Thông báo về việc đăng ký xét tốt nghiệp đợt 2 năm học 2025 - 2026
| STT | Mã SV | Họ tên | Lớp | Ngày sinh | Bằng TN | CCTC | CCQP | CCNN | CCTH | THUD | Ghi chú | Loại bằng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1811504210114 | Trần Tiến Kha | 18DL1 | 11/10/2000 | - | Kỹ sư | ||||||
| 2 | 1811504210121 | Nguyễn Quang Long | 18DL1 | 27/08/2000 | TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 01; NN: CCNN Học viện Khoa học Quân Sự, TH: TTNN-TH Eduviet Gia Lai | Kỹ sư | ||||||
| 3 | 1811504210401 | Nguyễn Hữu Ân | 18DL4 | 20/07/2000 | - | Kỹ sư | ||||||
| 4 | 1811505310425 | Nguyễn Đức Long | 18T4 | 19/04/2000 | - | Kỹ sư | ||||||
| 5 | 1811505520225 | Lương Văn Kiên | 18TDH2 | 16/03/2000 | NN: Tiếng Trung B1; TH: BS ngày 05/8 | Kỹ sư | ||||||
| 6 | 1811506120125 | Võ Thanh Kiều | 18XD1 | 06/07/2000 | - | Kỹ sư | ||||||
| 7 | 1811506120267 | Nguyễn Thành Xuân | 18XD2 | 06/05/2000 | Nộp HS ngày 22/7; NN: Versant B1- TC: QĐ: 209, ngày 20/01/2026 -STT: 01 | Kỹ sư | ||||||
| 8 | 1911504110214 | PHAN CÔNG HẬU | 19C2 | 11/09/2001 | TC: QĐ: 1931, ngày 31/5/2022- STT: 49; QP: BS ngày 10/7 | Kỹ sư | ||||||
| 9 | 1911504110232 | NGUYỄN ANH QUỐC | 19C2 | 29/07/2001 | TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 03 | Kỹ sư | ||||||
| 10 | 1911505120243 | TRẦN ĐỨC TÔN | 19D1 | 16/09/2000 | BS ngày 22/7; NN: CCNN Học viện Khoa học Quân sự | Kỹ sư | ||||||
| 11 | 1911507310147 | LÊ PHẠM MINH TRÂN | 19HTP1 | 16/05/2001 | - | Cử nhân | ||||||
| 12 | 1911507210113 | NGUYỄN VIỆT THẮNG | 19MT1 | 14/03/2001 | - | Kỹ sư | ||||||
| 13 | 1911505310106 | NGUYỄN BÁ CẢM | 19T1 | 11/07/2001 | - | Kỹ sư | ||||||
| 14 | 2050411200149 | TRƯƠNG NHẬT LIÊM | 20C1 | 21/06/2002 | NN: Tiếng Nhật B1; TH: TTNN-TH, trường ĐHK-ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 15 | 2050411200210 | NGUYỄN VĂN VIỄN PHƯƠNG | 20C2 | 22/05/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 16 | 2050411200241 | NGUYỄN ANH THẮNG | 20C2 | 08/08/2002 | TH: TTNN-TH, Trường ĐHKtế-ĐHĐN | Cử nhân | ||||||
| 17 | 2050512200127 | PHAN TRUNG ĐIỀM | 20D1 | 27/11/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 18 | 2050512200123 | Trần Xuân Dự | 20D1 | 05/12/2001 | - | Cử nhân | ||||||
| 19 | 2050512200210 | TRƯƠNG NGUYỄN BẢO PHÚC | 20D1 | 26/03/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 20 | 2050512200208 | VŨ YÊN PHONG | 20D2 | 31/08/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 21 | 2050512200221 | NGUYỄN THIÊN SAO | 20D2 | 13/07/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 22 | 2050421200176 | NGUYỄN VĂN NGHIỆP | 20DL1 | 25/12/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 23 | 2050421200256 | NGUYỄN VĂN THƯƠNG | 20DL2 | 29/12/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 24 | 2050421200257 | LÊ THẾ TRÌ | 20DL2 | 06/04/2002 | NN: VERSANT B1; TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 25 | 2050541200105 | TRƯƠNG THẾ BẢO | 20DT1 | 26/07/2002 | TH: TT TH- trường ĐHKH, ĐH Huế | Kỹ sư | ||||||
| 26 | 2050541200114 | ĐẶNG THÀNH ĐỨC | 20DT1 | 07/07/2002 | TC: QĐ: 2518, ngày 22/6/2023; STT: 63 | Kỹ sư | ||||||
| 27 | 2050541200125 | ĐẶNG HUY HOÀNG | 20DT1 | 19/12/2002 | - | Cử nhân | ||||||
| 28 | 2050541200145 | LÊ ĐỨC MINH | 20DT1 | 03/04/2002 | TH: TTNN-TH, trường ĐHKT- ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 29 | 2050541200150 | PHAN THANH SANG | 20DT1 | 03/04/2001 | TH: TTCNTT, trường ĐH Hà Tĩnh | Kỹ sư | ||||||
| 30 | 205141100113 | HỒ VĂN THƯỜNG | 20SK1 | 09/07/2001 | TH: Bs ngày 05/8 | Cử nhân | ||||||
| 31 | 2050531200115 | NGUYỄN MINH DANH | 20T1 | 18/10/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 32 | 2050531200144 | ĐỖ HỮU HÒA | 20T1 | 16/06/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 33 | 2050531200154 | NÔNG QUỐC HÙNG | 20T1 | 06/07/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 34 | 2050531200205 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 20T2 | 11/11/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 35 | 2050531200221 | HỒ SỸ LINH | 20T2 | 04/12/2002 | NN: TOEIC B1( 2KN) | Cử nhân | ||||||
| 36 | 2050531200311 | TRẦN NGỌC TIẾN | 20T3 | 20/02/2002 | Nộp HS ngày 10/7 | Kỹ sư | ||||||
| 37 | 2050531200355 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20T3 | 03/07/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 38 | 2050551200149 | TRƯƠNG XUÂN LẬP | 20TDH1 | 02/06/2002 | TH: TT TH, trường Đại học KH, ĐH Huế | Kỹ sư | ||||||
| 39 | 2050631200111 | Võ Bá Phúc | 20XC1 | 30/10/2000 | NN: CCNN,trường ĐHNH,TP.HCM; TH: CCTH,TTPT,CNTT-trường ĐH.CNTT,ĐHQG,TP.HCM | Cử nhân | ||||||
