trần Ngô Quốc Huy | 27/05/2026 | 13h30 | A214 | ghép |
| 290 | 225550429901 | 5504299 | Hệ thống CĐT | Trần Ngô Quốc Huy | 27/05/2026 | 13h30 | A214 | |
| 291 | 225550429902 | 5504299 | Hệ thống CĐT | Trần Ngô Quốc Huy | 27/05/2026 | 13h30 | A218 | |
| 292 | 225550429903 | 5504299 | Hệ thống CĐT | Trần Ngô Quốc Huy | 27/05/2026 | 13h30 | A213 | |
| 293 | 225550412301 | 5504123 | Kỹ thuật Điều khiển hiện đại | Trần Ngô Quốc Huy | 04/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 294 | 225550412302 | 5504123 | Kỹ thuật Điều khiển hiện đại | Trần Ngô Quốc Huy | 04/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 295 | 225550412303 | 5504123 | Kỹ thuật Điều khiển hiện đại | Trần Ngô Quốc Huy | 04/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 296 | 225550419301 | 5504193 | Kỹ thuật Xung số CĐT | Trần Ngô Quốc Huy | 04/06/2026 | 13h30 | A218 | |
| 297 | 225550435703 | 5504357 | ĐK logic và mạng truyền thông công nghiệp | Trần Ngô Quốc Huy | 05/06/2026 | 13h30 | A102 | |
| 298 | 225550412304 | 5504123 | Kỹ thuật Điều khiển hiện đại | Trần Ngô Quốc Huy | 26/06/2026 | 07h30 | A218 | |
| 299 | 225KD520900601 | KD5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Thị Thu Huyền | 23/06/2026 | 07h30 | A301 | |
| 300 | 225KD520900602 | KD5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Thị Thu Huyền | 23/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 301 | 225520900601 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Thị Thu Huyền | 23/06/2026 | 07h30 | A212 | |
| 302 | 225520900607 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Thị Thu Huyền | 23/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 303 | 225520900607 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Thị Thu Huyền | 23/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 304 | 225520900608 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Thị Thu Huyền | 23/06/2026 | 07h30 | A205 | |
| 305 | 225520900608 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Thị Thu Huyền | 23/06/2026 | 07h30 | A206 | |
| 306 | 22585802011C205 | 85802011C2 | Địa kỹ thuật nâng cao | Trần Thị Phương Huyền | ThS | |||
| 307 | 225550617601 | 5506176 | Hệ thống giao thông thông minh | Trần Thị Phương Huyền | 20/05/2026 | 08h30 | GV tổ chức thi | |
| 308 | 225550604104 | 5506041 | Ngoại ngữ chuyên ngành XD | Trần Thị Phương Huyền | 26/05/2026 | 15h00 | A304 | |
| 309 | 225550616501 | 5506165 | Ngoại ngữ chuyên ngành nâng cao | Trần Thị Phương Huyền | 27/05/2026 | 09h00 | A102 | |
| 310 | 225550618101 | 5506181 | Ngoại ngữ chuyên ngành nâng cao | Trần Thị Phương Huyền | 27/05/2026 | 09h00 | A102 | |
| 311 | 225550616101 | 5506161 | Công trình đường ô tô trong vùng điều kiện địa chất đặc biệt | Trần Thị Phương Huyền | 05/06/2026 | 15h00 | A307 | ghép |
| 312 | 225550529702 | 5505297 | Anh văn chuyên ngành | Doãn Vân Khánh | 26/05/2026 | 15h00 | A307 | |
| 313 | 225550505801 | 5505058 | Năng lượng sạch & tái tạo | Doãn Vân Khánh | 04/06/2026 | 15h00 | A218 | |
| 314 | 225550505802 | 5505058 | Năng lượng sạch & tái tạo | Doãn Vân Khánh | 04/06/2026 | 15h00 | A218 | ghép |
| 315 | 225550615202 | 5506152 | Chuyên đề ứng dụng BIM trong xây dựng | Nguyễn Tấn Khoa | 25/05/2026 | 15h00 | A304 | |
| 316 | 22585802011C102 | 85802011C1 | Chuyên đề vật liệu xây dựng | Nguyễn Tấn Khoa | 27/05/2026 | 09h00 | A213 | |
| 317 | 225550527601 | 5505276 | Lý thuyết học sâu và ứng dụng | Phạm Thị Thảo Khương | GV tổ chức thi | |||
| 318 | 225550511601 | 5505116 | Xử lý tín hiệu số | Phạm Thị Thảo Khương | 04/06/2026 | 09h00 | A308 | |
| 319 | 225550511601 | 5505116 | Xử lý tín hiệu số | Phạm Thị Thảo Khương | 04/06/2026 | 09h00 | A309 | |
| 320 | 225KD550533503 | KD5505335 | Kỹ thuật lập trình C | Phạm Thị Thảo Khương | 19/06/2026 | 15h00 | A210 | |
| 321 | 225KD550533504 | KD5505335 | Kỹ thuật lập trình C | Phạm Thị Thảo Khương | 19/06/2026 | 15h00 | A214 | |
| 322 | 225550505603 | 5505056 | Máy điện II | Ngô Đức Kiên | 01/06/2026 | 15h00 | A101 | |
| 323 | 225550500601 | 5505006 | Cung cấp điện | Ngô Đức Kiên | 02/06/2026 | 13h30 | A214 | |
| 324 | 225550503601 | 5505036 | Kỹ thuật chiếu sáng | Ngô Đức Kiên | 02/06/2026 | 09h00 | A106 | |
| 325 | 225550431801 | 5504318 | Lý thuyết mạch | Ngô Đức Kiên | 02/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 326 | 225550500101 | 5505001 | An toàn điện | Ngô Đức Kiên | 16/06/2026 | 13h30 | A305 | |
| 327 | 225550500102 | 5505001 | An toàn điện | Ngô Đức Kiên | 16/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 328 | 225550500102 | 5505001 | An toàn điện | Ngô Đức Kiên | 16/06/2026 | 13h30 | A304 | |
| 329 | 225550500602 | 5505006 | Cung cấp điện | Ngô Đức Kiên | 17/06/2026 | 15h00 | A301 | |
| 330 | 225550503602 | 5505036 | Kỹ thuật chiếu sáng | Ngô Đức Kiên | 23/06/2026 | 13h30 | A210 | |
| 331 | 225550505604 | 5505056 | Máy điện II | Ngô Đức Kiên | 23/06/2026 | 15h00 | A301 | |
| 332 | 225550527501 | 5505275 | Lập trình Python | Phan Ngọc Kỳ | GV tổ chức thi | |||
| 333 | 225550527502 | 5505275 | Lập trình Python | Phan Ngọc Kỳ | GV tổ chức thi | |||
| 334 | 225550527503 | 5505275 | Lập trình Python | Phan Ngọc Kỳ | GV tổ chức thi | |||
| 335 | 225550501302 | 5505013 | Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi | Phan Ngọc Kỳ | 25/05/2026 | 09h00 | A102 | |
| 336 | 225550504601 | 5505046 | Kỹ thuật vi điều khiển | Phan Ngọc Kỳ | 28/05/2026 | 09h00 | A305 | |
| 337 | 225550418901 | 5504189 | Toán ứng dụng cơ bản | Nguyễn Thị Ái Lành | GV tổ chức thi | |||
| 338 | 225550419101 | 5504191 | KT Điều khiển tự động CĐT | Nguyễn Thị Ái Lành | 27/05/2026 | 09h00 | A213 | ghép |
| 339 | 225550416001 | 5504160 | Kỹ thuật điều khiển tự động | Nguyễn Thị Ái Lành | 29/05/2026 | 07h30 | A108 | |
| 340 | 225550416003 | 5504160 | Kỹ thuật điều khiển tự động | Nguyễn Thị Ái Lành | 29/05/2026 | 07h30 | A102 | |
| 341 | 225550416004 | 5504160 | Kỹ thuật điều khiển tự động | Nguyễn Thị Ái Lành | 29/05/2026 | 07h30 | A103 | |
| 342 | 225550402901 | 5504029 | HT Truyền động Thủy khí | Nguyễn Thị Ái Lành | 02/06/2026 | 07h30 | A102 | |
| 343 | 225550402902 | 5504029 | HT Truyền động Thủy khí | Nguyễn Thị Ái Lành | 02/06/2026 | 07h30 | A103 | |
| 344 | 225550421801 | 5504218 | Mô phỏng tính toán và ứng dụng | Nguyễn Thị Ái Lành | 03/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 345 | 225550421802 | 5504218 | Mô phỏng tính toán và ứng dụng | Nguyễn Thị Ái Lành | 03/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 346 | 225550421803 | 5504218 | Mô phỏng tính toán và ứng dụng | Nguyễn Thị Ái Lành | 03/06/2026 | 07h30 | A301 | |
| 347 | 225550421804 | 5504218 | Mô phỏng tính toán và ứng dụng | Nguyễn Thị Ái Lành | 03/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 348 | 225550517301 | 5505173 | Lập trình trực quan | Hoàng Thị Mỹ Lệ | GV tổ chức thi | |||
| 349 | 225550517302 | 5505173 | Lập trình trực quan | Hoàng Thị Mỹ Lệ | GV tổ chức thi | |||
| 350 | 225550517303 | 5505173 | Lập trình trực quan | Hoàng Thị Mỹ Lệ | GV tổ chức thi | |||
| 351 | 225550517303 | 5505173 | Lập trình trực quan | Hoàng Thị Mỹ Lệ | GV tổ chức thi | |||
| 352 | 225550523401 | 5505234 | Cấu trúc dữ liệu- thuật toán | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 27/05/2026 | 15h00 | A301 | |
| 353 | 225550512701 | 5505127 | Cơ sở dữ liệu I | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 23/06/2026 | 13h30 | A305 | |
| 354 | 225KD550512701 | KD5505127 | Cơ sở dữ liệu I | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 23/06/2026 | 13h30 | A205 | |
| 355 | 225KD550512701 | KD5505127 | Cơ sở dữ liệu I | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 23/06/2026 | 13h30 | A206 | |
| 356 | 225KD550512702 | KD5505127 | Cơ sở dữ liệu I | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 23/06/2026 | 13h30 | A218 | |
| 357 | 225KD550512703 | KD5505127 | Cơ sở dữ liệu I | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 23/06/2026 | 13h30 | A305 | ghép |
| 358 | 225550512101 | 5505121 | Cấu trúc dữ liệu & giải thuật | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 25/06/2026 | 13h30 | A306 | |
| 359 | 225KD550512101 | KD5505121 | Cấu trúc dữ liệu & giải thuật | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 25/06/2026 | 13h30 | A305 | |
| 360 | 225KD550512102 | KD5505121 | Cấu trúc dữ liệu & giải thuật | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 25/06/2026 | 13h30 | A308 | |
| 361 | 225KD550512103 | KD5505121 | Cấu trúc dữ liệu & giải thuật | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 25/06/2026 | 13h30 | A307 | |
| 362 | 225520900703 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Hoàng Thị Kim Liên | 15/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 363 | 225520900703 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Hoàng Thị Kim Liên | 15/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 364 | 225520900704 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Hoàng Thị Kim Liên | 15/06/2026 | 07h30 | A303 | ghép |
| 365 | 225551400201 | 5514002 | Vẽ Kỹ thuật Cơ khí | Lê Thị Thùy Linh | 16/05/2026 | 14h00 | GV tổ chức thi | |
| 366 | 225550408501 | 5504085 | Vẽ kỹ thuật | Lê Thị Thùy Linh | 17/06/2026 | 09h00 | A306 | ghép |
| 367 | 225KD550408502 | KD5504085 | Vẽ kỹ thuật | Lê Thị Thùy Linh | 17/06/2026 | 09h00 | A306 | ghép |
| 368 | 225KD550408504 | KD5504085 | Vẽ kỹ thuật | Lê Thị Thùy Linh | 17/06/2026 | 09h00 | A305 | |
