Đợt 2 Năm học 2025 - 2026

07/08/2026 → 14/08/2026 | HK: 225
Thông báo về việc đăng ký xét tốt nghiệp đợt 2 năm học 2025 - 2026

Thông báo về việc đăng ký xét tốt nghiệp đợt 2 năm học 2025 - 2026

Danh sách sinh viên xét tốt nghiệp (dự kiến)

Tổng số: 318 sinh viên
STT Mã SV Họ tên Lớp Ngày sinh Bằng TN CCTC CCQP CCNN CCTH THUD Ghi chú Loại bằng
1 1811504210114 Trần Tiến Kha 18DL1 11/10/2000 - Kỹ sư
2 1811504210121 Nguyễn Quang Long 18DL1 27/08/2000 TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 01; NN: CCNN Học viện Khoa học Quân Sự, TH: TTNN-TH Eduviet Gia Lai Kỹ sư
3 1811504210401 Nguyễn Hữu Ân 18DL4 20/07/2000 - Kỹ sư
4 1811505310425 Nguyễn Đức Long 18T4 19/04/2000 - Kỹ sư
5 1811505520225 Lương Văn Kiên 18TDH2 16/03/2000 NN: Tiếng Trung B1; TH: BS ngày 05/8 Kỹ sư
6 1811506120125 Võ Thanh Kiều 18XD1 06/07/2000 - Kỹ sư
7 1811506120267 Nguyễn Thành Xuân 18XD2 06/05/2000 Nộp HS ngày 22/7; NN: Versant B1- TC: QĐ: 209, ngày 20/01/2026 -STT: 01 Kỹ sư
8 1911504110214 PHAN CÔNG HẬU 19C2 11/09/2001 TC: QĐ: 1931, ngày 31/5/2022- STT: 49; QP: BS ngày 10/7 Kỹ sư
9 1911504110232 NGUYỄN ANH QUỐC 19C2 29/07/2001 TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 03 Kỹ sư
10 1911505120243 TRẦN ĐỨC TÔN 19D1 16/09/2000 BS ngày 22/7; NN: CCNN Học viện Khoa học Quân sự Kỹ sư
11 1911507310147 LÊ PHẠM MINH TRÂN 19HTP1 16/05/2001 - Cử nhân
12 1911507210113 NGUYỄN VIỆT THẮNG 19MT1 14/03/2001 - Kỹ sư
13 1911505310106 NGUYỄN BÁ CẢM 19T1 11/07/2001 - Kỹ sư
14 2050411200149 TRƯƠNG NHẬT LIÊM 20C1 21/06/2002 NN: Tiếng Nhật B1; TH: TTNN-TH, trường ĐHK-ĐHĐN Kỹ sư
15 2050411200210 NGUYỄN VĂN VIỄN PHƯƠNG 20C2 22/05/2002 - Kỹ sư
16 2050411200241 NGUYỄN ANH THẮNG 20C2 08/08/2002 TH: TTNN-TH, Trường ĐHKtế-ĐHĐN Cử nhân
17 2050512200127 PHAN TRUNG ĐIỀM 20D1 27/11/2002 - Kỹ sư
18 2050512200123 Trần Xuân Dự 20D1 05/12/2001 - Cử nhân
19 2050512200210 TRƯƠNG NGUYỄN BẢO PHÚC 20D1 26/03/2002 - Kỹ sư
20 2050512200208 VŨ YÊN PHONG 20D2 31/08/2002 - Kỹ sư
21 2050512200221 NGUYỄN THIÊN SAO 20D2 13/07/2002 - Kỹ sư
22 2050421200176 NGUYỄN VĂN NGHIỆP 20DL1 25/12/2002 - Kỹ sư
23 2050421200256 NGUYỄN VĂN THƯƠNG 20DL2 29/12/2002 - Kỹ sư
24 2050421200257 LÊ THẾ TRÌ 20DL2 06/04/2002 NN: VERSANT B1; TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
25 2050541200105 TRƯƠNG THẾ BẢO 20DT1 26/07/2002 TH: TT TH- trường ĐHKH, ĐH Huế Kỹ sư
26 2050541200114 ĐẶNG THÀNH ĐỨC 20DT1 07/07/2002 TC: QĐ: 2518, ngày 22/6/2023; STT: 63 Kỹ sư
27 2050541200125 ĐẶNG HUY HOÀNG 20DT1 19/12/2002 - Cử nhân
28 2050541200145 LÊ ĐỨC MINH 20DT1 03/04/2002 TH: TTNN-TH, trường ĐHKT- ĐHĐN Kỹ sư
29 2050541200150 PHAN THANH SANG 20DT1 03/04/2001 TH: TTCNTT, trường ĐH Hà Tĩnh Kỹ sư
30 205141100113 HỒ VĂN THƯỜNG 20SK1 09/07/2001 TH: Bs ngày 05/8 Cử nhân
31 2050531200115 NGUYỄN MINH DANH 20T1 18/10/2002 - Kỹ sư
32 2050531200144 ĐỖ HỮU HÒA 20T1 16/06/2002 - Kỹ sư
33 2050531200154 NÔNG QUỐC HÙNG 20T1 06/07/2002 - Kỹ sư
34 2050531200205 NGUYỄN TUẤN KIỆT 20T2 11/11/2002 - Kỹ sư
35 2050531200221 HỒ SỸ LINH 20T2 04/12/2002 NN: TOEIC B1( 2KN) Cử nhân
36 2050531200311 TRẦN NGỌC TIẾN 20T3 20/02/2002 Nộp HS ngày 10/7 Kỹ sư
37 2050531200355 NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG 20T3 03/07/2002 - Kỹ sư
