Danh mục lớp học phần đăng ký học phần: 225

STT Mã HP Tên LHP Tên Học Phần Số TC Giảng Viên Thứ Từ Tiết Đến Tiết Phòng SLDK Đã ĐK Cấp Ngày hiệu lực Ghi chú
1 KD5209005 225THMLK10 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Hữu Ái Thứ 5 1 3 A212 60 59 DH 02/03/2026
2 5506227 225DAKTNO103 Đồ án Kiến trúc Nhà ở 1 3.0 Phan Bảo An Thứ 4 12 12 B104 20 12 DH 12/01/2026
3 5506240 225MYHKT01 Mỹ học kiến trúc 2.0 Phan Bảo An Thứ 5 2 5 B204_CS2 50 49 DH 12/01/2026
4 5506229 225DAKTNO203 Đồ án Kiến trúc Nhà ở 2 3.0 Phan Bảo An Thứ 5 6 6 B104 20 19 DH 12/01/2026
5 5506222 225QHDT101 Quy hoạch đô thị 1 2.0 Phan Bảo An Thứ 6 2 5 B303_CS2 75 61 DH 12/01/2026
6 5504358 225CBHTDO2401 Cảm biến và hệ thống đo 2.0 Đoàn Lê Anh Thứ 4 3 5 A303 60 59 DH 12/01/2026
7 5504358 225CBHTDO2403 Cảm biến và hệ thống đo 2.0 Đoàn Lê Anh Thứ 5 3 5 A303 60 56 DH 12/01/2026
8 5504358 225CBHTDO2402 Cảm biến và hệ thống đo 2.0 Đoàn Lê Anh Thứ 6 9 11 A102 60 27 DH 12/01/2026
9 5506196 225QHDT02 Quy hoạch đô thị 2.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 2 7 8 A309 60 54 DH 12/01/2026
10 5506208 225MHKT03 Mô hình kiến trúc 1.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 3 1 2 B104 30 21 DH 02/03/2026
11 5506016 225DACKDD03 Đồ án cấu tạo kiến trúc nhà DD 1.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 3 6 6 VPK 20 20 DH 12/01/2026
12 5506016 225DACKDD04 Đồ án cấu tạo kiến trúc nhà DD 1.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 3 12 12 VPK 20 3 DH 12/01/2026
13 5506208 225MHKT01 Mô hình kiến trúc 1.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 4 7 8 B104 30 22 DH 02/03/2026
14 KD5506062 225KDVXDMT04 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 4 9 11 B201 30 17 DH 02/03/2026
15 5506208 225MHKT02 Mô hình kiến trúc 1.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 5 7 8 B104 30 30 DH 02/03/2026
16 KD5506062 225KDVXDMT05 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 5 10 12 B201 30 25 DH 02/03/2026
17 5506196 225QHDT01 Quy hoạch đô thị 2.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 6 1 2 C401 60 20 DH 12/01/2026
18 5504060 225THDDTO04 TH Hệ thống điện & điện tử trên ô tô 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 2 1 4 X-OTO 25 25 DH 12/01/2026
19 5504235 225DATNKSDL06 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 2 6 6 X 15 15 DH 12/01/2026
20 5504231 225HKDNDL2005 Học kỳ doanh nghiệp Động lực 3.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 3 6 6 X 20 6 DH 12/01/2026
21 5504060 225THDDTO05 TH Hệ thống điện & điện tử trên ô tô 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 4 1 4 X-OTO 25 25 DH 12/01/2026
22 5504308 225TTTNDL2204 TT Tốt nghiệp 5.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 4 6 6 X 20 4 DH 12/01/2026
23 5504023 225HDDTO01 Hệ thống điện & điện tử trên ô tô 3.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 5 3 5 A205 45 27 DH 12/01/2026
24 5504060 225THDDTO06 TH Hệ thống điện & điện tử trên ô tô 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 6 1 4 X-OTO 25 25 DH 12/01/2026
25 5504229 225DADDTOTO02 Đồ án điện - điện tử ô tô 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 6 6 6 X 15 14 DH 12/01/2026
26 5506248 225KTHTDT01 Kỹ thuật hạ tầng đô thị 2.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 2 1 2 A205 50 44 DH 12/01/2026
27 5506082 225DTNXH01 Đồ án tốt nghiệp XH 10.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 2 6 6 X 20 1 DH 12/01/2026
28 5506162 225DADOTOTVDB02 Đồ án Công trình đường ô tô trong vùng điều kiện địa chất đặc biệt 1.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 4 12 12 VPK 20 13 DH 12/01/2026
29 5319005 225XSTK01 Xác suất Thống kê 2.0 Phan Quang Như Anh Thứ 3 1 2 A301 80 80 DH 02/03/2026
30 5319005 225XSTK02 Xác suất Thống kê 2.0 Phan Quang Như Anh Thứ 3 3 4 A301 80 80 DH 02/03/2026
31 KD5319005 225KDXSTK01 Xác suất Thống kê 2.0 Phan Quang Như Anh Thứ 4 1 2 A214 80 80 DH 02/03/2026
32 KD5319002 225GT1K04 Giải tích I 3.0 Phan Quang Như Anh Thứ 4 3 5 A214 80 46 DH 02/03/2026
33 5504272 225DDKT01 Dao động kỹ thuật 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 2 1 2 A107 40 40 DH 12/01/2026
34 5504272 225DDKT02 Dao động kỹ thuật 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 2 3 4 A107 40 40 DH 12/01/2026
35 5504017 225DACCTM01 Đồ án CN Chế tạo Máy 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 2 6 6 VPK 25 24 DH 12/01/2026
36 5504265 225CPPGCDB01 Các phương pháp gia công đặc biệt 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 2 9 10 A302 40 34 DH 12/01/2026
37 5504270 225AVCN01 Anh văn chuyên ngành 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 3 3 4 A102 40 45 DH 12/01/2026
38 5504019 225DTNCK01 Đồ án tốt nghiệp CTM 10.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 3 6 6 VPK 12 1 DH 12/01/2026
39 5504252 225TUDCK01 Toán ứng dụng cơ khí 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 3 9 10 A103 40 40 DH 12/01/2026
40 5504306 225TTTNCK2201 Thực tập tốt nghiệp 5.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 4 6 6 X 100 45 DH 12/01/2026
41 5504011 225CNCTM101 Công nghệ Chế tạo Máy I 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 5 1 2 A102 40 11 DH 12/01/2026
42 5504266 225DATNCTM07 Đồ án tốt nghiệp Chế tạo máy 12.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 6 6 6 VPK 12 12 DH 12/01/2026
43 5504254 225HKDNCTM01 Học kỳ doanh nghiệp Chế tạo máy 3.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 6 12 12 X 30 14 DH 12/01/2026
44 5507323 225TNHHCI2201 TN Hóa hữu cơ 1 1.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 2 1 4 PTNHOA 20 3 DH 12/01/2026
45 5507331 225TNHPTVL02 TN Hóa phân tích 1.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 2 3 6 PTNHOA 25 25 DH 23/03/2026
46 5507202 225HLPT_TP01 Hóa lý - Hóa phân tích 3.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 3 3 5 A209 60 60 DH 02/03/2026
47 5507331 225TNHPTVL01 TN Hóa phân tích 1.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 4 1 4 PTNHOA 25 16 DH 12/01/2026
48 5507322 225TNHVCVL2201 TN Hóa vô cơ 1.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 4 1 4 PTNHOA 20 7 DH 23/03/2026
49 KD5507202 225KDHLPT_TP01 Hóa lý - Hóa phân tích 3.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 5 3 5 A108 60 39 DH 02/03/2026
50 5507173 225THHM01 TN Hóa hương liệu và mỹ phẩm 1.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 7 2 5 PTNHOA 20 11 DH 12/01/2026
51 5507353 225TNCNSXCEVAG01 TN CNSX cellulose và giấy 1.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 7 7 10 PTNHOA 20 14 DH 23/03/2026
52 5505130 225CMMM01 Công cụ và môi trường mã nguồn mở 2.0 Đoàn Duy Bình Thứ 6 7 8 A101 80 70 DH 12/01/2026
53 KD5413009 225KDTAA2210 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Thị Quỳnh Châu Thứ 2 7 8 A213 40 39 DH 02/03/2026
54 5413011 225TAB1107 Tiếng Anh B1.1 2.0 Trần Thị Quỳnh Châu Thứ 2 9 10 A213 40 37 DH 02/03/2026
55 5413011 225TAB1105 Tiếng Anh B1.1 2.0 Trần Thị Quỳnh Châu Thứ 5 7 8 A205 40 16 DH 02/03/2026
56 KD5413008 225TAA21K02 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trần Thị Quỳnh Châu Thứ 5 9 11 A205 40 22 DH 02/03/2026
57 5413011 225TAB1101 Tiếng Anh B1.1 2.0 Nguyễn Dương Nguyên Châu Thứ 5 1 2 A106 40 10 DH 02/03/2026
58 5413008 225TAA2102 Tiếng Anh A2.1 3.0 Nguyễn Dương Nguyên Châu Thứ 5 3 5 A106 45 21 DH 02/03/2026
59 5507334 225HLPLMVL01 Hóa lý polymer 2.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 2 1 2 A104 60 41 DH 12/01/2026
60 5507345 225GCPLMVL01 Gia công polymer 3.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 2 3 5 A104 40 12 DH 12/01/2026
61 5507130 225QTVTBTC01 Quá trình và thiết bị truyền chất 2.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 5 1 2 A211 60 39 DH 02/03/2026
62 5507349 225CNSXSVNVL01 CNSX Sơn-Vecni 3.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 6 3 5 A308 60 14 DH 12/01/2026
63 5507348 225DACNVL2201 Đồ án chuyên ngành 3.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 6 6 6 X 30 10 DH 12/01/2026
64 5507195 225VLC01 Vật liệu composite 2.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 6 7 8 A105 60 4 DH 12/01/2026
65 5507319 225TNHDCVL2201 TN Hóa đại cương 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 2 1 4 PTNHOA 22 22 DH 23/03/2026
66 5507208 225TNQTTBTC05 TN QT & TB truyền chất 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 2 1 4 PTNHOA 20 17 DH 12/01/2026
67 5507319 225TNHDCVL2202 TN Hóa đại cương 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 2 7 10 PTNHOA 20 20 DH 23/03/2026
68 5507208 225TNQTTBTC01 TN QT & TB truyền chất 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 2 7 10 PTNHOA 20 18 DH 12/01/2026
69 5507325 225TNQTVATBTL01 TN Quá trình và thiết bị thủy lực 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 3 7 10 PTNHOA 20 11 DH 23/03/2026
70 5507330 225TNHLVL01 TN Hóa lý 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 4 7 10 PTNHOA 20 20 DH 12/01/2026
71 5507330 225TNHLVL02 TN Hóa lý 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 5 1 4 PTNHOA 20 17 DH 12/01/2026
72 5507208 225TNQTTBTC04 TN QT & TB truyền chất 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 5 7 10 PTNHOA 20 20 DH 23/03/2026
73 5507332 225TNQTVATBTN2202 TN Quá trình và thiết bị truyền nhiệt 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 5 7 10 PTNHOA 20 21 DH 12/01/2026
74 5507319 225TNHDCVL2204 TN Hóa đại cương 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 6 1 4 PTNHOA 20 20 DH 23/03/2026
75 5507090 225DAQT01 Đồ án QT & TB 2.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 6 12 12 X 40 4 DH 12/01/2026
76 5505044 225KTR02 Kỹ thuật Robot 2.0 Trần Duy Chung Thứ 2 2 5 B203_CS2 50 45 DH 12/01/2026
77 5505044 225KTR04 Kỹ thuật Robot 2.0 Trần Duy Chung Thứ 2 7 10 B303_CS2 50 27 DH 12/01/2026
78 5505129 225IOT01 Cơ sở và ứng dụng IoTs 2.0 Trần Duy Chung Thứ 3 2 5 B104_CS2 60 45 DH 12/01/2026
79 5505256 225TKMDT02 Thiết kế mạch điện tử 2.0 Trần Duy Chung Thứ 3 7 10 PTNHTN 30 19 DH 12/01/2026
80 5505261 225THCSUDIOTS01 TH Cơ sở và ứng dụng IoTs 2.0 Trần Duy Chung Thứ 4 1 4 PTNHTN 30 17 DH 12/01/2026
81 5505261 225THCSUDIOTS02 TH Cơ sở và ứng dụng IoTs 2.0 Trần Duy Chung Thứ 4 7 10 PTNHTN 30 25 DH 12/01/2026
82 5505088 225TKMBMT01 Thiết kế MĐT bằng máy tính 1.0 Trần Duy Chung Thứ 5 1 4 PTNHTN 40 2 DH 12/01/2026
83 5505317 225THKTROBOT01 TH kỹ thuật robot 2.0 Trần Duy Chung Thứ 5 7 10 Marker Space 20 16 DH 12/01/2026
84 5505353 225TTTHS2201 TT truyền hình số 1.0 Trần Duy Chung Thứ 6 7 10 PTNDT 20 0 DH 12/01/2026
85 5505263 225THROBOT01 Thực hành Robot 2.0 Trần Duy Chung Thứ 7 1 4 XDIEN2 25 24 DH 12/01/2026
86 5505243 225DADT201 Đồ án ĐT2 2.0 Trần Duy Chung Thứ 7 6 6 VPBM 20 15 DH 12/01/2026
87 5504241 225THCMGH01 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 2 1 4 XGO-HAN 20 20 DH 12/01/2026
88 5504241 225THCMGH06 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 2 7 10 XGO-HAN 20 20 DH 12/01/2026
89 5504241 225THCMGH02 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 3 1 4 XGO-HAN 20 20 DH 12/01/2026
90 5504338 225THCMNGUOICB01 THCM Nguội cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 3 7 10 XCOKHI 20 20 DH 02/03/2026
91 5504338 225THCMNGUOICB04 THCM Nguội cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 3 7 10 XCOKHI 20 20 DH 20/04/2026
92 5504338 225THCMNGUOICB02 THCM Nguội cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 4 7 10 XCOKHI 20 15 DH 02/03/2026
93 5504338 225THCMNGUOICB03 THCM Nguội cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 4 7 10 XCOKHI 20 9 DH 20/04/2026
94 5504241 225THCMGH04 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 5 1 4 XGO-HAN 20 19 DH 12/01/2026
95 5504071 225TMGH01 TTCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 5 7 10 XGH 26 26 DH 12/01/2026
96 5504071 225TMGH03 TTCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 7 1 4 XGH 20 20 DH 12/01/2026
97 5504071 225TMGH04 TTCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 7 7 10 XGH 20 20 DH 12/01/2026
98 5505344 225DAPM2001 Đồ án phần mềm 2.0 Bộ môn CNTT Thứ 2 6 6 VPBM 60 53 DH 12/01/2026
99 5505344 225DAPM2002 Đồ án phần mềm 2.0 Bộ môn CNTT Thứ 3 6 6 VPBM 60 60 DH 12/01/2026
100 5505344 225DAPM2003 Đồ án phần mềm 2.0 Bộ môn CNTT Thứ 4 6 6 VPBM 60 43 DH 12/01/2026
101 5505141 225DTNIT01 Đồ án tốt nghiệp CNTT 10.0 Bộ môn CNTT Thứ 5 6 6 X 60 41 DH 12/01/2026
102 5505327 225TTTNCNTT01 Thực tập Tốt nghiệp CNTT 3.0 Bộ môn CNTT Thứ 5 12 12 X 180 101 DH 12/01/2026
103 5505323 225DATNCNTTKS01 Đồ án Tốt nghiệp CNTT 12.0 Bộ môn CNTT Thứ 6 6 6 X 120 120 DH 12/01/2026
104 5505333 225HKDNCNTT01 Học kỳ doanh nghiệp CNTT 3.0 Bộ môn CNTT Thứ 7 6 6 X 60 5 DH 12/01/2026
105 5505228 225TCNMC01 TTCM Công nghệ mới CNTT 1.0 Bộ môn CNTT Thứ 7 12 12 X 80 0 DH 12/01/2026
106 KD5209006 225KDKTCT03 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Hồng Cử Thứ 3 7 8 A210 60 60 DH 02/03/2026
107 KD5209006 225KDKTCT04 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Hồng Cử Thứ 3 9 10 A210 60 59 DH 02/03/2026
108 5209007 225CNXHKH07 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Hồng Cử Thứ 5 7 8 A101 80 77 DH 02/03/2026
109 5209007 225CNXHKH08 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Hồng Cử Thứ 5 9 10 A101 80 53 DH 02/03/2026
110 5507028 225QLMT01 Quản lý môi trường 2.0 Đoạn Chí Cường Thứ 7 1 2 A102 60 16 DH 12/01/2026
111 5507229 225LCSMT01 Luật và chính sách môi trường 3.0 Đoạn Chí Cường Thứ 7 3 5 A102 60 15 DH 12/01/2026
112 5504131 225NMND01 Nhà máy Nhiệt điện 2.0 Hoàng Thành Đạt Thứ 3 7 10 B303_CS2 60 60 DH 12/01/2026
113 5504131 225NMND02 Nhà máy Nhiệt điện 2.0 Hoàng Thành Đạt Thứ 3 7 10 B303_CS2 60 18 DH 23/03/2026
114 5504186 225TTTNNL03 Thực tập tốt nghiệp Nhiệt lạnh 5.0 Hoàng Thành Đạt Thứ 4 6 6 BMNHIET 25 25 DH 12/01/2026
115 5504107 225DALH01 Đồ án Lò Hơi 2.0 Hoàng Thành Đạt Thứ 5 12 12 X 40 37 DH 12/01/2026
116 5504107 225DALH02 Đồ án Lò Hơi 2.0 Hoàng Thành Đạt Thứ 6 12 12 X 40 38 DH 12/01/2026
117 KD5504022 225KDDSDL04 Dung sai đo lường 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 2 1 2 A208 45 43 DH 02/03/2026
118 5504269 225QLDANCK02 Quản lý dự án ngành Cơ khí 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 2 3 4 A208 40 39 DH 12/01/2026
119 5504046 225TKKM02 Thiết kế khuôn mẫu 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 2 7 8 A211 40 39 DH 12/01/2026
120 5504044 225TNKTD01 Thí nghiệm Kỹ thuật Đo 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 3 1 4 PTNDL 23 23 DH 12/01/2026
121 5504044 225TNKTD02 Thí nghiệm Kỹ thuật Đo 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 3 1 4 PTNDL 23 23 DH 23/03/2026
122 5504305 225TNCNCTM2201 TN Công nghệ Chế tạo Máy 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 3 7 10 XCOKHI 20 20 DH 12/01/2026
123 5504305 225TNCNCTM2202 TN Công nghệ Chế tạo Máy 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 3 7 10 XCOKHI 20 16 DH 23/03/2026
124 5504256 225TKCK3D01 Thiết kế cơ khí 3D 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 4 1 4 PMT 40 23 DH 12/01/2026
125 5504303 225TNVLKT2201 TN Vật liệu kỹ thuật 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 4 7 10 XCOKHI 25 25 DH 12/01/2026
126 5504044 225TNKTD03 Thí nghiệm Kỹ thuật Đo 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 5 1 4 PTNDL 23 23 DH 12/01/2026
127 5504044 225TNKTD04 Thí nghiệm Kỹ thuật Đo 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 5 1 4 PTNDL 23 20 DH 23/03/2026
128 5504266 225DATNCTM02 Đồ án tốt nghiệp Chế tạo máy 12.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 5 12 12 VPK 12 12 DH 12/01/2026
129 5504305 225TNCNCTM2203 TN Công nghệ Chế tạo Máy 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 6 1 4 XCOKHI 20 20 DH 12/01/2026
130 5504305 225TNCNCTM2204 TN Công nghệ Chế tạo Máy 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 6 1 4 XCOKHI 20 20 DH 23/03/2026
131 5504084 225VLKT01 Vật liệu kỹ thuật 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 7 1 2 A304 45 45 DH 12/01/2026
132 5504022 225DSDL01 Dung sai đo lường 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 7 3 4 A304 40 34 DH 12/01/2026
133 5506207 225CSTHKT01 Cơ sở tạo hình kiến trúc 2.0 Đinh Nam Đức Thứ 2 1 2 A106 50 33 DH 02/03/2026
134 5506052 225THDHKT01 Tin học đồ hoạ kiến trúc 3.0 Đinh Nam Đức Thứ 2 3 5 B201 25 21 DH 12/01/2026
135 5506062 225VXDMT01 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Đinh Nam Đức Thứ 2 10 12 B201 36 36 DH 02/03/2026
136 5506255 225TTKTKT2201 Thực tập kỹ thuật KT 4.0 Đinh Nam Đức Thứ 3 6 6 X 50 39 DH 12/01/2026
137 5506062 225VXDMT02 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Đinh Nam Đức Thứ 3 7 9 B201 36 36 DH 02/03/2026
138 5506052 225THDHKT02 Tin học đồ hoạ kiến trúc 3.0 Đinh Nam Đức Thứ 3 10 12 B201 25 24 DH 12/01/2026
139 5506219 225KTNO01 Kiến trúc nhà ở 2.0 Đinh Nam Đức Thứ 4 2 5 B303_CS2 40 40 DH 12/01/2026
140 5506219 225KTNO02 Kiến trúc nhà ở 2.0 Đinh Nam Đức Thứ 4 2 5 B303_CS2 40 23 DH 23/03/2026
141 5506213 225THDHKT101 Tin học đồ họa kiến trúc 1 3.0 Đinh Nam Đức Thứ 5 3 5 B201 25 25 DH 12/01/2026
142 5506207 225CSTHKT02 Cơ sở tạo hình kiến trúc 2.0 Đinh Nam Đức Thứ 6 1 2 A101 50 49 DH 02/03/2026
143 5506213 225THDHKT102 Tin học đồ họa kiến trúc 1 3.0 Đinh Nam Đức Thứ 7 1 3 B201 25 21 DH 12/01/2026
144 5506213 225THDHKT103 Tin học đồ họa kiến trúc 1 3.0 Đinh Nam Đức Thứ 7 4 6 B201 25 14 DH 12/01/2026
145 5013004 225GDTC401 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 2 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
146 5013004 225GDTC402 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 2 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
147 5013004 225GDTC407 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 3 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
148 5013004 225GDTC408 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 3 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
149 5013004 225GDTC411 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 4 7 10 SVD 50 49 DH 02/03/2026
150 5013004 225GDTC412 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 4 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
151 5013004 225GDTC413 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 5 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
152 5013004 225GDTC414 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 5 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
153 KD5013002 225KDGDTC218 Giáo dục thể chất II 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 6 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
154 KD5013002 225KDGDTC219 Giáo dục thể chất II 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 6 1 4 SVD 50 46 DH 02/03/2026
155 5505251 225THCB07 Tin học cơ bản 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 2 3 5 PMT 30 30 DH 02/03/2026
156 5505251 225THCB08 Tin học cơ bản 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 3 3 5 PMT 30 30 DH 02/03/2026
157 5505251 225THCB09 Tin học cơ bản 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 4 3 5 PMT 30 24 DH 02/03/2026
158 KD5505251 225THCBK01 Tin học cơ bản 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 5 3 5 PMT 30 27 DH 02/03/2026
159 5209004 225HCM09 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Trịnh Quang Dũng Thứ 6 7 8 A302 80 38 DH 12/01/2026
160 5209004 225HCM10 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Trịnh Quang Dũng Thứ 6 9 10 A302 80 28 DH 12/01/2026
161 5505108 225TCN02 Toán chuyên ngành 2.0 Hoàng Dũng Thứ 2 1 2 A108 66 66 DH 02/03/2026
162 5505298 225PTMDPT01 Phân tích mạch điện phi tuyến 2.0 Hoàng Dũng Thứ 3 7 10 B205_CS2 60 39 DH 12/01/2026
163 KD5505050 225KDLTM101 Lý thuyết mạch I 2.0 Hoàng Dũng Thứ 4 1 2 A212 60 60 DH 02/03/2026
164 5505050 225LTM101 Lý thuyết mạch I 2.0 Hoàng Dũng Thứ 4 7 8 A302 50 33 DH 12/01/2026
165 KD5505108 225KDTCN02 Toán chuyên ngành 2.0 Hoàng Dũng Thứ 5 1 2 A218 63 63 DH 02/03/2026
166 5506197 225TKCTCDDGB01 Thiết kế công trình chịu động đất và gió bão 3.0 Nguyễn Thế Dương Thứ 2 3 5 A212 60 44 DH 12/01/2026
167 5506032 225KCNNT01 Kết cấu nhà nhiều tầng 2.0 Nguyễn Thế Dương Thứ 4 7 10 B204_CS2 60 60 DH 12/01/2026
168 5506006 225CDKCC02 Chuyên đề kết cấu CT 1.0 Nguyễn Thế Dương Thứ 6 1 2 A206 44 43 DH 12/01/2026
169 5504044 225TNKTD05 Thí nghiệm Kỹ thuật Đo 1.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 2 1 4 PTNDL 23 23 DH 12/01/2026
170 5504044 225TNKTD06 Thí nghiệm Kỹ thuật Đo 1.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 2 1 4 PTNDL 23 21 DH 23/03/2026
171 5504045 225TBNC03 Thiết bị nâng chuyển 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 3 1 2 C403 40 40 DH 12/01/2026
172 5504271 225DATTTKCK02 Đồ án Tính toán, thiết kế Cơ khí 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 3 6 6 VPK 34 32 DH 12/01/2026
173 5504266 225DATNCTM08 Đồ án tốt nghiệp Chế tạo máy 12.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 3 12 12 VPK 12 12 DH 12/01/2026
174 5504004 225CTM01 Chi tiết máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 4 2 5 B203_CS2 45 45 DH 12/01/2026
175 5504004 225CTM02 Chi tiết máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 4 2 5 B203_CS2 45 45 DH 23/03/2026
176 5504004 225CTM03 Chi tiết máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 4 7 10 B303_CS2 45 45 DH 12/01/2026
177 5504004 225CTM04 Chi tiết máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 4 7 10 B303_CS2 45 45 DH 23/03/2026
178 5504044 225TNKTD07 Thí nghiệm Kỹ thuật Đo 1.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 5 1 4 PTNDL 23 23 DH 12/01/2026
179 5504044 225TNKTD08 Thí nghiệm Kỹ thuật Đo 1.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 5 1 4 PTNDL 23 18 DH 23/03/2026
180 5504045 225TBNC01 Thiết bị nâng chuyển 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 5 7 8 A102 45 45 DH 12/01/2026
181 5504045 225TBNC02 Thiết bị nâng chuyển 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 5 9 10 A102 45 45 DH 12/01/2026
182 5504016 225DACTM02 Đồ án Chi Tiết Máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 6 6 6 VPK 30 30 DH 12/01/2026
183 5504004 225CTM05 Chi tiết máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 6 7 10 B106_CS2 45 45 DH 12/01/2026
184 5319001 225DSTT01 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Đại Dương Thứ 4 1 2 A306 80 61 DH 02/03/2026
185 5319001 225DSTT02 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Đại Dương Thứ 4 3 4 A306 80 51 DH 02/03/2026
186 5505068 225TDKL07 TH Điều khiển logic 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 2 1 4 PTNTDH 20 20 DH 12/01/2026
187 5505035 225KTCB01 Kỹ thuật cảm biến 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 2 7 8 A306 80 80 DH 12/01/2026