| 40 | 21115041120113 | LÊ MỸ ĐỨC | 21C1 | 01/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 41 | 21115041120138 | HUỲNH KIM QUANG | 21C1 | 28/06/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 42 | 21115041120142 | ĐỖ THANH SANG | 21C1 | 12/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 43 | 21115041120159 | BÙI ĐỨC TRUNG | 21C1 | 07/11/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 44 | 21115041120160 | NGUYỄN MẠNH TRUNG | 21C1 | 27/07/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024-STT: 69;TH: BS ngày 31/7 | Kỹ sư | ||||||
| 45 | 21115041120208 | TRẦN HUỲNH TẤN ĐẠT | 21C2 | 17/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 46 | 21115041120209 | LÊ THÀNH ĐẠT | 21C2 | 20/08/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 81 | Kỹ sư | ||||||
| 47 | 21115041120268 | NGUYỄN THÀNH LINH | 21C2 | 15/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 48 | 21115041120228 | VĨNH BẢO NHÂN | 21C2 | 28/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 49 | 21115041120233 | TRẦN BẢO PHONG | 21C2 | 13/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 50 | 21115041120248 | NGUYỄN TẤN THUẬN | 21C2 | 10/08/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 51 | 21115041120259 | PHẠM TRUNG VIỆT | 21C2 | 10/12/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 52 | 21115041120262 | NGUYỄN VÕ HOÀNG VŨ | 21C2 | 18/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 53 | 21115041120263 | TRẦN QUANG VŨ | 21C2 | 09/04/2003 | NN: Cambridge B1 ( Quá 2 năm) | Kỹ sư | ||||||
| 54 | 21115044120107 | LÊ VĂN ĐỨC | 21CDT1 | 20/02/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 55 | 21115044120117 | LÊ QUỐC HƯNG | 21CDT1 | 18/11/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 56 | 21115044120118 | MAI QUỐC HƯNG | 21CDT1 | 11/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 57 | 21115044120119 | NGUYỄN HƯNG | 21CDT1 | 03/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 58 | 21115044120121 | LÊ VĂN QUANG HUY | 21CDT1 | 22/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 59 | 21115044120123 | HÀ TÙNG KHÁNH | 21CDT1 | 20/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 60 | 21115044120135 | ĐỖ HỮU NHẤT | 21CDT1 | 07/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 61 | 21115044120137 | HỒ KIM NHẬT | 21CDT1 | 01/08/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 151 | Kỹ sư | ||||||
| 62 | 21115044120138 | NGUYỄN MINH NHẬT | 21CDT1 | 22/08/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 63 | 21115044120139 | NGUYỄN NGỌC NINH | 21CDT1 | 17/02/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 64 | 21115044120141 | ĐỖ THÀNH PHÚ | 21CDT1 | 26/04/2001 | TC: Học trường ĐHBK, ĐHĐN. Nộp HS ngày 13/7 | Kỹ sư | ||||||
| 65 | 21115044120144 | CHÂU BẢO PHƯƠNG | 21CDT1 | 09/11/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 66 | 21115044120145 | LÊ ĐĂNG QUANG | 21CDT1 | 07/03/2003 | Nộp HS ngày 22/7; TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 154 | Kỹ sư | ||||||
| 67 | 21115044120152 | NGUYỄN NGỌC THẮNG | 21CDT1 | 01/11/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 68 | 21115044120156 | ĐÀM VĂN THÔNG | 21CDT1 | 01/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 69 | 21115044120163 | ĐOÀN VĂN TRUNG | 21CDT1 | 11/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 70 | 21115044120167 | HUỲNH VĂN VỸ | 21CDT1 | 24/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 71 | 21115044120218 | NGUYỄN QUỐC HÙNG | 21CDT2 | 28/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 72 | 21115044120220 | TRƯƠNG QUANG HƯNG | 21CDT2 | 20/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 73 | 21115044120237 | VÕ VIẾT PHÚ | 21CDT2 | 25/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 74 | 21115044120240 | PHẠM TẤN PHƯỚC | 21CDT2 | 25/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 75 | 21115044120246 | NGUYỄN VĂN QUÍ | 21CDT2 | 10/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 76 | 21115044120259 | NGUYỄN VĂN TRÚC | 21CDT2 | 05/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 77 | 21115051220102 | HOÀNG TUẤN ANH | 21D1 | 29/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 78 | 21115051220119 | NGUYỄN MINH HIẾU | 21D1 | 30/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 79 | 21115051220145 | LÂM QUANG NHÂN | 21D1 | 14/07/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024; Nộp HS ngày 14/7 | Kỹ sư | ||||||
| 80 | 21115051220206 | NGUYỄN TIẾN DANH | 21D2 | 22/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 81 | 21115051220209 | NGUYỄN VĂN DU | 21D2 | 28/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 82 | 21115051220112 | HUỲNH MINH ĐỨC | 21D2 | 20/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 83 | 21115051220129 | ĐINH CÔNG KHANH | 21D2 | 03/05/2003 | TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025; STT: 24 | Kỹ sư | ||||||