38 2050551200149 TRƯƠNG XUÂN LẬP 20TDH1 02/06/2002 TH: TT TH, trường Đại học KH, ĐH Huế Kỹ sư
39 2050631200111 Võ Bá Phúc 20XC1 30/10/2000 NN: CCNN,trường ĐHNH,TP.HCM; TH: CCTH,TTPT,CNTT-trường ĐH.CNTT,ĐHQG,TP.HCM Cử nhân
40 21115041120113 LÊ MỸ ĐỨC 21C1 01/04/2003 - Kỹ sư
41 21115041120138 HUỲNH KIM QUANG 21C1 28/06/2002 - Kỹ sư
42 21115041120142 ĐỖ THANH SANG 21C1 12/04/2003 - Kỹ sư
43 21115041120159 BÙI ĐỨC TRUNG 21C1 07/11/2003 - Kỹ sư
44 21115041120160 NGUYỄN MẠNH TRUNG 21C1 27/07/2003 TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024-STT: 69;TH: BS ngày 31/7 Kỹ sư
45 21115041120208 TRẦN HUỲNH TẤN ĐẠT 21C2 17/03/2003 - Kỹ sư
46 21115041120209 LÊ THÀNH ĐẠT 21C2 20/08/2003 TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 81 Kỹ sư
47 21115041120268 NGUYỄN THÀNH LINH 21C2 15/03/2003 - Kỹ sư
48 21115041120228 VĨNH BẢO NHÂN 21C2 28/03/2003 - Kỹ sư
49 21115041120233 TRẦN BẢO PHONG 21C2 13/07/2003 - Kỹ sư
50 21115041120248 NGUYỄN TẤN THUẬN 21C2 10/08/2003 - Kỹ sư
51 21115041120259 PHẠM TRUNG VIỆT 21C2 10/12/2003 - Kỹ sư
52 21115041120262 NGUYỄN VÕ HOÀNG VŨ 21C2 18/10/2003 - Kỹ sư
53 21115041120263 TRẦN QUANG VŨ 21C2 09/04/2003 NN: Cambridge B1 ( Quá 2 năm) Kỹ sư
54 21115044120107 LÊ VĂN ĐỨC 21CDT1 20/02/2003 - Kỹ sư
55 21115044120117 LÊ QUỐC HƯNG 21CDT1 18/11/2003 - Kỹ sư
56 21115044120118 MAI QUỐC HƯNG 21CDT1 11/05/2003 - Kỹ sư
57 21115044120119 NGUYỄN HƯNG 21CDT1 03/06/2003 - Kỹ sư
58 21115044120121 LÊ VĂN QUANG HUY 21CDT1 22/06/2003 - Kỹ sư
59 21115044120123 HÀ TÙNG KHÁNH 21CDT1 20/03/2003 - Kỹ sư
60 21115044120135 ĐỖ HỮU NHẤT 21CDT1 07/03/2003 - Kỹ sư
61 21115044120137 HỒ KIM NHẬT 21CDT1 01/08/2003 TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 151 Kỹ sư
62 21115044120138 NGUYỄN MINH NHẬT 21CDT1 22/08/2003 - Kỹ sư
63 21115044120139 NGUYỄN NGỌC NINH 21CDT1 17/02/2003 - Kỹ sư
64 21115044120141 ĐỖ THÀNH PHÚ 21CDT1 26/04/2001 TC: Học trường ĐHBK, ĐHĐN. Nộp HS ngày 13/7 Kỹ sư
65 21115044120144 CHÂU BẢO PHƯƠNG 21CDT1 09/11/2003 - Kỹ sư
66 21115044120145 LÊ ĐĂNG QUANG 21CDT1 07/03/2003 Nộp HS ngày 22/7; TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 154 Kỹ sư
67 21115044120152 NGUYỄN NGỌC THẮNG 21CDT1 01/11/2003 - Kỹ sư
68 21115044120156 ĐÀM VĂN THÔNG 21CDT1 01/09/2003 - Kỹ sư
69 21115044120163 ĐOÀN VĂN TRUNG 21CDT1 11/03/2003 - Kỹ sư
70 21115044120167 HUỲNH VĂN VỸ 21CDT1 24/06/2003 - Kỹ sư
71 21115044120218 NGUYỄN QUỐC HÙNG 21CDT2 28/09/2003 - Kỹ sư
72 21115044120220 TRƯƠNG QUANG HƯNG 21CDT2 20/09/2003 - Kỹ sư
73 21115044120237 VÕ VIẾT PHÚ 21CDT2 25/01/2003 - Kỹ sư
74 21115044120240 PHẠM TẤN PHƯỚC 21CDT2 25/10/2003 - Kỹ sư
75 21115044120246 NGUYỄN VĂN QUÍ 21CDT2 10/03/2003 - Kỹ sư
76 21115044120259 NGUYỄN VĂN TRÚC 21CDT2 05/07/2003 - Kỹ sư
77 21115051220102 HOÀNG TUẤN ANH 21D1 29/04/2003 - Kỹ sư
78 21115051220119 NGUYỄN MINH HIẾU 21D1 30/04/2003 - Kỹ sư
79 21115051220145 LÂM QUANG NHÂN 21D1 14/07/2003 TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024; Nộp HS ngày 14/7 Kỹ sư
80 21115051220206 NGUYỄN TIẾN DANH 21D2 22/10/2003 - Kỹ sư
81 21115051220209 NGUYỄN VĂN DU 21D2 28/06/2003 - Kỹ sư
82 21115051220112 HUỲNH MINH ĐỨC 21D2 20/10/2003 - Kỹ sư
83 21115051220129 ĐINH CÔNG KHANH 21D2 03/05/2003 TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025; STT: 24 Kỹ sư