| 369 | 225521100503 | 5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Hoàng Duy Linh | 25/06/2026 | 09h00 | A304 | |
| 370 | 225521100504 | 5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Hoàng Duy Linh | 25/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 371 | 225KD521100503 | KD5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Hoàng Duy Linh | 25/06/2026 | 09h00 | A301 | |
| 372 | 225KD521100503 | KD5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Hoàng Duy Linh | 25/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 373 | 225KD521100504 | KD5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Hoàng Duy Linh | 25/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 374 | 225KD521100504 | KD5211005 | Pháp luật đại cương | Nguyễn Hoàng Duy Linh | 25/06/2026 | 09h00 | A304 | ghép |
| 375 | 225KD550408404 | KD5504084 | Vật liệu kỹ thuật | Nguyễn Văn Linh | kt | |||
| 376 | 225550705501 | 5507055 | CN chế biến lương thực | Trần Thị Ngọc Linh | 29/05/2026 | 09h00 | A302 | |
| 377 | 225550712601 | 5507126 | Phụ gia thực phẩm | Trần Thị Ngọc Linh | 08/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 378 | 225551400501 | 5514005 | Lý luận dạy học | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 379 | 225550200306 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 380 | 225550200306 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 381 | 225550200307 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 382 | 225550200308 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 383 | 225550200308 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 384 | 225550200309 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 385 | 225550200310 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 386 | 225KD550200302 | KD5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 387 | 225KD550200302 | KD5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 388 | 225KD550200406 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 389 | 225KD550200406 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 390 | 225KD550200407 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 391 | 225KD550200407 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 392 | 225KD550200408 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 393 | 225KD550200409 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 394 | 225KD550200409 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 395 | 225KD550200410 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 396 | 225KD550200410 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 397 | 225550200401 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 398 | 225550200401 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 399 | 225550200402 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 400 | 225550200402 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 401 | 225550200403 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 402 | 225550200403 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 403 | 225550200404 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 404 | 225550200405 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 405 | 225550200405 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 406 | 225550200406 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 407 | 225550200406 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 408 | 225550200407 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Trần Thị Lợi | GV tổ chức thi | |||
| 409 | 225550427301 | 5504273 | Hệ thống sản xuất tích hợp CIM | Nguyễn Đức Long | 26/05/2026 | 07h30 | A103 | |
| 410 | 225550403401 | 5504034 | Máy cắt kim loại | Nguyễn Đức Long | 03/06/2026 | 09h00 | A107 | |
| 411 | 225550615204 | 5506152 | Chuyên đề ứng dụng BIM trong xây dựng | Phan Nhật Long | 25/05/2026 | 15h00 | A306 | |
| 412 | 225550602903 | 5506029 | Kết cấu bê tông cốt thép | Phan Nhật Long | 08/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 413 | 225550505601 | 5505056 | Máy điện II | Đỗ Hoàng Ngân Mi | 01/06/2026 | 15h00 | A306 | |
| 414 | 225550505601 | 5505056 | Máy điện II | Đỗ Hoàng Ngân Mi | 01/06/2026 | 15h00 | A308 | |
| 415 | 225550505602 | 5505056 | Máy điện II | Đỗ Hoàng Ngân Mi | 01/06/2026 | 15h00 | A301 | |
| 416 | 225550505602 | 5505056 | Máy điện II | Đỗ Hoàng Ngân Mi | 01/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 417 | 225541300804 | 5413008 | Tiếng Anh A2.1 | Nguyễn Ngọc Nhật Minh | 22/06/2026 | 13h30 | A304 | |
| 418 | 225550400901 | 5504009 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | Phan Nguyễn Duy Minh | GV tổ chức thi | |||
| 419 | 225550419801 | 5504198 | Công nghệ CAD/CAM/CNC CĐT | Phan Nguyễn Duy Minh | GV tổ chức thi | |||
| 420 | 225550422301 | 5504223 | Quản lý dự án chuyên ngành | Phan Nguyễn Duy Minh | GV tổ chức thi | |||
| 421 | 225550422302 | 5504223 | Quản lý dự án chuyên ngành | Phan Nguyễn Duy Minh | GV tổ chức thi | |||
| 422 | 225550422303 | 5504223 | Quản lý dự án chuyên ngành | Phan Nguyễn Duy Minh | GV tổ chức thi | |||
| 423 | 225550421301 | 5504213 | Tiếng Anh chuyên ngành CĐT | Phan Nguyễn Duy Minh | 26/05/2026 | 15h00 | A303 | |
| 424 | 225550421302 | 5504213 | Tiếng Anh chuyên ngành CĐT | Phan Nguyễn Duy Minh | 26/05/2026 | 15h00 | A303 | ghép |
| 425 | 225550421601 | 5504216 | Công nghệ gia công tiên tiến | Phan Nguyễn Duy Minh | 05/06/2026 | 07h30 | A308 | |
| 426 | 225550421602 | 5504216 | Công nghệ gia công tiên tiến | Phan Nguyễn Duy Minh | 05/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 427 | 225550421603 | 5504216 | Công nghệ gia công tiên tiến | Phan Nguyễn Duy Minh | 05/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 428 | 225KD550435201 | KD5504352 | Quy hoạch thực nghiệm | Phan Nguyễn Duy Minh | 23/06/2026 | 15h00 | A304 | |
| 429 | 225KD550435202 | KD5504352 | Quy hoạch thực nghiệm | Phan Nguyễn Duy Minh | 23/06/2026 | 15h00 | A306 | |
| 430 | 225KD550435203 | KD5504352 | Quy hoạch thực nghiệm | Phan Nguyễn Duy Minh | 23/06/2026 | 15h00 | A214 | |
| 431 | 225KD531900504 | KD5319005 | Xác suất Thống kê | Phan Trần Đức Minh | 16/06/2026 | 07h30 | A214 | ghép |
| 432 | 225531900507 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Phan Trần Đức Minh | 16/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 433 | 225531900507 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Phan Trần Đức Minh | 16/06/2026 | 07h30 | A208 | |
| 434 | 225531900508 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Phan Trần Đức Minh | 16/06/2026 | 07h30 | A308 | |
| 435 | 225550611101 | 5506111 | Thiết kế hình học đường đô thị | Cao Thị Xuân Mỹ | 25/05/2026 | 07h30 | A104 | |
| 436 | 225550618201 | 5506182 | Vận tải HKCC | Cao Thị Xuân Mỹ | 03/06/2026 | 09h00 | A301 | ghép |
| 437 | 225550615101 | 5506151 | Giao thông đô thị và thiết kế đường phố | Ngô Thị Mỵ | 27/05/2026 | 15h00 | A303 | ghép |
| 438 | 225550615301 | 5506153 | Dự toán công trình xây dựng | Ngô Thị Mỵ | 29/05/2026 | 09h00 | A304 | |
| 439 | 225550614601 | 5506146 | Thiết kế nền mặt đường | Ngô Thị Mỵ | 02/06/2026 | 13h30 | A102 | |
| 440 | 225550611301 | 5506113 | Thiết kế nền mặt đường | Ngô Thị Mỵ | 02/06/2026 | 13h30 | A102 | ghép |
| 441 | 225550504401 | 5505044 | Kỹ thuật Robot | Cao Nguyễn Khoa Nam | 29/05/2026 | 09h00 | A304 | ghép |
| 442 | 225550504301 | 5505043 | Kỹ thuật mạch điện tử | Nguyễn Linh Nam | 28/05/2026 | 15h00 | A301 | |
| 443 | 225550504302 | 5505043 | Kỹ thuật mạch điện tử | Nguyễn Linh Nam | 28/05/2026 | 15h00 | A303 | |
| 444 | 225550504303 | 5505043 | Kỹ thuật mạch điện tử | Nguyễn Linh Nam | 28/05/2026 | 15h00 | A302 | |
| 445 | 225550513401 | 5505134 | Công nghệ vi điện tử | Nguyễn Linh Nam | 01/06/2026 | 15h00 | A218 | |
| 446 | 225550504803 | 5505048 | Kỹ thuật xung số | Nguyễn Linh Nam | 17/06/2026 | 13h30 | A302 | |
| 447 | 225550504803 | 5505048 | Kỹ thuật xung số | Nguyễn Linh Nam | 17/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 448 | 225550501001 | 5505010 | Điện tử cơ bản | Nguyễn Linh Nam | 26/06/2026 | 09h00 | A303 | ghép |
| 449 | 225KD550501001 | KD5505010 | Điện tử cơ bản | Nguyễn Linh Nam | 26/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 450 | 225KD550501001 | KD5505010 | Điện tử cơ bản | Nguyễn Linh Nam | 26/06/2026 | 09h00 | A304 | |
| 451 | 225KD550501002 | KD5505010 | Điện tử cơ bản | Nguyễn Linh Nam | 26/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 452 | 225KD550501003 | KD5505010 | Điện tử cơ bản | Nguyễn Linh Nam | 26/06/2026 | 09h00 | A305 | |
| 453 | 225520900801 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Đỗ Thị Hằng Nga | 27/05/2026 | 07h30 | A305 | |
| 454 | 225520900802 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Đỗ Thị Hằng Nga | 27/05/2026 | 07h30 | A104 | |
| 455 | 225520900802 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Đỗ Thị Hằng Nga | 27/05/2026 | 07h30 | A105 | |
| 456 | 225520900810 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Đỗ Thị Hằng Nga | 27/05/2026 | 07h30 | A102 | |
| 457 | 225520900810 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Đỗ Thị Hằng Nga | 27/05/2026 | 07h30 | A103 | |
| 458 | 225KD520900512 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Nguyễn Thị Ngân | kt | |||
| 459 | 225550536401 | 5505364 | Ngôn ngữ lập trình C | Hoàng Bá Đại Nghĩa | 01/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 460 | 225KD541300909 | KD5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Hồ Lộng Ngọc | 15/06/2026 | 09h00 | A302 | ghép |
