Thông báo về việc đăng ký xét tốt nghiệp đợt 2 năm học 2025 - 2026
| STT | Mã SV | Họ tên | Lớp | Ngày sinh | Bằng TN | CCTC | CCQP | CCNN | CCTH | THUD | Ghi chú | Loại bằng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1811504210114 | Trần Tiến Kha | 18DL1 | 11/10/2000 | - | Kỹ sư | ||||||
| 2 | 1811504210401 | Nguyễn Hữu Ân | 18DL4 | 20/07/2000 | - | Kỹ sư | ||||||
| 3 | 1811505310425 | Nguyễn Đức Long | 18T4 | 19/04/2000 | - | Kỹ sư | ||||||
| 4 | 1811505520225 | Lương Văn Kiên | 18TDH2 | 16/03/2000 | NN: Tiếng Trung B1; TH: BS ngày 05/8 | Kỹ sư | ||||||
| 5 | 1811506120125 | Võ Thanh Kiều | 18XD1 | 06/07/2000 | - | Kỹ sư | ||||||
| 6 | 1811506120267 | Nguyễn Thành Xuân | 18XD2 | 06/05/2000 | Nộp HS ngày 22/7; NN: Versant B1- TC: QĐ: 209, ngày 20/01/2026 -STT: 01 | Kỹ sư | ||||||
| 7 | 1911504110214 | PHAN CÔNG HẬU | 19C2 | 11/09/2001 | TC: QĐ: 1931, ngày 31/5/2022- STT: 49; QP: BS ngày 10/7 | Kỹ sư | ||||||
| 8 | 1911504110232 | NGUYỄN ANH QUỐC | 19C2 | 29/07/2001 | TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 03 | Kỹ sư | ||||||
| 9 | 1911505120243 | TRẦN ĐỨC TÔN | 19D1 | 16/09/2000 | BS ngày 22/7; NN: CCNN Học viện Khoa học Quân sự | Kỹ sư | ||||||
| 10 | 1911507310147 | LÊ PHẠM MINH TRÂN | 19HTP1 | 16/05/2001 | - | Cử nhân | ||||||
| 11 | 1911507210113 | NGUYỄN VIỆT THẮNG | 19MT1 | 14/03/2001 | - | Kỹ sư | ||||||
| 12 | 1911505310106 | NGUYỄN BÁ CẢM | 19T1 | 11/07/2001 | - | Kỹ sư | ||||||
| 13 | 2050411200149 | TRƯƠNG NHẬT LIÊM | 20C1 | 21/06/2002 | NN: Tiếng Nhật B1; TH: TTNN-TH, trường ĐHK-ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 14 | 2050411200210 | NGUYỄN VĂN VIỄN PHƯƠNG | 20C2 | 22/05/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 15 | 2050411200241 | NGUYỄN ANH THẮNG | 20C2 | 08/08/2002 | TH: TTNN-TH, Trường ĐHKtế-ĐHĐN | Cử nhân | ||||||
| 16 | 2050512200127 | PHAN TRUNG ĐIỀM | 20D1 | 27/11/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 17 | 2050512200123 | Trần Xuân Dự | 20D1 | 05/12/2001 | - | Cử nhân | ||||||
| 18 | 2050512200210 | TRƯƠNG NGUYỄN BẢO PHÚC | 20D1 | 26/03/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 19 | 2050512200208 | VŨ YÊN PHONG | 20D2 | 31/08/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 20 | 2050512200221 | NGUYỄN THIÊN SAO | 20D2 | 13/07/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 21 | 2050421200176 | NGUYỄN VĂN NGHIỆP | 20DL1 | 25/12/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 22 | 2050421200256 | NGUYỄN VĂN THƯƠNG | 20DL2 | 29/12/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 23 | 2050421200257 | LÊ THẾ TRÌ | 20DL2 | 06/04/2002 | NN: VERSANT B1; TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 24 | 2050541200105 | TRƯƠNG THẾ BẢO | 20DT1 | 26/07/2002 | TH: TT TH- trường ĐHKH, ĐH Huế | Kỹ sư | ||||||
| 25 | 2050541200114 | ĐẶNG THÀNH ĐỨC | 20DT1 | 07/07/2002 | TC: QĐ: 2518, ngày 22/6/2023; STT: 63 | Kỹ sư | ||||||
| 26 | 2050541200125 | ĐẶNG HUY HOÀNG | 20DT1 | 19/12/2002 | - | Cử nhân | ||||||
| 27 | 2050541200145 | LÊ ĐỨC MINH | 20DT1 | 03/04/2002 | TH: TTNN-TH, trường ĐHKT- ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 28 | 2050541200150 | PHAN THANH SANG | 20DT1 | 03/04/2001 | TH: TTCNTT, trường ĐH Hà Tĩnh | Kỹ sư | ||||||
| 29 | 205141100113 | HỒ VĂN THƯỜNG | 20SK1 | 09/07/2001 | TH: Bs ngày 05/8 | Cử nhân | ||||||