84 21115051220138 MAI PHƯỚC MẠNH 21D2 30/03/2003 - Kỹ sư
85 21115051220139 HUỲNH PHƯƠNG NAM 21D2 06/08/2003 - Kỹ sư
86 21115051220254 NGUYỄN TRUNG THÀNH 21D2 10/01/2003 TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 26 Kỹ sư
87 21115051220176 ĐỖ MINH TIỆP 21D2 09/02/2003 TC: QĐ: 2479, ngày 26/6/2024- STT: 45 Kỹ sư
88 21115051220164 LÊ CÔNG TÍN 21D2 13/04/2003 - Kỹ sư
89 21115051220261 NGUYỄN VĂN TRUNG 21D2 16/07/2003 - Kỹ sư
90 21115051220271 TRẦN TUẤN VĨNH 21D2 16/03/2003 TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 27 Kỹ sư
91 21115051220202 NGUYỄN HOÀNG ÂN 21D3 09/01/2003 NN: VERSANT B1 Kỹ sư
92 21115051220210 NGUYỄN VĂN ĐỨC 21D3 26/10/2003 NN: CCNN, trường ĐHNN, ĐHĐN Kỹ sư
93 21115051220214 TRƯƠNG VĂN DƯƠNG 21D3 08/03/2003 - Kỹ sư
94 21115051220222 NGUYỄN VĂN HOÀNG 21D3 17/03/2003 TC: QĐ: 2479, ngày 26/6/2024- STT: 48 Kỹ sư
95 21115051220233 TRẦN KHÁNH LONG 21D3 23/09/2003 - Kỹ sư
96 21115042120109 HOÀNG THỜI ĐẠI 21DL1 12/06/2003 - Kỹ sư
97 21115042120118 ĐẶNG VÕ HOÀNG 21DL1 21/12/2003 - Kỹ sư
98 21115042120120 LÊ THANH HOÀNG 21DL1 16/09/2003 - Kỹ sư
99 21115042120128 NGUYỄN TRI GIA KHÁNH 21DL1 23/01/2003 - Kỹ sư
100 21115042120203 TRẦN ĐÌNH BẢO 21DL2 02/07/2003 TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 357 Kỹ sư
101 21115042120206 LÂM MINH CHIẾN 21DL2 27/10/2003 TC:QĐ: 2413, ngày 24/6/2025- STT: 31 Kỹ sư
102 21115042120220 VÕ VĂN HIẾU 21DL2 29/09/2003 - Kỹ sư
103 21115042120223 PHAN VĂN HOÀNG 21DL2 18/08/2003 TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 10 Kỹ sư
104 21115042120224 TRẦN HUY HOÀNG 21DL2 07/04/2003 TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 368 Kỹ sư
105 21115042120272 NGUYỄN XUÂN NINH 21DL2 08/03/2003 Bộ ko CC còn thiếu NN và THỨD Kỹ sư
106 21115042120249 VÕ DUY QUÂN 21DL2 16/05/2003 - Kỹ sư
107 21115042120256 TRỊNH ĐÌNH THẾ 21DL2 05/05/2003 - Kỹ sư
108 21115054120104 PHẠM KHẮC BÌNH 21DT1 12/09/2003 - Kỹ sư
109 21115054120105 NGUYỄN THÁI TIẾN ĐẠT 21DT1 02/12/2003 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
110 21115054120108 HUỲNH VĂN DUY 21DT1 20/06/2003 - Kỹ sư
111 21115054120110 NGUYỄN QUANG HẢI 21DT1 12/07/2003 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
112 21115054120115 NGUYỄN VIỆT HOÀNG 21DT1 02/05/2003 - Kỹ sư
113 21115054120117 TRƯƠNG PHẠM HÙNG 21DT1 08/06/2003 NN: Tiến Trung B1 Kỹ sư
114 21115054120123 BÙI THIỆN KHIÊM 21DT1 01/04/2003 - Kỹ sư
115 21115054120127 VÕ HỮU LỘC 21DT1 20/01/2003 - Cử nhân
116 21115054120128 ĐẶNG BẢO MẠNH 21DT1 25/04/2003 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
117 21115054120131 VÕ NGỌC MINH 21DT1 28/09/2003 - Kỹ sư
118 21115054120135 THÁI VĂN NGỌC 21DT1 29/04/2003 - Kỹ sư
119 21115054120151 HỒ CHÁNH TÀI 21DT1 24/10/2003 - Kỹ sư
120 21115054120152 HUỲNH PHÚC TÂN 21DT1 28/10/2003 - Kỹ sư
121 21115054120153 LÊ XUÂN TÂN 21DT1 27/01/2003 - Kỹ sư
122 21115054120162 LÊ DƯƠNG ĐỨC THỊNH 21DT1 30/01/2003 - Kỹ sư
123 21115054120166 HUỲNH KHÁNH TOÀN 21DT1 16/11/2003 NN: TOEIC B1, 2 Kĩ năng Kỹ sư
124 21115054120169 NGUYỄN VĂN QUỐC TRUNG 21DT1 28/11/2003 - Kỹ sư
125 21115054120173 NGUYỄN PHAN ANH VĂN 21DT1 19/03/2003 - Kỹ sư
126 21115073120110 TRẦN HỮU LẸ 21HTP1 31/10/2003 - Kỹ sư