188 5505035 225KTCB02 Kỹ thuật cảm biến 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 2 9 10 A306 80 79 DH 12/01/2026
189 5505068 225TDKL08 TH Điều khiển logic 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 3 1 4 PTNTDH 20 20 DH 12/01/2026
190 5505085 225TVDK01 TH Vi điều khiển 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 3 7 10 PTNTDH 20 20 DH 12/01/2026
191 5505337 225DADTCS2004 Đồ án Điện tử công suất 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 3 12 12 VPBM 22 22 DH 12/01/2026
192 5505085 225TVDK03 TH Vi điều khiển 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 4 1 4 PTNTDH 22 22 DH 12/01/2026
193 5505026 225DAVDK01 Đồ án Vi điều khiển 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 4 6 6 VPBM 20 3 DH 12/01/2026
194 5505085 225TVDK05 TH Vi điều khiển 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 4 7 10 PTNTDH 20 20 DH 12/01/2026
195 5505358 225TTTNKS2202 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 4 12 12 X 20 19 DH 12/01/2026
196 5505085 225TVDK07 TH Vi điều khiển 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 5 1 4 PTNTDH 20 20 DH 12/01/2026
197 5505085 225TVDK09 TH Vi điều khiển 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 5 7 10 PTNTDH 20 20 DH 12/01/2026
198 5505085 225TVDK11 TH Vi điều khiển 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 6 1 4 PTNTDH 20 19 DH 12/01/2026
199 5505085 225TVDK13 TH Vi điều khiển 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 6 7 10 PTNTDH 20 20 DH 12/01/2026
200 5505013 225DKGNTB01 Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 7 2 5 B103_CS2 50 49 DH 12/01/2026
201 5505339 225THMTTCNHS01 TH Mạng TTCN & Hệ SCADA 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 7 7 10 PTNTDH 20 11 DH 12/01/2026
202 5413009 225TAA2209 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 2 1 2 A303 40 40 DH 02/03/2026
203 5413009 225TAA2210 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 2 3 4 A303 40 40 DH 02/03/2026
204 5413009 225TAA2204 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 2 7 8 A209 40 40 DH 02/03/2026
205 KD5413009 225KDTAA2202 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 2 9 10 A209 40 40 DH 02/03/2026
206 5413009 225TAA2207 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 5 1 2 A104 40 40 DH 02/03/2026
207 5413009 225TAA2208 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 5 3 4 A104 40 40 DH 02/03/2026
208 5505066 225THDT01 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 2 1 4 PTNDIENTU 20 18 DH 12/01/2026
209 5505066 225THDT03 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 3 1 4 PTNDIENTU 20 20 DH 12/01/2026
210 5505273 225QLDACNDTVT02 Quản lý dự án chuyên ngành ĐTVT 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 3 7 10 B302_CS2 40 6 DH 12/01/2026
211 5505086 225TXS&ứD07 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 4 1 4 PTNDIENTU 20 20 DH 12/01/2026
212 5505086 225TXS&ứD08 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 4 7 10 PTNDIENTU 20 20 DH 12/01/2026
213 5505086 225TXS&ứD09 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 5 1 4 PTNDIENTU 20 20 DH 12/01/2026
214 5505086 225TXS&ứD10 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 5 7 10 PTNDIENTU 20 19 DH 12/01/2026
215 5505086 225TXS&ứD11 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 6 1 4 PTNDIENTU 20 20 DH 12/01/2026
216 5505066 225THDT04 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 6 7 10 PTNDIENTU 21 21 DH 12/01/2026
217 5505267 225DADTVT103 Đồ án ĐTVT1 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 6 12 12 VPBM 30 3 DH 12/01/2026
218 5506035 225KTXD01 Kinh tế xây dựng 2.0 Trương Thị Thu Hà Thứ 4 7 8 A211 60 23 DH 12/01/2026
219 5506041 225NNCNX02 Ngoại ngữ chuyên ngành XD 2.0 Trương Thị Thu Hà Thứ 5 7 8 A307 40 30 DH 12/01/2026
220 5506041 225NNCNX01 Ngoại ngữ chuyên ngành XD 2.0 Trương Thị Thu Hà Thứ 6 7 8 A304 40 41 DH 12/01/2026
221 5506038 225LXD01 Luật xây dựng 1.0 Trương Thị Thu Hà Thứ 6 9 10 A304 60 42 DH 12/01/2026
222 5506035 225KTXD03 Kinh tế xây dựng 2.0 Trương Thị Thu Hà Thứ 7 7 8 A209 50 22 DH 12/01/2026
223 5211005 225PLDC01 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Thị Thanh Hà Thứ 2 7 8 A305 80 77 DH 02/03/2026
224 5211005 225PLDC02 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Thị Thanh Hà Thứ 2 9 10 A305 80 67 DH 02/03/2026
225 KD5211005 225PLDCK01 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Thị Thanh Hà Thứ 4 7 8 A212 60 60 DH 02/03/2026
226 KD5211005 225PLDCK02 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Thị Thanh Hà Thứ 4 9 10 A212 60 59 DH 02/03/2026
227 5413008 225TAA2105 Tiếng Anh A2.1 3.0 Đặng Thị Phương Hà Thứ 5 3 5 A307 45 41 DH 02/03/2026
228 5504255 225TBDTMCK01 Trang bị điện trong máy cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 2 3 5 A106 40 27 DH 12/01/2026
229 5504279 225THUDTCK02 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 2 9 11 PMT 25 21 DH 12/01/2026
230 5504279 225THUDTCK01 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 3 3 5 PMT 25 25 DH 12/01/2026
231 5504255 225TBDTMCK02 Trang bị điện trong máy cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 4 3 5 C403 40 40 DH 12/01/2026
232 5504261 225THCMDRD03 THCM Đúc-Rèn-Dập 2.0 Huỳnh Hải Thứ 4 7 10 XCOKHI 20 14 DH 12/01/2026
233 5504266 225DATNCTM03 Đồ án tốt nghiệp Chế tạo máy 12.0 Huỳnh Hải Thứ 6 6 6 VPK 12 0 DH 12/01/2026
234 5504261 225THCMDRD04 THCM Đúc-Rèn-Dập 2.0 Huỳnh Hải Thứ 6 7 10 XCOKHI 20 16 DH 12/01/2026
235 5504013 225CNTP03 Công nghệ tạo phôi 2.0 Huỳnh Hải Thứ 7 1 2 A103 40 37 DH 12/01/2026
236 5504255 225TBDTMCK03 Trang bị điện trong máy cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 7 3 5 A103 40 23 DH 12/01/2026
237 5505002 225BVR02 Bảo vệ rơle 3.0 Lê Công Hân Thứ 3 2 5 B204_CS2 45 43 DH 12/01/2026
238 5505034 225CAVLD02 KT điện cao áp & vật liệu điện 3.0 Lê Công Hân Thứ 3 7 10 B105_CS2 45 26 DH 12/01/2026
239 5505307 225DATNHTCCDKS04 Đồ án tốt nghiệp kĩ sư HTCCD 12.0 Lê Công Hân Thứ 4 12 12 X 2 1 DH 12/01/2026
240 5505002 225BVR01 Bảo vệ rơle 3.0 Lê Công Hân Thứ 5 2 5 B402_CS2 45 16 DH 12/01/2026
241 5505300 225CLDN01 Chất lượng điện năng 2.0 Lê Công Hân Thứ 5 7 10 B103_CS2 60 36 DH 12/01/2026
242 5505034 225CAVLD01 KT điện cao áp & vật liệu điện 3.0 Lê Công Hân Thứ 6 7 10 B203_CS2 45 29 DH 12/01/2026
243 5507239 225QHMTDT01 Quy hoạch môi trường đô thị 3.0 Đỗ Hồng Hạnh Thứ 2 9 11 C402 60 4 DH 12/01/2026
244 5507285 225KMT2201 Kinh tế môi trường 2.0 Đỗ Hồng Hạnh Thứ 3 7 8 A309 80 5 DH 12/01/2026
245 5507020 225KTMT01 Kinh tế môi trường 2.0 Đỗ Hồng Hạnh Thứ 3 7 8 A309 5 1 DH 12/01/2026
246 5507031 225STMTUD01 Sinh thái môi trường ứng dụng 2.0 Đỗ Hồng Hạnh Thứ 5 7 8 A104 60 15 DH 12/01/2026
247 5413009 225TAA2202 Tiếng Anh A2.2 2.0 Lê Thị Bích Hạnh Thứ 2 1 2 A206 40 37 DH 02/03/2026
248 5209007 225CNXHKH01 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Lê Thu Hiền Thứ 3 1 2 A305 80 79 DH 02/03/2026
249 5209007 225CNXHKH02 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Lê Thu Hiền Thứ 3 3 4 A305 80 64 DH 02/03/2026
250 5013004 225GDTC421 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 2 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
251 5013004 225GDTC422 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 2 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
252 5013004 225GDTC423 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 2 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
253 5013004 225GDTC424 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 2 7 10 SVD 50 48 DH 02/03/2026
254 5013002 225GDTC205 Giáo dục thể chất II 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 3 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
255 5013002 225GDTC206 Giáo dục thể chất II 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 3 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
256 5013002 225GDTC207 Giáo dục thể chất II 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 3 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
257 5013002 225GDTC208 Giáo dục thể chất II 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 3 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
258 5013004 225GDTC409 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 4 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
259 5013004 225GDTC410 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 4 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
260 5013004 225GDTC433 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 5 7 10 SVD 50 39 DH 02/03/2026
261 5013004 225GDTC434 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 5 7 10 SVD 50 33 DH 02/03/2026
262 KD5209007 225KDCNXHKH03 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Trương Thị Thu Hiền Thứ 2 7 8 A214 80 80 DH 02/03/2026
263 KD5209007 225KDCNXHKH04 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Trương Thị Thu Hiền Thứ 2 9 10 A214 80 74 DH 02/03/2026
264 KD5209007 225KDCNXHKH01 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Trương Thị Thu Hiền Thứ 7 7 8 A214 60 56 DH 02/03/2026
265 5504003 225CGKL02 Cắt gọt kim loại 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 2 7 10 B203_CS2 40 40 DH 12/01/2026
266 5504003 225CGKL03 Cắt gọt kim loại 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 2 7 10 B104_CS2 40 34 DH 23/03/2026
267 5504241 225THCMGH07 THCM Gò Hàn 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 3 1 4 XGO-HAN 20 20 DH 12/01/2026
268 5504258 225THCMHAN01 THCM Hàn 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 3 7 10 XCOKHI 25 25 DH 12/01/2026
269 5504241 225THCMGH08 THCM Gò Hàn 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 4 1 4 XGO-HAN 20 11 DH 12/01/2026
270 5504338 225THCMNGUOICB06 THCM Nguội cơ bản 1.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 4 7 10 XCOKHI 20 19 DH 02/03/2026
271 5504303 225TNVLKT2202 TN Vật liệu kỹ thuật 1.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 5 7 10 XCOKHI 20 20 DH 12/01/2026
272 5504266 225DATNCTM05 Đồ án tốt nghiệp Chế tạo máy 12.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 5 12 12 VPK 12 12 DH 12/01/2026
273 5504241 225THCMGH10 THCM Gò Hàn 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 6 1 4 XGO-HAN 20 20 DH 12/01/2026
274 5504013 225CNTP01 Công nghệ tạo phôi 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 6 7 8 A103 40 40 DH 12/01/2026
275 5504013 225CNTP02 Công nghệ tạo phôi 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 6 9 10 A103 40 40 DH 12/01/2026
276 5504338 225THCMNGUOICB05 THCM Nguội cơ bản 1.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 7 7 10 XCOKHI 20 20 DH 02/03/2026
277 5305001 225VLCD03 Vật Lý Cơ - Điện 2.0 Hồ Khắc Hiếu Thứ 4 1 2 A106 80 58 DH 02/03/2026
278 5305004 225VLDT01 Vật Lý Điện - Từ 2.0 Hồ Khắc Hiếu Thứ 4 3 4 A106 80 60 DH 02/03/2026
279 5209007 225CNXHKH05 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Vương Phương Hoa Thứ 4 1 2 A101 80 48 DH 02/03/2026
280 5209007 225CNXHKH06 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Vương Phương Hoa Thứ 4 3 4 A101 80 73 DH 02/03/2026
281 5209006 225KTCT11 Kinh tế chính trị 2.0 Vương Phương Hoa Thứ 7 1 2 A101 80 80 DH 02/03/2026
282 5209006 225KTCT12 Kinh tế chính trị 2.0 Vương Phương Hoa Thứ 7 3 4 A101 80 76 DH 02/03/2026
283 KD5505050 225KDLTM103 Lý thuyết mạch I 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 2 1 2 A212 65 63 DH 02/03/2026
284 5505081 225THUDHTD02 TH tin học ứng dụng trong HTĐ 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 2 3 6 XDIEN1 20 19 DH 12/01/2026
285 5505009 225DTKMDKV01 ĐA thiết kế mạng điện khu vực 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 2 6 6 X 60 57 DH 12/01/2026
286 5505022 225DTNHT01 Đồ án tốt nghiệp HTCCĐ 10.0 Trương Thị Hoa Thứ 2 12 12 X 2 2 DH 12/01/2026
287 KD5505050 225KDLTM104 Lý thuyết mạch I 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 3 1 2 A205 60 58 DH 02/03/2026
288 KD5505050 225KDLTM105 Lý thuyết mạch I 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 3 3 4 A205 60 60 DH 02/03/2026
289 5505081 225THUDHTD03 TH tin học ứng dụng trong HTĐ 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 3 7 10 PMT 20 11 DH 12/01/2026
290 5505081 225THUDHTD01 TH tin học ứng dụng trong HTĐ 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 4 1 4 XDIEN1 20 20 DH 12/01/2026
291 5505307 225DATNHTCCDKS01 Đồ án tốt nghiệp kĩ sư HTCCD 12.0 Trương Thị Hoa Thứ 5 12 12 X 4 4 DH 12/01/2026
292 5505060 225NMD01 Nhà máy điện 3.0 Trương Thị Hoa Thứ 6 3 5 A104 60 50 DH 12/01/2026
293 5506093 225MDDT01 Mạng điện đô thị 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 6 9 10 A108 60 20 DH 12/01/2026
294 5209004 225HCM03 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Thị Ngọc Hoa Thứ 5 7 8 A301 80 60 DH 12/01/2026
295 5209004 225HCM04 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Thị Ngọc Hoa Thứ 5 9 10 A301 80 23 DH 12/01/2026
296 5209004 225HCM01 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Thị Ngọc Hoa Thứ 6 1 2 A302 80 50 DH 12/01/2026
297 5209004 225HCM02 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Thị Ngọc Hoa Thứ 6 3 4 A302 80 35 DH 12/01/2026
298 5505312 225QLDACN2002 Quản lý dự án chuyên ngành 2.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 3 7 10 B203_CS2 50 50 DH 12/01/2026
299 5505312 225QLDACN2003 Quản lý dự án chuyên ngành 2.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 3 7 10 B203_CS2 50 19 DH 23/03/2026
300 5505053 225SCADA01 Mạng T. thông C. nghiệp & Hệ SCADA 2.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 4 1 2 A207 50 46 DH 12/01/2026
301 5505053 225SCADA02 Mạng T. thông C. nghiệp & Hệ SCADA 2.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 4 3 4 A207 50 50 DH 12/01/2026
302 5505312 225QLDACN2001 Quản lý dự án chuyên ngành 2.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 5 7 10 B203_CS2 55 55 DH 12/01/2026
303 5505053 225SCADA03 Mạng T. thông C. nghiệp & Hệ SCADA 2.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 6 1 2 A207 50 50 DH 12/01/2026
304 5507288 225TTTNMT01 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Kiều Thị Hòa Thứ 2 6 6 X 10 2 DH 12/01/2026
305 5507004 225CXLKT01 CN xử lý khí thải 3.0 Kiều Thị Hòa Thứ 2 7 10 B106_CS2 60 32 DH 12/01/2026
306 5507012 225DTNMT01 Đồ án Tốt nghiệp MT 10.0 Kiều Thị Hòa Thứ 2 12 12 VPK 20 2 DH 12/01/2026
307 5507288 225TTTNMT02 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Kiều Thị Hòa Thứ 3 6 6 X 10 5 DH 12/01/2026
308 5507012 225DTNMT02 Đồ án Tốt nghiệp MT 10.0 Kiều Thị Hòa Thứ 3 12 12 VPK 20 1 DH 12/01/2026
309 5507288 225TTTNMT03 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Kiều Thị Hòa Thứ 4 6 6 X 10 7 DH 12/01/2026
310 5507234 225MCN01 Mạng cấp nước 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 5 2 5 B102_CS2 60 9 DH 12/01/2026
311 5507225 225DAXLNC01 Đồ án Xử lý nước cấp 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 5 6 6 VPK 20 11 DH 12/01/2026
312 5507242 225DATNMTKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư 12.0 Kiều Thị Hòa Thứ 6 6 6 VPK 20 2 DH 12/01/2026
313 5507024 225MTVKH01 Môi trường vi khí hậu 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 6 7 10 B305_CS2 60 22 DH 12/01/2026
314 5507225 225DAXLNC02 Đồ án Xử lý nước cấp 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 6 12 12 VPK 20 3 DH 12/01/2026
315 5209005 225THML05 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lâm Bá Hòa Thứ 4 1 3 A210 80 73 DH 02/03/2026
316 KD5209005 225THMLK01 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lâm Bá Hòa Thứ 4 4 6 A210 60 60 DH 02/03/2026
317 KD5209005 225THMLK11 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lâm Bá Hòa Thứ 4 9 11 A211 60 60 DH 02/03/2026
318 5504227 225KCOTO01 Kết cấu ô tô 3.0 Nguyễn Hoài Thứ 2 3 5 C401 65 65 DH 02/03/2026
319 5504235 225DATNKSDL03 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Nguyễn Hoài Thứ 2 6 6 X 15 15 DH 12/01/2026
320 5504231 225HKDNDL2004 Học kỳ doanh nghiệp Động lực 3.0 Nguyễn Hoài Thứ 3 6 6 X 20 1 DH 12/01/2026
321 KD5504022 225KDDSDL02 Dung sai đo lường 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 3 7 8 A208 45 45 DH 02/03/2026
322 KD5504084 225KDVLKT01 Vật liệu kỹ thuật 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 3 9 10 A208 45 22 DH 02/03/2026
323 5504063 225THTLO01 TH Hệ thống truyền lực ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 4 7 10 X-OTO 25 16 DH 12/01/2026
324 KD5504022 225KDDSDL03 Dung sai đo lường 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 5 7 8 A209 45 27 DH 02/03/2026
325 KD5504227 225KDKCOTO01 Kết cấu ô tô 3.0 Nguyễn Hoài Thứ 5 9 11 A209 45 17 DH 02/03/2026
326 KD5504084 225KDVLKT03 Vật liệu kỹ thuật 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 6 1 2 A212 45 45 DH 02/03/2026
327 5504051 225TACNOT01 Tiếng anh chuyên ngành ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 6 7 8 A211 45 45 DH 12/01/2026
328 KD5504084 225KDVLKT02 Vật liệu kỹ thuật 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 6 9 10 A211 45 31 DH 02/03/2026
329 5504228 225DAOTO03 Đồ án ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 7 12 12 X 15 14 DH 12/01/2026
330 KD5209005 225THMLK02 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 3 1 3 A107 60 58 DH 02/03/2026
331 KD5209005 225THMLK03 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 3 4 6 A107 61 61 DH 02/03/2026
332 KD5209005 225THMLK04 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 5 7 9 A214 60 60 DH 02/03/2026
333 KD5209005 225THMLK05 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 5 10 12 A214 60 35 DH 02/03/2026
334 5209008 225LSDCSVN07 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Nguyễn Văn Hoàn Thứ 5 1 2 A302 80 43 DH 12/01/2026
335 5209008 225LSDCSVN08 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Nguyễn Văn Hoàn Thứ 5 3 4 A302 80 60 DH 12/01/2026
336 5209008 225LSDCSVN12 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Nguyễn Văn Hoàn Thứ 7 3 4 A301 80 64 DH 12/01/2026
337 5506184 225CHKCHST02 Cơ học kết cấu - Hệ siêu tĩnh 2.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 2 2 5 B106_CS2 60 59 DH 12/01/2026
338 5506021 225DANM04 Đồ án nền móng 1.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 2 12 12 VPK 20 20 DH 12/01/2026
339 5506040 225NMG02 Nền móng 2.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 3 1 2 A207 60 45 DH 12/01/2026
340 5506021 225DANM05 Đồ án nền móng 1.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 3 12 12 VPK 20 18 DH 12/01/2026
341 5506021 225DANM06 Đồ án nền móng 1.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 4 12 12 VPK 20 10 DH 12/01/2026
342 5506040 225NMG03 Nền móng 2.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 5 7 8 A218 60 47 DH 12/01/2026
343 5506021 225DANM07 Đồ án nền móng 1.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 5 12 12 VPK 20 10 DH 12/01/2026
344 5504215 225TTNTUD01 Trí tuệ nhân tạo và ứng dụng 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 2 2 5 B104_CS2 40 40 DH 12/01/2026
345 5504215 225TTNTUD02 Trí tuệ nhân tạo và ứng dụng 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 2 2 5 B104_CS2 40 40 DH 23/03/2026
346 5504300 225CNXLA2201 Công nghệ xử lý ảnh 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 2 7 10 B205_CS2 45 45 DH 12/01/2026
347 5504351 225LTHDT2401 Lập trình hướng đối tượng 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 3 2 5 B105_CS2 45 45 DH 12/01/2026
348 5504300 225CNXLA2203 Công nghệ xử lý ảnh 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 3 7 10 B104_CS2 45 45 DH 12/01/2026
349 5504300 225CNXLA2202 Công nghệ xử lý ảnh 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 4 2 5 B106_CS2 45 25 DH 12/01/2026
350 5504356 225KTVXLVDK2401 KT Vi xử lý, Vi điều khiển 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 4 7 10 B203_CS2 40 40 DH 12/01/2026
351 5504356 225KTVXLVDK2402 KT Vi xử lý, Vi điều khiển 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 4 7 10 B203_CS2 40 40 DH 23/03/2026
352 KD5504351 225KDLTHDT2403 Lập trình hướng đối tượng 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 5 3 5 A208 45 45 DH 02/03/2026
353 KD5504351 225KDLTHDT2402 Lập trình hướng đối tượng 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 5 9 11 A208 45 45 DH 02/03/2026
354 KD5504351 225KDLTHDT2404 Lập trình hướng đối tượng 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 6 3 5 A207 45 45 DH 02/03/2026
355 5504201 225DAVDKCDT01 Đồ án Vi Điều khiển CĐT 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 6 6 6 VPBM 100 99 DH 12/01/2026
356 5504262 225KTVDK2001 Kỹ thuật vi điều khiển 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 6 7 8 A205 45 45 DH 12/01/2026
357 KD5504351 225KDLTHDT2401 Lập trình hướng đối tượng 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 6 9 11 A205 45 27 DH 02/03/2026
358 5504356 225KTVXLVDK2403 KT Vi xử lý, Vi điều khiển 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 7 2 5 B104_CS2 40 35 DH 12/01/2026
359 5502009 225KNLDQL04 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 2 7 8 C401 65 64 DH 12/01/2026
360 5502009 225KNLDQL06 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 2 9 10 C401 65 65 DH 12/01/2026
361 5502009 225KNLDQL05 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 3 3 4 C401 65 65 DH 12/01/2026
362 5514011 225TTSP01 Thực tập Sư phạm 3.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 3 6 6 VPK 30 27 DH 12/01/2026
363 5502009 225KNLDQL07 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 3 7 8 C401 65 65 DH 12/01/2026
364 5502009 225KNLDQL09 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 3 9 10 C401 55 54 DH 12/01/2026
365 5502009 225KNLDQL10 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 4 7 8 C401 60 60 DH 12/01/2026
366 5502009 225KNLDQL11 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 4 9 10 C401 60 60 DH 12/01/2026
367 5502009 225KNLDQL08 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 5 3 4 A103 61 61 DH 12/01/2026
368 5505022 225DTNHT06 Đồ án tốt nghiệp HTCCĐ 10.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 5 6 6 X 2 2 DH 12/01/2026
369 5502009 225KNLDQL12 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 5 7 8 C401 60 59 DH 12/01/2026
370 5502006 225PPHTN01 Phương pháp học tập NCKH 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 5 9 10 C401 60 58 DH 02/03/2026
371 5505037 225KTD01 Kỹ Thuật Điện 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 6 2 5 B203_CS2 45 43 DH 12/01/2026
372 5505037 225KTD02 Kỹ Thuật Điện 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 6 7 10 B205_CS2 45 38 DH 12/01/2026