| 461 | 225550412701 | 5504127 | Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực | Hồ Trần Anh Ngọc | 27/05/2026 | 09h00 | A305 | |
| 462 | 225550412702 | 5504127 | Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực | Hồ Trần Anh Ngọc | 27/05/2026 | 09h00 | A212 | ghép |
| 463 | 225550409601 | 5504096 | Chuyên đề Lạnh | Hồ Trần Anh Ngọc | 28/05/2026 | 13h30 | A304 | |
| 464 | 225550412501 | 5504125 | Kỹ Thuật lạnh ứng dụng | Hồ Trần Anh Ngọc | 29/05/2026 | 07h30 | A303 | |
| 465 | 225550412502 | 5504125 | Kỹ Thuật lạnh ứng dụng | Hồ Trần Anh Ngọc | 29/05/2026 | 07h30 | A304 | |
| 466 | 225550418401 | 5504184 | Quản lý dự án ngành Nhiệt lạnh | Hồ Trần Anh Ngọc | 29/05/2026 | 15h00 | A307 | |
| 467 | 225550418402 | 5504184 | Quản lý dự án ngành Nhiệt lạnh | Hồ Trần Anh Ngọc | 29/05/2026 | 15h00 | A303 | |
| 468 | 225550412101 | 5504121 | Kỹ thuật An toàn | Hồ Trần Anh Ngọc | 03/06/2026 | 13h30 | A301 | |
| 469 | 225550412102 | 5504121 | Kỹ thuật An toàn | Hồ Trần Anh Ngọc | 03/06/2026 | 13h30 | A218 | |
| 470 | 225550409602 | 5504096 | Chuyên đề Lạnh | Hồ Trần Anh Ngọc | 05/06/2026 | 15h00 | A210 | |
| 471 | 225541300401 | 5413004 | Ngoại ngữ III | Huỳnh Thị Bích Ngọc | 29/05/2026 | 13h30 | A101 | |
| 472 | 225541300402 | 5413004 | Ngoại ngữ III | Huỳnh Thị Bích Ngọc | 29/05/2026 | 13h30 | A218 | |
| 473 | 225KD541300901 | KD5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Huỳnh Thị Bích Ngọc | 15/06/2026 | 09h00 | A211 | |
| 474 | 225541301104 | 5413011 | Tiếng Anh B1.1 | Huỳnh Thị Bích Ngọc | 22/06/2026 | 15h00 | A301 | |
| 475 | 22585802011C506 | 85802011C5 | Mô phỏng số và phân tích nâng cao Kết cấu Xây dựng | Phan Thanh Ngọc | ThS | |||
| 476 | 22585802011A601 | 85802011A6 | Phương pháp luận NCKH | Phan Thanh Ngọc | ThS | |||
| 477 | 225550618401 | 5506184 | Cơ học kết cấu - Hệ siêu tĩnh | Phan Thanh Ngọc | 05/05/2026 | 08h00 | B103-CS2 | GV tổ chức thi |
| 478 | 22585802011C103 | 85802011C1 | Chuyên đề vật liệu xây dựng | Phan Thanh Ngọc | 21/05/2026 | 07h00 | A101 | GV tổ chức thi |
| 479 | 225550626302 | 5506263 | Kết cấu Bê tông ứng lực trước | Phan Thanh Ngọc | 05/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 480 | 225550431901 | 5504319 | Kỹ thuật ô tô điện | Đỗ Phú Ngưu | GV tổ chức thi | |||
| 481 | 225KD550422702 | KD5504227 | Kết cấu ô tô | Đỗ Phú Ngưu | 23/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 482 | 225KD550422703 | KD5504227 | Kết cấu ô tô | Đỗ Phú Ngưu | 23/06/2026 | 13h30 | A304 | |
| 483 | 225KD531900216 | KD5319002 | Giải tích I | Lê Thị Nguyệt | kt | |||
| 484 | 225KD531900308 | KD5319003 | Giải tích II | Lê Thị Nguyệt | kt | |||
| 485 | 225520900803 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Từ Ánh Nguyệt | 27/05/2026 | 07h30 | A206 | |
| 486 | 225520900803 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Từ Ánh Nguyệt | 27/05/2026 | 07h30 | A207 | |
| 487 | 225520900804 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Từ Ánh Nguyệt | 27/05/2026 | 07h30 | A301 | |
| 488 | 225520900811 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Từ Ánh Nguyệt | 27/05/2026 | 07h30 | A213 | |
| 489 | 225541300806 | 5413008 | Tiếng Anh A2.1 | Lê Thị Nhi | 22/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 490 | 225550404901 | 5504049 | Thủy khí | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 28/05/2026 | 07h30 | A306 | |
| 491 | 225550404901 | 5504049 | Thủy khí | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 28/05/2026 | 07h30 | A307 | |
| 492 | 225550404902 | 5504049 | Thủy khí | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 28/05/2026 | 07h30 | A302 | |
| 493 | 225550404902 | 5504049 | Thủy khí | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 28/05/2026 | 07h30 | A303 | |
| 494 | 225550404903 | 5504049 | Thủy khí | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 28/05/2026 | 07h30 | A205 | |
| 495 | 225550404903 | 5504049 | Thủy khí | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 28/05/2026 | 07h30 | A207 | |
| 496 | 225550414201 | 5504142 | Truyền Nhiệt | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 19/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 497 | 225550414202 | 5504142 | Truyền Nhiệt | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 19/06/2026 | 15h00 | A301 | |
| 498 | 225550413201 | 5504132 | Nhiệt Động học Kỹ thuật | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 26/06/2026 | 09h00 | A307 | |
| 499 | 225550413201 | 5504132 | Nhiệt Động học Kỹ thuật | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 26/06/2026 | 09h00 | A308 | |
| 500 | 225550413202 | 5504132 | Nhiệt Động học Kỹ thuật | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 26/06/2026 | 09h00 | A218 | |
| 501 | 225KD521100505 | KD5211005 | Pháp luật đại cương | Trương Thị Hồng Nhung | kt | |||
| 502 | 225550623501 | 5506235 | Chuyên đề công nghệ mới trong xây dựng | Phan Viết Nhựt | 05/06/2026 | 15h00 | A307 | |
| 503 | 225550619303 | 5506193 | Thi công nhà nhiều tầng | Phan Viết Nhựt | 05/06/2026 | 07h30 | A102 | |
| 504 | 225550619303 | 5506193 | Thi công nhà nhiều tầng | Phan Viết Nhựt | 05/06/2026 | 07h30 | A104 | |
| 505 | 225551400401 | 5514004 | Giáo dục học | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 506 | 225550200301 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 507 | 225550200302 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 508 | 225550200303 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 509 | 225550200303 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 510 | 225550200304 | 5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 511 | 225KD550200301 | KD5502003 | Kỹ năng giao tiếp | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 512 | 225KD550200401 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 513 | 225KD550200402 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 514 | 225KD550200402 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 515 | 225KD550200403 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 516 | 225KD550200404 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 517 | 225KD550200404 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 518 | 225KD550200405 | KD5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 519 | 225550200408 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 520 | 225550200409 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 521 | 225550200410 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 522 | 225550200411 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 523 | 225550200412 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 524 | 225550200413 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 525 | 225550200414 | 5502004 | Kỹ năng làm việc nhóm | Nguyễn Thị Lan Oanh | GV tổ chức thi | |||
| 526 | 225KD550537501 | KD5505375 | Vật lý bán dẫn | Đỗ Viết Ơn | 17/06/2026 | 07h30 | A211 | |
| 527 | 225KD550537501 | KD5505375 | Vật lý bán dẫn | Đỗ Viết Ơn | 17/06/2026 | 07h30 | A212 | |
| 528 | 225550537502 | 5505375 | Vật lý bán dẫn | Đỗ Viết Ơn | 17/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 529 | 225550537502 | 5505375 | Vật lý bán dẫn | Đỗ Viết Ơn | 17/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 530 | 225550621602 | 5506216 | Kết cấu công trình 1 | Lê Chí Phát | 01/06/2026 | 09h00 | A101 | |
| 531 | 225550624901 | 5506249 | Kết cấu công trình 2 | Lê Chí Phát | 04/06/2026 | 09h00 | A205 | |
| 532 | 225550517102 | 5505171 | Lập trình mạng | Nguyễn Văn Phát | GV tổ chức thi | |||
| 533 | 225550517103 | 5505171 | Lập trình mạng | Nguyễn Văn Phát | GV tổ chức thi | |||
| 534 | 225KD550518101 | KD5505181 | Mạng Máy tính | Nguyễn Văn Phát | GV tổ chức thi | |||
| 535 | 225KD550518102 | KD5505181 | Mạng Máy tính | Nguyễn Văn Phát | GV tổ chức thi | |||
| 536 | 225KD550518103 | KD5505181 | Mạng Máy tính | Nguyễn Văn Phát | GV tổ chức thi | |||
| 537 | 225550518101 | 5505181 | Mạng Máy tính | Nguyễn Văn Phát | GV tổ chức thi | |||
| 538 | 225550524101 | 5505241 | Cấu trúc phần cứng máy tính | Phạm Văn Phát | 25/05/2026 | 15h00 | A101 | |
| 539 | 225550524102 | 5505241 | Cấu trúc phần cứng máy tính | Phạm Văn Phát | 25/05/2026 | 15h00 | A303 | |
| 540 | 225550524103 | 5505241 | Cấu trúc phần cứng máy tính | Phạm Văn Phát | 25/05/2026 | 15h00 | A218 | |
| 541 | 225550504801 | 5505048 | Kỹ thuật xung số | Phạm Văn Phát | 28/05/2026 | 13h30 | A307 | |
| 542 | 225550504802 | 5505048 | Kỹ thuật xung số | Phạm Văn Phát | 28/05/2026 | 13h30 | A306 | |
| 543 | 225KD550503801 | KD5505038 | Kỹ Thuật Điện Tử | Phạm Văn Phát | 18/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 544 | 225KD550503801 | KD5505038 | Kỹ Thuật Điện Tử | Phạm Văn Phát | 18/06/2026 | 07h30 | A301 | ghép |
| 545 | 225KD550503802 | KD5505038 | Kỹ Thuật Điện Tử | Phạm Văn Phát | 18/06/2026 | 07h30 | A301 | ghép |
| 546 | 225KD550404001 | KD5504040 | Sức bền vật liệu | Hồ Văn Nhật Phong | 16/06/2026 | 09h00 | A305 | ghép |
| 547 | 225550404002 | 5504040 | Sức bền vật liệu | Hồ Văn Nhật Phong | 16/06/2026 | 09h00 | A301 | |
| 548 | 225KD550416904 | KD5504169 | Sức bền vật liệu cơ bản | Hồ Văn Nhật Phong | 25/06/2026 | 15h00 | A207 | |
| 549 | 225KD550416904 | KD5504169 | Sức bền vật liệu cơ bản | Hồ Văn Nhật Phong | 25/06/2026 | 15h00 | A208 | |