127 21115073120115 HUỲNH PHAN MỸ NGỌC 21HTP1 21/07/2003 TH: TTGDTX số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
128 21115073120116 LÊ THỊ Ý NHI 21HTP1 04/04/2003 TH: TTGDTX số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
129 21115073120118 TẠ THỊ THANH TÂM 21HTP1 18/05/2003 - Kỹ sư
130 21115073120122 PHAN NGỌC PHƯƠNG THẢO 21HTP1 06/07/2003 TH: TTGDTX số 1, Sở GDDT Đà Nẵng Kỹ sư
131 21115073120128 ĐOÀN LƯU NGỌC TRÂM 21HTP1 07/09/2003 TH: TTGDTX số 1, Sở GDDT Đà Nẵng Kỹ sư
132 21115073120130 VŨ QUANG TRƯỜNG 21HTP1 04/11/2003 TC: QĐ: 2683, ngày: 06/7/2026- STT: 14; TH: TTGDTX số 1, Sở GDDT Đà Nẵng Kỹ sư
133 21115067121105 NGUYỄN CÔNG DŨNG 21KT1 16/04/2003 - Kiến trúc sư
134 21115067121110 NGUYỄN TRUNG KIÊN 21KT1 16/10/2003 - Kiến trúc sư
135 21115067121111 TEONG TUẤN KIỆT 21KT1 21/07/2003 - Kiến trúc sư
136 21115067121116 NGUYỄN SƠN TRƯỜNG 21KT1 13/01/2003 TC: QĐ 2479, ngày 26/6/2024- STT:87 Kiến trúc sư
137 21115067121117 TRẦN THÁI TUẤN 21KT1 24/08/2003 - Kiến trúc sư
138 21115043120102 VÕ MINH CẢNH 21N1 26/02/2003 TC: QĐ: 2479, ngày 26/6/2024- STT: 93; Nộp HS ngày 15/7 Kỹ sư
139 21115043120104 LÊ VĂN CHINH 21N1 29/05/2003 - Kỹ sư
140 21115043120108 NGUYỄN VĂN TIẾN DŨNG 21N1 13/05/2003 NN: CCNN, trường ĐH Ngoại ngữ, ĐHĐN Kỹ sư
141 21115043120111 NGUYỄN QUANG HÀ 21N1 31/03/2003 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
142 21115043120113 NGUYỄN HỮU HẬN 21N1 09/07/2003 - Kỹ sư
143 21115043120115 NGÔ HẢO HÒA 21N1 04/07/2003 TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 461; Nộp HS ngày 16/7 Kỹ sư
144 21115043120122 BÙI XUÂN HUY 21N1 25/05/2003 TH: BS ngày 06/8 Kỹ sư
145 21115043120128 NGUYỄN VĂN KHÁNH 21N1 05/06/2003 - Kỹ sư
146 21115043120167 NGUYỄN TÀI KHƯƠNG 21N1 02/08/2003 - Kỹ sư
147 21115043120129 TRẦN HUỲNH TRUNG KIÊN 21N1 24/12/2003 - Kỹ sư
148 21115043120134 NGUYỄN VĂN LUÂN 21N1 15/05/2003 - Kỹ sư
149 21115043120140 TRẦN VĂN NHỰT 21N1 13/03/2003 TC: QĐ 729, ngày 22/02/24,STT: 474; TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT ĐN; NN: CCNN, trường ĐHNH TP. HCM Kỹ sư
150 21115043120144 NGUYỄN HỒNG QUANG 21N1 25/11/2003 TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025,STT: 31; TH: BS ngày 06/8 Kỹ sư
151 21115043120149 LÊ THỊ THI 21N1 19/03/2003 - Kỹ sư
152 21115043120153 VÕ VĂN THỊNH 21N1 27/06/2003 - Kỹ sư
153 21115043120156 NGUYỄN THANH PHI TRƯỜNG 21N1 30/03/2003 TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 483; Nộp HS ngày 15/7 Kỹ sư
154 2111514110116 NGUYỄN HÀ MINH SƠN 21SK1 02/07/2003 TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024-STT: 502 Cử nhân
155 21115053120105 LÊ HÀ BÌNH 21T1 13/06/2003 NN: Cambridge B2, ngày 03/11/2024 Kỹ sư
156 21115053120113 LÊ HOÀNG DŨNG 21T1 01/12/2003 - Kỹ sư
157 21115053120114 ĐOÀN NGUYỄN THÀNH GIANG 21T1 27/02/2003 - Kỹ sư
158 21115053120115 ĐỖ VĂN HẠNH 21T1 25/05/2001 - Kỹ sư
159 21115053120119 BÙI QUỐC HUY 21T1 16/07/2003 TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024; STT: 520, NN: TOEIC B1(2K.Năng) Kỹ sư
160 21115053120120 HỒ GIA HUY 21T1 28/07/2003 NN: TOEIC B2 (2KN) Kỹ sư
161 21115053120128 LÊ KIM NAM 21T1 28/09/2003 TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024; STT: 529 Kỹ sư
162 21115053120129 HOÀNG CHUNG NGHĨA 21T1 13/06/2003 - Kỹ sư