373 5505027 225DLDDT01 Đo lường điện - điện tử 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 7 1 4 A208 60 60 DH 12/01/2026
374 5505307 225DATNHTCCDKS06 Đồ án tốt nghiệp kĩ sư HTCCD 12.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 7 6 6 X 2 2 DH 12/01/2026
375 5507262 225DATNVLKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư VL 12.0 Bộ môn CN Hóa học Thứ 5 6 6 X 30 3 DH 12/01/2026
376 5507095 225DTNV01 Đồ án Tốt nghiệp VL 10.0 Bộ môn CN Hóa học Thứ 6 6 6 X 20 1 DH 12/01/2026
377 5507129 225QTVTBTL01 Quá trình và thiết bị thủy lực 2.0 Nguyễn Thanh Hội Thứ 4 7 8 A106 60 52 DH 02/03/2026
378 5507129 225QTVTBTL02 Quá trình và thiết bị thủy lực 2.0 Nguyễn Thanh Hội Thứ 4 9 10 A106 60 37 DH 02/03/2026
379 5507119 225MPQC01 Mô phỏng Quá trình Công nghệ 2.0 Nguyễn Thanh Hội Thứ 4 11 12 A106 60 2 DH 12/01/2026
380 5507281 225QTTBTL01 QT & TB thủy lực 2.0 Nguyễn Thanh Hội Thứ 5 9 10 A104 60 49 DH 02/03/2026
381 5507178 225TKNT01 TN kiểm nghiệm TP 1.0 Trần Thị Kim Hồng Thứ 2 1 4 HÓA 25 25 DH 12/01/2026
382 5507178 225TKNT02 TN kiểm nghiệm TP 1.0 Trần Thị Kim Hồng Thứ 3 1 4 HÓA 25 20 DH 12/01/2026
383 5507217 225CNCBTPDH01 Công nghệ chế biến thực phẩm đóng hộp 2.0 Trần Thị Kim Hồng Thứ 3 7 8 A207 60 40 DH 12/01/2026
384 5507178 225TKNT03 TN kiểm nghiệm TP 1.0 Trần Thị Kim Hồng Thứ 4 1 4 HÓA 20 8 DH 12/01/2026
385 5507282 225TNHHCHVC03 TN Hóa hữu cơ - hóa vô cơ 1.0 Trần Thị Kim Hồng Thứ 5 1 4 PTNHH 22 22 DH 02/03/2026
386 KD5507282 225KDTNHHCHVC01 TN Hóa hữu cơ - hóa vô cơ 1.0 Trần Thị Kim Hồng Thứ 6 1 4 PTNHH 22 22 DH 02/03/2026
387 5505264 225TTSO02 Thông tin số 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 2 7 8 A104 60 60 DH 12/01/2026
388 5505264 225TTSO03 Thông tin số 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 2 9 10 A104 60 54 DH 12/01/2026
389 5505184 225NNCND01 Ngoại ngữ chuyên ngành ĐTVT 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 3 2 5 B106_CS2 40 25 DH 12/01/2026
390 5505267 225DADTVT104 Đồ án ĐTVT1 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 3 6 6 VPBM 30 18 DH 12/01/2026
391 5505184 225NNCND02 Ngoại ngữ chuyên ngành ĐTVT 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 3 7 10 B204_CS2 40 23 DH 12/01/2026
392 5505264 225TTSO01 Thông tin số 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 6 1 2 A304 55 0 DH 12/01/2026
393 5505277 225XLA2001 Xử lý ảnh 3.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 6 3 5 A304 60 60 DH 12/01/2026
394 5505096 225THVHT03 Tín hiệu và hệ thống 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 6 7 8 A206 60 35 DH 12/01/2026
395 5504002 225BDCN01 Bảo dưỡng công nghiệp 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 2 1 2 A105 40 40 DH 12/01/2026
396 5504122 225KTCTM01 Kỹ thuật chế tạo máy 3.0 Đào Thanh Hùng Thứ 2 3 5 A105 45 45 DH 12/01/2026
397 5504002 225BDCN02 Bảo dưỡng công nghiệp 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 2 7 8 C403 40 23 DH 12/01/2026
398 5504339 225THVCK2401 TH Vẽ Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 2 9 12 C403 26 26 DH 02/03/2026
399 5504002 225BDCN03 Bảo dưỡng công nghiệp 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 3 1 2 A102 40 37 DH 12/01/2026
400 5504339 225THVCK2402 TH Vẽ Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 3 9 12 C402 25 25 DH 02/03/2026
401 5504030 225KTATCK01 Kỹ thuật An toàn Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 4 1 2 A303 40 38 DH 12/01/2026
402 5504339 225THVCK2403 TH Vẽ Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 4 9 12 A207 25 25 DH 02/03/2026
403 5504016 225DACTM01 Đồ án Chi Tiết Máy 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 5 6 6 VPK 30 30 DH 12/01/2026
404 5504339 225THVCK2404 TH Vẽ Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 5 9 12 A212 25 25 DH 02/03/2026
405 5504339 225THVCK2405 TH Vẽ Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 6 9 12 C402 25 25 DH 02/03/2026
406 5504266 225DATNCTM04 Đồ án tốt nghiệp Chế tạo máy 12.0 Đào Thanh Hùng Thứ 6 12 12 VPK 12 12 DH 12/01/2026
407 5504339 225THVCK2406 TH Vẽ Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 7 1 4 A213 25 25 DH 02/03/2026
408 5504339 225THVCK2407 TH Vẽ Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 7 7 10 A213 25 25 DH 02/03/2026
409 5504302 225VCK2201 Vẽ Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 7 11 12 A213 40 23 DH 12/01/2026
410 5504168 225VCKTMT02 Vẽ Cơ khí trên máy tính 2.0 Đào Thanh Hùng Chủ nhật 1 4 PMT 25 19 DH 12/01/2026
411 KD5504243 225KDLTTHLTC04 Lý thuyết & thực hành lập trình C 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 2 9 11 PMT 25 20 DH 12/01/2026
412 5504060 225THDDTO01 TH Hệ thống điện & điện tử trên ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 3 1 4 X-OTO 25 25 DH 12/01/2026
413 5504235 225DATNKSDL05 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Bùi Văn Hùng Thứ 3 6 6 X 15 15 DH 12/01/2026
414 KD5504243 225KDLTTHLTC01 Lý thuyết & thực hành lập trình C 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 3 9 11 PMT 25 24 DH 02/03/2026
415 5504231 225HKDNDL2001 Học kỳ doanh nghiệp Động lực 3.0 Bùi Văn Hùng Thứ 4 6 6 X 20 19 DH 12/01/2026
416 5504036 225NLMTOT01 Năng lượng mới trên ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 4 7 10 B105_CS2 45 45 DH 12/01/2026
417 5504036 225NLMTOT02 Năng lượng mới trên ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 4 7 10 B105_CS2 45 45 DH 23/03/2026
418 5504081 225DLDKOT01 UD máy tính đo lường điều khiển ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 5 1 4 X-OTO 20 20 DH 12/01/2026
419 5504309 225DATNCNDL01 Đồ án tốt nghiệp cử nhân ĐL 10.0 Bùi Văn Hùng Thứ 5 6 6 X 15 2 DH 12/01/2026
420 KD5504243 225KDLTTHLTC02 Lý thuyết & thực hành lập trình C 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 5 9 11 PMT 25 25 DH 02/03/2026
421 5504060 225THDDTO02 TH Hệ thống điện & điện tử trên ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 6 1 4 X-OTO 25 25 DH 12/01/2026
422 KD5504243 225KDLTTHLTC03 Lý thuyết & thực hành lập trình C 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 6 9 11 PMT 25 24 DH 02/03/2026
423 5504229 225DADDTOTO01 Đồ án điện - điện tử ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 6 12 12 X 15 14 DH 12/01/2026
424 5504308 225TTTNDL2203 TT Tốt nghiệp 5.0 Bùi Văn Hùng Thứ 6 12 12 X 20 9 DH 12/01/2026
425 5504081 225DLDKOT02 UD máy tính đo lường điều khiển ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 7 7 10 X-OTO 20 15 DH 12/01/2026
426 5505325 225QTDACNTT03 Quản trị dự án CNTT 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 2 7 8 A218 80 64 DH 12/01/2026
427 5502010 225DMSTKN09 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 3 7 8 A218 60 60 DH 12/01/2026
428 5505183 225NNCNC01 Ngoại ngữ chuyên ngành CNTT 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 3 9 11 A218 50 35 DH 12/01/2026
429 5502010 225DMSTKN10 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 4 7 8 A218 60 60 DH 12/01/2026
430 5505183 225NNCNC02 Ngoại ngữ chuyên ngành CNTT 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 4 9 11 A218 50 35 DH 12/01/2026
431 5505325 225QTDACNTT01 Quản trị dự án CNTT 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 5 1 2 A304 80 45 DH 12/01/2026
432 5505183 225NNCNC03 Ngoại ngữ chuyên ngành CNTT 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 5 3 5 A304 50 50 DH 12/01/2026
433 5502010 225DMSTKN11 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 5 7 8 A304 60 60 DH 12/01/2026
434 5505325 225QTDACNTT02 Quản trị dự án CNTT 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 5 9 10 A304 80 50 DH 12/01/2026
435 5502010 225DMSTKN12 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 6 7 8 A208 60 60 DH 12/01/2026
436 KD5319005 225KDXSTK03 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Lê Hùng Thứ 2 9 10 A210 60 60 DH 02/03/2026
437 5505099 225TDTCS01 TN Điện tử công suất 1.0 Ngô Đăng Hùng Thứ 3 1 4 PTNDTCS 20 19 DH 12/01/2026
438 5505253 225THTBDCN04 TH trang bị điện công nghiệp 2.0 Trần Minh Hùng Thứ 2 1 4 XDIEN 20 14 DH 12/01/2026
439 5505253 225THTBDCN05 TH trang bị điện công nghiệp 2.0 Trần Minh Hùng Thứ 5 1 4 XDIEN 20 20 DH 12/01/2026
440 KD5013002 225KDGDTC202 Giáo dục thể chất II 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 2 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
441 KD5013002 225KDGDTC203 Giáo dục thể chất II 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 2 1 4 SVD 50 39 DH 02/03/2026
442 KD5013002 225KDGDTC210 Giáo dục thể chất II 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 4 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
443 KD5013002 225KDGDTC211 Giáo dục thể chất II 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 4 1 4 SVD 50 49 DH 02/03/2026
444 KD5013002 225KDGDTC212 Giáo dục thể chất II 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 4 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
445 KD5013002 225KDGDTC213 Giáo dục thể chất II 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 4 7 10 SVD 50 30 DH 02/03/2026
446 5013004 225GDTC417 Giáo dục thể chất IV 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 6 1 4 SVD 50 49 DH 02/03/2026
447 5013004 225GDTC418 Giáo dục thể chất IV 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 6 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
448 5013004 225GDTC419 Giáo dục thể chất IV 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 6 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
449 5013004 225GDTC420 Giáo dục thể chất IV 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 6 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
450 5505178 225LTMDT103 Lý thuyết mạch điện tử 1 2.0 Võ Thị Hương Thứ 2 1 2 A305 70 70 DH 02/03/2026
451 KD5505178 225KDLTMDT101 Lý thuyết mạch điện tử 1 2.0 Võ Thị Hương Thứ 2 3 4 A206 60 26 DH 02/03/2026
452 KD5505178 225KDLTMDT102 Lý thuyết mạch điện tử 1 2.0 Võ Thị Hương Thứ 2 7 8 A206 60 50 DH 02/03/2026
453 KD5505038 225KDKTDT02 Kỹ Thuật Điện Tử 2.0 Võ Thị Hương Thứ 2 9 11 A206 60 23 DH 02/03/2026
454 5505043 225KTMDT01 Kỹ thuật mạch điện tử 3.0 Võ Thị Hương Thứ 3 2 5 B206_CS2 50 32 DH 12/01/2026
455 5505043 225KTMDT02 Kỹ thuật mạch điện tử 3.0 Võ Thị Hương Thứ 3 7 10 B106_CS2 50 36 DH 12/01/2026
456 5505103 225TMDT01 TN mạch điện tử 1.0 Võ Thị Hương Thứ 4 1 4 PTNDT 20 18 DH 12/01/2026
457 5505103 225TMDT02 TN mạch điện tử 1.0 Võ Thị Hương Thứ 4 1 4 PTNDT 20 18 DH 23/03/2026
458 5505178 225LTMDT102 Lý thuyết mạch điện tử 1 2.0 Võ Thị Hương Thứ 5 1 2 A207 60 60 DH 02/03/2026
459 KD5505038 225KDKTDT01 Kỹ Thuật Điện Tử 2.0 Võ Thị Hương Thứ 5 3 5 A207 60 60 DH 02/03/2026
460 5505178 225LTMDT101 Lý thuyết mạch điện tử 1 2.0 Võ Thị Hương Thứ 6 1 2 A108 60 60 DH 02/03/2026
461 5505267 225DADTVT102 Đồ án ĐTVT1 2.0 Võ Thị Hương Thứ 6 6 6 VPBM 30 22 DH 12/01/2026
462 5505103 225TMDT03 TN mạch điện tử 1.0 Võ Thị Hương Thứ 6 7 10 PTNDT 20 18 DH 12/01/2026
463 5506203 225HH201 Hình họa 2 2.0 Lưu Thiên Hương Thứ 2 1 2 A209 50 32 DH 02/03/2026
464 5506203 225HH202 Hình họa 2 2.0 Lưu Thiên Hương Thứ 2 3 4 A209 50 50 DH 02/03/2026
465 5506232 225DAKTTH01 Đồ án Kiến trúc tổng hợp 4.0 Lưu Thiên Hương Thứ 2 6 6 B104 20 12 DH 12/01/2026
466 5506238 225HKDNKT01 Học kỳ doanh nghiệp 3.0 Lưu Thiên Hương Thứ 2 12 12 X 20 10 DH 12/01/2026
467 5506227 225DAKTNO102 Đồ án Kiến trúc Nhà ở 1 3.0 Lưu Thiên Hương Thứ 3 12 12 B104 20 19 DH 12/01/2026
468 5506224 225KTSKH01 Kiến trúc sinh khí hậu 2.0 Lưu Thiên Hương Thứ 4 2 5 B304_CS2 50 37 DH 12/01/2026
469 5506195 225VLKT2002 Vật lý kiến trúc 2.0 Lưu Thiên Hương Thứ 4 2 5 B304_CS2 60 53 DH 23/03/2026
470 5506236 225TTNTKT01 Thực tập nhận thức 1.0 Lưu Thiên Hương Thứ 4 6 6 X 40 39 DH 12/01/2026
471 5506236 225TTNTKT02 Thực tập nhận thức 1.0 Lưu Thiên Hương Thứ 5 6 6 X 40 26 DH 12/01/2026
472 5506229 225DAKTNO201 Đồ án Kiến trúc Nhà ở 2 3.0 Lưu Thiên Hương Thứ 7 12 12 B104 20 20 DH 12/01/2026
473 KD5413009 225KDTAA2203 Tiếng Anh A2.2 2.0 Lê Xuân Việt Hương Thứ 6 1 2 A205 40 33 DH 02/03/2026
474 KD5413009 225KDTAA2204 Tiếng Anh A2.2 2.0 Lê Xuân Việt Hương Thứ 6 3 4 A205 40 37 DH 02/03/2026
475 5505364 225NNLTC2404 Ngôn ngữ lập trình C 3.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 2 2 5 B205_CS2 40 17 DH 12/01/2026
476 5505086 225TXS&ứD14 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 4 7 10 PTNDIENTU 20 14 DH 12/01/2026
477 5505364 225NNLTC2403 Ngôn ngữ lập trình C 3.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 5 9 11 A307 70 70 DH 02/03/2026
478 5505289 225KTSCT01 Kỹ thuật siêu cao tần 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 6 1 2 A308 60 24 DH 12/01/2026
479 5505354 225TTMQ2201 TT mạng quang 1.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 6 7 10 PTNDT 20 0 DH 12/01/2026
480 5505086 225TXS&ứD15 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 7 1 4 PTNDIENTU 20 16 DH 12/01/2026
481 5507154 225TCSVCSS02 TN CNCB sữa và các sp sữa 1.0 Lê Thị Diệu Hương Thứ 3 7 10 HÓA 20 20 DH 12/01/2026
482 5507221 225QLCCUTP02 Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm 2.0 Lê Thị Diệu Hương Thứ 4 3 4 A302 60 26 DH 12/01/2026
483 5507154 225TCSVCSS03 TN CNCB sữa và các sp sữa 1.0 Lê Thị Diệu Hương Thứ 5 7 10 HÓA 20 23 DH 12/01/2026
484 5413011 225TAB1108 Tiếng Anh B1.1 2.0 Phạm Thị Thu Hương Thứ 2 7 8 A208 40 30 DH 02/03/2026
485 KD5413008 225TAA21K04 Tiếng Anh A2.1 3.0 Phạm Thị Thu Hương Thứ 2 9 11 A208 40 10 DH 02/03/2026
486 5504123 225KTDKHD01 Kỹ thuật Điều khiển hiện đại 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 2 2 5 B103_CS2 45 45 DH 12/01/2026
487 5504123 225KTDKHD04 Kỹ thuật Điều khiển hiện đại 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 2 2 5 B103_CS2 45 30 DH 23/03/2026
488 5504123 225KTDKHD02 Kỹ thuật Điều khiển hiện đại 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 3 2 5 B205_CS2 45 45 DH 12/01/2026
489 5504299 225HTCDT2202 Hệ thống CĐT 3.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 3 9 11 A214 50 44 DH 12/01/2026
490 5504203 225DAHTCDT01 Đồ án Hệ thống CĐT 3.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 3 12 12 VPBM 60 50 DH 12/01/2026
491 5504123 225KTDKHD03 Kỹ thuật Điều khiển hiện đại 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 4 2 5 B205_CS2 45 44 DH 12/01/2026
492 5504108 225DTNC01 Đồ án tốt nghiệp CDT 10.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 4 6 6 VPBM 20 13 DH 12/01/2026
493 5504299 225HTCDT2201 Hệ thống CĐT 3.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 4 9 11 A107 45 45 DH 12/01/2026
494 5504357 225DKLGMTTCN03 ĐK logic và mạng truyền thông công nghiệp 3.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 5 3 5 C403 45 24 DH 12/01/2026
495 5504225 225DATNCDTKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư CĐT 12.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 5 6 6 VPBM 80 42 DH 12/01/2026
496 5504199 225HTCDT2001 Hệ thống CĐT 3.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 5 9 11 A108 35 5 DH 12/01/2026
497 5504299 225HTCDT2203 Hệ thống CĐT 3.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 5 9 11 A108 45 38 DH 12/01/2026
498 5504353 225KTXS2401 KT Xung số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 6 7 8 A102 45 25 DH 12/01/2026
499 5504193 225KTXSCDT01 Kỹ thuật Xung số CĐT 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 6 7 8 A102 55 35 DH 12/01/2026
500 5013002 225GDTC219 Giáo dục thể chất II 1.0 Lê Quốc Huy Thứ 7 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
501 KD5013002 225KDGDTC201 Giáo dục thể chất II 1.0 Lê Quốc Huy Thứ 7 7 10 SVD 50 23 DH 02/03/2026
502 5505165 225LTC01 Lập trình C# 2.0 Đỗ Phú Huy Thứ 2 7 8 A302 80 56 DH 12/01/2026
503 5505165 225LTC03 Lập trình C# 2.0 Đỗ Phú Huy Thứ 5 1 2 A105 80 56 DH 12/01/2026
504 5505172 225LTTD01 Lập trình trên ĐTDĐ 2.0 Đỗ Phú Huy Thứ 7 3 4 A302 60 5 DH 12/01/2026
505 5506165 225NNCNNC01 Ngoại ngữ chuyên ngành nâng cao 2.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 2 1 2 A102 60 19 DH 12/01/2026
506 5506181 225NNCNNC2001 Ngoại ngữ chuyên ngành nâng cao 2.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 2 1 2 A102 40 5 DH 12/01/2026
507 5506176 225HTGTTM01 Hệ thống giao thông thông minh 2.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 2 3 4 A102 60 11 DH 12/01/2026
508 5506041 225NNCNX04 Ngoại ngữ chuyên ngành XD 2.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 5 1 2 A205 40 40 DH 12/01/2026
509 5506161 225CTDOTOTVDB01 Công trình đường ô tô trong vùng điều kiện địa chất đặc biệt 2.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 6 1 2 A103 60 12 DH 12/01/2026
510 KD5209006 225KDKTCT01 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Thu Huyền Thứ 2 1 2 A211 60 43 DH 02/03/2026
511 KD5209006 225KDKTCT02 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Thu Huyền Thứ 2 3 4 A211 60 34 DH 02/03/2026
512 5209006 225KTCT07 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Thu Huyền Thứ 6 1 2 A305 80 80 DH 02/03/2026
513 5209006 225KTCT08 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Thu Huyền Thứ 6 3 4 A305 80 73 DH 02/03/2026
514 5505330 225HKDNHTCCD01 Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ 3.0 Doãn Vân Khánh Thứ 3 6 6 X 10 2 DH 12/01/2026
515 5505297 225AVCN2002 Anh văn chuyên ngành 2.0 Doãn Vân Khánh Thứ 4 3 4 C402 40 21 DH 12/01/2026
516 5505058 225NLSTT02 Năng lượng sạch & tái tạo 2.0 Doãn Vân Khánh Thứ 4 7 8 A213 45 22 DH 12/01/2026
517 5505022 225DTNHT05 Đồ án tốt nghiệp HTCCĐ 10.0 Doãn Vân Khánh Thứ 4 12 12 X 4 2 DH 12/01/2026
518 5505307 225DATNHTCCDKS05 Đồ án tốt nghiệp kĩ sư HTCCD 12.0 Doãn Vân Khánh Thứ 5 12 12 X 4 2 DH 12/01/2026
519 5505058 225NLSTT01 Năng lượng sạch & tái tạo 2.0 Doãn Vân Khánh Thứ 6 1 2 A104 45 30 DH 12/01/2026
520 5506152 225CDUDBIMTXD02 Chuyên đề ứng dụng BIM trong xây dựng 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 2 9 11 A309 50 39 DH 12/01/2026
521 5506048 225TTCNX01 Thực tập Công nhân XD 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 3 12 12 XXD 10 3 DH 12/01/2026
522 5506256 225TTKTXD2201 Thực tập Kỹ thuật XD 4.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 3 12 12 XUONGXD 50 24 DH 12/01/2026
523 85802011C1 225CDVLXD_TS02 Chuyên đề vật liệu xây dựng 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 4 7 8 A103 60 28 DH 12/01/2026
524 5506256 225TTKTXD2202 Thực tập Kỹ thuật XD 4.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 4 12 12 XUONGXD 50 24 DH 12/01/2026
525 5505116 225XLTHS01 Xử lý tín hiệu số 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 2 7 8 A103 60 59 DH 12/01/2026
526 5505276 225LTHSUD01 Lý thuyết học sâu và ứng dụng 3.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 2 9 11 A103 60 56 DH 12/01/2026
527 5505054 225MVS01 Matlab và simulink 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 3 3 5 PMT 30 30 DH 12/01/2026
528 5505174 225LTUD01 Lập trình ứng dụng 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 3 7 10 PTNHTN 20 10 DH 12/01/2026
529 5505174 225LTUD04 Lập trình ứng dụng 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 3 11 14 PTNHTN 20 16 DH 12/01/2026
530 5505174 225LTUD02 Lập trình ứng dụng 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 4 1 4 PTNHTN 20 17 DH 12/01/2026
531 KD5505335 225KDKTLTC2004 Kỹ thuật lập trình C 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 4 7 8 A205 50 50 DH 02/03/2026
532 5505054 225MVS02 Matlab và simulink 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 4 9 11 PMT 30 30 DH 12/01/2026
533 5505257 225MCBKD02 Mạng cảm biến không dây 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 5 7 10 PTNHTN 20 20 DH 12/01/2026
534 5505257 225MCBKD05 Mạng cảm biến không dây 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 6 1 4 PTNHTN 20 22 DH 12/01/2026
535 5505257 225MCBKD06 Mạng cảm biến không dây 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 7 1 4 PTNHTN 20 16 DH 12/01/2026
536 KD5505335 225KDKTLTC2003 Kỹ thuật lập trình C 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 7 7 8 A205 50 47 DH 02/03/2026
537 5505001 225ATD01 An toàn điện 1.0 Ngô Đức Kiên Thứ 2 7 8 A102 60 59 DH 02/03/2026
538 5505001 225ATD02 An toàn điện 1.0 Ngô Đức Kiên Thứ 2 9 10 A102 62 62 DH 02/03/2026
539 5505006 225CCD01 Cung cấp điện 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 3 2 5 B303_CS2 50 50 DH 12/01/2026
540 5505006 225CCD02 Cung cấp điện 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 3 2 5 B303_CS2 50 45 DH 23/03/2026
541 5505022 225DTNHT02 Đồ án tốt nghiệp HTCCĐ 10.0 Ngô Đức Kiên Thứ 3 6 6 X 4 3 DH 12/01/2026
542 5504318 225LTMOT01 Lý thuyết mạch 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 4 7 8 A102 60 42 DH 12/01/2026
543 5505036 225KTCS01 Kỹ thuật chiếu sáng 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 5 2 5 B205_CS2 45 42 DH 12/01/2026
544 5505036 225KTCS02 Kỹ thuật chiếu sáng 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 5 2 5 B205_CS2 45 34 DH 23/03/2026
545 5505056 225MD203 Máy điện II 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 5 7 10 B106_CS2 60 60 DH 12/01/2026
546 5505056 225MD204 Máy điện II 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 5 7 10 B106_CS2 60 50 DH 23/03/2026
547 5505105 225THMD08 TN Máy điện 1.0 Ngô Đức Kiên Thứ 6 7 10 PTNMMD 20 19 DH 12/01/2026
548 5505105 225THMD09 TN Máy điện 1.0 Ngô Đức Kiên Thứ 6 7 10 PTNMMD 20 18 DH 23/03/2026
549 5505085 225TVDK02 TH Vi điều khiển 2.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 2 1 4 PTNTDH 20 15 DH 12/01/2026
550 5505013 225DKGNTB02 Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi 2.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 2 7 8 A308 50 34 DH 12/01/2026
551 5505367 225GNTBNV2401 Ghép nối thiết bị ngoại vi 3.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 2 9 11 A308 55 0 DH 12/01/2026
552 5505085 225TVDK06 TH Vi điều khiển 2.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 3 1 4 PTNTDH 20 13 DH 12/01/2026
553 5505069 225TDGNTNV01 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 3 7 10 PTNHTN 25 25 DH 12/01/2026
554 5505069 225TDGNTNV02 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 4 1 4 PTNHTN 20 13 DH 12/01/2026
555 5505085 225TVDK08 TH Vi điều khiển 2.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 4 7 10 PTNTDH 20 16 DH 12/01/2026
556 5505275 225LTPY02 Lập trình Python 3.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 5 2 5 B305_CS2 40 32 DH 12/01/2026
557 5505275 225LTPY03 Lập trình Python 3.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 5 7 10 B104_CS2 55 54 DH 12/01/2026