| 84 | 21115051220138 | MAI PHƯỚC MẠNH | 21D2 | 30/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 85 | 21115051220139 | HUỲNH PHƯƠNG NAM | 21D2 | 06/08/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 86 | 21115051220254 | NGUYỄN TRUNG THÀNH | 21D2 | 10/01/2003 | TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 26 | Kỹ sư | ||||||
| 87 | 21115051220176 | ĐỖ MINH TIỆP | 21D2 | 09/02/2003 | TC: QĐ: 2479, ngày 26/6/2024- STT: 45 | Kỹ sư | ||||||
| 88 | 21115051220164 | LÊ CÔNG TÍN | 21D2 | 13/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 89 | 21115051220261 | NGUYỄN VĂN TRUNG | 21D2 | 16/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 90 | 21115051220271 | TRẦN TUẤN VĨNH | 21D2 | 16/03/2003 | TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 27 | Kỹ sư | ||||||
| 91 | 21115051220202 | NGUYỄN HOÀNG ÂN | 21D3 | 09/01/2003 | NN: VERSANT B1 | Kỹ sư | ||||||
| 92 | 21115051220210 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 21D3 | 26/10/2003 | NN: CCNN, trường ĐHNN, ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 93 | 21115051220214 | TRƯƠNG VĂN DƯƠNG | 21D3 | 08/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 94 | 21115051220222 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 21D3 | 17/03/2003 | TC: QĐ: 2479, ngày 26/6/2024- STT: 48 | Kỹ sư | ||||||
| 95 | 21115051220233 | TRẦN KHÁNH LONG | 21D3 | 23/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 96 | 21115042120109 | HOÀNG THỜI ĐẠI | 21DL1 | 12/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 97 | 21115042120118 | ĐẶNG VÕ HOÀNG | 21DL1 | 21/12/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 98 | 21115042120120 | LÊ THANH HOÀNG | 21DL1 | 16/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 99 | 21115042120128 | NGUYỄN TRI GIA KHÁNH | 21DL1 | 23/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 100 | 21115042120203 | TRẦN ĐÌNH BẢO | 21DL2 | 02/07/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 357 | Kỹ sư | ||||||
| 101 | 21115042120206 | LÂM MINH CHIẾN | 21DL2 | 27/10/2003 | TC:QĐ: 2413, ngày 24/6/2025- STT: 31 | Kỹ sư | ||||||
| 102 | 21115042120220 | VÕ VĂN HIẾU | 21DL2 | 29/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 103 | 21115042120223 | PHAN VĂN HOÀNG | 21DL2 | 18/08/2003 | TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 10 | Kỹ sư | ||||||
| 104 | 21115042120224 | TRẦN HUY HOÀNG | 21DL2 | 07/04/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 368 | Kỹ sư | ||||||
| 105 | 21115042120272 | NGUYỄN XUÂN NINH | 21DL2 | 08/03/2003 | Bộ ko CC còn thiếu NN và THỨD | Kỹ sư | ||||||
| 106 | 21115042120249 | VÕ DUY QUÂN | 21DL2 | 16/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 107 | 21115042120256 | TRỊNH ĐÌNH THẾ | 21DL2 | 05/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 108 | 21115054120104 | PHẠM KHẮC BÌNH | 21DT1 | 12/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 109 | 21115054120105 | NGUYỄN THÁI TIẾN ĐẠT | 21DT1 | 02/12/2003 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 110 | 21115054120108 | HUỲNH VĂN DUY | 21DT1 | 20/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 111 | 21115054120110 | NGUYỄN QUANG HẢI | 21DT1 | 12/07/2003 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 112 | 21115054120115 | NGUYỄN VIỆT HOÀNG | 21DT1 | 02/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 113 | 21115054120117 | TRƯƠNG PHẠM HÙNG | 21DT1 | 08/06/2003 | NN: Tiến Trung B1 | Kỹ sư | ||||||
| 114 | 21115054120123 | BÙI THIỆN KHIÊM | 21DT1 | 01/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 115 | 21115054120127 | VÕ HỮU LỘC | 21DT1 | 20/01/2003 | - | Cử nhân | ||||||
| 116 | 21115054120128 | ĐẶNG BẢO MẠNH | 21DT1 | 25/04/2003 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 117 | 21115054120131 | VÕ NGỌC MINH | 21DT1 | 28/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 118 | 21115054120135 | THÁI VĂN NGỌC | 21DT1 | 29/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 119 | 21115054120151 | HỒ CHÁNH TÀI | 21DT1 | 24/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 120 | 21115054120152 | HUỲNH PHÚC TÂN | 21DT1 | 28/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 121 | 21115054120153 | LÊ XUÂN TÂN | 21DT1 | 27/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 122 | 21115054120162 | LÊ DƯƠNG ĐỨC THỊNH | 21DT1 | 30/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 123 | 21115054120166 | HUỲNH KHÁNH TOÀN | 21DT1 | 16/11/2003 | NN: TOEIC B1, 2 Kĩ năng | Kỹ sư | ||||||