163 21115053120130 LÊ LÝ NGUYÊN 21T1 29/07/2003 - Kỹ sư
164 21115053120131 HỒ QUANG NHẬT 21T1 14/10/2003 - Kỹ sư
165 21115053120140 ĐOÀN HUỲNH NGỌC SƠN 21T1 26/05/2003 - Kỹ sư
166 21115053120147 LÊ HỮU THI 21T1 12/07/2003 - Kỹ sư
167 21115053120149 HOÀNG VĂN THÔNG 21T1 02/10/2003 - Kỹ sư
168 21115053120155 HOÀNG NGỌC TRIẾT 21T1 15/06/2002 TC: QĐ: 2413, ngày 24/6/2025; STT: 61 Kỹ sư
169 21115053120161 DIỆP VĂN TÝ 21T1 21/06/2003 NN: CCNN, trường ĐHNN- ĐHĐN Kỹ sư
170 21115053120162 CAO NGUYỄN VŨ 21T1 19/01/2003 - Kỹ sư
171 21115053120163 BÙI QUỐC VƯƠNG 21T1 22/05/2003 - Kỹ sư
172 21115053120205 LÊ THỊ DIỆP 21T2 20/07/2003 - Kỹ sư
173 21115053120207 PHẠM LÊ ĐÔNG 21T2 17/05/2003 NN: TOEIC B1(2 kỹ năng) Kỹ sư
174 21115053120208 NGUYỄN KHÁNH ĐỨC 21T2 27/02/2003 - Kỹ sư
175 21115053120212 NGUYỄN THANH HẢI 21T2 26/10/2003 - Kỹ sư
176 21115053120213 NGUYỄN HÙNG HẠNH 21T2 08/04/2003 - Kỹ sư
177 21115053120214 NGUYỄN TẤN HÊN 21T2 07/03/2003 - Kỹ sư
178 21115053120217 LÊ VIẾT HUY HOÀNG 21T2 19/09/2003 - Kỹ sư
179 21115053120218 NGUYỄN HUY HOÀNG 21T2 21/08/2003 NN: TOEIC B1(2 kỹ năng) Kỹ sư
180 21115053120220 NGÔ TRƯƠNG QUANG HUY 21T2 17/08/2003 NN: CCNN, trường ĐHKT- TP. HCM Kỹ sư
181 21115053120234 NGUYỄN ĐỖ HOÀNG PHÚC 21T2 23/07/2003 NN: Cambridge B2 (18/8/24) Kỹ sư
182 21115053120262 LÊ XUÂN VIỆT 21T2 24/09/2003 NN: TOEIC B1; Nộp HS ngày 15/7 Kỹ sư
183 21115053120312 TRƯƠNG THÚY HẰNG 21T3 24/01/2003 - Kỹ sư
184 21115053120320 TRỊNH CÔNG HUY 21T3 20/03/2003 - Kỹ sư
185 21115053120325 TRƯƠNG CÔNG TUẤN KIỆT 21T3 12/10/2003 NN: Aptis ESOL B2 Kỹ sư
186 21115055120106 NGUYỄN ANH BIN 21TDH1 17/04/2003 TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024; STT: 664 Kỹ sư
187 21115055120113 ĐỖ TRỌNG ĐẠT 21TDH1 15/02/2003 - Kỹ sư
188 21115055120121 NGUYỄN ANH DŨNG 21TDH1 03/05/2003 TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 19 Kỹ sư
189 21115055120130 LÊ VĂN HUẤN 21TDH1 22/02/2002 - Kỹ sư
190 21115055120156 LÊ BẢO QUỐC 21TDH1 28/04/2002 TH: BS ngày 28/7 Kỹ sư
191 21115055120163 BÙI VĂN THỊNH 21TDH1 15/02/2003 NN: TOEIC B1(2KN) Kỹ sư
192 21115055120164 ĐẶNG VĂN THỊNH 21TDH1 20/08/2003 TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024; STT: 706 Kỹ sư
193 21115055120171 ĐINH NGỌC TÚ 21TDH1 10/01/2003 - Kỹ sư
194 21115055120214 PHAN VĂN ĐỨC 21TDH2 20/06/2003 QP: BS ngày 22/7 Kỹ sư
195 21115055120218 PHẠM QUANG HÀO 21TDH2 22/12/2003 TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024- STT: 727; TH: BS ngày 06/8 Kỹ sư
196 21115055120279 TRẦN DĨ KHANG 21TDH2 01/11/2003 TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024; STT: 770 Kỹ sư
197 21115055120227 VĂN NGỌC KHÁNH 21TDH2 07/05/2003 - Kỹ sư
198 21115055120229 PHẠM HƯNG KHOA 21TDH2 10/04/2003 - Kỹ sư
199 21115055120236 TRỊNH ĐÌNH MỸ 21TDH2 13/09/2003 TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024; STT: 738 Kỹ sư
200 21115055120244 TRẦN VĂN PHÚC 21TDH2 20/12/2003 NN: CCNN, trường Đại học Ngân hàng,TP. HCM Kỹ sư
201 21115055120252 TRẦN NGỌC THÀNH TÀI 21TDH2 11/11/2003 - Kỹ sư
202 21115055120265 Phạm Duy Thời 21TDH2 12/09/2003 - Cử nhân
203 21115055120273 PHẠM ĐÌNH ƯU 21TDH2 20/12/2003 - Kỹ sư
204 21115055120274 NGUYỄN VĂN VĂN 21TDH2 09/08/2003 - Kỹ sư
205 21115055120276 CHÂU NGỌC VINH 21TDH2 24/07/2003 TC: QĐ: 729, Ngày 22/02/2024; STT: 767 Kỹ sư