558 5505046 225KTVDK01 Kỹ thuật vi điều khiển 3.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 6 3 5 A212 55 54 DH 12/01/2026
559 5505275 225LTPY01 Lập trình Python 3.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 6 7 10 B206_CS2 40 40 DH 12/01/2026
560 5505085 225TVDK10 TH Vi điều khiển 2.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 7 1 4 PTNTDH 20 18 DH 12/01/2026
561 5505085 225TVDK12 TH Vi điều khiển 2.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 7 7 10 PTNTDH 20 14 DH 12/01/2026
562 5504029 225HTDTK01 HT Truyền động Thủy khí 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 2 1 2 A307 40 40 DH 12/01/2026
563 5504218 225MPTTUD01 Mô phỏng tính toán và ứng dụng 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 2 3 4 A307 45 45 DH 12/01/2026
564 5504204 225TNTDTKCDT01 TN Truyền động thủy khí CĐT 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 2 7 10 XCDT 20 15 DH 12/01/2026
565 5504029 225HTDTK02 HT Truyền động Thủy khí 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 3 1 2 A105 40 29 DH 12/01/2026
566 5504218 225MPTTUD02 Mô phỏng tính toán và ứng dụng 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 3 3 4 A105 45 45 DH 12/01/2026
567 5504204 225TNTDTKCDT02 TN Truyền động thủy khí CĐT 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 3 7 10 XCDT 20 20 DH 12/01/2026
568 5504218 225MPTTUD03 Mô phỏng tính toán và ứng dụng 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 4 1 2 A307 45 44 DH 12/01/2026
569 5504218 225MPTTUD04 Mô phỏng tính toán và ứng dụng 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 4 3 4 A307 45 45 DH 12/01/2026
570 5504204 225TNTDTKCDT03 TN Truyền động thủy khí CĐT 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 4 7 10 XCDT 20 14 DH 12/01/2026
571 5504160 225KTDKTDCK01 Kỹ thuật điều khiển tự động 3.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 5 2 5 B303_CS2 47 44 DH 12/01/2026
572 5504189 225TUDCB01 Toán ứng dụng cơ bản 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 5 7 10 B303_CS2 45 37 DH 12/01/2026
573 5504160 225KTDKTDCK03 Kỹ thuật điều khiển tự động 3.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 6 2 5 B204_CS2 45 30 DH 12/01/2026
574 5504191 225KTDKTDCDT01 KT Điều khiển tự động CĐT 3.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 6 7 10 B204_CS2 20 4 DH 12/01/2026
575 5504160 225KTDKTDCK04 Kỹ thuật điều khiển tự động 3.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 6 7 10 B204_CS2 45 27 DH 12/01/2026
576 5505127 225CSDLI01 Cơ sở dữ liệu I 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 3 1 2 A307 60 35 DH 02/03/2026
577 5505121 225CTGT01 Cấu trúc dữ liệu & giải thuật 3.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 3 3 5 A307 80 25 DH 02/03/2026
578 5505173 225LTTQ02 Lập trình trực quan 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 3 7 8 A214 80 69 DH 12/01/2026
579 5505251 225THCB02 Tin học cơ bản 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 3 9 11 PMT 30 29 DH 02/03/2026
580 KD5505127 225KDCSDLI01 Cơ sở dữ liệu I 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 4 1 2 A218 60 60 DH 02/03/2026
581 KD5505121 225KDCTGT01 Cấu trúc dữ liệu & giải thuật 3.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 4 3 5 A218 60 0 DH 02/03/2026
582 5505234 225CTTT01 Cấu trúc dữ liệu- thuật toán 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 4 7 8 A107 55 54 DH 12/01/2026
583 5505251 225THCB03 Tin học cơ bản 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 4 9 11 PMT 30 30 DH 02/03/2026
584 KD5505127 225KDCSDLI02 Cơ sở dữ liệu I 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 5 1 2 A107 60 46 DH 02/03/2026
585 KD5505121 225KDCTGT02 Cấu trúc dữ liệu & giải thuật 3.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 5 3 5 A218 60 0 DH 02/03/2026
586 5505173 225LTTQ03 Lập trình trực quan 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 5 7 8 A108 80 80 DH 12/01/2026
587 KD5505127 225KDCSDLI03 Cơ sở dữ liệu I 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 6 1 2 A211 60 20 DH 02/03/2026
588 KD5505121 225KDCTGT03 Cấu trúc dữ liệu & giải thuật 3.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 6 3 5 A211 60 0 DH 02/03/2026
589 5505149 225DHUD01 Đồ họa ứng dụng 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 6 9 11 PMT 30 9 DH 12/01/2026
590 5505173 225LTTQ01 Lập trình trực quan 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 7 1 2 A212 80 13 DH 12/01/2026
591 5505251 225THCB01 Tin học cơ bản 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 7 3 5 PMT 30 29 DH 02/03/2026
592 5209007 225CNXHKH03 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Hoàng Thị Kim Liên Thứ 3 7 8 A101 80 68 DH 02/03/2026
593 5209007 225CNXHKH04 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Hoàng Thị Kim Liên Thứ 3 9 10 A101 80 29 DH 02/03/2026
594 5507055 225CCBLT01 CN chế biến lương thực 2.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 4 2 5 B103_CS2 60 42 DH 12/01/2026
595 5507126 225PGTP01 Phụ gia thực phẩm 2.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 6 2 5 B206_CS2 60 41 DH 12/01/2026
596 5507216 225TNPGTP01 TN Phụ gia thực phẩm 1.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 7 1 4 HÓA 25 25 DH 23/03/2026
597 5507152 225TCCLT02 TN CN CB lương thực 1.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 7 7 10 HÓA 25 25 DH 12/01/2026
598 5507216 225TNPGTP02 TN Phụ gia thực phẩm 1.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 7 7 10 HÓA 25 11 DH 23/03/2026
599 5507152 225TCCLT03 TN CN CB lương thực 1.0 Trần Thị Ngọc Linh Chủ nhật 1 4 HÓA 25 16 DH 12/01/2026
600 5211005 225PLDC03 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Hoàng Duy Linh Thứ 3 1 2 A302 80 27 DH 02/03/2026
601 5211005 225PLDC04 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Hoàng Duy Linh Thứ 3 3 4 A302 80 65 DH 02/03/2026
602 KD5211005 225PLDCK03 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Hoàng Duy Linh Thứ 5 1 2 A214 80 78 DH 02/03/2026
603 KD5211005 225PLDCK04 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Hoàng Duy Linh Thứ 5 3 4 A107 61 58 DH 02/03/2026
604 KD5504085 225VKTK02 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 2 3 4 A205 60 53 DH 02/03/2026
605 KD5504085 225VKTK04 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 4 3 4 A206 60 45 DH 02/03/2026
606 5514002 225VKCK01 Vẽ Kỹ thuật Cơ khí 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 7 7 8 A208 40 21 DH 12/01/2026
607 5013002 225GDTC201 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 2 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
608 5013002 225GDTC202 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 2 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
609 5013002 225GDTC203 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 2 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
610 5013002 225GDTC204 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 2 7 10 SVD 50 49 DH 02/03/2026
611 5013004 225GDTC425 Giáo dục thể chất IV 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 3 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
612 5013004 225GDTC426 Giáo dục thể chất IV 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 3 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
613 5013004 225GDTC427 Giáo dục thể chất IV 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 3 7 10 SVD 50 49 DH 02/03/2026
614 5013004 225GDTC428 Giáo dục thể chất IV 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 3 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
615 5013004 225GDTC429 Giáo dục thể chất IV 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 4 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
616 5013004 225GDTC430 Giáo dục thể chất IV 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 4 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
617 5013002 225GDTC211 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 4 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
618 5013002 225GDTC212 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 4 7 10 SVD 50 49 DH 02/03/2026
619 5013002 225GDTC215 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 5 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
620 5013002 225GDTC216 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 5 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
621 5013002 225GDTC217 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 6 1 4 SVD 40 40 DH 02/03/2026
622 5013002 225GDTC218 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 6 1 4 SVD 40 40 DH 02/03/2026
623 5013002 225GDTC220 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 7 1 4 SVD 50 37 DH 02/03/2026
624 KD5013002 225KDGDTC222 Giáo dục thể chất II 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 7 1 4 SVD 50 46 DH 02/03/2026
625 5502003 225KNGT06 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 2 7 8 A107 70 70 DH 20/04/2026
626 5502003 225KNGT07 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 2 7 8 A107 60 60 DH 02/03/2026
627 5502004 225KNLVN01 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 2 9 10 A107 60 60 DH 02/03/2026
628 5502004 225KNLVN02 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 2 9 10 A107 70 70 DH 20/04/2026
629 5514005 225LLDHOC01 Lý luận dạy học 2.0 Trần Thị Lợi Thứ 3 2 5 B402_CS2 50 5 DH 12/01/2026
630 KD5502004 225KDKNLVN09 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 4 1 2 A211 60 60 DH 02/03/2026
631 KD5502004 225KDKNLVN10 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 4 3 4 A211 60 59 DH 02/03/2026
632 5502003 225KNGT08 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 4 7 8 A307 60 59 DH 20/04/2026
633 5502004 225KNLVN03 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 4 7 8 A307 60 60 DH 02/03/2026
634 5502003 225KNGT09 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 4 9 10 A307 60 60 DH 20/04/2026
635 5502004 225KNLVN04 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 4 9 10 A307 60 60 DH 02/03/2026
636 5502003 225KNGT10 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 5 7 8 A211 60 60 DH 02/03/2026
637 5502004 225KNLVN05 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 5 7 8 A211 60 60 DH 20/04/2026
638 KD5502003 225KNGTK02 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 5 9 10 A211 60 58 DH 02/03/2026
639 5502004 225KNLVN06 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 5 9 10 A211 60 60 DH 20/04/2026
640 KD5502004 225KDKNLVN07 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 6 7 8 A107 60 60 DH 20/04/2026
641 5502004 225KNLVN07 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 6 7 8 A107 60 60 DH 02/03/2026
642 KD5502004 225KDKNLVN06 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 6 9 10 A107 60 60 DH 02/03/2026
643 KD5502004 225KDKNLVN08 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 6 9 10 A107 60 56 DH 20/04/2026
644 5506046 225TNCH04 Thí nghiệm cơ học 1.0 Phan Nhật Long Thứ 2 1 4 PTNSB 25 20 DH 12/01/2026
645 5506017 225DAKCB07 Đồ án Kết cấu BTCT 1.0 Phan Nhật Long Thứ 2 6 6 VPK 20 20 DH 12/01/2026
646 5506152 225CDUDBIMTXD04 Chuyên đề ứng dụng BIM trong xây dựng 2.0 Phan Nhật Long Thứ 2 9 11 A304 60 48 DH 12/01/2026
647 5506046 225TNCH01 Thí nghiệm cơ học 1.0 Phan Nhật Long Thứ 3 1 4 PTNSB 25 25 DH 02/03/2026
648 5506046 225TNCH02 Thí nghiệm cơ học 1.0 Phan Nhật Long Thứ 3 7 10 PTNSB 25 25 DH 02/03/2026
649 5506029 225KCBTCT03 Kết cấu bê tông cốt thép 3.0 Phan Nhật Long Thứ 4 7 10 B205_CS2 60 41 DH 12/01/2026
650 KD5506046 225KDTNCH01 Thí nghiệm cơ học 1.0 Phan Nhật Long Thứ 5 1 4 PTNSB 26 26 DH 02/03/2026
651 5506046 225TNCH03 Thí nghiệm cơ học 1.0 Phan Nhật Long Thứ 5 7 10 PTNSB 25 25 DH 02/03/2026
652 5506256 225TTKTXD2203 Thực tập Kỹ thuật XD 4.0 Phan Nhật Long Thứ 5 12 12 XUONGXD 50 48 DH 12/01/2026
653 5506017 225DAKCB05 Đồ án Kết cấu BTCT 1.0 Phan Nhật Long Thứ 7 6 6 VPK 20 12 DH 12/01/2026
654 5506017 225DAKCB06 Đồ án Kết cấu BTCT 1.0 Phan Nhật Long Thứ 7 12 12 VPK 20 14 DH 12/01/2026
655 5504034 225MCKL01 Máy cắt kim loại 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 2 1 2 A308 40 39 DH 12/01/2026
656 5504273 225HTSXTHCIM01 Hệ thống sản xuất tích hợp CIM 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 2 3 4 A308 40 26 DH 12/01/2026
657 5504260 225THCMPB05 THCM Phay-Bào 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 3 1 4 XCOKHI 25 25 DH 12/01/2026
658 5504260 225THCMPB02 THCM Phay-Bào 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 3 7 10 XCOKHI 25 18 DH 12/01/2026
659 5504266 225DATNCTM01 Đồ án tốt nghiệp Chế tạo máy 12.0 Nguyễn Đức Long Thứ 3 12 12 VPK 12 9 DH 12/01/2026
660 5504260 225THCMPB03 THCM Phay-Bào 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 4 7 10 XCOKHI 25 25 DH 12/01/2026
661 5504079 225TTCB02 TTCM Tiện 3.0 Nguyễn Đức Long Thứ 5 1 5 XCTM 20 10 DH 12/01/2026
662 5504260 225THCMPB04 THCM Phay-Bào 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 5 7 10 XCOKHI 25 19 DH 12/01/2026
663 5504079 225TTCB01 TTCM Tiện 3.0 Nguyễn Đức Long Thứ 6 1 4 XCTM 20 18 DH 12/01/2026
664 KD5505199 225KDTDCB01 TH điện cơ bản 1.0 Nguyễn Thành Long Thứ 3 1 4 XDIEN 20 20 DH 02/03/2026
665 5013004 225GDTC431 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 4 7 10 SVD 50 48 DH 02/03/2026
666 5013004 225GDTC432 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 4 7 10 SVD 50 49 DH 02/03/2026
667 5013002 225GDTC213 Giáo dục thể chất II 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 5 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
668 5013002 225GDTC214 Giáo dục thể chất II 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 5 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
669 5013001 225GDTC101 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 7 1 4 SVD 50 29 DH 02/03/2026
670 5505337 225DADTCS2002 Đồ án Điện tử công suất 2.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 2 12 12 VPBM 20 19 DH 12/01/2026
671 5505338 225DATDD2008 Đồ án truyền động điện 2.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 3 6 6 X 22 21 DH 12/01/2026
672 5505338 225DATDD2001 Đồ án truyền động điện 2.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 5 12 12 X 21 21 DH 12/01/2026
673 5505056 225MD201 Máy điện II 2.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 6 1 2 A106 60 59 DH 12/01/2026
674 5505056 225MD202 Máy điện II 2.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 6 3 4 A106 60 59 DH 12/01/2026
675 5505338 225DATDD2002 Đồ án truyền động điện 2.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 6 6 6 X 21 21 DH 12/01/2026
676 5504216 225CNGCTT01 Công nghệ gia công tiên tiến 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 2 1 2 A213 45 44 DH 12/01/2026
677 5504198 225CNCCCDT01 Công nghệ CAD/CAM/CNC CĐT 3.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 2 11 13 A210 40 23 DH 12/01/2026
678 5504223 225QLDUCN03 Quản lý dự án chuyên ngành 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 3 1 2 C401 45 44 DH 12/01/2026
679 KD5504352 225KDQHTN2401 Quy hoạch thực nghiệm 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 3 3 4 A207 45 45 DH 02/03/2026
680 5504202 225DACCCCDT01 Đồ án CAD/CAM/CNC CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 3 6 6 VPBM 80 80 DH 12/01/2026
681 KD5504352 225KDQHTN2402 Quy hoạch thực nghiệm 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 3 7 8 A209 45 45 DH 02/03/2026
682 KD5504352 225KDQHTN2403 Quy hoạch thực nghiệm 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 3 9 10 A209 45 19 DH 02/03/2026
683 5504216 225CNGCTT03 Công nghệ gia công tiên tiến 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 4 1 2 A105 45 44 DH 12/01/2026
684 5504223 225QLDUCN01 Quản lý dự án chuyên ngành 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 4 3 4 A105 45 44 DH 12/01/2026
685 5504257 225THCMCCC04 THCM CAD/CAM/CNC 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 4 7 10 PMT 20 17 DH 12/01/2026
686 5504213 225TACNCDT01 Tiếng Anh chuyên ngành CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 4 11 12 A105 40 33 DH 12/01/2026
687 5504298 225THCNCCDT2201 TH CNC CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 5 1 4 PMT 20 20 DH 12/01/2026
688 5504257 225THCMCCC06 THCM CAD/CAM/CNC 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 5 7 10 PMT 20 16 DH 12/01/2026
689 5504213 225TACNCDT02 Tiếng Anh chuyên ngành CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 5 11 12 A218 40 33 DH 12/01/2026
690 5504257 225THCMCCC07 THCM CAD/CAM/CNC 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 6 1 4 PMT 20 20 DH 12/01/2026
691 5504216 225CNGCTT02 Công nghệ gia công tiên tiến 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 6 7 8 C401 45 43 DH 12/01/2026
692 5504223 225QLDUCN02 Quản lý dự án chuyên ngành 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 7 1 2 A306 45 28 DH 12/01/2026
693 5504009 225CNC01 Công nghệ CAD/CAM/CNC 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 7 3 4 A306 40 24 DH 12/01/2026
694 KD5319005 225KDXSTK04 Xác suất Thống kê 2.0 Phan Trần Đức Minh Thứ 3 1 2 A213 80 20 DH 02/03/2026
695 5319005 225XSTK07 Xác suất Thống kê 2.0 Phan Trần Đức Minh Thứ 3 7 8 A108 80 70 DH 02/03/2026
696 5319005 225XSTK08 Xác suất Thống kê 2.0 Phan Trần Đức Minh Thứ 3 9 10 A108 80 38 DH 02/03/2026
697 5413008 225TAA2104 Tiếng Anh A2.1 3.0 Nguyễn Ngọc Nhật Minh Thứ 3 9 11 A308 45 38 DH 02/03/2026
698 KD5505251 225THCBK05 Tin học cơ bản 2.0 Phạm Thị Trà My Thứ 2 3 5 PMT 30 28 DH 02/03/2026
699 5505200 225TDHMT02 TH Đồ họa máy tính 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 3 1 2 PMT 30 13 DH 12/01/2026
700 KD5505251 225THCBK06 Tin học cơ bản 2.0 Phạm Thị Trà My Thứ 3 3 5 PMT 30 30 DH 02/03/2026
701 5505200 225TDHMT05 TH Đồ họa máy tính 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 3 9 10 PMT 40 21 DH 12/01/2026
702 5505200 225TDHMT03 TH Đồ họa máy tính 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 4 1 2 PMT 30 54 DH 12/01/2026
703 KD5505251 225THCBK07 Tin học cơ bản 2.0 Phạm Thị Trà My Thứ 4 3 5 PMT 30 30 DH 02/03/2026
704 5505200 225TDHMT06 TH Đồ họa máy tính 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 4 7 8 PMT 40 32 DH 12/01/2026
705 5506111 225TKHHDDT01 Thiết kế hình học đường đô thị 2.0 Cao Thị Xuân Mỹ Thứ 2 7 8 A207 60 16 DH 12/01/2026
706 5506078 225DTHDD02 Đồ án thiết kế hình học đường đô thị 1.0 Cao Thị Xuân Mỹ Thứ 5 6 6 VPK 20 5 DH 12/01/2026
707 5506078 225DTHDD01 Đồ án thiết kế hình học đường đô thị 1.0 Cao Thị Xuân Mỹ Thứ 5 12 12 VPK 20 14 DH 12/01/2026
708 5506182 225VTHKCC01 Vận tải HKCC 2.0 Cao Thị Xuân Mỹ Thứ 6 1 2 C402 60 7 DH 12/01/2026
709 5506151 225GTDTTKDP01 Giao thông đô thị và thiết kế đường phố 2.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 2 3 4 A304 60 13 DH 12/01/2026
710 5506081 225DTNX01 Đồ án tốt nghiệp XC 10.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 2 12 12 X 100 3 DH 12/01/2026
711 5506146 225TKMD01 Thiết kế nền mặt đường 2.5 Ngô Thị Mỵ Thứ 3 1 2 A104 60 29 DH 12/01/2026
712 5506153 225DTCTXD01 Dự toán công trình xây dựng 2.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 3 3 5 A104 60 21 DH 12/01/2026
713 5506118 225TTNTXH01 Thực tập nhận thức XH 1.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 4 6 6 X 50 16 DH 12/01/2026
714 5506252 225TTNTXC2201 Thực tập nhận thức XC 1.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 6 12 12 X 50 25 DH 12/01/2026
715 KD5505010 225KDDTCB01 Điện tử cơ bản 3.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 3 3 5 A210 60 60 DH 02/03/2026
716 5505134 225CNVDT01 Công nghệ vi điện tử 2.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 3 7 8 A306 55 54 DH 12/01/2026
717 5505048 225KTXS03 Kỹ thuật xung số 3.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 3 9 11 A306 70 70 DH 02/03/2026
718 5505043 225KTMDT03 Kỹ thuật mạch điện tử 3.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 4 2 5 B204_CS2 50 34 DH 12/01/2026
719 5505242 225DADT102 Đồ án ĐT1 2.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 4 12 12 VPBM 30 25 DH 12/01/2026
720 5505242 225DADT103 Đồ án ĐT1 2.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 5 6 6 VPBM 30 28 DH 12/01/2026
721 KD5505010 225KDDTCB02 Điện tử cơ bản 3.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 6 3 5 A208 60 43 DH 02/03/2026
722 KD5505010 225KDDTCB03 Điện tử cơ bản 3.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 6 9 11 A206 60 47 DH 02/03/2026
723 5505318 225THDKGNTBNV05 TH Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 4 7 10 PTNTDH 21 20 DH 12/01/2026
724 5505337 225DADTCS2006 Đồ án Điện tử công suất 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 4 12 12 VPBM 20 18 DH 12/01/2026
725 5505044 225KTR01 Kỹ thuật Robot 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 6 1 2 A307 50 24 DH 12/01/2026
726 5505338 225DATDD2005 Đồ án truyền động điện 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 6 12 12 X 20 20 DH 12/01/2026
727 5505068 225TDKL01 TH Điều khiển logic 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 2 1 4 PTNTDH 22 22 DH 12/01/2026
728 5505068 225TDKL02 TH Điều khiển logic 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 2 7 10 PTNTDH 20 20 DH 12/01/2026
729 5505068 225TDKL03 TH Điều khiển logic 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 3 1 4 PTNTDH 20 20 DH 12/01/2026
730 5505068 225TDKL04 TH Điều khiển logic 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 3 7 10 PTNTDH 20 19 DH 12/01/2026
731 5505068 225TDKL06 TH Điều khiển logic 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 4 7 10 PTNTDH 20 20 DH 12/01/2026
732 5505091 225TTDCN01 TH điện công nghiệp 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 5 1 4 XDIEN 25 25 DH 12/01/2026
733 5505091 225TTDCN02 TH điện công nghiệp 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 5 7 10 XDIEN 25 25 DH 12/01/2026
734 5505091 225TTDCN03 TH điện công nghiệp 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 6 1 4 XDIEN 25 25 DH 12/01/2026
735 5505091 225TTDCN04 TH điện công nghiệp 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 6 7 10 XDIEN 25 24 DH 12/01/2026
736 5505091 225TTDCN05 TH điện công nghiệp 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 7 1 4 XDIEN 25 19 DH 12/01/2026
737 5505338 225DATDD2004 Đồ án truyền động điện 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 7 6 6 X 20 19 DH 12/01/2026
738 5505091 225TTDCN06 TH điện công nghiệp 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 7 7 10 XDIEN 25 15 DH 12/01/2026
739 5505193 225THLTC#01 TH Lập trình C# 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 3 3 4 PMT 30 19 DH 02/03/2026