| 124 | 21115054120169 | NGUYỄN VĂN QUỐC TRUNG | 21DT1 | 28/11/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 125 | 21115054120173 | NGUYỄN PHAN ANH VĂN | 21DT1 | 19/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 126 | 21115073120110 | TRẦN HỮU LẸ | 21HTP1 | 31/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 127 | 21115073120115 | HUỲNH PHAN MỸ NGỌC | 21HTP1 | 21/07/2003 | TH: TTGDTX số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 128 | 21115073120116 | LÊ THỊ Ý NHI | 21HTP1 | 04/04/2003 | TH: TTGDTX số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 129 | 21115073120118 | TẠ THỊ THANH TÂM | 21HTP1 | 18/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 130 | 21115073120122 | PHAN NGỌC PHƯƠNG THẢO | 21HTP1 | 06/07/2003 | TH: TTGDTX số 1, Sở GDDT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 131 | 21115073120128 | ĐOÀN LƯU NGỌC TRÂM | 21HTP1 | 07/09/2003 | TH: TTGDTX số 1, Sở GDDT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 132 | 21115073120130 | VŨ QUANG TRƯỜNG | 21HTP1 | 04/11/2003 | TC: QĐ: 2683, ngày: 06/7/2026- STT: 14; TH: TTGDTX số 1, Sở GDDT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 133 | 21115067121105 | NGUYỄN CÔNG DŨNG | 21KT1 | 16/04/2003 | - | Kiến trúc sư | ||||||
| 134 | 21115067121110 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 21KT1 | 16/10/2003 | - | Kiến trúc sư | ||||||
| 135 | 21115067121111 | TEONG TUẤN KIỆT | 21KT1 | 21/07/2003 | - | Kiến trúc sư | ||||||
| 136 | 21115067121116 | NGUYỄN SƠN TRƯỜNG | 21KT1 | 13/01/2003 | TC: QĐ 2479, ngày 26/6/2024- STT:87 | Kiến trúc sư | ||||||
| 137 | 21115067121117 | TRẦN THÁI TUẤN | 21KT1 | 24/08/2003 | - | Kiến trúc sư | ||||||
| 138 | 21115043120102 | VÕ MINH CẢNH | 21N1 | 26/02/2003 | TC: QĐ: 2479, ngày 26/6/2024- STT: 93; Nộp HS ngày 15/7 | Kỹ sư | ||||||
| 139 | 21115043120104 | LÊ VĂN CHINH | 21N1 | 29/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 140 | 21115043120108 | NGUYỄN VĂN TIẾN DŨNG | 21N1 | 13/05/2003 | NN: CCNN, trường ĐH Ngoại ngữ, ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 141 | 21115043120111 | NGUYỄN QUANG HÀ | 21N1 | 31/03/2003 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 142 | 21115043120113 | NGUYỄN HỮU HẬN | 21N1 | 09/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 143 | 21115043120115 | NGÔ HẢO HÒA | 21N1 | 04/07/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 461; Nộp HS ngày 16/7 | Kỹ sư | ||||||
| 144 | 21115043120122 | BÙI XUÂN HUY | 21N1 | 25/05/2003 | TH: BS ngày 06/8 | Kỹ sư | ||||||
| 145 | 21115043120128 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 21N1 | 05/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 146 | 21115043120167 | NGUYỄN TÀI KHƯƠNG | 21N1 | 02/08/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 147 | 21115043120129 | TRẦN HUỲNH TRUNG KIÊN | 21N1 | 24/12/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 148 | 21115043120134 | NGUYỄN VĂN LUÂN | 21N1 | 15/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 149 | 21115043120140 | TRẦN VĂN NHỰT | 21N1 | 13/03/2003 | TC: QĐ 729, ngày 22/02/24,STT: 474; TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT ĐN; NN: CCNN, trường ĐHNH TP. HCM | Kỹ sư | ||||||
| 150 | 21115043120144 | NGUYỄN HỒNG QUANG | 21N1 | 25/11/2003 | TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025,STT: 31; TH: BS ngày 06/8 | Kỹ sư | ||||||
| 151 | 21115043120149 | LÊ THỊ THI | 21N1 | 19/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 152 | 21115043120153 | VÕ VĂN THỊNH | 21N1 | 27/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 153 | 21115043120156 | NGUYỄN THANH PHI TRƯỜNG | 21N1 | 30/03/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 483; Nộp HS ngày 15/7 | Kỹ sư | ||||||
| 154 | 2111514110116 | NGUYỄN HÀ MINH SƠN | 21SK1 | 02/07/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024-STT: 502 | Cử nhân | ||||||
| 155 | 21115053120105 | LÊ HÀ BÌNH | 21T1 | 13/06/2003 | NN: Cambridge B2, ngày 03/11/2024 | Kỹ sư | ||||||
| 156 | 21115053120113 | LÊ HOÀNG DŨNG | 21T1 | 01/12/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 157 | 21115053120114 | ĐOÀN NGUYỄN THÀNH GIANG | 21T1 | 27/02/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 158 | 21115053120115 | ĐỖ VĂN HẠNH | 21T1 | 25/05/2001 | - | Kỹ sư | ||||||
| 159 | 21115053120119 | BÙI QUỐC HUY | 21T1 | 16/07/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024; STT: 520, NN: TOEIC B1(2K.Năng) | Kỹ sư | ||||||
| 160 | 21115053120120 | HỒ GIA HUY | 21T1 | 28/07/2003 | NN: TOEIC B2 (2KN) | Kỹ sư | ||||||