| 30 | 2050531200115 | NGUYỄN MINH DANH | 20T1 | 18/10/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 31 | 2050531200144 | ĐỖ HỮU HÒA | 20T1 | 16/06/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 32 | 2050531200154 | NÔNG QUỐC HÙNG | 20T1 | 06/07/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 33 | 2050531200205 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 20T2 | 11/11/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 34 | 2050531200221 | HỒ SỸ LINH | 20T2 | 04/12/2002 | NN: TOEIC B1( 2KN) | Cử nhân | ||||||
| 35 | 2050531200261 | ĐÀM PHÚ QUỐC | 20T2 | 12/10/2002 | - | Cử nhân | ||||||
| 36 | 2050531200311 | TRẦN NGỌC TIẾN | 20T3 | 20/02/2002 | Nộp HS ngày 10/7 | Kỹ sư | ||||||
| 37 | 2050531200355 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20T3 | 03/07/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 38 | 2050551200149 | TRƯƠNG XUÂN LẬP | 20TDH1 | 02/06/2002 | TH: TT TH, trường Đại học KH, ĐH Huế | Kỹ sư | ||||||
| 39 | 2050631200111 | Võ Bá Phúc | 20XC1 | 30/10/2000 | NN: CCNN,trường ĐHNH,TP.HCM; TH: CCTH,TTPT,CNTT-trường ĐH.CNTT,ĐHQG,TP.HCM | Cử nhân | ||||||
| 40 | 21115041120113 | LÊ MỸ ĐỨC | 21C1 | 01/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 41 | 21115041120138 | HUỲNH KIM QUANG | 21C1 | 28/06/2002 | - | Kỹ sư | ||||||
| 42 | 21115041120142 | ĐỖ THANH SANG | 21C1 | 12/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 43 | 21115041120159 | BÙI ĐỨC TRUNG | 21C1 | 07/11/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 44 | 21115041120160 | NGUYỄN MẠNH TRUNG | 21C1 | 27/07/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024-STT: 69;TH: BS ngày 31/7 | Kỹ sư | ||||||
| 45 | 21115041120208 | TRẦN HUỲNH TẤN ĐẠT | 21C2 | 17/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 46 | 21115041120209 | LÊ THÀNH ĐẠT | 21C2 | 20/08/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 81 | Kỹ sư | ||||||
| 47 | 21115041120268 | NGUYỄN THÀNH LINH | 21C2 | 15/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 48 | 21115041120228 | VĨNH BẢO NHÂN | 21C2 | 28/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 49 | 21115041120233 | TRẦN BẢO PHONG | 21C2 | 13/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 50 | 21115041120248 | NGUYỄN TẤN THUẬN | 21C2 | 10/08/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 51 | 21115041120259 | PHẠM TRUNG VIỆT | 21C2 | 10/12/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 52 | 21115041120262 | NGUYỄN VÕ HOÀNG VŨ | 21C2 | 18/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 53 | 21115044120107 | LÊ VĂN ĐỨC | 21CDT1 | 20/02/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 54 | 21115044120117 | LÊ QUỐC HƯNG | 21CDT1 | 18/11/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 55 | 21115044120118 | MAI QUỐC HƯNG | 21CDT1 | 11/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 56 | 21115044120119 | NGUYỄN HƯNG | 21CDT1 | 03/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 57 | 21115044120121 | LÊ VĂN QUANG HUY | 21CDT1 | 22/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 58 | 21115044120123 | HÀ TÙNG KHÁNH | 21CDT1 | 20/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 59 | 21115044120135 | ĐỖ HỮU NHẤT | 21CDT1 | 07/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 60 | 21115044120137 | HỒ KIM NHẬT | 21CDT1 | 01/08/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 151 | Kỹ sư | ||||||