206 21115063120101 ĐẶNG QUÝ ANH 21XC1 11/11/2003 TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 21 Kỹ sư
207 21115063120102 HÀ NHƯ BẢO 21XC1 06/12/2003 - Kỹ sư
208 21115063120109 NGUYỄN HOÀNG GIANG 21XC1 01/12/2003 - Kỹ sư
209 21115063120110 TRẦN TRỌNG HIẾU 21XC1 01/06/2003 - Kỹ sư
210 21115063120111 NGUYỄN QUỐC HƯNG 21XC1 19/10/2002 - Kỹ sư
211 21115063120117 NGUYỄN HOÀNG MỸ 21XC1 11/10/2003 - Kỹ sư
212 21115063120120 NGUYỄN QUANG MINH NHẬT 21XC1 09/02/2003 - Kỹ sư
213 21115063120121 NGUYỄN BÌNH ANH QUÂN 21XC1 26/10/2003 TC: QĐ 209, ngày 20/01/2026- STT:29 Kỹ sư
214 21115063120123 NGUYỄN ĐĂNG SỸ 21XC1 23/10/2003 - Kỹ sư
215 21115063120124 NGUYỄN CÔNG TÂM 21XC1 07/04/2003 - Kỹ sư
216 21115063120127 LÊ THỊ PHƯƠNG TRINH 21XC1 20/10/2002 - Kỹ sư
217 21115063120128 LÊ ĐẮC HÙNG VỸ 21XC1 03/01/2003 - Kỹ sư
218 21115061120101 HUỲNH CHÂU ANH 21XD1 09/02/2003 - Kỹ sư
219 21115061120115 LÊ VĂN HUY 21XD1 14/02/2003 - Kỹ sư
220 21115061120127 HÀ ĐỨC NGƯỠNG 21XD1 21/05/2003 TC: QĐ: 729- 22/02/2024, STT: 801 Kỹ sư
221 21115061120131 ĐOÀN CÔNG HỒNG PHÚC 21XD1 17/02/2003 TC: QĐ: 729- 22/02/2024, STT: 803;TH: BS ngày 28/7 Kỹ sư
222 21115061120135 LÊ VĂN TÀI 21XD1 11/03/2003 TH: BS ngày 28/7 Kỹ sư
223 21115061120144 CAO XUÂN TRUNG 21XD1 17/09/2003 TC: QĐ: 2479- 26/6/2024, STT: 129;TH: BS ngày 22/7 Kỹ sư
224 21115061120203 NGUYỄN TRẦN GIA BẢO 21XD2 27/03/2003 NN: Versant, BS ngày 31/7 Kỹ sư
225 21115061120204 NGUYỄN VĂN CÔNG 21XD2 19/05/2003 TC: QĐ: 729- 22/02/2024, STT: 811 Kỹ sư
226 21115061120205 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 21XD2 24/07/2003 TC: QĐ: 729- 22/02/2024, STT: 812 Kỹ sư
227 21115061120208 VÕ NGỌC ĐÔNG 21XD2 17/01/2003 - Kỹ sư
228 21115061120209 TRẦN VĂN ĐỨC 21XD2 17/11/2003 NN: Versant, BS ngày 31/7;TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
229 21115061120212 PHẠM TẤN NGỌC HÀ 21XD2 12/10/2003 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
230 21115061120214 NGUYỄN NGỌC HIẾU 21XD2 27/07/2003 - Kỹ sư
231 21115061120216 VÕ NGUYỄN THỊ MINH HIẾU 21XD2 11/02/2003 - Kỹ sư
232 21115061120220 TRẦN NAM KHOA 21XD2 16/08/2003 TH: TTNN-TH, trường ĐHKT, ĐHĐN Kỹ sư
233 21115061120223 NGUYỄN VĂN NHỚ 21XD2 05/02/2003 TC: QĐ: 729- 22/02/2024, STT: 819 Kỹ sư
234 21115061120234 TRƯƠNG QUANG THỊNH 21XD2 19/05/2003 NN: Versant, BS ngày 31/7 Kỹ sư
235 21115061120241 PHAN HỮU TRƯỜNG 21XD2 15/05/2003 TC: QĐ: 729-22/2/2024, STT:828 Kỹ sư
236 21115064120108 LÊ HÀ CÔNG LÂM 21XH1 14/04/2003 - Kỹ sư
237 21115064120109 LÊ NGỌC LONG 21XH1 18/07/2003 - Kỹ sư
238 21115064120113 LÊ TRỌNG TẤN 21XH1 15/10/2003 TH: TTNN-TH NTU- trường ĐH Nguyễn Trãi, Hà Nội Kỹ sư
239 22115041122105 TRẦN QUANG NGỌC BÁ 22C1 05/11/2004 - Kỹ sư
240 22115041122108 NGUYỄN VĂN DANH 22C1 03/12/2004 TH: BS ngày 31/7; TTGDTX Số 1, Sở GDDT Đà Nẵng Kỹ sư
241 22115041122109 VŨ THÀNH ĐẠT 22C1 02/12/2004 - Kỹ sư
242 22115041122110 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 22C1 09/02/2003 NN: BS ngày 05/8 Kỹ sư
243 22115041122116 TRỊNH MINH HÂN 22C1 11/01/2004 - Kỹ sư
244 22115041122120 LÊ QUANG HIẾU 22C1 03/11/2004 NN: BS ngay 05/8 Kỹ sư
245 22115041122121 NGUYỄN ĐỨC HIẾU 22C1 03/12/2004 - Kỹ sư
246 22115041122124 ĐINH HÒA 22C1 11/11/2004 - Kỹ sư