740 5505193 225THLTC#02 TH Lập trình C# 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 3 9 10 PMT 30 25 DH 02/03/2026
741 5505193 225THLTC#03 TH Lập trình C# 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 4 3 4 PMT 30 28 DH 02/03/2026
742 5505193 225THLTC#04 TH Lập trình C# 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 4 9 10 PMT 30 20 DH 02/03/2026
743 5505193 225THLTC#06 TH Lập trình C# 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 5 3 4 PMT 30 11 DH 02/03/2026
744 5209008 225LSDCSVN01 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đỗ Thị Hằng Nga Thứ 2 1 2 A306 55 54 DH 12/01/2026
745 5209008 225LSDCSVN02 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đỗ Thị Hằng Nga Thứ 2 3 4 A306 80 79 DH 12/01/2026
746 5209008 225LSDCSVN10 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đỗ Thị Hằng Nga Thứ 6 9 10 A101 80 74 DH 12/01/2026
747 5505364 225NNLTC2401 Ngôn ngữ lập trình C 3.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 2 2 5 B204_CS2 40 31 DH 12/01/2026
748 5505255 225MMVATTT02 Mạng máy tính và truyền thông 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 3 3 5 A308 40 27 DH 12/01/2026
749 5505341 225THKTLTC01 TH Kỹ thuật lập trình C 1.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 3 7 8 PMT 20 13 DH 12/01/2026
750 5505255 225MMVATTT03 Mạng máy tính và truyền thông 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 3 9 11 A307 40 24 DH 12/01/2026
751 5505255 225MMVATTT04 Mạng máy tính và truyền thông 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 4 3 5 A107 40 30 DH 12/01/2026
752 5505255 225MMVATTT05 Mạng máy tính và truyền thông 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 4 9 11 A302 40 25 DH 12/01/2026
753 5505063 225SCBTMT02 Sửa chữa - bảo trì máy tính 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 5 1 4 PMT 20 15 DH 12/01/2026
754 5505255 225MMVATTT01 Mạng máy tính và truyền thông 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 6 3 5 A108 40 40 DH 12/01/2026
755 5505063 225SCBTMT01 Sửa chữa - bảo trì máy tính 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 6 7 10 PMT 20 15 DH 12/01/2026
756 5504106 225DKTL01 Đồ án Kỹ Thuật Lạnh 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 3 6 6 X 40 40 DH 12/01/2026
757 5504121 225KTAT01 Kỹ thuật An toàn 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 3 7 8 A102 60 60 DH 12/01/2026
758 5504121 225KTAT02 Kỹ thuật An toàn 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 3 9 10 A102 60 56 DH 12/01/2026
759 5504106 225DKTL02 Đồ án Kỹ Thuật Lạnh 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 3 12 12 X 40 36 DH 12/01/2026
760 5504096 225CDL01 Chuyên đề Lạnh 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 4 1 2 A213 40 32 DH 12/01/2026
761 5504096 225CDL02 Chuyên đề Lạnh 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 4 3 4 A213 40 36 DH 12/01/2026
762 5504184 225QLDANNL01 Quản lý dự án ngành Nhiệt lạnh 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 5 2 5 B302_CS2 40 28 DH 12/01/2026
763 5504184 225QLDANNL02 Quản lý dự án ngành Nhiệt lạnh 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 5 7 10 B206_CS2 40 40 DH 12/01/2026
764 5504127 225KTVHTBL01 Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 6 1 2 A209 60 58 DH 12/01/2026
765 5504125 225KTL201 Kỹ Thuật lạnh ứng dụng 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 6 3 4 A209 60 41 DH 12/01/2026
766 5504125 225KTL202 Kỹ Thuật lạnh ứng dụng 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 6 7 8 A210 60 33 DH 12/01/2026
767 5504127 225KTVHTBL02 Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 6 9 10 A210 60 15 DH 12/01/2026
768 5504186 225TTTNNL02 Thực tập tốt nghiệp Nhiệt lạnh 5.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 7 6 6 BMNHIET 25 15 DH 12/01/2026
769 5506184 225CHKCHST01 Cơ học kết cấu - Hệ siêu tĩnh 2.0 Phan Thanh Ngọc Thứ 3 2 5 B103_CS2 60 38 DH 12/01/2026
770 5506263 225KCBTULT02 Kết cấu Bê tông ứng lực trước 2.0 Phan Thanh Ngọc Thứ 3 7 10 B103_CS2 60 41 DH 12/01/2026
771 85802011C1 225CDVLXD_TS03 Chuyên đề vật liệu xây dựng 2.0 Phan Thanh Ngọc Thứ 5 1 2 A101 60 60 DH 12/01/2026
772 KD5413009 225KDTAA2201 Tiếng Anh A2.2 2.0 Huỳnh Thị Bích Ngọc Thứ 3 7 8 A205 40 40 DH 02/03/2026
773 5413011 225TAB1104 Tiếng Anh B1.1 2.0 Huỳnh Thị Bích Ngọc Thứ 3 9 10 A206 40 24 DH 02/03/2026
774 5413004 225NN301 Ngoại ngữ III 2.0 Huỳnh Thị Bích Ngọc Thứ 7 7 8 A206 45 44 DH 12/01/2026
775 5413004 225NN302 Ngoại ngữ III 2.0 Huỳnh Thị Bích Ngọc Thứ 7 9 10 A206 45 45 DH 12/01/2026
776 KD5413009 225KDTAA2209 Tiếng Anh A2.2 2.0 Hồ Lộng Ngọc Thứ 3 7 8 A213 40 20 DH 02/03/2026
777 KD5504227 225KDKCOTO02 Kết cấu ô tô 3.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 2 3 5 C402 45 45 DH 02/03/2026
778 5504308 225TTTNDL2205 TT Tốt nghiệp 5.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 2 6 6 X 20 3 DH 12/01/2026
779 KD5504227 225KDKCOTO03 Kết cấu ô tô 3.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 3 9 11 A207 45 45 DH 02/03/2026
780 5504319 225KTOTOD01 Kỹ thuật ô tô điện 2.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 4 2 5 B206_CS2 55 45 DH 12/01/2026
781 5504235 225DATNKSDL07 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 4 6 6 X 15 15 DH 12/01/2026
782 5504234 225KDKTOTO01 Kiểm định kỹ thuật ô tô 3.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 5 3 5 A105 45 43 DH 12/01/2026
783 5504228 225DAOTO02 Đồ án ô tô 2.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 5 6 6 X 15 15 DH 12/01/2026
784 5504231 225HKDNDL2002 Học kỳ doanh nghiệp Động lực 3.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 5 6 6 X 20 3 DH 12/01/2026
785 5504234 225KDKTOTO03 Kiểm định kỹ thuật ô tô 3.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 5 9 11 A303 45 45 DH 12/01/2026
786 5504234 225KDKTOTO02 Kiểm định kỹ thuật ô tô 3.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 6 3 5 A103 45 45 DH 12/01/2026
787 5209008 225LSDCSVN03 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Từ Ánh Nguyệt Thứ 3 7 8 A305 80 76 DH 12/01/2026
788 5209008 225LSDCSVN04 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Từ Ánh Nguyệt Thứ 3 9 10 A305 80 55 DH 12/01/2026
789 5209008 225LSDCSVN11 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Từ Ánh Nguyệt Thứ 7 1 2 A108 80 60 DH 12/01/2026
790 5413011 225TAB1106 Tiếng Anh B1.1 2.0 Lê Thị Nhi Thứ 5 1 2 A209 40 8 DH 02/03/2026
791 KD5413008 225TAA21K01 Tiếng Anh A2.1 3.0 Lê Thị Nhi Thứ 5 3 5 A209 40 3 DH 02/03/2026
792 5413011 225TAB1103 Tiếng Anh B1.1 2.0 Lê Thị Nhi Thứ 5 7 8 A308 40 7 DH 02/03/2026
793 5413008 225TAA2106 Tiếng Anh A2.1 3.0 Lê Thị Nhi Thứ 5 9 11 A308 45 31 DH 02/03/2026
794 5504060 225THDDTO03 TH Hệ thống điện & điện tử trên ô tô 2.0 Lâm Đạo Nhơn Thứ 4 1 4 X-OTO 25 25 DH 12/01/2026
795 5504049 225TK01 Thủy khí 2.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 2 7 8 A106 61 61 DH 12/01/2026
796 5504132 225NDHKT01 Nhiệt Động học Kỹ thuật 3.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 2 9 11 A106 60 59 DH 02/03/2026
797 5504049 225TK02 Thủy khí 2.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 3 7 8 A303 60 60 DH 12/01/2026
798 5504049 225TK03 Thủy khí 2.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 3 9 10 A303 60 60 DH 12/01/2026
799 5504142 225TRN02 Truyền Nhiệt 3.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 5 3 5 A214 60 59 DH 02/03/2026
800 5504142 225TRN01 Truyền Nhiệt 3.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 6 3 5 A307 60 43 DH 02/03/2026
801 5504132 225NDHKT02 Nhiệt Động học Kỹ thuật 3.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 6 9 11 A208 60 42 DH 02/03/2026
802 5506235 225CDCNMTXD01 Chuyên đề công nghệ mới trong xây dựng 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 3 7 8 A103 60 26 DH 12/01/2026
803 KD5506259 225KDDATCTC2201 Đồ án Tổ chức thi công 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 4 6 6 VPK 20 0 DH 12/01/2026
804 5506258 225DATCDBTCTTK2203 Đồ án thi công đất và BTCT toàn khối 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 5 6 6 VPK 20 20 DH 12/01/2026
805 5506258 225DATCDBTCTTK2204 Đồ án thi công đất và BTCT toàn khối 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 6 6 6 VPK 22 22 DH 12/01/2026
806 5506193 225TCNNT03 Thi công nhà nhiều tầng 2.0 Phan Viết Nhựt Thứ 7 2 5 B105_CS2 65 62 DH 23/03/2026
807 5506190 225DATCTC2001 Đồ án Tổ chức thi công 1.5 Phan Viết Nhựt Thứ 7 6 6 VPK 20 6 DH 12/01/2026
808 5514004 225GDHOC01 Giáo dục học 2.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 2 2 5 B303_CS2 50 23 DH 12/01/2026
809 5502003 225KNGT01 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 3 1 2 A303 60 58 DH 02/03/2026
810 5502004 225KNLVN08 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 3 1 2 A303 60 50 DH 20/04/2026
811 5502003 225KNGT02 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 3 3 4 A303 60 58 DH 02/03/2026
812 5502004 225KNLVN09 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 3 3 4 A303 60 60 DH 20/04/2026
813 5502003 225KNGT03 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 4 1 2 A304 60 60 DH 02/03/2026
814 5502004 225KNLVN10 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 4 1 2 A304 60 59 DH 20/04/2026
815 5502003 225KNGT04 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 4 3 4 A304 60 29 DH 02/03/2026
816 5502004 225KNLVN11 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 4 3 4 A304 60 58 DH 20/04/2026
817 5502004 225KNLVN12 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 5 1 2 A206 60 59 DH 20/04/2026
818 KD5502003 225KNGTK01 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 5 3 4 A206 60 41 DH 02/03/2026
819 5502004 225KNLVN13 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 5 3 4 A206 60 60 DH 20/04/2026
820 KD5502004 225KDKNLVN02 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 5 7 8 A212 60 60 DH 02/03/2026
821 KD5502004 225KDKNLVN03 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 5 7 8 A212 60 60 DH 20/04/2026
822 KD5502004 225KDKNLVN04 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 6 1 2 A210 60 59 DH 20/04/2026
823 5502004 225KNLVN14 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 6 1 2 A210 60 58 DH 02/03/2026
824 KD5502004 225KDKNLVN01 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 6 3 4 A210 60 59 DH 02/03/2026
825 KD5502004 225KDKNLVN05 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 6 3 4 A210 60 53 DH 20/04/2026
826 5505365 225TNDLDDT2405 TN Đo lường điện - điện tử 1.0 Đỗ Viết Ơn Thứ 3 7 10 PTNDLCB 20 20 DH 12/01/2026
827 5505365 225TNDLDDT2406 TN Đo lường điện - điện tử 1.0 Đỗ Viết Ơn Thứ 4 7 10 PTNDLCB 20 20 DH 12/01/2026
828 KD5505375 225KDVLBD01 Vật lý bán dẫn 2.0 Đỗ Viết Ơn Thứ 6 1 2 A214 80 73 DH 02/03/2026
829 5505375 225VLBD02 Vật lý bán dẫn 2.0 Đỗ Viết Ơn Thứ 6 3 4 A214 80 80 DH 02/03/2026
830 5507142 225TTKTT01 Thực tập Kỹ thuật TP 3.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 2 6 6 X 60 51 DH 12/01/2026
831 5507220 225TTTNTP01 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 3 6 6 X 60 55 DH 12/01/2026
832 5507224 225DATNTPKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư 12.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 4 6 6 VPK 15 8 DH 12/01/2026
833 5507317 225DATNCNHTP01 Đồ án Tốt nghiệp Cử nhân TP 10.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 5 6 6 VPK 15 6 DH 12/01/2026
834 5507211 225DACNTP201 Đồ án Công nghệ TP 2 2.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 7 6 6 VPK 60 42 DH 12/01/2026
835 5505241 225CTPC01 Cấu trúc phần cứng máy tính 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 2 1 2 A207 60 58 DH 12/01/2026
836 5505086 225TXS&ứD02 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 3 1 4 PTNDIENTU 20 19 DH 12/01/2026
837 5505086 225TXS&ứD03 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 3 7 10 PTNDIENTU 20 15 DH 12/01/2026
838 5505241 225CTPC02 Cấu trúc phần cứng máy tính 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 4 1 2 A102 60 60 DH 12/01/2026
839 5505048 225KTXS02 Kỹ thuật xung số 3.0 Phạm Văn Phát Thứ 4 3 5 A102 60 59 DH 12/01/2026
840 5505242 225DADT101 Đồ án ĐT1 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 4 6 6 VPBM 30 29 DH 12/01/2026
841 5505086 225TXS&ứD04 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 4 7 10 PTNDIENTU 20 19 DH 12/01/2026
842 5505086 225TXS&ứD05 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 5 7 10 PTNDIENTU 20 15 DH 12/01/2026
843 5505267 225DADTVT101 Đồ án ĐTVT1 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 5 12 12 VPBM 30 28 DH 12/01/2026
844 5505241 225CTPC03 Cấu trúc phần cứng máy tính 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 6 1 2 A102 60 55 DH 12/01/2026
845 5505048 225KTXS01 Kỹ thuật xung số 3.0 Phạm Văn Phát Thứ 6 3 5 A102 60 43 DH 12/01/2026
846 5505086 225TXS&ứD06 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 6 7 10 PTNDIENTU 20 17 DH 12/01/2026
847 5506249 225KCCT201 Kết cấu công trình 2 2.0 Lê Chí Phát Thứ 3 1 2 A209 50 28 DH 12/01/2026
848 5506260 225DAKCCTBTCT2202 Đồ án Kết cấu Công trình BTCT 1.0 Lê Chí Phát Thứ 3 6 6 VPK 20 1 DH 12/01/2026
849 5506216 225KCCT102 Kết cấu công trình 1 3.0 Lê Chí Phát Thứ 6 7 10 B104_CS2 50 51 DH 12/01/2026
850 5505204 225TLTM03 TH Lập trình mạng 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 2 1 2 PMT 30 18 DH 12/01/2026
851 5505204 225TLTM04 TH Lập trình mạng 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 2 3 4 PMT 30 17 DH 12/01/2026
852 5505209 225TMMT01 TH Mạng Máy tính 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 2 9 10 PMT 30 30 DH 02/03/2026
853 5505171 225LTM02 Lập trình mạng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 3 1 2 A308 80 39 DH 12/01/2026
854 KD5505251 225THCBK03 Tin học cơ bản 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 3 3 5 PMT 30 25 DH 02/03/2026
855 5505230 225TMDR02 TTCM Mạng diện rộng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 3 6 6 X 80 4 DH 12/01/2026
856 KD5505209 225KDTMMT01 TH Mạng Máy tính 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 3 7 8 PMT 30 30 DH 02/03/2026
857 KD5505209 225KDTMMT02 TH Mạng Máy tính 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 3 9 10 PMT 30 30 DH 02/03/2026
858 5505171 225LTM03 Lập trình mạng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 4 1 2 A107 80 48 DH 12/01/2026
859 KD5505251 225THCBK04 Tin học cơ bản 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 4 3 5 PMT 30 22 DH 02/03/2026
860 KD5505209 225KDTMMT03 TH Mạng Máy tính 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 4 7 8 PMT 31 31 DH 02/03/2026
861 KD5505209 225KDTMMT04 TH Mạng Máy tính 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 4 9 10 PMT 30 30 DH 02/03/2026
862 5505181 225MMT01 Mạng Máy tính 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 5 7 8 A208 80 34 DH 02/03/2026
863 KD5505181 225KDMMT01 Mạng Máy tính 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 5 9 10 A107 60 53 DH 02/03/2026
864 KD5505181 225KDMMT02 Mạng Máy tính 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 6 1 2 A208 60 48 DH 02/03/2026
865 5505204 225TLTM01 TH Lập trình mạng 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 6 3 4 PMT 30 20 DH 12/01/2026
866 KD5505181 225KDMMT03 Mạng Máy tính 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 6 7 8 A213 60 28 DH 02/03/2026
867 5505204 225TLTM02 TH Lập trình mạng 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 6 9 10 PMT 30 24 DH 12/01/2026
868 5505337 225DADTCS2001 Đồ án Điện tử công suất 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 2 6 6 VPBM 20 20 DH 12/01/2026
869 5505041 225KTDKTD01 Kỹ thuật điều khiển tự động 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 2 7 8 A105 60 53 DH 12/01/2026
870 5505041 225KTDKTD03 Kỹ thuật điều khiển tự động 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 2 9 10 A105 60 32 DH 12/01/2026
871 5505338 225DATDD2006 Đồ án truyền động điện 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 2 12 12 X 21 20 DH 12/01/2026
872 5505024 225DTNTD01 Đồ án tốt nghiệp TĐH 10.0 Phạm Thanh Phong Thứ 3 6 6 VPBM 200 1 DH 12/01/2026
873 5505040 225KTDKNC01 Kỹ thuật điều khiển nâng cao 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 3 7 8 A302 50 39 DH 12/01/2026
874 5505041 225KTDKTD02 Kỹ thuật điều khiển tự động 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 3 9 10 A302 60 47 DH 12/01/2026
875 5505358 225TTTNKS2201 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Phạm Thanh Phong Thứ 3 12 12 X 20 3 DH 12/01/2026
876 5505310 225NNCN01 Ngoại ngữ chuyên ngành 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 5 7 8 A106 60 37 DH 12/01/2026
877 5505310 225NNCN02 Ngoại ngữ chuyên ngành 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 5 9 10 A106 60 33 DH 12/01/2026
878 5505315 225DKTM2001 Điều khiển thông minh 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 5 11 12 A106 40 16 DH 12/01/2026
879 5505314 225DATNTDHKS01 Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư 12.0 Phạm Thanh Phong Thứ 6 6 6 VPBM 200 93 DH 12/01/2026
880 5505310 225NNCN03 Ngoại ngữ chuyên ngành 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 6 7 8 A207 60 31 DH 12/01/2026
881 5504055 225TSB&KLH08 TN Sức bền & Kim loại học 1.0 Hồ Văn Nhật Phong Thứ 3 1 4 PTNSB 20 20 DH 20/03/2026
882 5504055 225TSB&KLH07 TN Sức bền & Kim loại học 1.0 Hồ Văn Nhật Phong Thứ 4 7 10 PTNSB 20 11 DH 12/01/2026
883 KD5504169 225KDSBVLCB04 Sức bền vật liệu cơ bản 2.0 Hồ Văn Nhật Phong Thứ 6 7 8 A212 60 60 DH 02/03/2026
884 5504040 225SBVL02 Sức bền vật liệu 3.0 Hồ Văn Nhật Phong Thứ 6 9 11 A212 60 59 DH 02/03/2026
885 5505075 225TLTP01 TH Lập trình PLC 1.0 Trần Thế Phong Thứ 2 7 10 PTNTDH 20 20 DH 12/01/2026
886 5507282 225TNHHCHVC02 TN Hóa hữu cơ - hóa vô cơ 1.0 Trần Thị Phú Thứ 4 1 4 PTNHH 20 9 DH 02/03/2026
887 5506026 225GSTCXD01 Giám sát thi công xây dựng 2.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 2 1 2 A101 60 60 DH 12/01/2026
888 5506194 225DATNXDKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư XD 12.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 2 6 6 VPK 20 10 DH 12/01/2026
889 5506192 225DAKTTCLG01 Đồ án Kỹ thuật thi công lắp ghép 1.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 3 6 6 VPK 20 20 DH 12/01/2026
890 5506258 225DATCDBTCTTK2201 Đồ án thi công đất và BTCT toàn khối 1.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 3 6 6 VPK 23 23 DH 12/01/2026
891 5506192 225DAKTTCLG02 Đồ án Kỹ thuật thi công lắp ghép 1.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 4 6 6 VPK 20 20 DH 12/01/2026
892 5506258 225DATCDBTCTTK2202 Đồ án thi công đất và BTCT toàn khối 1.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 4 6 6 VPK 22 22 DH 12/01/2026
893 5506187 225TCDBTCTTK02 Thi công đất và BTCT toàn khối 3.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 4 7 10 B106_CS2 65 65 DH 12/01/2026
894 5506192 225DAKTTCLG03 Đồ án Kỹ thuật thi công lắp ghép 1.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 5 6 6 VPK 20 5 DH 12/01/2026
895 5506023 225DTNXD01 Đồ án tốt nghiệp XD 10.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 5 6 6 VPK 300 2 DH 12/01/2026
896 5506191 225HKDNXD2001 Học kỳ Doanh nghiệp XD 3.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 5 6 6 X 30 20 DH 12/01/2026
897 5506192 225DAKTTCLG04 Đồ án Kỹ thuật thi công lắp ghép 1.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 6 6 6 VPK 20 17 DH 12/01/2026
898 5506188 225DATCDBTCTTK02 Đồ án thi công đất và BTCT toàn khối 1.5 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 6 6 6 VPK 10 1 DH 12/01/2026
899 5506049 225TTNTX01 Thực tập Nhận thức XD 1.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 6 6 6 X 300 90 DH 12/01/2026
900 5507108 225HS01 Hóa sinh 3.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 2 3 5 A207 60 36 DH 02/03/2026
901 5507163 225TCNLM01 TN Công nghệ lên men; 1.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 2 7 11 HÓA 20 20 DH 12/01/2026
902 5507163 225TCNLM03 TN Công nghệ lên men; 1.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 3 1 5 HÓA 20 20 DH 12/01/2026
903 5507176 225THS01 TN Hoá sinh 1.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 3 1 5 PTNHOA 20 10 DH 23/03/2026
904 5507075 225CNLM01 Công nghệ lên men 3.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 4 2 5 B105_CS2 60 27 DH 12/01/2026
905 5507075 225CNLM02 Công nghệ lên men 3.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 4 7 10 B304_CS2 60 33 DH 12/01/2026
906 5507057 225CBSPS01 CN chế biến sữa và các SP sữa 2.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 5 2 5 B105_CS2 60 42 DH 12/01/2026
907 5507215 225QLDACNTP01 Quản lý dự án chuyên ngành TP 2.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 5 7 10 B204_CS2 60 40 DH 12/01/2026
908 5507163 225TCNLM02 TN Công nghệ lên men; 1.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 6 1 5 HÓA 20 11 DH 12/01/2026
909 5507176 225THS02 TN Hoá sinh 1.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 6 1 5 PTNHOA 20 20 DH 23/03/2026
910 KD5507108 225KDHS01 Hóa sinh 3.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 6 9 11 A207 60 37 DH 02/03/2026
911 KD5507176 225KDTHS03 TN Hoá sinh 1.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 7 1 5 PTNHOA 20 19 DH 02/03/2026
912 5507219 225THKTHDTCNTP02 Thực hành kỹ thuật hiện đại trong CNTP 2.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 7 7 10 HÓA 23 23 DH 12/01/2026
913 5507222 225CNSHTP01 Công nghệ sinh học thực phẩm 2.0 Nguyễn Thị Đông Phương Thứ 4 1 2 A209 60 11 DH 12/01/2026
914 5507044 225VSMT01 Vi sinh môi trường 3.0 Nguyễn Thị Đông Phương Thứ 4 3 5 A209 60 28 DH 02/03/2026
915 5506210 225DHKT201 Diễn họa kiến trúc 2 1.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 2 1 2 B104 30 11 DH 02/03/2026
916 5506210 225DHKT202 Diễn họa kiến trúc 2 1.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 2 3 4 B104 30 11 DH 02/03/2026
917 KD5506062 225KDVXDMT01 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 2 7 9 B201 30 25 DH 02/03/2026
918 KD5506061 225KDVXD02 Vẽ kỹ thuật xây dựng 3.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 3 3 5 A212 60 60 DH 02/03/2026
919 KD5506061 225KDVXD03 Vẽ kỹ thuật xây dựng 3.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 3 9 11 A213 62 61 DH 02/03/2026
920 KD5506062 225KDVXDMT02 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 4 3 5 B201 30 30 DH 02/03/2026
921 5506210 225DHKT203 Diễn họa kiến trúc 2 1.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 4 9 10 B104 30 30 DH 02/03/2026
922 KD5506062 225KDVXDMT03 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 5 7 9 B201 30 30 DH 02/03/2026