| 550 | 225550531501 | 5505315 | Điều khiển thông minh | Phạm Thanh Phong | 25/05/2026 | 15h00 | A308 | |
| 551 | 225550531001 | 5505310 | Ngoại ngữ chuyên ngành | Phạm Thanh Phong | 26/05/2026 | 15h00 | A306 | |
| 552 | 225550531002 | 5505310 | Ngoại ngữ chuyên ngành | Phạm Thanh Phong | 26/05/2026 | 15h00 | A104 | |
| 553 | 225550531003 | 5505310 | Ngoại ngữ chuyên ngành | Phạm Thanh Phong | 26/05/2026 | 15h00 | A105 | |
| 554 | 225550504001 | 5505040 | Kỹ thuật điều khiển nâng cao | Phạm Thanh Phong | 27/05/2026 | 15h00 | A218 | |
| 555 | 225550504101 | 5505041 | Kỹ thuật điều khiển tự động | Phạm Thanh Phong | 27/05/2026 | 09h00 | A301 | |
| 556 | 225550504102 | 5505041 | Kỹ thuật điều khiển tự động | Phạm Thanh Phong | 27/05/2026 | 09h00 | A107 | |
| 557 | 225550504103 | 5505041 | Kỹ thuật điều khiển tự động | Phạm Thanh Phong | 27/05/2026 | 09h00 | A307 | |
| 558 | 225550602601 | 5506026 | Giám sát thi công xây dựng | Đoàn Vĩnh Phúc | 29/05/2026 | 07h30 | A206 | |
| 559 | 225550602601 | 5506026 | Giám sát thi công xây dựng | Đoàn Vĩnh Phúc | 29/05/2026 | 07h30 | A207 | |
| 560 | 225550618702 | 5506187 | Thi công đất và BTCT toàn khối | Đoàn Vĩnh Phúc | 01/06/2026 | 07h30 | A205 | |
| 561 | 225550618702 | 5506187 | Thi công đất và BTCT toàn khối | Đoàn Vĩnh Phúc | 01/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 562 | 225550616301 | 5506163 | Quản lý dự án công trình giao thông | Lê Thị Phượng | 28/05/2026 | 13h30 | A206 | |
| 563 | 225550604401 | 5506044 | Quản lý dự án xây dựng | Lê Thị Phượng | 29/05/2026 | 15h00 | A108 | |
| 564 | 225550604402 | 5506044 | Quản lý dự án xây dựng | Lê Thị Phượng | 29/05/2026 | 15h00 | A101 | |
| 565 | 225550604403 | 5506044 | Quản lý dự án xây dựng | Lê Thị Phượng | 29/05/2026 | 15h00 | A103 | |
| 566 | 225550604403 | 5506044 | Quản lý dự án xây dựng | Lê Thị Phượng | 29/05/2026 | 15h00 | A104 | |
| 567 | 225550721501 | 5507215 | Quản lý dự án chuyên ngành TP | Ngô Thị Minh Phương | GV tổ chức thi | |||
| 568 | 225550705701 | 5507057 | CN chế biến sữa và các SP sữa | Ngô Thị Minh Phương | 28/05/2026 | 09h00 | A212 | |
| 569 | 225550707501 | 5507075 | Công nghệ lên men | Ngô Thị Minh Phương | 02/06/2026 | 09h00 | A104 | |
| 570 | 225550707502 | 5507075 | Công nghệ lên men | Ngô Thị Minh Phương | 02/06/2026 | 09h00 | A102 | |
| 571 | 225550710801 | 5507108 | Hóa sinh | Ngô Thị Minh Phương | 25/06/2026 | 15h00 | A305 | |
| 572 | 225KD550710801 | KD5507108 | Hóa sinh | Ngô Thị Minh Phương | 25/06/2026 | 15h00 | A304 | |
| 573 | 225550722201 | 5507222 | Công nghệ sinh học thực phẩm | Nguyễn Thị Đông Phương | 01/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 574 | 225550704401 | 5507044 | Vi sinh môi trường | Nguyễn Thị Đông Phương | 17/06/2026 | 07h30 | A301 | ghép |
| 575 | 225KD541300905 | KD5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Trần Thị Túy Phượng | 15/06/2026 | 09h00 | A301 | ghép |
| 576 | 225550622101 | 5506221 | Lịch sử kiến trúc | Võ Thị Vỹ Phương | 28/05/2026 | 09h00 | A214 | |
| 577 | 225KD550606102 | KD5506061 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | Võ Thị Vỹ Phương | 17/06/2026 | 09h00 | A301 | ghép |
| 578 | 225KD550606102 | KD5506061 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | Võ Thị Vỹ Phương | 17/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 579 | 225KD550606103 | KD5506061 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | Võ Thị Vỹ Phương | 17/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 580 | 225KD550606103 | KD5506061 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | Võ Thị Vỹ Phương | 17/06/2026 | 09h00 | A304 | |
| 581 | 225550615601 | 5506156 | Thiết kế và thi công cống trên đường ô tô | Hồ Văn Quân | 01/06/2026 | 13h30 | A206 | ghép |
| 582 | 225KD550503303 | KD5505033 | Khí cụ điện | Nguyễn Đức Quận | kt | |||
| 583 | 225550525201 | 5505252 | Máy điện - khí cụ điện | Nguyễn Đức Quận | 05/06/2026 | 07h30 | A206 | |
| 584 | 225550525201 | 5505252 | Máy điện - khí cụ điện | Nguyễn Đức Quận | 05/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 585 | 225550503301 | 5505033 | Khí cụ điện | Nguyễn Đức Quận | 18/06/2026 | 15h00 | A214 | |
| 586 | 225KD550503301 | KD5505033 | Khí cụ điện | Nguyễn Đức Quận | 18/06/2026 | 15h00 | A210 | |
| 587 | 225KD550503301 | KD5505033 | Khí cụ điện | Nguyễn Đức Quận | 18/06/2026 | 15h00 | A211 | |
| 588 | 225KD550503302 | KD5505033 | Khí cụ điện | Nguyễn Đức Quận | 18/06/2026 | 15h00 | A306 | |
| 589 | 225KD550503302 | KD5505033 | Khí cụ điện | Nguyễn Đức Quận | 18/06/2026 | 15h00 | A307 | |
| 590 | 225550700601 | 5507006 | CN xử lý nước -các quá trình sinh học | Trần Hà Quân | 26/05/2026 | 07h30 | A102 | ghép |
| 591 | 225550733301 | 5507333 | Hóa tính toán | Võ Văn Quân | GV tổ chức thi | |||
| 592 | 225550736001 | 5507360 | TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH HH | Võ Văn Quân | GV tổ chức thi | |||
| 593 | 225550734101 | 5507341 | Ứng dụng hóa tính toán trong nghiên cứu vật liệu | Võ Văn Quân | GV tổ chức thi | |||
| 594 | 225550719401 | 5507194 | Ứng dụng CNTT trong Hóa học | Võ Văn Quân | GV tổ chức thi | |||
| 595 | 225550719402 | 5507194 | Ứng dụng CNTT trong Hóa học | Võ Văn Quân | GV tổ chức thi | |||
| 596 | 225550720902 | 5507209 | Quy hoạch thực nghiệm | Võ Văn Quân | 02/06/2026 | 13h30 | A218 | |
| 597 | 225550736201 | 5507362 | VẬT LIỆU TIÊN TIẾN TRONG HÓA HỌC | Võ Văn Quân | 03/06/2026 | 07h30 | A206 | |
| 598 | 225550427501 | 5504275 | Vật liệu mới trong kĩ thuật | Võ Văn Quân | 08/06/2026 | 15h00 | A303 | |
| 599 | 225550604302 | 5506043 | Phương pháp Phần tử hữu hạn | Trần Anh Quang | 08/06/2026 | 09h00 | A101 | |
| 600 | 225550604303 | 5506043 | Phương pháp Phần tử hữu hạn | Trần Anh Quang | 08/06/2026 | 09h00 | A108 | ghép |
| 601 | 225550601401 | 5506014 | Địa chất công trình | Trần Thanh Quang | 22/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 602 | 225550601402 | 5506014 | Địa chất công trình | Trần Thanh Quang | 22/06/2026 | 07h30 | A205 | |
| 603 | 225550601402 | 5506014 | Địa chất công trình | Trần Thanh Quang | 22/06/2026 | 07h30 | A206 | |
| 604 | 225KD550601401 | KD5506014 | Địa chất công trình | Trần Thanh Quang | 22/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 605 | 225KD550601402 | KD5506014 | Địa chất công trình | Trần Thanh Quang | 22/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 606 | 225KD550601403 | KD5506014 | Địa chất công trình | Trần Thanh Quang | 22/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 607 | 225KD550601403 | KD5506014 | Địa chất công trình | Trần Thanh Quang | 22/06/2026 | 07h30 | A208 | |
| 608 | 225550518801 | 5505188 | Phân tích thiết kế hướng đối tượng | Nguyễn Thị Hà Quyên | 03/06/2026 | 09h00 | A301 | |
| 609 | 225550518802 | 5505188 | Phân tích thiết kế hướng đối tượng | Nguyễn Thị Hà Quyên | 03/06/2026 | 09h00 | A207 | |
| 610 | 225550518803 | 5505188 | Phân tích thiết kế hướng đối tượng | Nguyễn Thị Hà Quyên | 03/06/2026 | 09h00 | A212 | |
| 611 | 225550518803 | 5505188 | Phân tích thiết kế hướng đối tượng | Nguyễn Thị Hà Quyên | 03/06/2026 | 09h00 | A213 | |
| 612 | 22585802011A703 | 85802011A7 | Quy hoạch, Phân tích và Tối ưu hóa thực nghiệm. | Bạch Quốc Sĩ | ThS | |||
| 613 | 225550604001 | 5506040 | Nền móng | Bạch Quốc Sĩ | 02/06/2026 | 15h00 | A305 | |
| 614 | 225550615701 | 5506157 | Mố trụ cầu | Bạch Quốc Sĩ | 04/06/2026 | 09h00 | A212 | ghép |
| 615 | 225550403901 | 5504039 | Robot công nghiệp | Nguyễn Phú Sinh | 25/05/2026 | 13h30 | A302 | |
| 616 | 225550403902 | 5504039 | Robot công nghiệp | Nguyễn Phú Sinh | 25/05/2026 | 13h30 | A303 | |
| 617 | 225550403903 | 5504039 | Robot công nghiệp | Nguyễn Phú Sinh | 25/05/2026 | 13h30 | A306 | |
| 618 | 225550403904 | 5504039 | Robot công nghiệp | Nguyễn Phú Sinh | 25/05/2026 | 13h30 | A304 | |
| 619 | 225550427801 | 5504278 | Kỹ thuật Điện tử CĐT | Nguyễn Phú Sinh | 05/06/2026 | 09h00 | A104 | ghép |
| 620 | 225KD550435001 | KD5504350 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | Nguyễn Phú Sinh | 18/06/2026 | 13h30 | A301 | |
| 621 | 225KD550435002 | KD5504350 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | Nguyễn Phú Sinh | 18/06/2026 | 13h30 | A218 | |
| 622 | 225KD550435003 | KD5504350 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | Nguyễn Phú Sinh | 18/06/2026 | 13h30 | A305 | |
| 623 | 225KD550435004 | KD5504350 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | Nguyễn Phú Sinh | 18/06/2026 | 13h30 | A304 | |
| 624 | 225550435001 | 5504350 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | Nguyễn Phú Sinh | 18/06/2026 | 13h30 | A304 | ghép |
| 625 | 225531900203 | 5319002 | Giải tích I | Nguyễn Thị Sinh | 18/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 626 | 225531900203 | 5319002 | Giải tích I | Nguyễn Thị Sinh | 18/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 627 | 225531900301 | 5319003 | Giải tích II | Nguyễn Thị Sinh | 19/06/2026 | 09h00 | A212 | |
| 628 | 225531900301 | 5319003 | Giải tích II | Nguyễn Thị Sinh | 19/06/2026 | 09h00 | A214 | |
| 629 | 225531900302 | 5319003 | Giải tích II | Nguyễn Thị Sinh | 19/06/2026 | 09h00 | A301 | |
| 630 | 225531900302 | 5319003 | Giải tích II | Nguyễn Thị Sinh | 19/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 631 | 225KD531900302 | KD5319003 | Giải tích II | Nguyễn Thị Sinh | 19/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 632 | 225KD531900302 | KD5319003 | Giải tích II | Nguyễn Thị Sinh | 19/06/2026 | 09h00 | A304 | |