247 22115041122136 NGUYỄN KHẮC KHOÁI 22C1 06/09/2004 NN: BS ngày 05/8 Kỹ sư
248 22115041122139 HỒ VĂN LÝ 22C1 05/11/2004 - Kỹ sư
249 22115041122144 NGUYỄN VĂN PHI 22C1 07/03/2004 - Kỹ sư
250 22115041122150 LÊ VÕ THÀNH SANG 22C1 05/11/2004 - Kỹ sư
251 22115041122154 HOÀNG THANH TÂN 22C1 05/06/2004 NN: TOEIC B1, 2 Kĩ năng Kỹ sư
252 22115041122155 HUỲNH DUY THÂN 22C1 01/03/2004 NN: Tiếng Nhật N3, B2 Kỹ sư
253 22115041122271 TRỊNH HOÀNG DANH 22C2 21/10/1999 TC: QĐ: 311,ngày 05/02/2025-STT: 116; TH: TTBK, trường ĐHBK-ĐHĐN Kỹ sư
254 22115041122211 NGUYỄN VĂN THÁI DƯƠNG 22C2 25/01/2004 TH: BS ngày 13/7 Kỹ sư
255 22115041122221 HUỲNH TRUNG HIẾU 22C2 20/08/2004 TH: BS ngày 03/8; TTGDTX Số 1- Sở GDDT Đà Nẵng Kỹ sư
256 22115041122222 HUỲNH QUỐC HIỆU 22C2 29/01/2003 - Kỹ sư
257 22115041122235 TRƯƠNG XUÂN LONG 22C2 23/05/2004 - Kỹ sư
258 22115041122244 HỒ VINH QUANG 22C2 24/10/2004 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDDT Đà Nẵng Kỹ sư
259 22115041122249 PHAN TẤN SANG 22C2 25/07/2004 - Kỹ sư
260 22115041122256 LƯƠNG TRUNG TIẾN 22C2 26/10/2004 TC: QĐ: 311,ngày 05/02/2025-STT: 109 Kỹ sư
261 22115041122259 PHẠM TẤN TRUYỀN 22C2 25/09/2004 TC: QĐ: 311,ngày 05/02/2025-STT: 111 Kỹ sư
262 22115041122262 DƯƠNG TẤN TÙNG 22C2 29/04/2004 - Kỹ sư
263 22115042122103 NGUYỄN ĐỨC TUẤN ANH 22DL1 07/05/2004 NN: IELTS, B2 Kỹ sư
264 22115042122107 HÀ THẾ CHUNG 22DL1 06/01/2004 - Kỹ sư
265 22115042122118 HUỲNH GIA HUY 22DL1 01/10/2004 TC: 2413- Ngày 24/6/2025- STT: 144; NN: BS ngày 07/8; Nộp HS ngày 10/7 Kỹ sư
266 22115042122131 TRẦN CÔNG MINH 22DL1 05/08/2004 - Kỹ sư
267 22115042122142 VÕ ĐỨC NHỚ 22DL1 04/01/2004 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDDT Đà Nẵng Kỹ sư
268 22115042122155 TRẦN VĂN QUÝ TÀI 22DL1 06/01/2004 NN: CCNN, trường ĐHNN-ĐHĐN Kỹ sư
269 22115042122161 CAO XUÂN THÔNG 22DL1 04/10/2004 NN: Tiếng Nhật N4 Kỹ sư
270 22115042122171 LÊ VIẾT VIỆT 22DL1 11/09/2004 - Kỹ sư
271 22115042122173 TRỊNH PHAN MINH VŨ 22DL1 05/09/2004 TC: QĐ: 2413, ngày 24/6/2025; STT: 161- TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
272 22115042122206 NGUYỄN VĂN DANH 22DL2 25/03/2004 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
273 22115042122217 NGUYỄN THANH HÂN 22DL2 20/12/2004 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
274 22115042122247 NGUYỄN PHƯỚC HẢI NAM 22DL2 29/09/2004 NN: CCNN, trường ĐHNN,ĐHĐN; TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025, STT: 290 Kỹ sư
275 22115054122163 MAI VĂN THẢO 22DT1 19/10/2004 - Kỹ sư
276 22115054122173 NGUYỄN HƯNG MINH TRIẾT 22DT1 20/02/2004 - Cử nhân
277 22115073122101 NGUYỄN THỊ KIM ANH 22HTP1 19/08/2004 TH: BS ngày 06/8 Kỹ sư
278 22115073122114 ĐẬU THỊ BẢO LY 22HTP1 20/01/2004 TH: BS ngày 05/8 Kỹ sư
279 22115073122115 ĐOÀN THỊ NGỌC MINH 22HTP1 07/06/2004 - Kỹ sư
280 22115073122116 Hứa Thị Trà My 22HTP1 23/06/2004 TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 53; TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Cử nhân
281 22115073122119 Võ Thị My Ny 22HTP1 24/05/2004 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Cử nhân
282 22115073122124 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH 22HTP1 27/02/2004 - Kỹ sư