| 161 | 21115053120128 | LÊ KIM NAM | 21T1 | 28/09/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024; STT: 529 | Kỹ sư | ||||||
| 162 | 21115053120129 | HOÀNG CHUNG NGHĨA | 21T1 | 13/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 163 | 21115053120130 | LÊ LÝ NGUYÊN | 21T1 | 29/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 164 | 21115053120131 | HỒ QUANG NHẬT | 21T1 | 14/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 165 | 21115053120140 | ĐOÀN HUỲNH NGỌC SƠN | 21T1 | 26/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 166 | 21115053120147 | LÊ HỮU THI | 21T1 | 12/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 167 | 21115053120149 | HOÀNG VĂN THÔNG | 21T1 | 02/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 168 | 21115053120155 | HOÀNG NGỌC TRIẾT | 21T1 | 15/06/2002 | TC: QĐ: 2413, ngày 24/6/2025; STT: 61 | Kỹ sư | ||||||
| 169 | 21115053120161 | DIỆP VĂN TÝ | 21T1 | 21/06/2003 | NN: CCNN, trường ĐHNN- ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 170 | 21115053120162 | CAO NGUYỄN VŨ | 21T1 | 19/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 171 | 21115053120163 | BÙI QUỐC VƯƠNG | 21T1 | 22/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 172 | 21115053120205 | LÊ THỊ DIỆP | 21T2 | 20/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 173 | 21115053120207 | PHẠM LÊ ĐÔNG | 21T2 | 17/05/2003 | NN: TOEIC B1(2 kỹ năng) | Kỹ sư | ||||||
| 174 | 21115053120208 | NGUYỄN KHÁNH ĐỨC | 21T2 | 27/02/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 175 | 21115053120212 | NGUYỄN THANH HẢI | 21T2 | 26/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 176 | 21115053120213 | NGUYỄN HÙNG HẠNH | 21T2 | 08/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 177 | 21115053120214 | NGUYỄN TẤN HÊN | 21T2 | 07/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 178 | 21115053120217 | LÊ VIẾT HUY HOÀNG | 21T2 | 19/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 179 | 21115053120218 | NGUYỄN HUY HOÀNG | 21T2 | 21/08/2003 | NN: TOEIC B1(2 kỹ năng) | Kỹ sư | ||||||
| 180 | 21115053120220 | NGÔ TRƯƠNG QUANG HUY | 21T2 | 17/08/2003 | NN: CCNN, trường ĐHKT- TP. HCM | Kỹ sư | ||||||
| 181 | 21115053120234 | NGUYỄN ĐỖ HOÀNG PHÚC | 21T2 | 23/07/2003 | NN: Cambridge B2 (18/8/24) | Kỹ sư | ||||||
| 182 | 21115053120262 | LÊ XUÂN VIỆT | 21T2 | 24/09/2003 | NN: TOEIC B1; Nộp HS ngày 15/7 | Kỹ sư | ||||||
| 183 | 21115053120312 | TRƯƠNG THÚY HẰNG | 21T3 | 24/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 184 | 21115053120320 | TRỊNH CÔNG HUY | 21T3 | 20/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 185 | 21115053120325 | TRƯƠNG CÔNG TUẤN KIỆT | 21T3 | 12/10/2003 | NN: Aptis ESOL B2 | Kỹ sư | ||||||
| 186 | 21115055120106 | NGUYỄN ANH BIN | 21TDH1 | 17/04/2003 | TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024; STT: 664 | Kỹ sư | ||||||
| 187 | 21115055120113 | ĐỖ TRỌNG ĐẠT | 21TDH1 | 15/02/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 188 | 21115055120121 | NGUYỄN ANH DŨNG | 21TDH1 | 03/05/2003 | TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 19 | Kỹ sư | ||||||
| 189 | 21115055120130 | LÊ VĂN HUẤN | 21TDH1 | 22/02/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 190 | 21115055120156 | LÊ BẢO QUỐC | 21TDH1 | 28/04/2002 | TH: BS ngày 28/7 | Kỹ sư | ||||||
| 191 | 21115055120163 | BÙI VĂN THỊNH | 21TDH1 | 15/02/2003 | NN: TOEIC B1(2KN) | Kỹ sư | ||||||
| 192 | 21115055120164 | ĐẶNG VĂN THỊNH | 21TDH1 | 20/08/2003 | TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024; STT: 706 | Kỹ sư | ||||||
| 193 | 21115055120171 | ĐINH NGỌC TÚ | 21TDH1 | 10/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 194 | 21115055120214 | PHAN VĂN ĐỨC | 21TDH2 | 20/06/2003 | QP: BS ngày 22/7 | Kỹ sư | ||||||
| 195 | 21115055120218 | PHẠM QUANG HÀO | 21TDH2 | 22/12/2003 | TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024- STT: 727; TH: BS ngày 06/8 | Kỹ sư | ||||||
| 196 | 21115055120279 | TRẦN DĨ KHANG | 21TDH2 | 01/11/2003 | TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024; STT: 770 | Kỹ sư | ||||||
| 197 | 21115055120227 | VĂN NGỌC KHÁNH | 21TDH2 | 07/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 198 | 21115055120229 | PHẠM HƯNG KHOA | 21TDH2 | 10/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 199 | 21115055120236 | TRỊNH ĐÌNH MỸ | 21TDH2 | 13/09/2003 | TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024; STT: 738 | Kỹ sư | ||||||
| 200 | 21115055120244 | TRẦN VĂN PHÚC | 21TDH2 | 20/12/2003 | NN: CCNN, trường Đại học Ngân hàng,TP. HCM | Kỹ sư | ||||||