923 5506227 225DAKTNO101 Đồ án Kiến trúc Nhà ở 1 3.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 5 12 12 B104 20 19 DH 12/01/2026
924 5506221 225LSKT01 Lịch sử kiến trúc 3.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 6 7 10 B304_CS2 50 39 DH 12/01/2026
925 KD5413009 225KDTAA2205 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Thị Túy Phượng Thứ 7 1 2 A205 40 20 DH 02/03/2026
926 KD5413008 225TAA21K05 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trần Thị Túy Phượng Thứ 7 3 5 A205 40 3 DH 02/03/2026
927 5506044 225QLDAXD02 Quản lý dự án xây dựng 2.0 Lê Thị Phượng Thứ 5 7 8 A103 60 60 DH 12/01/2026
928 5506044 225QLDAXD03 Quản lý dự án xây dựng 2.0 Lê Thị Phượng Thứ 5 9 10 A103 60 59 DH 12/01/2026
929 5506163 225QLDACTGT01 Quản lý dự án công trình giao thông 2.0 Lê Thị Phượng Thứ 6 7 8 A104 60 22 DH 12/01/2026
930 5506044 225QLDAXD01 Quản lý dự án xây dựng 2.0 Lê Thị Phượng Thứ 6 9 10 A104 60 38 DH 12/01/2026
931 5505135 225CNX01 Công Nghệ XML 2.0 Ngô Lê Quân Thứ 6 7 10 B105_CS2 60 7 DH 12/01/2026
932 5505136 225CPQH01 CSDL phi quan hệ 2.0 Ngô Lê Quân Thứ 6 7 10 B105_CS2 60 2 DH 23/03/2026
933 5507006 225CXNSH01 CN xử lý nước -các quá trình sinh học 3.0 Trần Hà Quân Thứ 7 3 5 A209 60 5 DH 12/01/2026
934 5504275 225VLMTKT01 Vật liệu mới trong kĩ thuật 2.0 Võ Văn Quân Thứ 2 3 4 A309 40 40 DH 12/01/2026
935 5507194 225UDCTH01 Ứng dụng CNTT trong Hóa học 2.0 Võ Văn Quân Thứ 3 1 2 A309 45 45 DH 02/03/2026
936 5507333 225HTTVL01 Hóa tính toán 2.0 Võ Văn Quân Thứ 3 3 5 A309 60 26 DH 12/01/2026
937 5507362 225VLTTTKHHH01 VẬT LIỆU TIÊN TIẾN TRONG HÓA HỌC 3.0 Võ Văn Quân Thứ 3 9 11 A309 60 15 DH 12/01/2026
938 5507194 225UDCTH02 Ứng dụng CNTT trong Hóa học 2.0 Võ Văn Quân Thứ 4 1 2 A309 45 30 DH 02/03/2026
939 5507341 225UDHTTTNCVL01 Ứng dụng hóa tính toán trong nghiên cứu vật liệu 3.0 Võ Văn Quân Thứ 4 3 5 A309 60 4 DH 12/01/2026
940 5507209 225QHTN02 Quy hoạch thực nghiệm 2.0 Võ Văn Quân Thứ 5 1 2 A309 60 57 DH 12/01/2026
941 5507360 225TACNKTHH01 TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH HH 2.0 Võ Văn Quân Thứ 5 3 5 A309 60 5 DH 12/01/2026
942 5506261 225TTKTXH2201 Thực tập kỹ thuật XH 4.0 Hồ Văn Quân Thứ 2 6 6 XUONGXD 30 16 DH 12/01/2026
943 5506156 225TKTCCDOTO01 Thiết kế và thi công cống trên đường ô tô 2.0 Hồ Văn Quân Thứ 5 1 2 A307 60 12 DH 12/01/2026
944 KD5505033 225KDKCD01 Khí cụ điện 2.0 Nguyễn Đức Quận Thứ 2 1 2 A210 75 72 DH 02/03/2026
945 KD5505033 225KDKCD02 Khí cụ điện 2.0 Nguyễn Đức Quận Thứ 2 3 4 A210 75 75 DH 02/03/2026
946 5505338 225DATDD2003 Đồ án truyền động điện 2.0 Nguyễn Đức Quận Thứ 2 12 12 X 20 2 DH 12/01/2026
947 5505033 225KCD01 Khí cụ điện 2.0 Nguyễn Đức Quận Thứ 5 1 2 A301 60 51 DH 02/03/2026
948 5505252 225MDKCD01 Máy điện - khí cụ điện 3.0 Nguyễn Đức Quận Thứ 5 3 5 A301 60 60 DH 12/01/2026
949 5506021 225DANM10 Đồ án nền móng 1.0 Trần Anh Quang Thứ 2 12 12 VPK 20 20 DH 12/01/2026
950 5506043 225PPPTHH02 Phương pháp Phần tử hữu hạn 2.0 Trần Anh Quang Thứ 4 1 2 A104 60 54 DH 12/01/2026
951 5506043 225PPPTHH03 Phương pháp Phần tử hữu hạn 2.0 Trần Anh Quang Thứ 4 3 4 A104 60 20 DH 12/01/2026
952 5506021 225DANM08 Đồ án nền móng 1.0 Trần Anh Quang Thứ 6 12 12 VPK 20 19 DH 12/01/2026
953 5506021 225DANM09 Đồ án nền móng 1.0 Trần Anh Quang Thứ 7 12 12 VPK 20 20 DH 12/01/2026
954 KD5506014 225KDDCCT03 Địa chất công trình 2.0 Trần Thanh Quang Thứ 2 3 5 A213 60 60 DH 02/03/2026
955 5506014 225DCCT01 Địa chất công trình 2.0 Trần Thanh Quang Thứ 3 3 5 A103 60 51 DH 02/03/2026
956 KD5506046 225KDTNCH03 Thí nghiệm cơ học 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 3 7 10 PTNSB 25 25 DH 02/03/2026
957 KD5506046 225KDTNCH02 Thí nghiệm cơ học 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 4 1 4 PTNSB 25 25 DH 02/03/2026
958 KD5506014 225KDDCCT02 Địa chất công trình 2.0 Trần Thanh Quang Thứ 4 9 11 A102 60 43 DH 02/03/2026
959 5506014 225DCCT02 Địa chất công trình 2.0 Trần Thanh Quang Thứ 5 3 5 A102 65 65 DH 02/03/2026
960 KD5506046 225KDTNCH05 Thí nghiệm cơ học 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 5 7 10 PTNSB 25 25 DH 02/03/2026
961 KD5506014 225KDDCCT01 Địa chất công trình 2.0 Trần Thanh Quang Thứ 7 3 5 A207 60 36 DH 02/03/2026
962 KD5506046 225KDTNCH04 Thí nghiệm cơ học 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 7 7 10 PTNSB 26 26 DH 02/03/2026
963 5504059 225TDCDT03 TH Động cơ đốt trong 2.0 Tống Duy Quốc Thứ 5 1 4 X-OTO 25 25 DH 12/01/2026
964 5505122 225CCSDL01 Chuyên đề Cơ sở dữ liệu 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 2 3 5 PMT 30 22 DH 12/01/2026
965 5505188 225OOAD02 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 3.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 2 9 11 A218 80 35 DH 12/01/2026
966 5505188 225OOAD03 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 3.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 3 3 5 A211 80 80 DH 12/01/2026
967 5505122 225CCSDL04 Chuyên đề Cơ sở dữ liệu 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 3 9 11 PMT 30 29 DH 12/01/2026
968 5505251 225THCB04 Tin học cơ bản 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 4 9 11 PMT 30 30 DH 02/03/2026
969 5505251 225THCB05 Tin học cơ bản 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 5 3 5 PMT 30 30 DH 02/03/2026
970 5505188 225OOAD01 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 3.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 6 3 5 C401 80 45 DH 12/01/2026
971 5505251 225THCB06 Tin học cơ bản 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 6 9 11 PMT 30 30 DH 02/03/2026
972 5413011 225TAB1102 Tiếng Anh B1.1 2.0 Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ 4 3 4 A308 40 15 DH 02/03/2026
973 5504294 225THCTMCDT2202 TH Chế tạo máy CĐT 2.0 Huỳnh Văn Sanh Thứ 2 7 10 XCTM 20 20 DH 12/01/2026
974 5504294 225THCTMCDT2203 TH Chế tạo máy CĐT 2.0 Huỳnh Văn Sanh Thứ 3 7 10 XCTM 20 20 DH 12/01/2026
975 5504245 225THTP01 TH Tiện phay 2.0 Huỳnh Văn Sanh Thứ 4 7 10 XCHETAOMAY 20 20 DH 12/01/2026
976 5504245 225THTP02 TH Tiện phay 2.0 Huỳnh Văn Sanh Thứ 5 7 10 XCHETAOMAY 20 20 DH 12/01/2026
977 5504260 225THCMPB01 THCM Phay-Bào 2.0 Huỳnh Văn Sanh Thứ 6 7 10 XCOKHI 25 25 DH 12/01/2026
978 5506021 225DANM02 Đồ án nền móng 1.0 Bạch Quốc Sĩ Thứ 3 6 6 VPK 20 19 DH 12/01/2026
979 5506157 225MTC01 Mố trụ cầu 2.0 Bạch Quốc Sĩ Thứ 4 1 2 A103 60 13 DH 12/01/2026
980 5506040 225NMG01 Nền móng 2.0 Bạch Quốc Sĩ Thứ 4 3 4 A103 60 59 DH 12/01/2026
981 5506021 225DANM01 Đồ án nền móng 1.0 Bạch Quốc Sĩ Thứ 5 6 6 VPK 20 20 DH 12/01/2026
982 5506021 225DANM03 Đồ án nền móng 1.0 Bạch Quốc Sĩ Thứ 6 6 6 VPK 20 3 DH 12/01/2026
983 5319001 225DSTT03 Đại số tuyến tính 2.0 Trần Nam Sinh Thứ 3 1 2 A108 80 64 DH 02/03/2026
984 5319001 225DSTT04 Đại số tuyến tính 2.0 Trần Nam Sinh Thứ 3 3 4 A108 80 80 DH 02/03/2026
985 KD5319003 225KDGT202 Giải tích II 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 2 1 2 A218 80 80 DH 02/03/2026
986 KD5319003 225KDGT203 Giải tích II 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 2 3 4 A218 80 80 DH 02/03/2026
987 KD5319003 225KDGT204 Giải tích II 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 3 1 2 A101 80 80 DH 02/03/2026
988 5319002 225GT103 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 3 3 5 A101 80 78 DH 02/03/2026
989 5319003 225GT201 Giải tích II 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 4 7 8 A305 80 79 DH 02/03/2026
990 5319003 225GT202 Giải tích II 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 4 9 10 A305 81 81 DH 02/03/2026
991 5504296 225THRBCNCDT2201 TH Robot Công nghiệp CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 2 1 4 XCNC 20 20 DH 12/01/2026
992 5504039 225RCN01 Robot công nghiệp 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 2 7 8 A205 50 48 DH 12/01/2026
993 KD5504350 225KDKTDDTU2401 Kỹ thuật Điện - Điện tử 3.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 2 9 11 A205 50 50 DH 02/03/2026
994 5504039 225RCN02 Robot công nghiệp 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 3 7 8 A212 50 49 DH 12/01/2026
995 KD5504350 225KDKTDDTU2402 Kỹ thuật Điện - Điện tử 3.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 3 9 11 A212 50 49 DH 02/03/2026
996 5504039 225RCN03 Robot công nghiệp 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 4 7 8 A301 50 50 DH 12/01/2026
997 KD5504350 225KDKTDDTU2403 Kỹ thuật Điện - Điện tử 3.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 4 9 11 A213 50 50 DH 02/03/2026
998 5504292 225THDTCDT2201 TH Điện Tử CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 5 7 10 XCDT 20 20 DH 12/01/2026
999 5504292 225THDTCDT2202 TH Điện Tử CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 6 1 4 XCDT 20 20 DH 12/01/2026
1000 5504205 225TTCMDTCDT01 TTCM Điện Tử CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 6 1 4 XCDT 10 1 DH 12/01/2026
1001 5504039 225RCN04 Robot công nghiệp 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 6 7 8 A209 50 48 DH 12/01/2026
1002 KD5504350 225KDKTDDTU2404 Kỹ thuật Điện - Điện tử 3.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 6 9 11 A209 50 18 DH 02/03/2026
1003 5504278 225KTDTCDT01 Kỹ thuật Điện tử CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 7 1 2 A303 50 22 DH 12/01/2026
1004 5504350 225KTDDTU2401 Kỹ thuật Điện - Điện tử 3.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 7 3 5 A303 60 11 DH 12/01/2026
1005 5507131 225QTVTBTN01 Quá trình và thiết bị truyền nhiệt 2.0 Nguyễn Hồng Sơn Thứ 3 7 10 B206_CS2 60 4 DH 02/03/2026
1006 KD5507001 225KDVSCN01 ATLĐ và vệ sinh công nghiệp 2.0 Nguyễn Hồng Sơn Thứ 4 1 2 A205 60 38 DH 02/03/2026
1007 KD5507131 225KDQTVTBTN01 Quá trình và thiết bị truyền nhiệt 2.0 Nguyễn Hồng Sơn Thứ 4 7 8 A209 60 39 DH 02/03/2026
1008 5507001 225VSCN01 ATLĐ và vệ sinh công nghiệp 2.0 Nguyễn Hồng Sơn Thứ 5 2 5 B103_CS2 60 16 DH 02/03/2026
1009 5507335 225AMVABVKL01 Ăn mòn và bảo vệ kim loại 2.0 Nguyễn Hồng Sơn Thứ 6 2 5 B102_CS2 60 9 DH 12/01/2026
1010 5507001 225VSCN02 ATLĐ và vệ sinh công nghiệp 2.0 Nguyễn Hồng Sơn Thứ 6 7 10 B103_CS2 60 53 DH 02/03/2026
1011 5506257 225DAKCT2201 Đồ án kết cấu thép 1.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 2 6 6 VPK 20 20 DH 12/01/2026
1012 5506031 225KCCTT01 Kết cấu công trình thép 2.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 2 7 8 A101 62 62 DH 12/01/2026
1013 5506033 225KCT01 Kết cấu thép 2.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 2 9 10 A101 60 60 DH 12/01/2026
1014 5506257 225DAKCT2202 Đồ án kết cấu thép 1.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 3 6 6 VPK 20 20 DH 12/01/2026
1015 5506186 225DAKCT2001 Đồ án kết cấu thép 1.5 Huỳnh Minh Sơn Thứ 4 6 6 VPK 10 1 DH 12/01/2026
1016 5506257 225DAKCT2203 Đồ án kết cấu thép 1.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 4 6 6 VPK 20 12 DH 12/01/2026
1017 5506257 225DAKCT2204 Đồ án kết cấu thép 1.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 5 6 6 VPK 20 16 DH 12/01/2026
1018 5506033 225KCT04 Kết cấu thép 2.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 5 7 8 A302 60 57 DH 12/01/2026
1019 5506257 225DAKCT2205 Đồ án kết cấu thép 1.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 6 6 6 VPK 20 2 DH 12/01/2026
1020 5506033 225KCT02 Kết cấu thép 2.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 6 7 8 A307 60 49 DH 12/01/2026
1021 5506257 225DAKCT2206 Đồ án kết cấu thép 1.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 7 6 6 VPK 20 1 DH 12/01/2026
1022 5209004 225HCM05 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Sơn Thứ 4 1 2 A301 80 63 DH 12/01/2026
1023 5209004 225HCM06 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Sơn Thứ 4 3 4 A301 80 65 DH 12/01/2026
1024 5504031 225KTN02 Kỹ Thuật Nhiệt 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 2 1 2 A304 60 60 DH 02/03/2026
1025 5504180 225HTCNL01 Hệ thống cấp nhiệt lạnh 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 2 7 10 B206_CS2 60 60 DH 12/01/2026
1026 5504180 225HTCNL02 Hệ thống cấp nhiệt lạnh 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 2 7 10 B206_CS2 60 15 DH 23/03/2026
1027 5504289 225THCMCNMNL05 THCM Công nghệ mới NL 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 2 11 14 NTNHIET 25 25 DH 12/01/2026
1028 5504031 225KTN01 Kỹ Thuật Nhiệt 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 3 1 2 A210 60 60 DH 02/03/2026
1029 5504289 225THCMCNMNL01 THCM Công nghệ mới NL 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 3 7 10 NTN 20 18 DH 12/01/2026
1030 5504289 225THCMCNMNL02 THCM Công nghệ mới NL 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 4 1 4 NTN 20 13 DH 12/01/2026
1031 5504381 225VKTNNHIET04 Vẽ kỹ thuật ngành nhiệt 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 5 1 2 PMT 25 24 DH 02/03/2026
1032 5504289 225THCMCNMNL04 THCM Công nghệ mới NL 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 5 3 6 NTN 20 20 DH 12/01/2026
1033 5504383 225THCMDLCB2401 THCM Điện lạnh cơ bản 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 5 7 10 XNHIET 20 20 DH 12/01/2026
1034 5504289 225THCMCNMNL03 THCM Công nghệ mới NL 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 5 11 14 NTNHIET 20 20 DH 12/01/2026
1035 5504381 225VKTNNHIET02 Vẽ kỹ thuật ngành nhiệt 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 6 1 2 PMT 25 25 DH 02/03/2026
1036 5504381 225VKTNNHIET03 Vẽ kỹ thuật ngành nhiệt 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 6 3 4 PMT 25 25 DH 02/03/2026
1037 5504383 225THCMDLCB2402 THCM Điện lạnh cơ bản 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 6 7 10 XNHIET 20 7 DH 12/01/2026
1038 5504383 225THCMDLCB2404 THCM Điện lạnh cơ bản 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 7 1 4 XNHIET 20 20 DH 12/01/2026
1039 5504381 225VKTNNHIET01 Vẽ kỹ thuật ngành nhiệt 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 7 7 10 PMT 25 25 DH 02/03/2026
1040 5504383 225THCMDLCB2403 THCM Điện lạnh cơ bản 2.0 Nguyễn Thành Sơn Chủ nhật 1 4 XNHIET 20 20 DH 12/01/2026
1041 5319005 225XSTK03 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Thị Thu Sương Thứ 2 1 2 A301 80 77 DH 02/03/2026
1042 5319002 225GT101 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Thu Sương Thứ 2 3 5 A301 80 77 DH 02/03/2026
1043 5319005 225XSTK04 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Thị Thu Sương Thứ 2 7 8 A301 80 79 DH 02/03/2026
1044 5319002 225GT102 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Thu Sương Thứ 2 9 11 A301 80 69 DH 02/03/2026
1045 5502009 225KNLDQL03 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 3 7 8 A107 60 60 DH 12/01/2026
1046 5504313 225SBVLOT01 Sức bền vật liệu 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 3 9 10 A107 60 49 DH 02/03/2026
1047 5502009 225KNLDQL01 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 4 7 8 A207 60 60 DH 12/01/2026
1048 KD5504040 225KDSBVL03 Sức bền vật liệu 3.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 4 9 11 A210 60 60 DH 02/03/2026
1049 KD5504169 225KDSBVLCB01 Sức bền vật liệu cơ bản 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 5 7 8 A210 60 60 DH 02/03/2026
1050 KD5504040 225KDSBVL05 Sức bền vật liệu 3.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 5 9 11 A210 60 60 DH 02/03/2026
1051 5502009 225KNLDQL02 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 6 7 8 A218 60 60 DH 12/01/2026
1052 KD5504040 225KDSBVL04 Sức bền vật liệu 3.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 6 9 11 A218 60 60 DH 02/03/2026
1053 5504040 225SBVL03 Sức bền vật liệu 3.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 7 3 5 A206 60 60 DH 12/01/2026
1054 5504261 225THCMDRD05 THCM Đúc-Rèn-Dập 2.0 Nguyễn Thanh Tân Thứ 2 1 4 XCOKHI 20 20 DH 12/01/2026
1055 5504261 225THCMDRD06 THCM Đúc-Rèn-Dập 2.0 Nguyễn Thanh Tân Thứ 3 1 4 XCOKHI 20 19 DH 12/01/2026
1056 5505177 225LTDT03 Lý thuyết đồ thị 2.0 Phan Thanh Tao Thứ 2 1 2 A309 80 32 DH 12/01/2026
1057 5505177 225LTDT01 Lý thuyết đồ thị 2.0 Phan Thanh Tao Thứ 5 1 2 A305 80 73 DH 12/01/2026
1058 5505177 225LTDT02 Lý thuyết đồ thị 2.0 Phan Thanh Tao Thứ 5 3 4 A305 80 80 DH 12/01/2026
1059 5505148 225DHPC01 Đồ họa máy tính 2.0 Phan Thanh Tao Thứ 7 1 2 A207 60 26 DH 12/01/2026
1060 5504315 225KTDTCBOT01 Kỹ thuật điện – điện tử cơ bản trên ô tô 2.0 Phạm Quốc Thái Thứ 7 1 2 A209 60 48 DH 02/03/2026
1061 5504243 225LTTHLTC03 Lý thuyết & thực hành lập trình C 2.0 Hoàng Thắng Thứ 3 9 11 PMT 35 23 DH 12/01/2026
1062 5504243 225LTTHLTC01 Lý thuyết & thực hành lập trình C 2.0 Hoàng Thắng Thứ 7 3 5 A212 35 35 DH 02/03/2026
1063 5504243 225LTTHLTC02 Lý thuyết & thực hành lập trình C 2.0 Hoàng Thắng Thứ 7 9 11 A207 35 35 DH 02/03/2026
1064 KD5413009 225KDTAA2207 Tiếng Anh A2.2 2.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 3 1 2 A206 40 39 DH 02/03/2026
1065 KD5413009 225KDTAA2208 Tiếng Anh A2.2 2.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 3 3 4 A206 40 40 DH 02/03/2026
1066 5413009 225TAA2205 Tiếng Anh A2.2 2.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 4 1 2 A208 50 50 DH 02/03/2026
1067 5413009 225TAA2206 Tiếng Anh A2.2 2.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 4 3 4 A208 40 39 DH 02/03/2026
1068 KD5413008 225TAA21K03 Tiếng Anh A2.1 3.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 6 3 5 A206 40 5 DH 02/03/2026
1069 5506145 225TKCT2001 Thiết kế cầu thép 2.5 Đặng Ngọc Thành Thứ 3 7 8 A104 60 15 DH 12/01/2026
1070 5506158 225TKTCCNL01 Thiết kế và thi công cầu nhịp lớn 2.0 Đặng Ngọc Thành Thứ 3 9 10 A104 60 14 DH 12/01/2026
1071 5506159 225DATKTCCNL01 Đồ án Thiết kế và thi công cầu nhịp lớn 1.0 Đặng Ngọc Thành Thứ 3 12 12 X 30 14 DH 12/01/2026
1072 5504040 225SBVL01 Sức bền vật liệu 3.0 Đặng Ngọc Thành Thứ 4 3 5 A205 60 60 DH 02/03/2026
1073 5506155 225PTKCCTC02 Phân tích kết cấu công trình cầu 1.0 Đặng Ngọc Thành Thứ 4 7 8 B201 20 15 DH 12/01/2026
1074 5506172 225CTC01 Công trình cầu 3.0 Đặng Ngọc Thành Thứ 5 7 10 B102_CS2 60 16 DH 12/01/2026
1075 5506164 225CDTKTCCKN01 Chuyên đề Thiết kế và thi công cọc khoan nhồi 2.0 Đặng Ngọc Thành Thứ 6 2 5 B106_CS2 60 13 DH 12/01/2026
1076 5506159 225DATKTCCNL02 Đồ án Thiết kế và thi công cầu nhịp lớn 1.0 Đặng Ngọc Thành Thứ 6 12 12 X 30 1 DH 12/01/2026
1077 5504246 225TKMTKOTO01 Thủy khí và máy thủy khí 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 2 3 5 A108 45 45 DH 12/01/2026
1078 5504246 225TKMTKOTO02 Thủy khí và máy thủy khí 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 2 9 11 A211 45 45 DH 12/01/2026
1079 5504082 225TKMPDC01 UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 3 2 5 B305_CS2 20 17 DH 12/01/2026
1080 5504082 225TKMPDC02 UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 3 7 10 B304_CS2 20 20 DH 12/01/2026
1081 5504171 225TKMTK01 Thủy khí & Máy thủy khí 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 4 3 5 A212 15 3 DH 12/01/2026
1082 5504246 225TKMTKOTO03 Thủy khí và máy thủy khí 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 4 3 5 A212 45 44 DH 12/01/2026
1083 5504047 225TKOT02 Thiết kế ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 4 9 11 A301 52 52 DH 12/01/2026
1084 5504047 225TKOT03 Thiết kế ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 5 3 5 A306 52 52 DH 12/01/2026
1085 5504228 225DAOTO01 Đồ án ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 5 6 6 X 15 15 DH 12/01/2026
1086 5504235 225DATNKSDL01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 5 6 6 X 15 15 DH 12/01/2026
1087 5504320 225TKOTOD01 Thiết kế ô tô điện 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 5 9 11 A306 60 41 DH 12/01/2026
1088 5504082 225TKMPDC03 UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 6 2 5 B304_CS2 20 20 DH 12/01/2026
1089 5504231 225HKDNDL2003 Học kỳ doanh nghiệp Động lực 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 6 6 6 X 20 9 DH 12/01/2026
1090 5504062 225THDCO01 TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 7 3 5 X-OTO 25 24 DH 12/01/2026
1091 5504308 225TTTNDL2201 TT Tốt nghiệp 5.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 7 6 6 X 20 8 DH 12/01/2026
1092 5504047 225TKOT01 Thiết kế ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 7 7 10 A106 52 48 DH 12/01/2026
1093 5209005 225THML01 Triết học Mác-Lênin 3.0 Phạm Huy Thành Thứ 3 7 9 A301 80 73 DH 02/03/2026
1094 5209005 225THML02 Triết học Mác-Lênin 3.0 Phạm Huy Thành Thứ 3 10 12 A301 80 79 DH 02/03/2026
1095 5209005 225THML03 Triết học Mác-Lênin 3.0 Phạm Huy Thành Thứ 6 7 9 A305 80 80 DH 02/03/2026
1096 5209005 225THML04 Triết học Mác-Lênin 3.0 Phạm Huy Thành Thứ 6 10 12 A305 80 69 DH 02/03/2026
1097 5506205 225VMT201 Vẽ Mỹ thuật 2 2.0 Nguyễn Trọng Công Thành Thứ 4 7 10 B104 30 22 DH 02/03/2026
1098 5506205 225VMT203 Vẽ Mỹ thuật 2 2.0 Nguyễn Trọng Công Thành Thứ 7 1 3 B104 30 30 DH 02/03/2026
1099 5506205 225VMT202 Vẽ Mỹ thuật 2 2.0 Nguyễn Trọng Công Thành Thứ 7 4 6 B104 30 29 DH 02/03/2026
1100 KD5209005 225THMLK06 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Văn Thao Thứ 3 7 9 A211 60 59 DH 02/03/2026
1101 KD5209005 225THMLK07 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Văn Thao Thứ 3 10 12 A211 60 43 DH 02/03/2026
1102 KD5209005 225THMLK08 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Văn Thao Thứ 6 7 9 A214 60 45 DH 02/03/2026
1103 5507039 225TNCQTHL01 TN CN xử lý nước - các QT hóa lý 3.0 Trần Minh Thảo Thứ 2 1 4 PTNMT 1 1 DH 12/01/2026
1104 55070397 225TNCQTHL1701 TN CN xử lý nước - các QT hóa lý 2.0 Trần Minh Thảo Thứ 2 1 4 PTNMT 20 21 DH 12/01/2026
1105 55070407 225TNCQTSH1701 TN CN xử lý nước - các QT sinh học 2.0 Trần Minh Thảo Thứ 3 1 4 PTNMT 20 13 DH 12/01/2026
1106 5507025 225NNCNM01 Ngoại ngữ chuyên ngành MT 2.0 Trần Minh Thảo Thứ 4 7 10 B102_CS2 40 9 DH 12/01/2026
1107 5507240 225VHHTXLN01 Vận hành hệ thống xử lý nước 3.0 Trần Minh Thảo Thứ 6 7 10 B306_CS2 60 8 DH 12/01/2026
1108 5413009 225TAA2201 Tiếng Anh A2.2 2.0 Đinh Thị Thu Thảo Thứ 2 1 2 A103 40 38 DH 02/03/2026
1109 5413008 225TAA2101 Tiếng Anh A2.1 3.0 Đinh Thị Thu Thảo Thứ 2 3 5 A103 45 42 DH 02/03/2026
1110 5413009 225TAA2203 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Thị Phương Thảo Thứ 3 1 2 A208 45 38 DH 02/03/2026
1111 5413008 225TAA2103 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trần Thị Phương Thảo Thứ 3 3 5 A208 45 4 DH 02/03/2026
1112 5013002 225GDTC221 Giáo dục thể chất II 1.0 Trần Minh Thế Thứ 7 7 10 SVD 50 48 DH 02/03/2026
1113 5505253 225THTBDCN01 TH trang bị điện công nghiệp 2.0 Dương Quang Thiện Thứ 2 1 4 XDIEN 20 10 DH 12/01/2026
1114 5505102 225TNMD01 TN mạch điện 1.0 Dương Quang Thiện Thứ 2 7 10 PTNMMD 22 22 DH 12/01/2026