| 633 | 225KD531900303 | KD5319003 | Giải tích II | Nguyễn Thị Sinh | 19/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 634 | 225KD531900303 | KD5319003 | Giải tích II | Nguyễn Thị Sinh | 19/06/2026 | 09h00 | A307 | |
| 635 | 225KD531900304 | KD5319003 | Giải tích II | Nguyễn Thị Sinh | 19/06/2026 | 09h00 | A210 | |
| 636 | 225KD531900304 | KD5319003 | Giải tích II | Nguyễn Thị Sinh | 19/06/2026 | 09h00 | A211 | |
| 637 | 225531900103 | 5319001 | Đại số tuyến tính | Trần Nam Sinh | 24/06/2026 | 15h00 | A305 | |
| 638 | 225531900104 | 5319001 | Đại số tuyến tính | Trần Nam Sinh | 24/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 639 | 225531900104 | 5319001 | Đại số tuyến tính | Trần Nam Sinh | 24/06/2026 | 15h00 | A303 | |
| 640 | 225550603101 | 5506031 | Kết cấu công trình thép | Huỳnh Minh Sơn | 01/06/2026 | 15h00 | A103 | |
| 641 | 225550603101 | 5506031 | Kết cấu công trình thép | Huỳnh Minh Sơn | 01/06/2026 | 15h00 | A104 | |
| 642 | 225550603301 | 5506033 | Kết cấu thép | Huỳnh Minh Sơn | 03/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 643 | 225550603301 | 5506033 | Kết cấu thép | Huỳnh Minh Sơn | 03/06/2026 | 15h00 | A303 | |
| 644 | 225550603302 | 5506033 | Kết cấu thép | Huỳnh Minh Sơn | 03/06/2026 | 15h00 | A101 | |
| 645 | 225550603304 | 5506033 | Kết cấu thép | Huỳnh Minh Sơn | 03/06/2026 | 15h00 | A301 | |
| 646 | 225520900405 | 5209004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lê Sơn | 26/05/2026 | 09h00 | A211 | |
| 647 | 225520900406 | 5209004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lê Sơn | 26/05/2026 | 09h00 | A210 | |
| 648 | 225550733501 | 5507335 | Ăn mòn và bảo vệ kim loại | Nguyễn Hồng Sơn | 03/06/2026 | 13h30 | A206 | ghép |
| 649 | 225KD550700101 | KD5507001 | ATLĐ và vệ sinh công nghiệp | Nguyễn Hồng Sơn | 16/06/2026 | 15h00 | A301 | ghép |
| 650 | 225550700101 | 5507001 | ATLĐ và vệ sinh công nghiệp | Nguyễn Hồng Sơn | 16/06/2026 | 15h00 | A301 | |
| 651 | 225550700102 | 5507001 | ATLĐ và vệ sinh công nghiệp | Nguyễn Hồng Sơn | 16/06/2026 | 15h00 | A305 | |
| 652 | 225KD550713101 | KD5507131 | Quá trình và thiết bị truyền nhiệt | Nguyễn Hồng Sơn | 22/06/2026 | 07h30 | A218 | |
| 653 | 225550713101 | 5507131 | Quá trình và thiết bị truyền nhiệt | Nguyễn Hồng Sơn | 22/06/2026 | 07h30 | A218 | ghép |
| 654 | 225550418001 | 5504180 | Hệ thống cấp nhiệt lạnh | Nguyễn Thành Sơn | 26/05/2026 | 13h30 | A305 | |
| 655 | 225550418002 | 5504180 | Hệ thống cấp nhiệt lạnh | Nguyễn Thành Sơn | 23/06/2026 | 13h30 | A210 | ghép |
| 656 | 225550403101 | 5504031 | Kỹ Thuật Nhiệt | Nguyễn Thành Sơn | 26/06/2026 | 09h00 | A205 | |
| 657 | 225550403101 | 5504031 | Kỹ Thuật Nhiệt | Nguyễn Thành Sơn | 26/06/2026 | 09h00 | A206 | |
| 658 | 225550403102 | 5504031 | Kỹ Thuật Nhiệt | Nguyễn Thành Sơn | 26/06/2026 | 09h00 | A207 | |
| 659 | 225550403102 | 5504031 | Kỹ Thuật Nhiệt | Nguyễn Thành Sơn | 26/06/2026 | 09h00 | A208 | |
| 660 | 225531900503 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Nguyễn Thị Thu Sương | 16/06/2026 | 07h30 | A218 | |
| 661 | 225531900503 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Nguyễn Thị Thu Sương | 16/06/2026 | 07h30 | A214 | ghép |
| 662 | 225531900504 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Nguyễn Thị Thu Sương | 16/06/2026 | 07h30 | A205 | |
| 663 | 225531900504 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Nguyễn Thị Thu Sương | 16/06/2026 | 07h30 | A206 | |
| 664 | 225531900201 | 5319002 | Giải tích I | Nguyễn Thị Thu Sương | 18/06/2026 | 09h00 | A301 | |
| 665 | 225531900202 | 5319002 | Giải tích I | Nguyễn Thị Thu Sương | 18/06/2026 | 09h00 | A214 | |
| 666 | 225550200901 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Nguyễn Đức Sỹ | GV tổ chức thi | |||
| 667 | 225550200902 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Nguyễn Đức Sỹ | GV tổ chức thi | |||
| 668 | 225550200903 | 5502009 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | Nguyễn Đức Sỹ | GV tổ chức thi | |||
| 669 | 225KD550404003 | KD5504040 | Sức bền vật liệu | Nguyễn Đức Sỹ | 16/06/2026 | 09h00 | A205 | |
| 670 | 225KD550404003 | KD5504040 | Sức bền vật liệu | Nguyễn Đức Sỹ | 16/06/2026 | 09h00 | A206 | |
| 671 | 225KD550404004 | KD5504040 | Sức bền vật liệu | Nguyễn Đức Sỹ | 16/06/2026 | 09h00 | A207 | |
| 672 | 225KD550404004 | KD5504040 | Sức bền vật liệu | Nguyễn Đức Sỹ | 16/06/2026 | 09h00 | A208 | |
| 673 | 225KD550404005 | KD5504040 | Sức bền vật liệu | Nguyễn Đức Sỹ | 16/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 674 | 225KD550404005 | KD5504040 | Sức bền vật liệu | Nguyễn Đức Sỹ | 16/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 675 | 225550404003 | 5504040 | Sức bền vật liệu | Nguyễn Đức Sỹ | 16/06/2026 | 09h00 | A210 | |
| 676 | 225550404003 | 5504040 | Sức bền vật liệu | Nguyễn Đức Sỹ | 16/06/2026 | 09h00 | A211 | |
| 677 | 225550431301 | 5504313 | Sức bền vật liệu | Nguyễn Đức Sỹ | 16/06/2026 | 09h00 | A214 | |
| 678 | 225KD550416901 | KD5504169 | Sức bền vật liệu cơ bản | Nguyễn Đức Sỹ | 25/06/2026 | 15h00 | A205 | |
| 679 | 225KD550416901 | KD5504169 | Sức bền vật liệu cơ bản | Nguyễn Đức Sỹ | 25/06/2026 | 15h00 | A206 | |
| 680 | 225550517701 | 5505177 | Lý thuyết đồ thị | Phan Thanh Tao | 01/06/2026 | 09h00 | A307 | |
| 681 | 225550517701 | 5505177 | Lý thuyết đồ thị | Phan Thanh Tao | 01/06/2026 | 09h00 | A308 | |
| 682 | 225550517702 | 5505177 | Lý thuyết đồ thị | Phan Thanh Tao | 01/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 683 | 225550517702 | 5505177 | Lý thuyết đồ thị | Phan Thanh Tao | 01/06/2026 | 09h00 | A304 | |
| 684 | 225550517703 | 5505177 | Lý thuyết đồ thị | Phan Thanh Tao | 01/06/2026 | 09h00 | A309 | |
| 685 | 225550514801 | 5505148 | Đồ họa máy tính | Phan Thanh Tao | 02/06/2026 | 09h00 | A208 | |
| 686 | 225550431501 | 5504315 | Kỹ thuật điện – điện tử cơ bản trên ô tô | Phạm Quốc Thái | 23/06/2026 | 15h00 | A303 | |
| 687 | 22585802011A402 | 85802011A4 | Lý thuyết đàn hồi ứng dụng | Đặng Ngọc Thành | ThS | |||
| 688 | 225550617201 | 5506172 | Công trình cầu | Đặng Ngọc Thành | 14/05/2026 | B102-CS2 | GV tổ chức thi | |
| 689 | 225550615801 | 5506158 | Thiết kế và thi công cầu nhịp lớn | Đặng Ngọc Thành | 25/05/2026 | 07h30 | A104 | ghép |
| 690 | 225550616401 | 5506164 | Chuyên đề Thiết kế và thi công cọc khoan nhồi | Đặng Ngọc Thành | 03/06/2026 | 09h00 | A102 | |
| 691 | 225550614501 | 5506145 | Thiết kế cầu thép | Đặng Ngọc Thành | 04/06/2026 | 13h30 | A206 | ghép |
| 692 | 225KD550404002 | KD5504040 | Sức bền vật liệu | Đặng Ngọc Thành | 16/06/2026 | 09h00 | A218 | |
| 693 | 225550404001 | 5504040 | Sức bền vật liệu | Đặng Ngọc Thành | 16/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 694 | 225550404001 | 5504040 | Sức bền vật liệu | Đặng Ngọc Thành | 16/06/2026 | 09h00 | A307 | |
| 695 | 225550417101 | 5504171 | Thủy khí & Máy thủy khí | Nguyễn Lê Châu Thành | 03/06/2026 | 09h00 | A305 | ghép |
| 696 | 225550424601 | 5504246 | Thủy khí và máy thủy khí | Nguyễn Lê Châu Thành | 03/06/2026 | 09h00 | A305 | |
| 697 | 225550424602 | 5504246 | Thủy khí và máy thủy khí | Nguyễn Lê Châu Thành | 03/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 698 | 225550424603 | 5504246 | Thủy khí và máy thủy khí | Nguyễn Lê Châu Thành | 03/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 699 | 225550404701 | 5504047 | Thiết kế ô tô | Nguyễn Lê Châu Thành | 04/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 700 | 225550404702 | 5504047 | Thiết kế ô tô | Nguyễn Lê Châu Thành | 04/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 701 | 225550404703 | 5504047 | Thiết kế ô tô | Nguyễn Lê Châu Thành | 04/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 702 | 225KD541300907 | KD5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Nguyễn Thị Diệu Thanh | 15/06/2026 | 09h00 | A218 | |
| 703 | 225KD541300908 | KD5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Nguyễn Thị Diệu Thanh | 15/06/2026 | 09h00 | A213 | |
| 704 | 225541300905 | 5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Nguyễn Thị Diệu Thanh | 15/06/2026 | 09h00 | A305 | |
| 705 | 225541300906 | 5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Nguyễn Thị Diệu Thanh | 15/06/2026 | 09h00 | A207 | |
| 706 | 225520900503 | 5209005 | Triết học Mác-Lênin | Phạm Huy Thành | 24/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 707 | 225520900503 | 5209005 | Triết học Mác-Lênin | Phạm Huy Thành | 24/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 708 | 225520900504 | 5209005 | Triết học Mác-Lênin | Phạm Huy Thành | 24/06/2026 | 07h30 | A214 | |
| 709 | 225541300901 | 5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Đinh Thị Thu Thảo | 15/06/2026 | 09h00 | A309 | |
| 710 | 225541300801 | 5413008 | Tiếng Anh A2.1 | Đinh Thị Thu Thảo | 22/06/2026 | 13h30 | A214 | |
| 711 | 225KD520900506 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Lê Văn Thao | 24/06/2026 | 09h00 | A207 | |
| 712 | 225KD520900506 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Lê Văn Thao | 24/06/2026 | 09h00 | A208 | |
| 713 | 225KD520900507 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Lê Văn Thao | 24/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 714 | 225KD520900508 | KD5209005 | Triết học Mác-Lênin | Lê Văn Thao | 24/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 715 | 225550724001 | 5507240 | Vận hành hệ thống xử lý nước | Trần Minh Thảo | 25/05/2026 | 07h30 | A308 | ghép |