| 201 | 21115055120252 | TRẦN NGỌC THÀNH TÀI | 21TDH2 | 11/11/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 202 | 21115055120265 | Phạm Duy Thời | 21TDH2 | 12/09/2003 | - | Cử nhân | ||||||
| 203 | 21115055120273 | PHẠM ĐÌNH ƯU | 21TDH2 | 20/12/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 204 | 21115055120274 | NGUYỄN VĂN VĂN | 21TDH2 | 09/08/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 205 | 21115055120276 | CHÂU NGỌC VINH | 21TDH2 | 24/07/2003 | TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024; STT: 767 | Kỹ sư | ||||||
| 206 | 21115063120101 | ĐẶNG QUÝ ANH | 21XC1 | 11/11/2003 | TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 21 | Kỹ sư | ||||||
| 207 | 21115063120102 | HÀ NHƯ BẢO | 21XC1 | 06/12/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 208 | 21115063120109 | NGUYỄN HOÀNG GIANG | 21XC1 | 01/12/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 209 | 21115063120110 | TRẦN TRỌNG HIẾU | 21XC1 | 01/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 210 | 21115063120111 | NGUYỄN QUỐC HƯNG | 21XC1 | 19/10/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 211 | 21115063120117 | NGUYỄN HOÀNG MỸ | 21XC1 | 11/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 212 | 21115063120120 | NGUYỄN QUANG MINH NHẬT | 21XC1 | 09/02/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 213 | 21115063120121 | NGUYỄN BÌNH ANH QUÂN | 21XC1 | 26/10/2003 | TC: QĐ 209, ngày 20/01/2026- STT:29 | Kỹ sư | ||||||
| 214 | 21115063120123 | NGUYỄN ĐĂNG SỸ | 21XC1 | 23/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 215 | 21115063120124 | NGUYỄN CÔNG TÂM | 21XC1 | 07/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 216 | 21115063120127 | LÊ THỊ PHƯƠNG TRINH | 21XC1 | 20/10/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 217 | 21115063120128 | LÊ ĐẮC HÙNG VỸ | 21XC1 | 03/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 218 | 21115061120101 | HUỲNH CHÂU ANH | 21XD1 | 09/02/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 219 | 21115061120115 | LÊ VĂN HUY | 21XD1 | 14/02/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 220 | 21115061120127 | HÀ ĐỨC NGƯỠNG | 21XD1 | 21/05/2003 | TC: QĐ: 729- 22/02/2024, STT: 801 | Kỹ sư | ||||||
| 221 | 21115061120131 | ĐOÀN CÔNG HỒNG PHÚC | 21XD1 | 17/02/2003 | TC: QĐ: 729- 22/02/2024, STT: 803;TH: BS ngày 28/7 | Kỹ sư | ||||||
| 222 | 21115061120135 | LÊ VĂN TÀI | 21XD1 | 11/03/2003 | TH: BS ngày 28/7 | Kỹ sư | ||||||
| 223 | 21115061120144 | CAO XUÂN TRUNG | 21XD1 | 17/09/2003 | TC: QĐ: 2479- 26/6/2024, STT: 129;TH: BS ngày 22/7 | Kỹ sư | ||||||
| 224 | 21115061120203 | NGUYỄN TRẦN GIA BẢO | 21XD2 | 27/03/2003 | NN: Versant, BS ngày 31/7 | Kỹ sư | ||||||
| 225 | 21115061120204 | NGUYỄN VĂN CÔNG | 21XD2 | 19/05/2003 | TC: QĐ: 729- 22/02/2024, STT: 811 | Kỹ sư | ||||||
| 226 | 21115061120205 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 21XD2 | 24/07/2003 | TC: QĐ: 729- 22/02/2024, STT: 812 | Kỹ sư | ||||||
| 227 | 21115061120208 | VÕ NGỌC ĐÔNG | 21XD2 | 17/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 228 | 21115061120209 | TRẦN VĂN ĐỨC | 21XD2 | 17/11/2003 | NN: Versant, BS ngày 31/7;TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 229 | 21115061120212 | PHẠM TẤN NGỌC HÀ | 21XD2 | 12/10/2003 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 230 | 21115061120214 | NGUYỄN NGỌC HIẾU | 21XD2 | 27/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 231 | 21115061120216 | VÕ NGUYỄN THỊ MINH HIẾU | 21XD2 | 11/02/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 232 | 21115061120220 | TRẦN NAM KHOA | 21XD2 | 16/08/2003 | TH: TTNN-TH, trường ĐHKT, ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 233 | 21115061120223 | NGUYỄN VĂN NHỚ | 21XD2 | 05/02/2003 | TC: QĐ: 729- 22/02/2024, STT: 819 | Kỹ sư | ||||||
| 234 | 21115061120234 | TRƯƠNG QUANG THỊNH | 21XD2 | 19/05/2003 | NN: Versant, BS ngày 31/7 | Kỹ sư | ||||||
| 235 | 21115061120241 | PHAN HỮU TRƯỜNG | 21XD2 | 15/05/2003 | TC: QĐ: 729-22/2/2024, STT:828 | Kỹ sư | ||||||
| 236 | 21115064120108 | LÊ HÀ CÔNG LÂM | 21XH1 | 14/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 237 | 21115064120109 | LÊ NGỌC LONG | 21XH1 | 18/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 238 | 21115064120113 | LÊ TRỌNG TẤN | 21XH1 | 15/10/2003 | TH: TTNN-TH NTU- trường ĐH Nguyễn Trãi, Hà Nội | Kỹ sư | ||||||
| 239 | 22115041122105 | TRẦN QUANG NGỌC BÁ | 22C1 | 05/11/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 240 | 22115041122108 | NGUYỄN VĂN DANH | 22C1 | 03/12/2004 | TH: BS ngày 31/7; TTGDTX Số 1, Sở GDDT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 241 | 22115041122109 | VŨ THÀNH ĐẠT | 22C1 | 02/12/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 242 | 22115041122110 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 22C1 | 09/02/2003 | NN: BS ngày 05/8 | Kỹ sư | ||||||