283 22115073122129 Phan Thị Thanh Thi 22HTP1 12/08/2004 TH: BS ngày 03/8; TTGDTX Số 1, Sở GDDT Đà Nẵng Kỹ sư
284 22115073122148 Nguyễn Thị Đoan Trang 22HTP1 17/02/2004 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
285 22115073122136 NGUYỄN KIỀU TRINH 22HTP1 19/09/2004 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
286 22115072122103 Phan Ngọc Đức 22MT1 10/12/2004 - Cử nhân
287 22115072122107 Lưu Quang Huy 22MT1 21/07/2004 - Cử nhân
288 22115141122126 Cao Đức Chính 22SK1 27/10/2004 - Cử nhân
289 22115141122102 Nguyễn Đình Đức 22SK1 01/02/2004 TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025- STT 414 Cử nhân
290 22115141122107 Phan Thị Khánh Huyền 22SK1 22/05/2004 - Cử nhân
291 22115141122118 Lê Văn Sinh 22SK1 26/09/2004 TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025- STT 417 Cử nhân
292 22115141122125 HOÀNG QUỐC Việt 22SK1 09/11/2004 - Cử nhân
293 22115053122107 Nguyễn Văn Thế Dinh 22T1 09/04/2004 TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025-STT: 423 Cử nhân
294 22115053122112 LÊ NGỌC HẢI 22T1 07/03/2004 Nộp HS ngày 13/7 Kỹ sư
295 22115053122115 PHẠM THANH HIẾU 22T1 08/03/2004 NN: IELTS C1 (Bậc 5) Kỹ sư
296 22115053122119 ĐỖ HÙNG QUỐC KHÁNH 22T1 02/01/2004 TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025-STT: 432 Kỹ sư
297 22115053122122 TRẦN PHƯỚC LỘC 22T1 08/01/2004 TC: QĐ 209, ngày 20/01/2026; STT: 83; NN: TOEIC B2 Kỹ sư
298 22115053122128 Lưu Ngọc Yến Như 22T1 08/10/2004 - Cử nhân
299 22115053122133 VÕ MẠNH QUANG 22T1 09/09/2004 - Kỹ sư
300 22115053122149 TRẦN ĐÌNH VIỆT 22T1 01/03/2004 TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025; STT: 452 Kỹ sư
301 22115053122151 TRẦN HUỲNH VŨ 22T1 04/01/2004 Nộp ngày 03/8 Kỹ sư
302 22115053122210 LÊ HÒA 22T2 12/06/2004 TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025; STT: 458 Kỹ sư
303 22115053122211 Trần Võ Đình Hoàng 22T2 12/04/2004 - Cử nhân
304 22115053122216 Lê Quang Mạnh Hùng 22T2 12/05/2004 NN: CCNN, trường ĐHNN- ĐHĐN Cử nhân
305 22115053122225 NGUYỄN VĂN LINH 22T2 11/05/2004 - Kỹ sư
306 22115053122236 ĐỖ THỊ QUỲNH NHUNG 22T2 14/01/2004 NN: TOEIC B1(2KN) Kỹ sư
307 22115053122301 Võ Lưu Quốc An 22T3 21/03/2004 NN: Tiếng Nhật N4, B1 Cử nhân
308 22115053122302 NGUYỄN NGỌC TÚ ANH 22T3 23/11/2004 NN: TOEIC B2(2KN) Kỹ sư
309 22115053122303 Nguyễn Văn Bảo 22T3 20/01/2004 NN: Tiếng Nhật N3, B2 Cử nhân
310 22115053122304 ĐỖ THÁI BÌNH 22T3 21/11/2004 - Kỹ sư
311 22115053122305 NGUYỄN THANH BÌNH 22T3 23/06/2004 TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025; STT: 480 Kỹ sư
312 22115053122327 Lê Thị Oanh 22T3 19/10/2003 TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025-STT: 496 Cử nhân
313 22115053122334 NGUYỄN NHẬT HẢI QUỲNH 22T3 22/10/2004 Nộp HS ngày 28/7; TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 502; NN: Tiếng Nhật N4 Kỹ sư
314 22115053122336 PHẠM THIỆN TÂM 22T3 23/01/2004 - Kỹ sư
315 22115053122342 Nguyễn Thị Thảo 22T3 25/08/2004 TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025-STT: 508; NN: TOEIC B1 Cử nhân
316 22115055122102 NGUYỄN PHẠM MỸ ANH 22TDH1 11/07/2004 TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng Kỹ sư
317 22115055122141 TRẦN GIA LƯỢNG 22TDH1 08/10/2004 - Kỹ sư
318 22115055122170 ĐOÀN TRẦN NHẬT TUẤN 22TDH1 15/01/2003 - Kỹ sư