1115 5505105 225THMD03 TN Máy điện 1.0 Dương Quang Thiện Thứ 3 1 4 PTNMMD 20 20 DH 12/01/2026
1116 5505105 225THMD02 TN Máy điện 1.0 Dương Quang Thiện Thứ 3 7 10 PTNMMD 20 16 DH 23/03/2026
1117 5505105 225THMD05 TN Máy điện 1.0 Dương Quang Thiện Thứ 4 1 4 PTNMMD 20 20 DH 12/01/2026
1118 5505105 225THMD06 TN Máy điện 1.0 Dương Quang Thiện Thứ 4 1 4 PTNMMD 20 17 DH 23/03/2026
1119 5505100 225THDLCB03 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Dương Quang Thiện Thứ 5 7 10 PTNDLCB 20 6 DH 23/03/2026
1120 5505105 225THMD07 TN Máy điện 1.0 Dương Quang Thiện Thứ 5 7 10 PTNMMD 20 15 DH 12/01/2026
1121 5505253 225THTBDCN03 TH trang bị điện công nghiệp 2.0 Dương Quang Thiện Thứ 6 7 10 XDIEN 20 18 DH 12/01/2026
1122 5505108 225TCN01 Toán chuyên ngành 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 2 7 8 A212 60 60 DH 02/03/2026
1123 5505266 225TDT2001 Trường điện từ 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 2 9 10 A212 60 38 DH 12/01/2026
1124 5505365 225TNDLDDT2401 TN Đo lường điện - điện tử 1.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 3 1 4 PTNDLCB 20 16 DH 12/01/2026
1125 5505365 225TNDLDDT2402 TN Đo lường điện - điện tử 1.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 3 1 4 PTNDLCB 20 18 DH 23/03/2026
1126 5505266 225TDT2002 Trường điện từ 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 3 7 8 A106 60 24 DH 12/01/2026
1127 5505402 225DLDDT2502 Đo lường điện tử 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 3 9 10 A106 60 41 DH 02/03/2026
1128 5505365 225TNDLDDT2403 TN Đo lường điện - điện tử 1.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 4 1 4 PTNDLCB 20 19 DH 12/01/2026
1129 5505375 225VLBD01 Vật lý bán dẫn 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 4 7 8 A306 70 70 DH 02/03/2026
1130 5505402 225DLDDT2501 Đo lường điện tử 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 4 9 10 A306 70 70 DH 02/03/2026
1131 KD5505108 225KDTCN01 Toán chuyên ngành 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 5 3 4 A211 66 66 DH 02/03/2026
1132 5505402 225DLDDT2503 Đo lường điện tử 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 5 7 8 A213 60 26 DH 02/03/2026
1133 KD5505108 225KDTCN03 Toán chuyên ngành 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 6 1 2 A218 63 63 DH 02/03/2026
1134 KD5505108 225KDTCN04 Toán chuyên ngành 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 6 3 4 A218 60 57 DH 02/03/2026
1135 5505179 225LTMDT201 Lý thuyết mạch điện tử 2 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 6 7 8 A306 60 32 DH 12/01/2026
1136 5505176 225LKDT01 Linh kiện điện tử 3.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 6 9 11 A306 70 70 DH 02/03/2026
1137 5506180 225DATCDKGTDT02 Đồ án tổ chức và điều khiển GT đô thị 1.0 Phan Cao Thọ Thứ 3 12 12 X 30 9 DH 12/01/2026
1138 5502010 225DMSTKN07 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Phan Cao Thọ Thứ 4 7 8 A304 60 60 DH 12/01/2026
1139 5502010 225DMSTKN08 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Phan Cao Thọ Thứ 4 9 10 A304 54 54 DH 12/01/2026
1140 5506179 225TCDKGTDT01 Tổ chức và điều khiển GT đô thị 2.0 Phan Cao Thọ Thứ 5 2 5 B203_CS2 60 9 DH 12/01/2026
1141 5209004 225HCM07 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Phạm Đức Thọ Thứ 5 7 8 A306 80 44 DH 12/01/2026
1142 5505011 225DTCS04 Điện tử công suất 3.0 Võ Khánh Thoại Thứ 2 3 5 A101 60 60 DH 12/01/2026
1143 5505015 225DKS02 Điều khiển số 2.0 Võ Khánh Thoại Thứ 3 2 5 B203_CS2 50 46 DH 12/01/2026
1144 5505015 225DKS03 Điều khiển số 2.0 Võ Khánh Thoại Thứ 3 2 5 B203_CS2 50 40 DH 23/03/2026
1145 5505337 225DADTCS2003 Đồ án Điện tử công suất 2.0 Võ Khánh Thoại Thứ 3 6 6 VPBM 20 19 DH 12/01/2026
1146 5505319 225DKQT01 Điều khiển quá trình 2.0 Võ Khánh Thoại Thứ 3 7 10 B102_CS2 50 20 DH 12/01/2026
1147 5505099 225TDTCS04 TN Điện tử công suất 1.0 Võ Khánh Thoại Thứ 4 1 4 PTNDTCS 20 14 DH 12/01/2026
1148 5505011 225DTCS05 Điện tử công suất 3.0 Võ Khánh Thoại Thứ 4 9 11 A103 61 61 DH 12/01/2026
1149 5505011 225DTCS02 Điện tử công suất 3.0 Võ Khánh Thoại Thứ 5 3 5 C401 60 60 DH 12/01/2026
1150 5505011 225DTCS03 Điện tử công suất 3.0 Võ Khánh Thoại Thứ 5 9 11 A213 60 55 DH 12/01/2026
1151 5504286 225PPTCK01 Phương pháp tính CK 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 2 7 8 A303 45 45 DH 12/01/2026
1152 5504012 225CNCTM201 Công nghệ Chế tạo Máy II 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 2 9 10 A303 50 50 DH 12/01/2026
1153 5504017 225DACCTM02 Đồ án CN Chế tạo Máy 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 3 6 6 VPK 25 19 DH 12/01/2026
1154 5504271 225DATTTKCK01 Đồ án Tính toán, thiết kế Cơ khí 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 4 6 6 VPK 39 39 DH 12/01/2026
1155 5504304 225TUHTCK2202 Tối ưu hoá trong Cơ khí 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 5 1 2 A208 40 39 DH 12/01/2026
1156 5504304 225TUHTCK2201 Tối ưu hoá trong Cơ khí 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 5 7 8 A206 40 40 DH 12/01/2026
1157 5504012 225CNCTM202 Công nghệ Chế tạo Máy II 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 5 9 10 A206 50 50 DH 12/01/2026
1158 5504266 225DATNCTM09 Đồ án tốt nghiệp Chế tạo máy 12.0 Bùi Hệ Thống Thứ 5 12 12 VPK 12 12 DH 12/01/2026
1159 5504052 225TTKTMT01 Tính thiết kế trên máy tính 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 6 7 8 A303 45 45 DH 12/01/2026
1160 5504052 225TTKTMT02 Tính thiết kế trên máy tính 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 6 9 10 A303 45 45 DH 12/01/2026
1161 5504046 225TKKM01 Thiết kế khuôn mẫu 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 3 1 2 A211 40 40 DH 12/01/2026
1162 5504263 225KTVDKTDCK02 Kỹ thuật điều khiển tự động cơ khí 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 5 2 5 B304_CS2 40 47 DH 12/01/2026
1163 5504269 225QLDANCK01 Quản lý dự án ngành Cơ khí 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 5 7 10 B205_CS2 40 40 DH 12/01/2026
1164 5504263 225KTVDKTDCK01 Kỹ thuật điều khiển tự động cơ khí 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 6 2 5 B205_CS2 40 40 DH 12/01/2026
1165 5507212 225ATVSTP01 An toàn vệ sinh TP 2.0 Trần Thị Ngọc Thư Thứ 2 7 10 B103_CS2 60 43 DH 12/01/2026
1166 5507153 225TCCBTTS02 TN CN chế biến thịt, thủy sản; 1.0 Trần Thị Ngọc Thư Thứ 4 7 10 HÓA 20 19 DH 12/01/2026
1167 5507153 225TCCBTTS03 TN CN chế biến thịt, thủy sản; 1.0 Trần Thị Ngọc Thư Thứ 5 7 10 HÓA 20 17 DH 12/01/2026
1168 5507058 225CBTTS01 CN chế biến thịt, thủy sản 2.0 Trần Thị Ngọc Thư Thứ 6 2 5 B105_CS2 60 41 DH 12/01/2026
1169 5505169 225LTJNC01 Lập trình Java nâng cao 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 2 2 5 B105_CS2 80 79 DH 12/01/2026
1170 5505169 225LTJNC03 Lập trình Java nâng cao 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 2 2 5 B105_CS2 80 13 DH 23/03/2026
1171 5505169 225LTJNC02 Lập trình Java nâng cao 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 2 7 10 B204_CS2 80 79 DH 12/01/2026
1172 5505203 225TLTJNC01 TH Lập trình Java nâng cao 1.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 3 1 2 PMT 30 30 DH 12/01/2026
1173 5505122 225CCSDL05 Chuyên đề Cơ sở dữ liệu 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 3 3 5 PMT 30 30 DH 12/01/2026
1174 5505203 225TLTJNC06 TH Lập trình Java nâng cao 1.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 3 7 8 PMT 30 30 DH 12/01/2026
1175 5505203 225TLTJNC02 TH Lập trình Java nâng cao 1.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 4 1 2 PMT 30 29 DH 12/01/2026
1176 5505168 225LTHDTJ02 Lập trình hướng đối tượng Java 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 4 7 8 A210 80 29 DH 12/01/2026
1177 5505203 225TLTJNC03 TH Lập trình Java nâng cao 1.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 5 1 2 PMT 30 19 DH 12/01/2026
1178 5505122 225CCSDL07 Chuyên đề Cơ sở dữ liệu 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 5 3 5 PMT 30 18 DH 12/01/2026
1179 5505203 225TLTJNC04 TH Lập trình Java nâng cao 1.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 6 1 2 PMT 30 29 DH 12/01/2026
1180 5505203 225TLTJNC05 TH Lập trình Java nâng cao 1.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 6 3 4 PMT 30 19 DH 12/01/2026
1181 KD5505194 225KDTCSDLI03 TH Cơ sở dữ liệu I 1.0 Phan Thị Diễm Thúy Thứ 2 1 2 PMT 30 30 DH 02/03/2026
1182 KD5505194 225KDTCSDLI04 TH Cơ sở dữ liệu I 1.0 Phan Thị Diễm Thúy Thứ 3 1 2 PMT 31 29 DH 02/03/2026
1183 KD5319003 225KDGT205 Giải tích II 2.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 2 1 2 A214 80 79 DH 02/03/2026
1184 KD5319003 225KDGT206 Giải tích II 2.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 2 3 4 A214 80 80 DH 02/03/2026
1185 KD5319003 225KDGT207 Giải tích II 2.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 5 1 2 A210 80 63 DH 02/03/2026
1186 KD5319002 225GT1K03 Giải tích I 3.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 5 3 5 A210 80 60 DH 02/03/2026
1187 5319003 225GT204 Giải tích II 2.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 5 7 8 A305 77 77 DH 02/03/2026
1188 5319003 225GT203 Giải tích II 2.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 5 9 10 A305 80 80 DH 02/03/2026
1189 5504158 225DADCT03 Đồ án động cơ ô tô 2.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 2 6 6 X 45 29 DH 12/01/2026
1190 5504059 225TDCDT07 TH Động cơ đốt trong 2.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 3 1 4 X-OTO 25 25 DH 12/01/2026
1191 5504158 225DADCT04 Đồ án động cơ ô tô 2.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 3 6 6 X 45 25 DH 12/01/2026
1192 5504237 225CDDC05 Chuyên đề động cơ 2.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 3 7 8 A206 45 23 DH 12/01/2026
1193 5504059 225TDCDT05 TH Động cơ đốt trong 2.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 4 1 4 X-OTO 25 12 DH 12/01/2026
1194 KD5504032 225KDLTDCDT01 Lý thuyết động cơ đốt trong 3.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 4 9 11 A214 65 64 DH 02/03/2026
1195 5504032 225LTDCDT01 Lý thuyết động cơ đốt trong 3.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 4 9 11 A214 16 16 DH 12/01/2026
1196 5504059 225TDCDT06 TH Động cơ đốt trong 2.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 5 1 4 X-OTO 25 25 DH 12/01/2026
1197 5504051 225TACNOT02 Tiếng anh chuyên ngành ô tô 2.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 5 7 8 A207 45 15 DH 12/01/2026
1198 KD5504032 225KDLTDCDT02 Lý thuyết động cơ đốt trong 3.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 5 9 11 A207 65 38 DH 02/03/2026
1199 5504235 225DATNKSDL02 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 6 6 6 X 15 7 DH 12/01/2026
1200 5504053 225TTDCDT01 Tính toán động cơ đốt trong 3.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 6 9 11 A105 45 34 DH 12/01/2026
1201 5506061 225VXD01 Vẽ kỹ thuật xây dựng 3.0 Trần Vũ Tiến Thứ 2 3 5 A305 62 62 DH 02/03/2026
1202 5506052 225THDHKT04 Tin học đồ hoạ kiến trúc 3.0 Trần Vũ Tiến Thứ 3 3 5 B201 25 12 DH 12/01/2026
1203 5506061 225VXD02 Vẽ kỹ thuật xây dựng 3.0 Trần Vũ Tiến Thứ 3 9 11 C403 60 60 DH 02/03/2026
1204 5506061 225VXD03 Vẽ kỹ thuật xây dựng 3.0 Trần Vũ Tiến Thứ 4 3 5 C401 60 60 DH 02/03/2026
1205 KD5506061 225KDVXD01 Vẽ kỹ thuật xây dựng 3.0 Trần Vũ Tiến Thứ 4 9 11 A206 60 15 DH 02/03/2026
1206 5506227 225DAKTNO104 Đồ án Kiến trúc Nhà ở 1 3.0 Trần Vũ Tiến Thứ 6 12 12 B104 20 10 DH 12/01/2026
1207 5319003 225GT205 Giải tích II 2.0 Chử Văn Tiệp Thứ 3 1 2 A214 80 80 DH 02/03/2026
1208 KD5319003 225KDGT201 Giải tích II 2.0 Chử Văn Tiệp Thứ 3 3 4 A214 80 36 DH 02/03/2026
1209 5507257 225QLDACNVL01 Quản lý dự án chuyên ngành 2.0 Nguyễn Sỹ Toàn Thứ 2 1 2 C402 60 13 DH 12/01/2026
1210 5507009 225DGVDSP01 Đánh giá vòng đời sản phẩm 2.0 Nguyễn Sỹ Toàn Thứ 4 1 2 A206 60 33 DH 12/01/2026
1211 5507287 225THUDKTMT01 Tin học ứng dụng trong KTMT 2.0 Nguyễn Sỹ Toàn Thứ 6 3 5 PMT 35 9 DH 12/01/2026
1212 5507016 225HHMT01 Hóa học môi trường 2.0 Phạm Phú Song Toàn Thứ 3 7 8 A308 60 41 DH 02/03/2026
1213 5507037 225TTNTM01 Thực tập nhận thức MT 1.0 Phạm Phú Song Toàn Thứ 3 12 12 X 30 22 DH 12/01/2026
1214 5507241 225QLDACNHPTMT01 Quản lý dự án chuyên ngành 2.0 Phạm Phú Song Toàn Thứ 4 2 5 B302_CS2 60 4 DH 12/01/2026
1215 5507237 225QLCTNH2001 Quản lý chất thải nguy hại 3.0 Phạm Phú Song Toàn Thứ 6 2 5 B302_CS2 60 9 DH 12/01/2026
1216 5504181 225KTXLKPT01 Kỹ thuật xử lý khí phát thải 2.0 Phan Quí Trà Thứ 4 7 8 A303 60 56 DH 12/01/2026
1217 5504181 225KTXLKPT02 Kỹ thuật xử lý khí phát thải 2.0 Phan Quí Trà Thứ 4 9 10 A303 60 15 DH 12/01/2026
1218 5504099 225CLLBV01 CN làm lạnh bền vững. 2.0 Phan Quí Trà Thứ 5 2 5 B206_CS2 60 40 DH 12/01/2026
1219 5504099 225CLLBV02 CN làm lạnh bền vững. 2.0 Phan Quí Trà Thứ 5 7 10 B105_CS2 60 29 DH 12/01/2026
1220 5505223 225ECM01 Thương mại điện tử 3.0 Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ 7 7 9 A101 80 80 DH 12/01/2026
1221 5505223 225ECM02 Thương mại điện tử 3.0 Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ 7 10 12 A101 80 45 DH 12/01/2026
1222 5209006 225KTCT03 Kinh tế chính trị 2.0 Trần Thị Thuỳ Trang Thứ 3 1 2 A306 80 76 DH 02/03/2026
1223 5209006 225KTCT04 Kinh tế chính trị 2.0 Trần Thị Thuỳ Trang Thứ 3 3 4 A306 80 79 DH 02/03/2026
1224 5209007 225CNXHKH09 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Trần Thị Thuỳ Trang Thứ 6 1 2 A301 80 74 DH 02/03/2026
1225 5209007 225CNXHKH10 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Trần Thị Thuỳ Trang Thứ 6 3 4 A301 80 79 DH 02/03/2026
1226 5507252 225CSTKNMH01 Cơ sở thiết kế nhà máy Hóa 2.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 2 7 8 A304 60 8 DH 12/01/2026
1227 5507218 225TNCNCBTPDH02 TN Công nghệ chế biến thực phẩm đóng hộp 1.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 3 1 4 HOA 22 22 DH 12/01/2026
1228 5507218 225TNCNCBTPDH01 TN Công nghệ chế biến thực phẩm đóng hộp 1.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 3 7 10 HOA 20 10 DH 12/01/2026
1229 5507219 225THKTHDTCNTP03 Thực hành kỹ thuật hiện đại trong CNTP 2.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 5 1 4 HÓA 20 15 DH 12/01/2026
1230 KD5507176 225KDTHS01 TN Hoá sinh 1.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 5 7 10 PTNHOA 20 19 DH 02/03/2026
1231 5507133 225QLCLT01 Quản lý chất lượng TP 2.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Chủ nhật 7 10 A205 60 33 DH 12/01/2026
1232 5505194 225TCSDLI01 TH Cơ sở dữ liệu I 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 2 1 2 PMT 40 35 DH 02/03/2026
1233 KD5505194 225KDTCSDLI01 TH Cơ sở dữ liệu I 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 2 3 4 PMT 30 30 DH 02/03/2026
1234 5505207 225TLTTQ03 TH Lập trình trực quan 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 3 1 2 PMT 30 30 DH 12/01/2026
1235 5505207 225TLTTQ04 TH Lập trình trực quan 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 3 3 4 PMT 30 22 DH 12/01/2026
1236 KD5505194 225KDTCSDLI02 TH Cơ sở dữ liệu I 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 3 7 8 PMT 30 30 DH 02/03/2026
1237 5505198 225TC&GT01 TH CTDL & giải thuật 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 3 9 10 PMT 30 18 DH 02/03/2026
1238 KD5505198 225KDTC&GT01 TH CTDL & giải thuật 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 4 1 2 PMT 30 0 DH 02/03/2026
1239 KD5505198 225KDTC&GT02 TH CTDL & giải thuật 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 4 3 4 PMT 30 0 DH 02/03/2026
1240 5505207 225TLTTQ05 TH Lập trình trực quan 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 5 1 2 PMT 30 23 DH 12/01/2026
1241 5505207 225TLTTQ06 TH Lập trình trực quan 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 5 3 4 PMT 30 30 DH 12/01/2026
1242 KD5505198 225KDTC&GT03 TH CTDL & giải thuật 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 5 7 8 PMT 30 0 DH 02/03/2026
1243 KD5505198 225KDTC&GT04 TH CTDL & giải thuật 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 5 9 10 PMT 30 0 DH 02/03/2026
1244 5505207 225TLTTQ01 TH Lập trình trực quan 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 6 1 2 PMT 30 30 DH 12/01/2026
1245 5505207 225TLTTQ02 TH Lập trình trực quan 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 6 3 4 PMT 30 16 DH 12/01/2026
1246 5209006 225KTCT01 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Kiều Trinh Thứ 7 7 8 A108 80 37 DH 02/03/2026
1247 5209006 225KTCT02 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Kiều Trinh Thứ 7 9 10 A108 80 43 DH 02/03/2026
1248 5209008 225LSDCSVN05 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đinh Văn Trọng Thứ 4 7 8 A101 80 51 DH 12/01/2026
1249 5209008 225LSDCSVN06 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đinh Văn Trọng Thứ 4 9 10 A101 80 26 DH 12/01/2026
1250 5209008 225LSDCSVN09 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đinh Văn Trọng Thứ 6 7 8 A108 80 28 DH 12/01/2026
1251 5504059 225TDCDT04 TH Động cơ đốt trong 2.0 Hồ Tấn Trung Thứ 4 7 10 X-OTO 25 14 DH 12/01/2026
1252 5504359 225CNCCCNC2404 Công nghệ CAD/CAM/CNC 3.0 Võ Quang Trường Thứ 2 3 5 C403 50 49 DH 12/01/2026
1253 5504257 225THCMCCC02 THCM CAD/CAM/CNC 2.0 Võ Quang Trường Thứ 2 7 10 PMT 20 20 DH 12/01/2026
1254 5504257 225THCMCCC03 THCM CAD/CAM/CNC 2.0 Võ Quang Trường Thứ 2 11 14 PMT 20 20 DH 12/01/2026
1255 5504357 225DKLGMTTCN01 ĐK logic và mạng truyền thông công nghiệp 3.0 Võ Quang Trường Thứ 3 9 11 A205 45 45 DH 12/01/2026
1256 5504257 225THCMCCC01 THCM CAD/CAM/CNC 2.0 Võ Quang Trường Thứ 4 1 4 PMT 20 20 DH 12/01/2026
1257 5504297 225THCCCDT2201 TH CAD/CAM CĐT 2.0 Võ Quang Trường Thứ 4 7 10 PMT 20 19 DH 12/01/2026
1258 5504209 225TTCMCCCDT01 TTCM CAD/CAM CĐT 2.0 Võ Quang Trường Thứ 4 7 10 PMT 10 2 DH 12/01/2026
1259 KD5504168 225KDVCKTMT04 Vẽ Cơ khí trên máy tính 2.0 Võ Quang Trường Thứ 4 11 14 PMT 32 32 DH 02/03/2026
1260 KD5504168 225KDVCKTMT01 Vẽ Cơ khí trên máy tính 2.0 Võ Quang Trường Thứ 5 1 4 PMT 32 32 DH 02/03/2026
1261 5504029 225HTDTK03 HT Truyền động Thủy khí 2.0 Võ Quang Trường Thứ 5 7 8 A105 45 44 DH 12/01/2026
1262 5504357 225DKLGMTTCN02 ĐK logic và mạng truyền thông công nghiệp 3.0 Võ Quang Trường Thứ 5 9 11 A105 45 45 DH 12/01/2026
1263 5504029 225HTDTK04 HT Truyền động Thủy khí 2.0 Võ Quang Trường Thứ 6 1 2 A105 40 40 DH 12/01/2026
1264 5504359 225CNCCCNC2403 Công nghệ CAD/CAM/CNC 3.0 Võ Quang Trường Thứ 6 3 5 A105 45 44 DH 12/01/2026
1265 5504202 225DACCCCDT02 Đồ án CAD/CAM/CNC CĐT 2.0 Võ Quang Trường Thứ 6 6 6 VPBM 80 59 DH 12/01/2026
1266 KD5504168 225KDVCKTMT07 Vẽ Cơ khí trên máy tính 2.0 Võ Quang Trường Thứ 6 7 10 PMT 32 32 DH 12/01/2026
1267 5507357 225VKTTMTHH02 VẼ KỸ THUẬT TRÊN MÁY TÍNH 3.0 Võ Quang Trường Thứ 7 1 4 A214 30 27 DH 12/01/2026
1268 KD5504168 225KDVCKTMT02 Vẽ Cơ khí trên máy tính 2.0 Võ Quang Trường Thứ 7 7 10 PMT 32 32 DH 02/03/2026
1269 KD5504168 225KDVCKTMT03 Vẽ Cơ khí trên máy tính 2.0 Võ Quang Trường Thứ 7 11 14 PMT 32 31 DH 02/03/2026
1270 5504168 225VCKTMT01 Vẽ Cơ khí trên máy tính 2.0 Võ Quang Trường Chủ nhật 1 4 PMT 45 45 DH 12/01/2026
1271 5013004 225GDTC403 Giáo dục thể chất IV 1.0 Trần Văn Trường Thứ 2 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1272 5013004 225GDTC404 Giáo dục thể chất IV 1.0 Trần Văn Trường Thứ 2 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1273 5013004 225GDTC405 Giáo dục thể chất IV 1.0 Trần Văn Trường Thứ 3 1 4 SVD 55 55 DH 02/03/2026
1274 5013004 225GDTC406 Giáo dục thể chất IV 1.0 Trần Văn Trường Thứ 3 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1275 KD5013002 225KDGDTC208 Giáo dục thể chất II 1.0 Trần Văn Trường Thứ 3 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1276 KD5013002 225KDGDTC209 Giáo dục thể chất II 1.0 Trần Văn Trường Thứ 3 7 10 SVD 50 46 DH 02/03/2026
1277 KD5013002 225KDGDTC214 Giáo dục thể chất II 1.0 Trần Văn Trường Thứ 5 1 4 SVD 50 47 DH 02/03/2026
1278 5013004 225GDTC415 Giáo dục thể chất IV 1.0 Trần Văn Trường Thứ 5 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1279 5013004 225GDTC416 Giáo dục thể chất IV 1.0 Trần Văn Trường Thứ 5 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1280 KD5013002 225KDGDTC220 Giáo dục thể chất II 1.0 Trần Văn Trường Thứ 6 7 10 SVD 50 49 DH 02/03/2026
1281 5013004 225GDTC435 Giáo dục thể chất IV 1.0 Trần Văn Trường Thứ 7 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1282 5013004 225GDTC436 Giáo dục thể chất IV 1.0 Trần Văn Trường Thứ 7 1 4 SVD 50 49 DH 02/03/2026
1283 5506160 225TTKSTKD01 Thực tập khảo sát và thiết kế đường 1.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 2 6 6 X 25 15 DH 12/01/2026
1284 5506250 225THTD2201 Thực hành trắc địa 1.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 3 1 4 SVD 25 25 DH 12/01/2026
1285 5506051 225TTTD01 Thực tập trắc địa 1.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 3 1 4 SVD 20 2 DH 12/01/2026
1286 5506175 225TTKSTKD2001 Thực tập khảo sát và TK đường 1.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 3 6 6 X 25 0 DH 12/01/2026
1287 5506177 225TKTCCDT01 Thiết kế và thi công cầu đô thị 2.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 3 7 8 A307 60 10 DH 12/01/2026
1288 5506178 225DATKTCCDT01 Đồ án thiết kế và thi công cầu đô thị 1.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 3 12 12 X 20 1 DH 12/01/2026
1289 5506169 225SKCT01 Sức khỏe công trình 2.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 4 2 5 B305_CS2 60 25 DH 12/01/2026
1290 5506059 225TDXD01 Trắc địa xây dựng 2.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 4 7 10 B104_CS2 60 54 DH 12/01/2026
1291 5506178 225DATKTCCDT02 Đồ án thiết kế và thi công cầu đô thị 1.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 4 12 12 X 20 9 DH 12/01/2026
1292 5506250 225THTD2202 Thực hành trắc địa 1.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 5 1 4 SVD 25 25 DH 12/01/2026
1293 5506253 225TTKTXC2201 Thực tập kỹ thuật XC 4.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 5 12 12 XUONGXD 30 14 DH 12/01/2026
1294 5505320 225CDNNLT02 Chuyên đề ngôn ngữ lập trình 3.0 Phạm Tuấn Thứ 2 7 10 B105_CS2 80 51 DH 12/01/2026
1295 5505320 225CDNNLT03 Chuyên đề ngôn ngữ lập trình 3.0 Phạm Tuấn Thứ 4 2 5 B104_CS2 80 79 DH 12/01/2026
1296 5505226 225TTNT01 Trí tuệ nhân tạo 3.0 Phạm Tuấn Thứ 4 7 10 B103_CS2 80 80 DH 12/01/2026
1297 5505226 225TTNT02 Trí tuệ nhân tạo 3.0 Phạm Tuấn Thứ 6 2 5 B103_CS2 80 73 DH 12/01/2026
1298 5505226 225TTNT03 Trí tuệ nhân tạo 3.0 Phạm Tuấn Thứ 6 7 10 B303_CS2 80 66 DH 12/01/2026