| 716 | 225550702501 | 5507025 | Ngoại ngữ chuyên ngành MT | Trần Minh Thảo | 26/05/2026 | 15h00 | A103 | |
| 717 | 225541300903 | 5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Trần Thị Phương Thảo | 15/06/2026 | 09h00 | A205 | |
| 718 | 225550517901 | 5505179 | Lý thuyết mạch điện tử 2 | Nguyễn Văn Thịnh | 03/06/2026 | 07h30 | A308 | |
| 719 | 225550526601 | 5505266 | Trường điện từ | Nguyễn Văn Thịnh | 03/06/2026 | 09h00 | A307 | |
| 720 | 225550526602 | 5505266 | Trường điện từ | Nguyễn Văn Thịnh | 03/06/2026 | 09h00 | A308 | |
| 721 | 225550537501 | 5505375 | Vật lý bán dẫn | Nguyễn Văn Thịnh | 17/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 722 | 225550537501 | 5505375 | Vật lý bán dẫn | Nguyễn Văn Thịnh | 17/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 723 | 225KD550517801 | KD5505178 | Lý thuyết mạch điện tử 1 | Nguyễn Văn Thịnh | 22/06/2026 | 09h00 | A304 | |
| 724 | 225KD550517802 | KD5505178 | Lý thuyết mạch điện tử 1 | Nguyễn Văn Thịnh | 22/06/2026 | 09h00 | A305 | |
| 725 | 225550517801 | 5505178 | Lý thuyết mạch điện tử 1 | Nguyễn Văn Thịnh | 22/06/2026 | 09h00 | A205 | |
| 726 | 225550517801 | 5505178 | Lý thuyết mạch điện tử 1 | Nguyễn Văn Thịnh | 22/06/2026 | 09h00 | A206 | |
| 727 | 225550517802 | 5505178 | Lý thuyết mạch điện tử 1 | Nguyễn Văn Thịnh | 22/06/2026 | 09h00 | A207 | |
| 728 | 225550517802 | 5505178 | Lý thuyết mạch điện tử 1 | Nguyễn Văn Thịnh | 22/06/2026 | 09h00 | A208 | |
| 729 | 225550517803 | 5505178 | Lý thuyết mạch điện tử 1 | Nguyễn Văn Thịnh | 22/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 730 | 225550517803 | 5505178 | Lý thuyết mạch điện tử 1 | Nguyễn Văn Thịnh | 22/06/2026 | 09h00 | A307 | |
| 731 | 225550540201 | 5505402 | Đo lường điện tử | Nguyễn Văn Thịnh | 23/06/2026 | 15h00 | A210 | |
| 732 | 225550540201 | 5505402 | Đo lường điện tử | Nguyễn Văn Thịnh | 23/06/2026 | 15h00 | A211 | |
| 733 | 225550540202 | 5505402 | Đo lường điện tử | Nguyễn Văn Thịnh | 23/06/2026 | 15h00 | A212 | |
| 734 | 225550540203 | 5505402 | Đo lường điện tử | Nguyễn Văn Thịnh | 23/06/2026 | 15h00 | A214 | |
| 735 | 225KD550510801 | KD5505108 | Toán chuyên ngành | Nguyễn Văn Thịnh | 25/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 736 | 225KD550510801 | KD5505108 | Toán chuyên ngành | Nguyễn Văn Thịnh | 25/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 737 | 225KD550510803 | KD5505108 | Toán chuyên ngành | Nguyễn Văn Thịnh | 25/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 738 | 225KD550510803 | KD5505108 | Toán chuyên ngành | Nguyễn Văn Thịnh | 25/06/2026 | 07h30 | A308 | |
| 739 | 225KD550510804 | KD5505108 | Toán chuyên ngành | Nguyễn Văn Thịnh | 25/06/2026 | 07h30 | A205 | |
| 740 | 225KD550510804 | KD5505108 | Toán chuyên ngành | Nguyễn Văn Thịnh | 25/06/2026 | 07h30 | A206 | |
| 741 | 225550510801 | 5505108 | Toán chuyên ngành | Nguyễn Văn Thịnh | 25/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 742 | 225550510801 | 5505108 | Toán chuyên ngành | Nguyễn Văn Thịnh | 25/06/2026 | 07h30 | A208 | |
| 743 | 225550510803 | 5505108 | Toán chuyên ngành | Nguyễn Văn Thịnh | 25/06/2026 | 07h30 | A301 | |
| 744 | 225550510803 | 5505108 | Toán chuyên ngành | Nguyễn Văn Thịnh | 25/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 745 | 225520900407 | 5209004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Phạm Đức Thọ | 26/05/2026 | 09h00 | A213 | |
| 746 | 225550617901 | 5506179 | Tổ chức và điều khiển GT đô thị | Phan Cao Thọ | 04/06/2026 | 13h30 | A218 | ghép |
| 747 | 225550201007 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Phan Cao Thọ | 09/06/2026 | 15h00 | A102 | |
| 748 | 225550201007 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Phan Cao Thọ | 09/06/2026 | 15h00 | A103 | |
| 749 | 225550201008 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Phan Cao Thọ | 09/06/2026 | 15h00 | A303 | |
| 750 | 225550501502 | 5505015 | Điều khiển số | Võ Khánh Thoại | 25/05/2026 | 07h30 | A101 | |
| 751 | 225550501102 | 5505011 | Điện tử công suất | Võ Khánh Thoại | 26/05/2026 | 13h30 | A218 | |
| 752 | 225550501103 | 5505011 | Điện tử công suất | Võ Khánh Thoại | 26/05/2026 | 13h30 | A306 | |
| 753 | 225550501104 | 5505011 | Điện tử công suất | Võ Khánh Thoại | 26/05/2026 | 13h30 | A214 | |
| 754 | 225550501105 | 5505011 | Điện tử công suất | Võ Khánh Thoại | 26/05/2026 | 13h30 | A307 | |
| 755 | 225550501105 | 5505011 | Điện tử công suất | Võ Khánh Thoại | 26/05/2026 | 13h30 | A309 | |
| 756 | 225550531901 | 5505319 | Điều khiển quá trình | Võ Khánh Thoại | 08/06/2026 | 13h30 | A205 | |
| 757 | 225550501503 | 5505015 | Điều khiển số | Võ Khánh Thoại | 25/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 758 | 225550405201 | 5504052 | Tính thiết kế trên máy tính | Bùi Hệ Thống | GV tổ chức thi | |||
| 759 | 225550405202 | 5504052 | Tính thiết kế trên máy tính | Bùi Hệ Thống | GV tổ chức thi | |||
| 760 | 225550401201 | 5504012 | Công nghệ Chế tạo Máy II | Bùi Hệ Thống | 01/06/2026 | 13h30 | A101 | |
| 761 | 225550401202 | 5504012 | Công nghệ Chế tạo Máy II | Bùi Hệ Thống | 01/06/2026 | 13h30 | A218 | |
| 762 | 225550430401 | 5504304 | Tối ưu hoá trong Cơ khí | Bùi Hệ Thống | 05/06/2026 | 09h00 | A211 | |
| 763 | 225550430402 | 5504304 | Tối ưu hoá trong Cơ khí | Bùi Hệ Thống | 05/06/2026 | 09h00 | A212 | |
| 764 | 225550428601 | 5504286 | Phương pháp tính CK | Bùi Hệ Thống | 08/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 765 | 225550426301 | 5504263 | Kỹ thuật điều khiển tự động cơ khí | Ngô Tấn Thống | GV tổ chức thi | |||
| 766 | 225550426302 | 5504263 | Kỹ thuật điều khiển tự động cơ khí | Ngô Tấn Thống | GV tổ chức thi | |||
| 767 | 225550426901 | 5504269 | Quản lý dự án ngành Cơ khí | Ngô Tấn Thống | 29/05/2026 | 15h00 | A302 | |
| 768 | 225550404601 | 5504046 | Thiết kế khuôn mẫu | Ngô Tấn Thống | 02/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 769 | 225550705801 | 5507058 | CN chế biến thịt, thủy sản | Trần Thị Ngọc Thư | 17/04/2026 | 08h00 | GV tổ chức thi | |
| 770 | 225550721201 | 5507212 | An toàn vệ sinh TP | Trần Thị Ngọc Thư | 03/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 771 | 225550516901 | 5505169 | Lập trình Java nâng cao | Nguyễn Tấn Thuận | 29/05/2026 | 09h00 | A211 | |
| 772 | 225550516901 | 5505169 | Lập trình Java nâng cao | Nguyễn Tấn Thuận | 29/05/2026 | 09h00 | A212 | |
| 773 | 225550516902 | 5505169 | Lập trình Java nâng cao | Nguyễn Tấn Thuận | 29/05/2026 | 09h00 | A106 | |
| 774 | 225550516902 | 5505169 | Lập trình Java nâng cao | Nguyễn Tấn Thuận | 29/05/2026 | 09h00 | A108 | |
| 775 | 225550516802 | 5505168 | Lập trình hướng đối tượng Java | Nguyễn Tấn Thuận | 08/06/2026 | 09h00 | A108 | |
| 776 | 225550516903 | 5505169 | Lập trình Java nâng cao | Nguyễn Tấn Thuận | 22/06/2026 | 07h30 | A304 | ghép |
| 777 | 225KD531900203 | KD5319002 | Giải tích I | Ngô Thị Bích Thủy | 18/06/2026 | 09h00 | A205 | |
| 778 | 225KD531900203 | KD5319002 | Giải tích I | Ngô Thị Bích Thủy | 18/06/2026 | 09h00 | A206 | |
| 779 | 225531900303 | 5319003 | Giải tích II | Ngô Thị Bích Thủy | 19/06/2026 | 07h30 | A301 | |
| 780 | 225531900303 | 5319003 | Giải tích II | Ngô Thị Bích Thủy | 19/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 781 | 225531900304 | 5319003 | Giải tích II | Ngô Thị Bích Thủy | 19/06/2026 | 07h30 | A213 | |
| 782 | 225531900304 | 5319003 | Giải tích II | Ngô Thị Bích Thủy | 19/06/2026 | 07h30 | A214 | |
| 783 | 225KD531900305 | KD5319003 | Giải tích II | Ngô Thị Bích Thủy | 19/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 784 | 225KD531900305 | KD5319003 | Giải tích II | Ngô Thị Bích Thủy | 19/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 785 | 225KD531900306 | KD5319003 | Giải tích II | Ngô Thị Bích Thủy | 19/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 786 | 225KD531900306 | KD5319003 | Giải tích II | Ngô Thị Bích Thủy | 19/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 787 | 225KD531900307 | KD5319003 | Giải tích II | Ngô Thị Bích Thủy | 19/06/2026 | 07h30 | A205 | |
| 788 | 225KD531900307 | KD5319003 | Giải tích II | Ngô Thị Bích Thủy | 19/06/2026 | 07h30 | A206 | |
| 789 | 225550405102 | 5504051 | Tiếng anh chuyên ngành ô tô | Nguyễn Minh Tiến | 26/05/2026 | 15h00 | A307 | ghép |
| 790 | 225550423705 | 5504237 | Chuyên đề động cơ | Nguyễn Minh Tiến | 01/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 791 | 225KD550403201 | KD5504032 | Lý thuyết động cơ đốt trong | Nguyễn Minh Tiến | 25/06/2026 | 13h30 | A301 | |
| 792 | 225KD550403201 | KD5504032 | Lý thuyết động cơ đốt trong | Nguyễn Minh Tiến | 25/06/2026 | 13h30 | A302 | |
| 793 | 225KD550403202 | KD5504032 | Lý thuyết động cơ đốt trong | Nguyễn Minh Tiến | 25/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 794 | 225550403201 | 5504032 | Lý thuyết động cơ đốt trong | Nguyễn Minh Tiến | 25/06/2026 | 13h30 | A302 | ghép |
| 795 | 225KD550606101 | KD5506061 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | Trần Vũ Tiến | 17/06/2026 | 09h00 | A301 | ghép |
| 796 | 225550606101 | 5506061 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | Trần Vũ Tiến | 17/06/2026 | 09h00 | A205 | |