| 243 | 22115041122116 | TRỊNH MINH HÂN | 22C1 | 11/01/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 244 | 22115041122120 | LÊ QUANG HIẾU | 22C1 | 03/11/2004 | NN: BS ngay 05/8 | Kỹ sư | ||||||
| 245 | 22115041122121 | NGUYỄN ĐỨC HIẾU | 22C1 | 03/12/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 246 | 22115041122124 | ĐINH HÒA | 22C1 | 11/11/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 247 | 22115041122136 | NGUYỄN KHẮC KHOÁI | 22C1 | 06/09/2004 | NN: BS ngày 05/8 | Kỹ sư | ||||||
| 248 | 22115041122139 | HỒ VĂN LÝ | 22C1 | 05/11/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 249 | 22115041122144 | NGUYỄN VĂN PHI | 22C1 | 07/03/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 250 | 22115041122150 | LÊ VÕ THÀNH SANG | 22C1 | 05/11/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 251 | 22115041122154 | HOÀNG THANH TÂN | 22C1 | 05/06/2004 | NN: TOEIC B1, 2 Kĩ năng | Kỹ sư | ||||||
| 252 | 22115041122155 | HUỲNH DUY THÂN | 22C1 | 01/03/2004 | NN: Tiếng Nhật N3, B2 | Kỹ sư | ||||||
| 253 | 22115041122271 | TRỊNH HOÀNG DANH | 22C2 | 21/10/1999 | TC: QĐ: 311,ngày 05/02/2025-STT: 116; TH: TTBK, trường ĐHBK-ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 254 | 22115041122211 | NGUYỄN VĂN THÁI DƯƠNG | 22C2 | 25/01/2004 | TH: BS ngày 13/7 | Kỹ sư | ||||||
| 255 | 22115041122221 | HUỲNH TRUNG HIẾU | 22C2 | 20/08/2004 | TH: BS ngày 03/8; TTGDTX Số 1- Sở GDDT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 256 | 22115041122222 | HUỲNH QUỐC HIỆU | 22C2 | 29/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 257 | 22115041122235 | TRƯƠNG XUÂN LONG | 22C2 | 23/05/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 258 | 22115041122244 | HỒ VINH QUANG | 22C2 | 24/10/2004 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDDT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 259 | 22115041122249 | PHAN TẤN SANG | 22C2 | 25/07/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 260 | 22115041122256 | LƯƠNG TRUNG TIẾN | 22C2 | 26/10/2004 | TC: QĐ: 311,ngày 05/02/2025-STT: 109 | Kỹ sư | ||||||
| 261 | 22115041122259 | PHẠM TẤN TRUYỀN | 22C2 | 25/09/2004 | TC: QĐ: 311,ngày 05/02/2025-STT: 111 | Kỹ sư | ||||||
| 262 | 22115041122262 | DƯƠNG TẤN TÙNG | 22C2 | 29/04/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 263 | 22115042122103 | NGUYỄN ĐỨC TUẤN ANH | 22DL1 | 07/05/2004 | NN: IELTS, B2 | Kỹ sư | ||||||
| 264 | 22115042122107 | HÀ THẾ CHUNG | 22DL1 | 06/01/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 265 | 22115042122118 | HUỲNH GIA HUY | 22DL1 | 01/10/2004 | TC: 2413- Ngày 24/6/2025- STT: 144; NN: BS ngày 07/8; Nộp HS ngày 10/7 | Kỹ sư | ||||||
| 266 | 22115042122131 | TRẦN CÔNG MINH | 22DL1 | 05/08/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 267 | 22115042122142 | VÕ ĐỨC NHỚ | 22DL1 | 04/01/2004 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDDT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 268 | 22115042122155 | TRẦN VĂN QUÝ TÀI | 22DL1 | 06/01/2004 | NN: CCNN, trường ĐHNN-ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 269 | 22115042122161 | CAO XUÂN THÔNG | 22DL1 | 04/10/2004 | NN: Tiếng Nhật N4 | Kỹ sư | ||||||
| 270 | 22115042122171 | LÊ VIẾT VIỆT | 22DL1 | 11/09/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 271 | 22115042122173 | TRỊNH PHAN MINH VŨ | 22DL1 | 05/09/2004 | TC: QĐ: 2413, ngày 24/6/2025; STT: 161- TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 272 | 22115042122206 | NGUYỄN VĂN DANH | 22DL2 | 25/03/2004 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 273 | 22115042122217 | NGUYỄN THANH HÂN | 22DL2 | 20/12/2004 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 274 | 22115042122247 | NGUYỄN PHƯỚC HẢI NAM | 22DL2 | 29/09/2004 | NN: CCNN, trường ĐHNN,ĐHĐN; TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025, STT: 290 | Kỹ sư | ||||||
| 275 | 22115054122163 | MAI VĂN THẢO | 22DT1 | 19/10/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 276 | 22115054122173 | NGUYỄN HƯNG MINH TRIẾT | 22DT1 | 20/02/2004 | - | Cử nhân | ||||||
| 277 | 22115073122101 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 22HTP1 | 19/08/2004 | TH: BS ngày 06/8 | Kỹ sư | ||||||
| 278 | 22115073122114 | ĐẬU THỊ BẢO LY | 22HTP1 | 20/01/2004 | TH: BS ngày 05/8 | Kỹ sư | ||||||