1299 KD5013002 225KDGDTC204 Giáo dục thể chất II 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 2 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1300 KD5013002 225KDGDTC205 Giáo dục thể chất II 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 2 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1301 KD5013002 225KDGDTC206 Giáo dục thể chất II 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 3 1 4 SVD 50 48 DH 02/03/2026
1302 KD5013002 225KDGDTC207 Giáo dục thể chất II 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 3 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1303 5013002 225GDTC209 Giáo dục thể chất II 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 4 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1304 5013002 225GDTC210 Giáo dục thể chất II 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 4 1 4 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1305 KD5013002 225KDGDTC216 Giáo dục thể chất II 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 5 7 10 SVD 50 50 DH 02/03/2026
1306 KD5013002 225KDGDTC217 Giáo dục thể chất II 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 5 7 10 SVD 50 37 DH 02/03/2026
1307 5504059 225TDCDT01 TH Động cơ đốt trong 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 2 1 4 X-OTO 25 25 DH 12/01/2026
1308 5504158 225DADCT01 Đồ án động cơ ô tô 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 2 6 6 X 45 45 DH 12/01/2026
1309 5504059 225TDCDT02 TH Động cơ đốt trong 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 2 7 10 X-OTO 25 25 DH 12/01/2026
1310 5504082 225TKMPDC05 UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô 3.0 Phùng Minh Tùng Thứ 3 2 5 B306_CS2 20 21 DH 12/01/2026
1311 5504158 225DADCT02 Đồ án động cơ ô tô 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 3 6 6 X 45 45 DH 12/01/2026
1312 5504159 225TTNL01 TH Hệ thống Nhiên liệu 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 4 1 4 XOTO 25 25 DH 12/01/2026
1313 5504235 225DATNKSDL04 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Phùng Minh Tùng Thứ 4 6 6 X 15 15 DH 12/01/2026
1314 5504232 225OTOVAONMT01 Ô tô và ô nhiễm môi trường 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 4 7 8 A105 45 45 DH 12/01/2026
1315 5504237 225CDDC03 Chuyên đề động cơ 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 4 9 10 A105 45 27 DH 12/01/2026
1316 5504082 225TKMPDC07 UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô 3.0 Phùng Minh Tùng Thứ 5 2 5 B306_CS2 20 18 DH 12/01/2026
1317 5504082 225TKMPDC08 UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô 3.0 Phùng Minh Tùng Thứ 5 7 10 B302_CS2 20 18 DH 12/01/2026
1318 5504237 225CDDC01 Chuyên đề động cơ 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 6 7 8 A309 45 41 DH 12/01/2026
1319 5504232 225OTOVAONMT03 Ô tô và ô nhiễm môi trường 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 6 9 10 A309 45 45 DH 12/01/2026
1320 5504232 225OTOVAONMT02 Ô tô và ô nhiễm môi trường 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 7 3 4 A108 45 45 DH 12/01/2026
1321 5505092 225TTMD01 TH máy điện 2.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 2 1 4 XDIEN 20 20 DH 12/01/2026
1322 KD5505199 225KDTDCB02 TH điện cơ bản 1.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 2 7 10 XDIEN 20 20 DH 02/03/2026
1323 KD5505199 225KDTDCB03 TH điện cơ bản 1.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 2 7 10 XDIEN 20 19 DH 20/04/2026
1324 5505199 225TDCB01 TH điện cơ bản 1.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 2 7 10 XDIEN 20 7 DH 20/04/2026
1325 5505072 225TLDDDD01 TH lắp đặt điện dân dụng 1.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 2 7 10 XDIEN 20 2 DH 02/03/2026
1326 KD5505199 225KDTDCB04 TH điện cơ bản 1.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 4 1 4 XDIEN 20 20 DH 02/03/2026
1327 KD5505356 225KDTHDCB2201 TT điện cơ bản 1.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 4 1 4 XDIEN 20 20 DH 20/04/2026
1328 KD5505356 225KDTHDCB2202 TT điện cơ bản 1.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 4 7 10 XDIEN 20 20 DH 02/03/2026
1329 KD5505356 225KDTHDCB2203 TT điện cơ bản 1.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 4 7 10 XDIEN 20 20 DH 20/04/2026
1330 5505229 225TTCMD01 THCM Điện 2.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 6 7 10 XDIEN 20 9 DH 12/01/2026
1331 5507113 225KNTP01 Kiểm nghiệm thực phẩm 2.0 Huỳnh Thị Diễm Uyên Thứ 4 7 8 A206 60 25 DH 12/01/2026
1332 5507047 225BGTP01 Bao gói thực phẩm 2.0 Huỳnh Thị Diễm Uyên Thứ 7 1 2 A106 60 42 DH 12/01/2026
1333 5507121 225NNCNT01 Ngoại ngữ chuyên ngành TP 2.0 Huỳnh Thị Diễm Uyên Thứ 7 3 5 A106 60 46 DH 12/01/2026
1334 5507113 225KNTP02 Kiểm nghiệm thực phẩm 2.0 Huỳnh Thị Diễm Uyên Thứ 7 7 8 A207 60 31 DH 12/01/2026
1335 5507146 225TCPVH01 TN Các PP phân tích Vật lý & Hóa lý 1.0 Phan Chi Uyên Thứ 2 7 10 TNHOA 30 6 DH 12/01/2026
1336 5507350 225CNSXSHHVL01 CNSX sợi hóa học 2.0 Phan Chi Uyên Thứ 3 1 2 A304 60 7 DH 12/01/2026
1337 5507321 225HHCI2202 Hóa hữu cơ 1 2.0 Phan Chi Uyên Thứ 3 3 4 A304 60 26 DH 02/03/2026
1338 5507329 225TNHHCII2202 TN Hóa hữu cơ 2 1.0 Phan Chi Uyên Thứ 3 7 10 PTNHOA 25 18 DH 12/01/2026
1339 5507321 225HHCI2201 Hóa hữu cơ 1 2.0 Phan Chi Uyên Thứ 5 7 8 A309 60 59 DH 02/03/2026
1340 5507344 225CNCSPTR01 Công nghệ các sản phẩm tẩy rửa 3.0 Phan Chi Uyên Thứ 5 9 11 A309 60 7 DH 12/01/2026
1341 5507319 225TNHDCVL2205 TN Hóa đại cương 1.0 Phan Chi Uyên Thứ 6 1 4 PTNHOA 20 19 DH 23/03/2026
1342 5507329 225TNHHCII2201 TN Hóa hữu cơ 2 1.0 Phan Chi Uyên Thứ 6 1 4 PTNHOA 25 20 DH 12/01/2026
1343 5507320 225HVCVL2201 Hóa vô cơ 2.0 Phan Chi Uyên Thứ 6 7 8 A308 60 60 DH 02/03/2026
1344 5507320 225HVCVL2202 Hóa vô cơ 2.0 Phan Chi Uyên Thứ 6 9 10 A308 60 15 DH 02/03/2026
1345 5504055 225TSB&KLH03 TN Sức bền & Kim loại học 1.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 2 1 4 PTNSB 20 20 DH 12/01/2026
1346 5504055 225TSB&KLH04 TN Sức bền & Kim loại học 1.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 2 7 10 PTNSB 20 20 DH 12/01/2026
1347 5504055 225TSB&KLH05 TN Sức bền & Kim loại học 1.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 3 1 4 PTNSB 20 20 DH 12/01/2026
1348 5504055 225TSB&KLH06 TN Sức bền & Kim loại học 1.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 3 7 10 PTNSB 20 20 DH 12/01/2026
1349 5504037 225NLM01 Nguyên lý máy 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 4 7 8 A104 50 30 DH 12/01/2026
1350 5504008 225CHLT03 Cơ học lý thuyết 3.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 4 9 11 A104 60 60 DH 02/03/2026
1351 5504008 225CHLT02 Cơ học lý thuyết 3.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 6 3 5 A101 60 60 DH 02/03/2026
1352 5504008 225CHLT01 Cơ học lý thuyết 3.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 6 9 11 A106 60 60 DH 02/03/2026
1353 5505074 225TLTN02 TH lập trình nhúng 2.0 Lê Ngọc Quý Văn Thứ 2 7 10 PTNHTN 21 21 DH 12/01/2026
1354 5505074 225TLTN03 TH lập trình nhúng 2.0 Lê Ngọc Quý Văn Thứ 3 1 4 PTNHTN 20 12 DH 12/01/2026
1355 5505214 225TVDKA01 TH Vi điều khiển A 1.0 Lê Ngọc Quý Văn Thứ 5 1 4 PTNHTN 30 29 DH 12/01/2026
1356 5505214 225TVDKA02 TH Vi điều khiển A 1.0 Lê Ngọc Quý Văn Thứ 5 1 4 PTNHTN 30 25 DH 23/03/2026
1357 5505214 225TVDKA03 TH Vi điều khiển A 1.0 Lê Ngọc Quý Văn Thứ 6 7 10 PTNHTN 30 21 DH 12/01/2026
1358 KD5504040 225KDSBVL02 Sức bền vật liệu 3.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 2 9 11 A207 60 44 DH 02/03/2026
1359 5504088 225COLT02 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 3 11 12 A103 60 60 DH 02/03/2026
1360 KD5504040 225KDSBVL01 Sức bền vật liệu 3.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 4 9 11 A208 60 27 DH 02/03/2026
1361 5504088 225COLT01 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 5 11 12 A104 60 58 DH 02/03/2026
1362 KD5504169 225KDSBVLCB03 Sức bền vật liệu cơ bản 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 7 1 2 A206 60 42 DH 02/03/2026
1363 5505249 225THDDN01 TH Điều khiển điện khí nén 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 2 1 4 XDIEN2 20 20 DH 12/01/2026
1364 5505249 225THDDN02 TH Điều khiển điện khí nén 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 2 1 4 XDIEN2 20 19 DH 23/03/2026
1365 5505311 225THUD01 Tin học ứng dụng 2.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 2 7 8 PMT 40 34 DH 12/01/2026
1366 5505311 225THUD02 Tin học ứng dụng 2.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 2 9 10 PMT 40 32 DH 12/01/2026
1367 5505249 225THDDN03 TH Điều khiển điện khí nén 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 3 1 4 XDIEN2 20 20 DH 12/01/2026
1368 5505249 225THDDN04 TH Điều khiển điện khí nén 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 3 1 4 XDIEN2 20 18 DH 23/03/2026
1369 5505311 225THUD03 Tin học ứng dụng 2.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 3 7 8 PMT 40 34 DH 12/01/2026
1370 5505311 225THUD04 Tin học ứng dụng 2.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 3 9 10 PMT 40 40 DH 12/01/2026
1371 5505249 225THDDN05 TH Điều khiển điện khí nén 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 4 1 4 XDIEN2 20 18 DH 12/01/2026
1372 5505337 225DADTCS2005 Đồ án Điện tử công suất 2.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 4 6 6 VPBM 20 20 DH 12/01/2026
1373 5505249 225THDDN07 TH Điều khiển điện khí nén 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 4 7 10 XDIEN2 20 20 DH 12/01/2026
1374 5505249 225THDDN08 TH Điều khiển điện khí nén 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 4 7 10 XDIEN2 20 16 DH 23/03/2026
1375 5505358 225TTTNKS2203 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 4 12 12 X 20 0 DH 12/01/2026
1376 5505316 225DKDBTMH01 Điều khiển dự báo theo mô hình 2.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 5 2 5 B106_CS2 50 46 DH 23/03/2026
1377 KD5505335 225KDKTLTC2001 Kỹ thuật lập trình C 2.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 6 1 2 A107 55 55 DH 02/03/2026
1378 5505335 225KTLTC2001 Kỹ thuật lập trình C 2.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 6 1 2 A107 40 16 DH 02/03/2026
1379 5507261 225TTNTVL01 Thực tập nhận thức 1.0 Bùi Quốc Việt Thứ 2 6 6 X 20 15 DH 12/01/2026
1380 5507352 225VLNNUD01 Vật liệu nano ứng dụng 3.0 Bùi Quốc Việt Thứ 2 7 10 B102_CS2 60 3 DH 12/01/2026
1381 5507361 225CDNKTHH01 CHUYÊN ĐỀ NGÀNH HH 2.0 Bùi Quốc Việt Thứ 3 2 5 B102_CS2 60 9 DH 12/01/2026
1382 5507051 225CDNV01 Chuyên đề ngành VL 2.0 Bùi Quốc Việt Thứ 3 2 5 B102_CS2 60 4 DH 12/01/2026
1383 5507261 225TTNTVL02 Thực tập nhận thức 1.0 Bùi Quốc Việt Thứ 3 6 6 X 20 9 DH 12/01/2026
1384 5507261 225TTNTVL03 Thực tập nhận thức 1.0 Bùi Quốc Việt Thứ 4 6 6 X 20 20 DH 12/01/2026
1385 5506152 225CDUDBIMTXD01 Chuyên đề ứng dụng BIM trong xây dựng 2.0 Trần Trung Việt Thứ 7 3 5 A211 60 39 DH 12/01/2026
1386 5504003 225CGKL01 Cắt gọt kim loại 2.0 Trần Quốc Việt Thứ 4 7 8 A308 45 45 DH 12/01/2026
1387 5505105 225THMD10 TN Máy điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 2 1 4 PTNMMD 20 19 DH 23/03/2026
1388 5505104 225TMDKV01 TN Mạng điện khu vực 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 2 1 4 PTNHTĐ 20 15 DH 12/01/2026
1389 5505296 225QLDACN01 Quản lý dự án chuyên ngành 2.0 Hồ Quang Việt Thứ 3 2 5 B304_CS2 60 30 DH 12/01/2026
1390 5505307 225DATNHTCCDKS03 Đồ án tốt nghiệp kĩ sư HTCCD 12.0 Hồ Quang Việt Thứ 3 12 12 X 4 2 DH 12/01/2026
1391 5505105 225THMD11 TN Máy điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 4 1 4 PTNMMD 20 20 DH 23/03/2026
1392 5505104 225TMDKV02 TN Mạng điện khu vực 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 4 1 4 PTNHTĐ 20 20 DH 12/01/2026
1393 5505105 225THMD12 TN Máy điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 5 1 4 PTNMMD 20 20 DH 12/01/2026
1394 5505302 225VHHTD01 Vận hành hệ thống điện 2.0 Hồ Quang Việt Thứ 6 1 2 A309 60 10 DH 12/01/2026
1395 5505293 225TTSLSCAHTD01 Thu thập số liệu & SCADA trong HTĐ 2.0 Hồ Quang Việt Thứ 6 3 4 A309 60 12 DH 12/01/2026
1396 5504179 225BNUD01 Bơm nhiệt ứng dụng 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 2 1 2 A302 70 69 DH 12/01/2026
1397 5504182 225LHCN01 Lò hơi công nghiệp 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 2 3 4 A302 70 67 DH 12/01/2026
1398 5504287 225THCMLCB01 THCM Lạnh cơ bản 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 2 7 10 XNHIET 21 20 DH 12/01/2026
1399 5504102 225DHKK01 Điều Hòa Không Khí 3.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 4 2 5 B102_CS2 60 19 DH 12/01/2026
1400 5504102 225DHKK02 Điều Hòa Không Khí 3.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 4 7 10 B206_CS2 61 61 DH 12/01/2026
1401 5504098 225CDS01 Chuyên đề Sấy 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 5 1 2 A308 40 40 DH 12/01/2026
1402 5504098 225CDS02 Chuyên đề Sấy 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 5 3 4 A308 40 30 DH 12/01/2026
1403 5504287 225THCMLCB04 THCM Lạnh cơ bản 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 5 7 10 XNHIET 20 20 DH 12/01/2026
1404 5504137 225TKNL01 Tiết kiệm năng lượng 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 6 1 2 A303 60 20 DH 12/01/2026
1405 5504137 225TKNL02 Tiết kiệm năng lượng 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 6 3 4 A303 60 59 DH 12/01/2026
1406 5504186 225TTTNNL01 Thực tập tốt nghiệp Nhiệt lạnh 5.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 6 6 6 BMNHIET 25 25 DH 12/01/2026
1407 5504287 225THCMLCB05 THCM Lạnh cơ bản 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 6 7 10 XNHIET 20 13 DH 12/01/2026
1408 5504287 225THCMLCB03 THCM Lạnh cơ bản 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 7 7 10 XNHIET 20 19 DH 12/01/2026
1409 5506016 225DACKDD01 Đồ án cấu tạo kiến trúc nhà DD 1.0 Phan Tiến Vinh Thứ 2 6 6 VPK 20 20 DH 12/01/2026
1410 5506016 225DACKDD02 Đồ án cấu tạo kiến trúc nhà DD 1.0 Phan Tiến Vinh Thứ 2 12 12 VPK 20 16 DH 12/01/2026
1411 5506217 225NLTKKT01 Nguyên lý thiết kế kiến trúc 2.0 Phan Tiến Vinh Thứ 3 1 2 A106 50 49 DH 02/03/2026
1412 5506004 225CTKNDD01 Cấu tạo KT nhà dân dụng 3.0 Phan Tiến Vinh Thứ 3 3 5 A106 60 60 DH 12/01/2026
1413 5506217 225NLTKKT02 Nguyên lý thiết kế kiến trúc 2.0 Phan Tiến Vinh Thứ 4 7 8 A208 50 30 DH 02/03/2026
1414 5506007 225CDKTBV02 Chuyên đề kiến trúc bền vững 2.0 Phan Tiến Vinh Thứ 5 2 5 B104_CS2 68 68 DH 12/01/2026
1415 5506004 225CTKNDD03 Cấu tạo KT nhà dân dụng 3.0 Phan Tiến Vinh Thứ 6 9 11 A213 60 33 DH 12/01/2026
1416 5506229 225DAKTNO202 Đồ án Kiến trúc Nhà ở 2 3.0 Phan Tiến Vinh Thứ 7 12 12 B104 20 5 DH 12/01/2026
1417 5506185 225DAKCCTBTCT01 Đồ án Kết cấu Công trình BTCT 1.5 Ngô Thanh Vinh Thứ 2 6 6 VPK 10 1 DH 12/01/2026
1418 5506260 225DAKCCTBTCT2201 Đồ án Kết cấu Công trình BTCT 1.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 2 6 6 VPK 20 11 DH 12/01/2026
1419 5506017 225DAKCB01 Đồ án Kết cấu BTCT 1.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 5 6 6 VPK 20 20 DH 12/01/2026
1420 5506017 225DAKCB02 Đồ án Kết cấu BTCT 1.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 5 12 12 VPK 20 20 DH 12/01/2026
1421 5506029 225KCBTCT02 Kết cấu bê tông cốt thép 3.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 6 2 5 B104_CS2 60 60 DH 12/01/2026
1422 5506017 225DAKCB03 Đồ án Kết cấu BTCT 1.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 6 6 6 VPK 20 20 DH 12/01/2026
1423 5506017 225DAKCB04 Đồ án Kết cấu BTCT 1.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 6 12 12 VPK 20 20 DH 12/01/2026
1424 5505023 225DTNDT06 Đồ án tốt nghiệp ĐT 10.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 2 6 6 X 15 1 DH 12/01/2026
1425 5505144 225DTNVT01 Đồ án Tốt nghiệp Cử nhân ĐTVT 10.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 2 6 6 VPBM 15 8 DH 12/01/2026
1426 5505144 225DTNVT02 Đồ án Tốt nghiệp Cử nhân ĐTVT 10.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 2 12 12 VPBM 15 5 DH 12/01/2026
1427 5505023 225DTNDT07 Đồ án tốt nghiệp ĐT 10.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 3 6 6 X 15 2 DH 12/01/2026
1428 5505144 225DTNVT03 Đồ án Tốt nghiệp Cử nhân ĐTVT 10.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 3 6 6 VPBM 15 1 DH 12/01/2026
1429 5505144 225DTNVT04 Đồ án Tốt nghiệp Cử nhân ĐTVT 10.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 3 12 12 VPBM 15 1 DH 12/01/2026
1430 5505286 225DATNVTKS01 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư VT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 5 12 12 VPBM 20 1 DH 12/01/2026
1431 5505278 225DATNDTMTKS01 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư ĐT - MT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 6 6 6 VPBM 20 19 DH 12/01/2026
1432 5505260 225DATNKTDTKS01 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 6 12 12 VPBM 20 16 DH 12/01/2026
1433 5505023 225DTNDT03 Đồ án tốt nghiệp ĐT 10.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 6 12 12 X 15 0 DH 12/01/2026
1434 5505269 225HKDNDTVT02 Học kỳ doanh nghiệp ĐTVT 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 6 12 12 X 50 1 DH 12/01/2026
1435 5505023 225DTNDT04 Đồ án tốt nghiệp ĐT 10.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 7 6 6 X 15 1 DH 12/01/2026
1436 5505269 225HKDNDTVT01 Học kỳ doanh nghiệp ĐTVT 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 7 12 12 X 50 4 DH 12/01/2026
1437 5502010 225DMSTKN04 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 2 7 8 A108 70 69 DH 12/01/2026
1438 5505120 225BTMT01 Bảo trì máy tính 2.0 Lê Vũ Thứ 2 9 11 A108 80 42 DH 12/01/2026
1439 5502010 225DMSTKN01 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 3 1 2 A212 71 71 DH 12/01/2026
1440 KD5505251 225THCBK08 Tin học cơ bản 2.0 Lê Vũ Thứ 3 3 5 PMT 30 15 DH 02/03/2026
1441 5505003 225CTMT01 Cấu trúc máy tính 2.0 Lê Vũ Thứ 3 7 8 A304 80 33 DH 02/03/2026
1442 5505120 225BTMT02 Bảo trì máy tính 2.0 Lê Vũ Thứ 3 9 11 A304 80 37 DH 12/01/2026
1443 5505321 225CNMKD01 Công nghệ mạng không dây 2.0 Lê Vũ Thứ 4 1 2 A305 80 74 DH 12/01/2026
1444 5505120 225BTMT03 Bảo trì máy tính 2.0 Lê Vũ Thứ 4 3 5 A305 80 80 DH 12/01/2026
1445 5502010 225DMSTKN02 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 4 7 8 A214 70 69 DH 12/01/2026
1446 5502010 225DMSTKN03 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 5 1 2 A306 70 68 DH 12/01/2026
1447 KD5505003 225KDCTMT01 Cấu trúc máy tính 2.0 Lê Vũ Thứ 5 7 8 A107 61 61 DH 02/03/2026
1448 5505321 225CNMKD02 Công nghệ mạng không dây 2.0 Lê Vũ Thứ 5 9 10 A218 80 80 DH 12/01/2026
1449 5502010 225DMSTKN05 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 6 1 2 A306 70 69 DH 12/01/2026
1450 5505345 225DHDTT2001 Đồ hoạ đa truyền thông 2.0 Lê Vũ Thứ 6 3 4 A306 80 32 DH 12/01/2026
1451 5502010 225DMSTKN06 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 6 7 8 A106 70 70 DH 12/01/2026
1452 KD5505003 225KDCTMT03 Cấu trúc máy tính 2.0 Lê Vũ Thứ 7 1 2 A218 65 64 DH 02/03/2026
1453 5505321 225CNMKD03 Công nghệ mạng không dây 2.0 Lê Vũ Thứ 7 3 4 A218 80 46 DH 12/01/2026
1454 5505258 225QLDACNKTDT01 Quản lý dự án chuyên ngành KTĐT 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 3 1 2 A103 60 59 DH 12/01/2026
1455 5505029 225HTN03 Hệ thống nhúng 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 3 7 8 A105 60 31 DH 12/01/2026
1456 5505221 225TKVMS02 Thiết kế vi mạch số 3.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 3 9 11 A105 52 45 DH 12/01/2026
1457 5505029 225HTN04 Hệ thống nhúng 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 4 1 2 A302 60 52 DH 12/01/2026
1458 5505133 225CNR03 Công nghệ RFID 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 4 3 5 B301 40 38 DH 12/01/2026
1459 5505029 225HTN02 Hệ thống nhúng 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 4 7 8 A309 60 31 DH 12/01/2026
1460 5505047 225KTVXL02 Kỹ thuật Vi xử lý 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 5 1 2 A103 60 47 DH 12/01/2026
1461 5505047 225KTVXL01 Kỹ thuật Vi xử lý 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 5 7 8 A303 60 58 DH 12/01/2026
1462 5505133 225CNR02 Công nghệ RFID 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 5 9 11 B301 40 35 DH 12/01/2026
1463 5505029 225HTN01 Hệ thống nhúng 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 6 1 2 A213 55 54 DH 12/01/2026
1464 5505221 225TKVMS01 Thiết kế vi mạch số 3.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 6 3 5 A213 50 25 DH 12/01/2026
1465 5505338 225DATDD2007 Đồ án truyền động điện 2.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 2 12 12 X 20 12 DH 12/01/2026
1466 5505099 225TDTCS06 TN Điện tử công suất 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 3 7 10 PTNDTCS 20 10 DH 12/01/2026
1467 5505337 225DADTCS2007 Đồ án Điện tử công suất 2.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 5 6 6 VPBM 20 19 DH 12/01/2026
1468 5505011 225DTCS01 Điện tử công suất 3.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 5 9 11 A302 60 50 DH 12/01/2026
1469 5505099 225TDTCS07 TN Điện tử công suất 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 6 7 10 PTNDTCS 20 18 DH 12/01/2026
1470 5504233 225NLDNSDTDCDT01 Nhiên liệu và dầu nhờn sử dụng trên động cơ đốt trong 2.0 Võ Anh Vũ Thứ 7 1 2 A210 45 45 DH 12/01/2026
1471 5504314 225DSKTDOT01 Dung sai và kỹ thuật đo 2.0 Võ Anh Vũ Thứ 7 3 5 A210 60 46 DH 02/03/2026
1472 5504233 225NLDNSDTDCDT02 Nhiên liệu và dầu nhờn sử dụng trên động cơ đốt trong 2.0 Võ Anh Vũ Thứ 7 7 8 A210 45 45 DH 12/01/2026
1473 5209006 225KTCT05 Kinh tế chính trị 2.0 Văn Công Vũ Thứ 4 7 8 A108 80 76 DH 02/03/2026
1474 5209006 225KTCT06 Kinh tế chính trị 2.0 Văn Công Vũ Thứ 4 9 10 A108 80 80 DH 02/03/2026
1475 5209006 225KTCT09 Kinh tế chính trị 2.0 Văn Công Vũ Thứ 6 7 8 A301 70 70 DH 02/03/2026
1476 5209006 225KTCT10 Kinh tế chính trị 2.0 Văn Công Vũ Thứ 6 9 10 A301 80 49 DH 02/03/2026
1477 5305001 225VLCD01 Vật Lý Cơ - Điện 2.0 Trần Thị Hương Xuân Thứ 2 7 8 A307 80 77 DH 02/03/2026
1478 5305001 225VLCD02 Vật Lý Cơ - Điện 2.0 Trần Thị Hương Xuân Thứ 2 9 10 A307 80 21 DH 02/03/2026
1479 KD5319005 225KDXSTK02 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 3 1 2 A218 80 80 DH 02/03/2026
1480 KD5319002 225GT1K01 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 3 3 5 A218 80 50 DH 02/03/2026
1481 5319005 225XSTK05 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 4 1 2 A108 80 78 DH 02/03/2026
1482 5319002 225GT104 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 4 3 5 A108 80 59 DH 02/03/2026
1483 5413003 225NN202 Ngoại Ngữ II 2.0 Lê Thị Hải Yến Thứ 7 1 2 A107 45 45 DH 12/01/2026
1484 5413002 225NN101 Ngoại Ngữ I 3.0 Lê Thị Hải Yến Thứ 7 3 5 A107 45 40 DH 12/01/2026
1485 KD5413009 225KDTAA2206 Tiếng Anh A2.2 2.0 Lê Thị Hải Yến Thứ 7 7 8 A107 40 20 DH 02/03/2026
1486 5413010 225TAA2301 Tiếng Anh A2.3 2.0 Lê Thị Hải Yến Thứ 7 9 10 A107 40 32 DH 02/03/2026

Tổng cộng: 1486 lớp học phần