| 797 | 225550606101 | 5506061 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | Trần Vũ Tiến | 17/06/2026 | 09h00 | A206 | |
| 798 | 225550606102 | 5506061 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | Trần Vũ Tiến | 17/06/2026 | 09h00 | A207 | |
| 799 | 225550606102 | 5506061 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | Trần Vũ Tiến | 17/06/2026 | 09h00 | A208 | |
| 800 | 225550606103 | 5506061 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | Trần Vũ Tiến | 17/06/2026 | 09h00 | A210 | |
| 801 | 225550606103 | 5506061 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | Trần Vũ Tiến | 17/06/2026 | 09h00 | A211 | |
| 802 | 225531900305 | 5319003 | Giải tích II | Chử Văn Tiệp | 19/06/2026 | 07h30 | A210 | |
| 803 | 225531900305 | 5319003 | Giải tích II | Chử Văn Tiệp | 19/06/2026 | 07h30 | A211 | |
| 804 | 225KD531900301 | KD5319003 | Giải tích II | Chử Văn Tiệp | 19/06/2026 | 09h00 | A218 | |
| 805 | 225550700901 | 5507009 | Đánh giá vòng đời sản phẩm | Nguyễn Sỹ Toàn | GV tổ chức thi | |||
| 806 | 225550725701 | 5507257 | Quản lý dự án chuyên ngành | Nguyễn Sỹ Toàn | GV tổ chức thi | |||
| 807 | 225550724101 | 5507241 | Quản lý dự án chuyên ngành | Phạm Phú Song Toàn | 29/05/2026 | 15h00 | A303 | ghép |
| 808 | 225550723701 | 5507237 | Quản lý chất thải nguy hại | Phạm Phú Song Toàn | 01/06/2026 | 13h30 | A302 | ghép |
| 809 | 225550701601 | 5507016 | Hóa học môi trường | Phạm Phú Song Toàn | 25/06/2026 | 13h30 | A214 | |
| 810 | 225550418101 | 5504181 | Kỹ thuật xử lý khí phát thải | Phan Quí Trà | 28/05/2026 | 07h30 | A305 | |
| 811 | 225550418102 | 5504181 | Kỹ thuật xử lý khí phát thải | Phan Quí Trà | 28/05/2026 | 07h30 | A306 | ghép |
| 812 | 225550409901 | 5504099 | CN làm lạnh bền vững. | Phan Quí Trà | 04/06/2026 | 07h30 | A101 | |
| 813 | 225550409902 | 5504099 | CN làm lạnh bền vững. | Phan Quí Trà | 04/06/2026 | 07h30 | A102 | |
| 814 | 225550522301 | 5505223 | Thương mại điện tử | Nguyễn Ngọc Huyền Trân | GV tổ chức thi | |||
| 815 | 225550522301 | 5505223 | Thương mại điện tử | Nguyễn Ngọc Huyền Trân | GV tổ chức thi | |||
| 816 | 225550522302 | 5505223 | Thương mại điện tử | Nguyễn Ngọc Huyền Trân | GV tổ chức thi | |||
| 817 | 225550713301 | 5507133 | Quản lý chất lượng TP | Nguyễn Hữu Phước Trang | GV tổ chức thi | |||
| 818 | 225550725201 | 5507252 | Cơ sở thiết kế nhà máy Hóa | Nguyễn Hữu Phước Trang | 18/05/2026 | 13h00 | A304 | GV tổ chức thi |
| 819 | 225520900709 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Trần Thị Thuỳ Trang | 15/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 820 | 225520900709 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Trần Thị Thuỳ Trang | 15/06/2026 | 07h30 | A208 | |
| 821 | 225520900710 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Trần Thị Thuỳ Trang | 15/06/2026 | 07h30 | A308 | |
| 822 | 225520900710 | 5209007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Trần Thị Thuỳ Trang | 15/06/2026 | 07h30 | A309 | |
| 823 | 225520900603 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Trần Thị Thuỳ Trang | 23/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 824 | 225520900603 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Trần Thị Thuỳ Trang | 23/06/2026 | 09h00 | A304 | |
| 825 | 225520900604 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Trần Thị Thuỳ Trang | 23/06/2026 | 09h00 | A301 | |
| 826 | 225520900604 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Trần Thị Thuỳ Trang | 23/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 827 | 225520900805 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Đinh Văn Trọng | 27/05/2026 | 07h30 | A302 | |
| 828 | 225520900806 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Đinh Văn Trọng | 27/05/2026 | 07h30 | A210 | |
| 829 | 225520900809 | 5209008 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Đinh Văn Trọng | 27/05/2026 | 07h30 | A210 | ghép |
| 830 | 225550435903 | 5504359 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | Võ Quang Trường | GV tổ chức thi | |||
| 831 | 225550435904 | 5504359 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | Võ Quang Trường | GV tổ chức thi | |||
| 832 | 225550735702 | 5507357 | VẼ KỸ THUẬT TRÊN MÁY TÍNH | Võ Quang Trường | GV tổ chức thi | |||
| 833 | 225550402903 | 5504029 | HT Truyền động Thủy khí | Võ Quang Trường | 02/06/2026 | 07h30 | A104 | |
| 834 | 225550402904 | 5504029 | HT Truyền động Thủy khí | Võ Quang Trường | 02/06/2026 | 07h30 | A107 | |
| 835 | 225550435701 | 5504357 | ĐK logic và mạng truyền thông công nghiệp | Võ Quang Trường | 05/06/2026 | 13h30 | A101 | |
| 836 | 225550435702 | 5504357 | ĐK logic và mạng truyền thông công nghiệp | Võ Quang Trường | 05/06/2026 | 13h30 | A108 | |
| 837 | 225550616901 | 5506169 | Sức khỏe công trình | Nguyễn Hữu Tuân | GV tổ chức thi | |||
| 838 | 225550617701 | 5506177 | Thiết kế và thi công cầu đô thị | Nguyễn Hữu Tuân | 01/06/2026 | 13h30 | A206 | |
| 839 | 225550605901 | 5506059 | Trắc địa xây dựng | Nguyễn Hữu Tuân | 08/06/2026 | 13h30 | A218 | |
| 840 | 225550532002 | 5505320 | Chuyên đề ngôn ngữ lập trình | Phạm Tuấn | GV tổ chức thi | |||
| 841 | 225550532003 | 5505320 | Chuyên đề ngôn ngữ lập trình | Phạm Tuấn | GV tổ chức thi | |||
| 842 | 225550532003 | 5505320 | Chuyên đề ngôn ngữ lập trình | Phạm Tuấn | GV tổ chức thi | |||
| 843 | 225550532601 | 5505326 | Thị giác máy tính | Phạm Tuấn | GV tổ chức thi | |||
| 844 | 225550522601 | 5505226 | Trí tuệ nhân tạo | Phạm Tuấn | 05/06/2026 | 09h00 | A304 | |
| 845 | 225550522601 | 5505226 | Trí tuệ nhân tạo | Phạm Tuấn | 05/06/2026 | 09h00 | A306 | |
| 846 | 225550522602 | 5505226 | Trí tuệ nhân tạo | Phạm Tuấn | 05/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 847 | 225550522602 | 5505226 | Trí tuệ nhân tạo | Phạm Tuấn | 05/06/2026 | 09h00 | A303 | |
| 848 | 225550522603 | 5505226 | Trí tuệ nhân tạo | Phạm Tuấn | 05/06/2026 | 09h00 | A308 | |
| 849 | 225550522603 | 5505226 | Trí tuệ nhân tạo | Phạm Tuấn | 05/06/2026 | 09h00 | A309 | |
| 850 | 225550423701 | 5504237 | Chuyên đề động cơ | Phùng Minh Tùng | GV tổ chức thi | |||
| 851 | 225550423703 | 5504237 | Chuyên đề động cơ | Phùng Minh Tùng | GV tổ chức thi | |||
| 852 | 225550423201 | 5504232 | Ô tô và ô nhiễm môi trường | Phùng Minh Tùng | GV tổ chức thi | |||
| 853 | 225550423202 | 5504232 | Ô tô và ô nhiễm môi trường | Phùng Minh Tùng | GV tổ chức thi | |||
| 854 | 225550423203 | 5504232 | Ô tô và ô nhiễm môi trường | Phùng Minh Tùng | GV tổ chức thi | |||
| 855 | 225550712101 | 5507121 | Ngoại ngữ chuyên ngành TP | Huỳnh Thị Diễm Uyên | 27/05/2026 | 13h30 | A101 | |
| 856 | 225550704701 | 5507047 | Bao gói thực phẩm | Huỳnh Thị Diễm Uyên | 04/06/2026 | 09h00 | A302 | |
| 857 | 225550711301 | 5507113 | Kiểm nghiệm thực phẩm | Huỳnh Thị Diễm Uyên | 05/06/2026 | 09h00 | A103 | |
| 858 | 225550711302 | 5507113 | Kiểm nghiệm thực phẩm | Huỳnh Thị Diễm Uyên | 05/06/2026 | 09h00 | A102 | |
| 859 | 225550735001 | 5507350 | CNSX sợi hóa học | Phan Chi Uyên | 16/04/2026 | GV tổ chức thi | ||
| 860 | 225550734401 | 5507344 | Công nghệ các sản phẩm tẩy rửa | Phan Chi Uyên | 08/06/2026 | 13h30 | A205 | ghép |
| 861 | 225550732101 | 5507321 | Hóa hữu cơ 1 | Phan Chi Uyên | 23/06/2026 | 13h30 | A301 | |
| 862 | 225550732102 | 5507321 | Hóa hữu cơ 1 | Phan Chi Uyên | 23/06/2026 | 13h30 | A302 | |
| 863 | 225550732001 | 5507320 | Hóa vô cơ | Phan Chi Uyên | 26/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 864 | 225550732001 | 5507320 | Hóa vô cơ | Phan Chi Uyên | 26/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 865 | 225550732002 | 5507320 | Hóa vô cơ | Phan Chi Uyên | 26/06/2026 | 07h30 | A302 | ghép |
| 866 | 225550403701 | 5504037 | Nguyên lý máy | Nguyễn Lê Văn | 03/06/2026 | 15h00 | A218 | |
| 867 | 225550400801 | 5504008 | Cơ học lý thuyết | Nguyễn Lê Văn | 19/06/2026 | 13h30 | A302 | |
| 868 | 225550400801 | 5504008 | Cơ học lý thuyết | Nguyễn Lê Văn | 19/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 869 | 225550400802 | 5504008 | Cơ học lý thuyết | Nguyễn Lê Văn | 19/06/2026 | 13h30 | A306 | |
| 870 | 225550400802 | 5504008 | Cơ học lý thuyết | Nguyễn Lê Văn | 19/06/2026 | 13h30 | A307 | |
| 871 | 225550400803 | 5504008 | Cơ học lý thuyết | Nguyễn Lê Văn | 19/06/2026 | 13h30 | A305 | |
| 872 | 225550408801 | 5504088 | Cơ lý thuyết | Nguyễn Thị Hải Vân | 19/06/2026 | 13h30 | A301 | |
| 873 | 225550408802 | 5504088 | Cơ lý thuyết | Nguyễn Thị Hải Vân | 19/06/2026 | 13h30 | A214 | |
| 874 | 225KD550416903 | KD5504169 | Sức bền vật liệu cơ bản | Nguyễn Thị Hải Vân | 25/06/2026 | 15h00 | A218 | |
| 875 | 225550531101 | 5505311 | Tin học ứng dụng | Phan Thị Thanh Vân | 03/06/2026 | 07h30 | A102 | |
| 876 | 225550531102 | 5505311 | Tin học ứng dụng | Phan Thị Thanh Vân | 03/06/2026 | 07h30 | A103 | |
| 877 | 225550531103 | 5505311 | Tin học ứng dụng | Phan Thị Thanh Vân | 03/06/2026 | 07h30 | A104 | |
| 878 | 225550531104 | 5505311 | Tin học ứng dụng | Phan Thị Thanh Vân | 03/06/2026 | 07h30 | A107 | |
| 879 | 225KD550533501 | KD5505335 | Kỹ thuật lập trình C | Phan Thị Thanh Vân | 19/06/2026 | 15h00 | A305 | |
| 880 | 225550533501 | 5505335 | Kỹ thuật lập trình C | Phan Thị Thanh Vân | 19/06/2026 | 15h00 | A218 | ghép |
| 881 | 225550531601 | 5505316 | Điều khiển dự báo theo mô hình | Phan Thị Thanh Vân | 25/06/2026 | 13h30 | A218 | |
| 882 | 225KD550404006 | KD5504040 | Sức bền vật liệu | Trịnh Hồng Vi | kt | |||