| 279 | 22115073122115 | ĐOÀN THỊ NGỌC MINH | 22HTP1 | 07/06/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 280 | 22115073122116 | Hứa Thị Trà My | 22HTP1 | 23/06/2004 | TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 53; TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Cử nhân | ||||||
| 281 | 22115073122119 | Võ Thị My Ny | 22HTP1 | 24/05/2004 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Cử nhân | ||||||
| 282 | 22115073122124 | TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH | 22HTP1 | 27/02/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 283 | 22115073122129 | Phan Thị Thanh Thi | 22HTP1 | 12/08/2004 | TH: BS ngày 03/8; TTGDTX Số 1, Sở GDDT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 284 | 22115073122148 | Nguyễn Thị Đoan Trang | 22HTP1 | 17/02/2004 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 285 | 22115073122136 | NGUYỄN KIỀU TRINH | 22HTP1 | 19/09/2004 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 286 | 22115072122103 | Phan Ngọc Đức | 22MT1 | 10/12/2004 | - | Cử nhân | ||||||
| 287 | 22115072122107 | Lưu Quang Huy | 22MT1 | 21/07/2004 | - | Cử nhân | ||||||
| 288 | 22115141122126 | Cao Đức Chính | 22SK1 | 27/10/2004 | - | Cử nhân | ||||||
| 289 | 22115141122102 | Nguyễn Đình Đức | 22SK1 | 01/02/2004 | TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025- STT 414 | Cử nhân | ||||||
| 290 | 22115141122107 | Phan Thị Khánh Huyền | 22SK1 | 22/05/2004 | - | Cử nhân | ||||||
| 291 | 22115141122118 | Lê Văn Sinh | 22SK1 | 26/09/2004 | TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025- STT 417 | Cử nhân | ||||||
| 292 | 22115141122125 | HOÀNG QUỐC Việt | 22SK1 | 09/11/2004 | - | Cử nhân | ||||||
| 293 | 22115053122107 | Nguyễn Văn Thế Dinh | 22T1 | 09/04/2004 | TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025-STT: 423 | Cử nhân | ||||||
| 294 | 22115053122112 | LÊ NGỌC HẢI | 22T1 | 07/03/2004 | Nộp HS ngày 13/7 | Kỹ sư | ||||||
| 295 | 22115053122115 | PHẠM THANH HIẾU | 22T1 | 08/03/2004 | NN: IELTS C1 (Bậc 5) | Kỹ sư | ||||||
| 296 | 22115053122119 | ĐỖ HÙNG QUỐC KHÁNH | 22T1 | 02/01/2004 | TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025-STT: 432 | Kỹ sư | ||||||
| 297 | 22115053122122 | TRẦN PHƯỚC LỘC | 22T1 | 08/01/2004 | TC: QĐ 209, ngày 20/01/2026; STT: 83; NN: TOEIC B2 | Kỹ sư | ||||||
| 298 | 22115053122128 | Lưu Ngọc Yến Như | 22T1 | 08/10/2004 | - | Cử nhân | ||||||
| 299 | 22115053122133 | VÕ MẠNH QUANG | 22T1 | 09/09/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 300 | 22115053122149 | TRẦN ĐÌNH VIỆT | 22T1 | 01/03/2004 | TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025; STT: 452 | Kỹ sư | ||||||
| 301 | 22115053122151 | TRẦN HUỲNH VŨ | 22T1 | 04/01/2004 | Nộp ngày 03/8 | Kỹ sư | ||||||
| 302 | 22115053122210 | LÊ HÒA | 22T2 | 12/06/2004 | TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025; STT: 458 | Kỹ sư | ||||||
| 303 | 22115053122211 | Trần Võ Đình Hoàng | 22T2 | 12/04/2004 | - | Cử nhân | ||||||
| 304 | 22115053122216 | Lê Quang Mạnh Hùng | 22T2 | 12/05/2004 | NN: CCNN, trường ĐHNN- ĐHĐN | Cử nhân | ||||||
| 305 | 22115053122225 | NGUYỄN VĂN LINH | 22T2 | 11/05/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 306 | 22115053122236 | ĐỖ THỊ QUỲNH NHUNG | 22T2 | 14/01/2004 | NN: TOEIC B1(2KN) | Kỹ sư | ||||||
| 307 | 22115053122301 | Võ Lưu Quốc An | 22T3 | 21/03/2004 | NN: Tiếng Nhật N4, B1 | Cử nhân | ||||||
| 308 | 22115053122302 | NGUYỄN NGỌC TÚ ANH | 22T3 | 23/11/2004 | NN: TOEIC B2(2KN) | Kỹ sư | ||||||
| 309 | 22115053122303 | Nguyễn Văn Bảo | 22T3 | 20/01/2004 | NN: Tiếng Nhật N3, B2 | Cử nhân | ||||||
| 310 | 22115053122304 | ĐỖ THÁI BÌNH | 22T3 | 21/11/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 311 | 22115053122305 | NGUYỄN THANH BÌNH | 22T3 | 23/06/2004 | TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025; STT: 480 | Kỹ sư | ||||||
| 312 | 22115053122327 | Lê Thị Oanh | 22T3 | 19/10/2003 | TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025-STT: 496 | Cử nhân | ||||||
| 313 | 22115053122334 | NGUYỄN NHẬT HẢI QUỲNH | 22T3 | 22/10/2004 | Nộp HS ngày 28/7; TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 502; NN: Tiếng Nhật N4 | Kỹ sư | ||||||
| 314 | 22115053122336 | PHẠM THIỆN TÂM | 22T3 | 23/01/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 315 | 22115053122342 | Nguyễn Thị Thảo | 22T3 | 25/08/2004 | TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025-STT: 508; NN: TOEIC B1 | Cử nhân | ||||||
| 316 | 22115055122102 | NGUYỄN PHẠM MỸ ANH | 22TDH1 | 11/07/2004 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 317 | 22115055122141 | TRẦN GIA LƯỢNG | 22TDH1 | 08/10/2004 | - | Kỹ sư | ||||||
| 318 | 22115055122170 | ĐOÀN TRẦN NHẬT TUẤN | 22TDH1 | 15/01/2003 | - | Kỹ sư |