| 883 | 225550705101 | 5507051 | Chuyên đề ngành VL | Bùi Quốc Việt | 25/05/2026 | 15h00 | A308 | ghép |
| 884 | 225550735201 | 5507352 | Vật liệu nano ứng dụng | Bùi Quốc Việt | 29/05/2026 | 09h00 | A303 | ghép |
| 885 | 225550736101 | 5507361 | CHUYÊN ĐỀ NGÀNH HH | Bùi Quốc Việt | 05/06/2026 | 09h00 | A104 | |
| 886 | 225550529601 | 5505296 | Quản lý dự án chuyên ngành | Hồ Quang Việt | 29/05/2026 | 15h00 | A102 | |
| 887 | 225550529301 | 5505293 | Thu thập số liệu & SCADA trong HTĐ | Hồ Quang Việt | 03/06/2026 | 09h00 | A102 | |
| 888 | 225550530201 | 5505302 | Vận hành hệ thống điện | Hồ Quang Việt | 08/06/2026 | 13h30 | A206 | |
| 889 | 225550400301 | 5504003 | Cắt gọt kim loại | Trần Quốc Việt | 27/05/2026 | 13h30 | A210 | |
| 890 | 225550615201 | 5506152 | Chuyên đề ứng dụng BIM trong xây dựng | Trần Trung Việt | 25/05/2026 | 15h00 | A302 | |
| 891 | 225550602902 | 5506029 | Kết cấu bê tông cốt thép | Ngô Thanh Vinh | 08/06/2026 | 15h00 | A101 | |
| 892 | 225550417901 | 5504179 | Bơm nhiệt ứng dụng | Nguyễn Công Vinh | 25/05/2026 | 09h00 | A304 | |
| 893 | 225550417902 | 5504179 | Bơm nhiệt ứng dụng | Nguyễn Công Vinh | 25/05/2026 | 09h00 | A306 | |
| 894 | 225550418201 | 5504182 | Lò hơi công nghiệp | Nguyễn Công Vinh | 25/05/2026 | 13h30 | A205 | |
| 895 | 225550418202 | 5504182 | Lò hơi công nghiệp | Nguyễn Công Vinh | 25/05/2026 | 13h30 | A206 | |
| 896 | 225550409801 | 5504098 | Chuyên đề Sấy | Nguyễn Công Vinh | 01/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 897 | 225550409802 | 5504098 | Chuyên đề Sấy | Nguyễn Công Vinh | 01/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 898 | 225550413701 | 5504137 | Tiết kiệm năng lượng | Nguyễn Công Vinh | 01/06/2026 | 13h30 | A210 | |
| 899 | 225550413702 | 5504137 | Tiết kiệm năng lượng | Nguyễn Công Vinh | 01/06/2026 | 13h30 | A210 | ghép |
| 900 | 225550413702 | 5504137 | Tiết kiệm năng lượng | Nguyễn Công Vinh | 01/06/2026 | 13h30 | A211 | |
| 901 | 225550410201 | 5504102 | Điều Hòa Không Khí | Nguyễn Công Vinh | 02/06/2026 | 07h30 | A212 | |
| 902 | 225550410202 | 5504102 | Điều Hòa Không Khí | Nguyễn Công Vinh | 02/06/2026 | 07h30 | A212 | ghép |
| 903 | 225550410202 | 5504102 | Điều Hòa Không Khí | Nguyễn Công Vinh | 02/06/2026 | 07h30 | A211 | |
| 904 | 225550600401 | 5506004 | Cấu tạo KT nhà dân dụng | Phan Tiến Vinh | 04/06/2026 | 15h00 | A301 | |
| 905 | 225550600401 | 5506004 | Cấu tạo KT nhà dân dụng | Phan Tiến Vinh | 04/06/2026 | 15h00 | A302 | |
| 906 | 225550600403 | 5506004 | Cấu tạo KT nhà dân dụng | Phan Tiến Vinh | 04/06/2026 | 15h00 | A302 | ghép |
| 907 | 225550600702 | 5506007 | Chuyên đề kiến trúc bền vững | Phan Tiến Vinh | 05/06/2026 | 15h00 | A303 | |
| 908 | 225550600702 | 5506007 | Chuyên đề kiến trúc bền vững | Phan Tiến Vinh | 05/06/2026 | 15h00 | A304 | |
| 909 | 225550621701 | 5506217 | Nguyên lý thiết kế kiến trúc | Phan Tiến Vinh | 18/06/2026 | 13h30 | A214 | |
| 910 | 225550621702 | 5506217 | Nguyên lý thiết kế kiến trúc | Phan Tiến Vinh | 18/06/2026 | 13h30 | A213 | |
| 911 | 225550501101 | 5505011 | Điện tử công suất | Đỗ Viết Vũ | 26/05/2026 | 13h30 | A302 | |
| 912 | 225550534501 | 5505345 | Đồ hoạ đa truyền thông | Lê Vũ | 27/05/2026 | 13h30 | A206 | |
| 913 | 225550532101 | 5505321 | Công nghệ mạng không dây | Lê Vũ | 28/05/2026 | 09h00 | A304 | |
| 914 | 225550532101 | 5505321 | Công nghệ mạng không dây | Lê Vũ | 28/05/2026 | 09h00 | A306 | |
| 915 | 225550532102 | 5505321 | Công nghệ mạng không dây | Lê Vũ | 28/05/2026 | 09h00 | A302 | |
| 916 | 225550532102 | 5505321 | Công nghệ mạng không dây | Lê Vũ | 28/05/2026 | 09h00 | A303 | |
| 917 | 225550532103 | 5505321 | Công nghệ mạng không dây | Lê Vũ | 28/05/2026 | 09h00 | A301 | |
| 918 | 225550512001 | 5505120 | Bảo trì máy tính | Lê Vũ | 04/06/2026 | 13h30 | A304 | |
| 919 | 225550512002 | 5505120 | Bảo trì máy tính | Lê Vũ | 04/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 920 | 225550512003 | 5505120 | Bảo trì máy tính | Lê Vũ | 04/06/2026 | 13h30 | A306 | |
| 921 | 225550512003 | 5505120 | Bảo trì máy tính | Lê Vũ | 04/06/2026 | 13h30 | A307 | |
| 922 | 225550201001 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Lê Vũ | 09/06/2026 | 13h30 | A302 | |
| 923 | 225550201001 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Lê Vũ | 09/06/2026 | 13h30 | A303 | |
| 924 | 225550201002 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Lê Vũ | 09/06/2026 | 13h30 | A305 | |
| 925 | 225550201003 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Lê Vũ | 09/06/2026 | 13h30 | A104 | |
| 926 | 225550201003 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Lê Vũ | 09/06/2026 | 13h30 | A105 | |
| 927 | 225550201004 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Lê Vũ | 09/06/2026 | 13h30 | A102 | |
| 928 | 225550201004 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Lê Vũ | 09/06/2026 | 13h30 | A103 | |
| 929 | 225550201005 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Lê Vũ | 09/06/2026 | 13h30 | A306 | |
| 930 | 225550201005 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Lê Vũ | 09/06/2026 | 13h30 | A307 | |
| 931 | 225550201006 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Lê Vũ | 09/06/2026 | 13h30 | A106 | |
| 932 | 225550201006 | 5502010 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | Lê Vũ | 09/06/2026 | 13h30 | A107 | |
| 933 | 225550500301 | 5505003 | Cấu trúc máy tính | Lê Vũ | 18/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 934 | 225KD550500301 | KD5505003 | Cấu trúc máy tính | Lê Vũ | 18/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 935 | 225KD550500301 | KD5505003 | Cấu trúc máy tính | Lê Vũ | 18/06/2026 | 07h30 | A208 | |
| 936 | 225KD550500303 | KD5505003 | Cấu trúc máy tính | Lê Vũ | 18/06/2026 | 07h30 | A205 | |
| 937 | 225KD550500303 | KD5505003 | Cấu trúc máy tính | Lê Vũ | 18/06/2026 | 07h30 | A206 | |
| 938 | 225550502901 | 5505029 | Hệ thống nhúng | Trần Hoàng Vũ | GV tổ chức thi | |||
| 939 | 225550502902 | 5505029 | Hệ thống nhúng | Trần Hoàng Vũ | GV tổ chức thi | |||
| 940 | 225550502903 | 5505029 | Hệ thống nhúng | Trần Hoàng Vũ | GV tổ chức thi | |||
| 941 | 225550502904 | 5505029 | Hệ thống nhúng | Trần Hoàng Vũ | GV tổ chức thi | |||
| 942 | 225550525801 | 5505258 | Quản lý dự án chuyên ngành KTĐT | Trần Hoàng Vũ | GV tổ chức thi | |||
| 943 | 225550525801 | 5505258 | Quản lý dự án chuyên ngành KTĐT | Trần Hoàng Vũ | GV tổ chức thi | |||
| 944 | 225550522101 | 5505221 | Thiết kế vi mạch số | Trần Hoàng Vũ | GV tổ chức thi | |||
| 945 | 225550522102 | 5505221 | Thiết kế vi mạch số | Trần Hoàng Vũ | GV tổ chức thi | |||
| 946 | 225550504701 | 5505047 | Kỹ thuật Vi xử lý | Trần Hoàng Vũ | 02/06/2026 | 15h00 | A218 | |
| 947 | 225550504702 | 5505047 | Kỹ thuật Vi xử lý | Trần Hoàng Vũ | 02/06/2026 | 15h00 | A303 | |
| 948 | 225520900605 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Văn Công Vũ | 23/06/2026 | 07h30 | A207 | |
| 949 | 225520900605 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Văn Công Vũ | 23/06/2026 | 07h30 | A208 | |
| 950 | 225520900606 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Văn Công Vũ | 23/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 951 | 225520900606 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Văn Công Vũ | 23/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 952 | 225520900609 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Văn Công Vũ | 23/06/2026 | 07h30 | A210 | |
| 953 | 225520900609 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Văn Công Vũ | 23/06/2026 | 07h30 | A211 | |
| 954 | 225520900610 | 5209006 | Kinh tế chính trị | Văn Công Vũ | 23/06/2026 | 07h30 | A305 | |
| 955 | 225550423301 | 5504233 | Nhiên liệu và dầu nhờn sử dụng trên động cơ đốt trong | Võ Anh Vũ | 05/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 956 | 225550423302 | 5504233 | Nhiên liệu và dầu nhờn sử dụng trên động cơ đốt trong | Võ Anh Vũ | 05/06/2026 | 07h30 | A302 | |
| 957 | 225530500101 | 5305001 | Vật Lý Cơ - Điện | Trần Thị Hương Xuân | 24/06/2026 | 13h30 | A302 | |
| 958 | 225530500101 | 5305001 | Vật Lý Cơ - Điện | Trần Thị Hương Xuân | 24/06/2026 | 13h30 | A301 | |
| 959 | 225530500102 | 5305001 | Vật Lý Cơ - Điện | Trần Thị Hương Xuân | 24/06/2026 | 13h30 | A301 | |
| 960 | 225KD550533505 | KD5505335 | Kỹ thuật lập trình C | Lê Thị Bảo Yến | kt | |||
| 961 | 225541300201 | 5413002 | Ngoại Ngữ I | Lê Thị Hải Yến | 09/06/2026 | 07h30 | A211 | |
| 962 | 225541300301 | 5413003 | Ngoại Ngữ II | Lê Thị Hải Yến | 09/06/2026 | 09h00 | A211 | |
| 963 | 225KD541300906 | KD5413009 | Tiếng Anh A2.2 | Lê Thị Hải Yến | 15/06/2026 | 09h00 | A302 | ghép |
| 964 | 225541301001 | 5413010 | Tiếng Anh A2.3 | Lê Thị Hải Yến | 15/06/2026 | 13h30 | A305 | |
| 965 | 225KD531900502 | KD5319005 | Xác suất Thống kê | Nguyễn Thị Hải Yến | 16/06/2026 | 07h30 | A303 | |
| 966 | 225KD531900502 | KD5319005 | Xác suất Thống kê | Nguyễn Thị Hải Yến | 16/06/2026 | 07h30 | A304 | |
| 967 | 225531900505 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Nguyễn Thị Hải Yến | 16/06/2026 | 07h30 | A306 | |
| 968 | 225531900505 | 5319005 | Xác suất Thống kê | Nguyễn Thị Hải Yến | 16/06/2026 | 07h30 | A307 | |
| 969 | 225531900204 | 5319002 | Giải tích I | Nguyễn Thị Hải Yến | 18/06/2026 | 09h00 | A218 | |
| 970 | 225KD531900201 | KD5319002 | Giải tích I | Nguyễn Thị Hải Yến | 18/06/2026 | 09h00 | A306 |