| 61 | 21115044120138 | NGUYỄN MINH NHẬT | 21CDT1 | 22/08/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 62 | 21115044120139 | NGUYỄN NGỌC NINH | 21CDT1 | 17/02/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 63 | 21115044120141 | ĐỖ THÀNH PHÚ | 21CDT1 | 26/04/2001 | TC: Học trường ĐHBK, ĐHĐN. Nộp HS ngày 13/7 | Kỹ sư | ||||||
| 64 | 21115044120144 | CHÂU BẢO PHƯƠNG | 21CDT1 | 09/11/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 65 | 21115044120145 | LÊ ĐĂNG QUANG | 21CDT1 | 07/03/2003 | Nộp HS ngày 22/7; TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 154 | Kỹ sư | ||||||
| 66 | 21115044120152 | NGUYỄN NGỌC THẮNG | 21CDT1 | 01/11/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 67 | 21115044120156 | ĐÀM VĂN THÔNG | 21CDT1 | 01/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 68 | 21115044120163 | ĐOÀN VĂN TRUNG | 21CDT1 | 11/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 69 | 21115044120167 | HUỲNH VĂN VỸ | 21CDT1 | 24/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 70 | 21115044120218 | NGUYỄN QUỐC HÙNG | 21CDT2 | 28/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 71 | 21115044120220 | TRƯƠNG QUANG HƯNG | 21CDT2 | 20/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 72 | 21115044120237 | VÕ VIẾT PHÚ | 21CDT2 | 25/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 73 | 21115044120240 | PHẠM TẤN PHƯỚC | 21CDT2 | 25/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 74 | 21115044120246 | NGUYỄN VĂN QUÍ | 21CDT2 | 10/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 75 | 21115044120259 | NGUYỄN VĂN TRÚC | 21CDT2 | 05/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 76 | 21115051220102 | HOÀNG TUẤN ANH | 21D1 | 29/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 77 | 21115051220119 | NGUYỄN MINH HIẾU | 21D1 | 30/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 78 | 21115051220145 | LÂM QUANG NHÂN | 21D1 | 14/07/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024; Nộp HS ngày 14/7 | Kỹ sư | ||||||
| 79 | 21115051220206 | NGUYỄN TIẾN DANH | 21D2 | 22/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 80 | 21115051220209 | NGUYỄN VĂN DU | 21D2 | 28/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 81 | 21115051220112 | HUỲNH MINH ĐỨC | 21D2 | 20/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 82 | 21115051220129 | ĐINH CÔNG KHANH | 21D2 | 03/05/2003 | TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025; STT: 24 | Kỹ sư | ||||||
| 83 | 21115051220138 | MAI PHƯỚC MẠNH | 21D2 | 30/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 84 | 21115051220139 | HUỲNH PHƯƠNG NAM | 21D2 | 06/08/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 85 | 21115051220254 | NGUYỄN TRUNG THÀNH | 21D2 | 10/01/2003 | TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 26 | Kỹ sư | ||||||
| 86 | 21115051220176 | ĐỖ MINH TIỆP | 21D2 | 09/02/2003 | TC: QĐ: 2479, ngày 26/6/2024- STT: 45 | Kỹ sư | ||||||
| 87 | 21115051220164 | LÊ CÔNG TÍN | 21D2 | 13/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 88 | 21115051220261 | NGUYỄN VĂN TRUNG | 21D2 | 16/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 89 | 21115051220271 | TRẦN TUẤN VĨNH | 21D2 | 16/03/2003 | TC: QĐ: 311, ngày 05/02/2025- STT: 27 | Kỹ sư | ||||||
| 90 | 21115051220202 | NGUYỄN HOÀNG ÂN | 21D3 | 09/01/2003 | NN: VERSANT B1 | Kỹ sư | ||||||
| 91 | 21115051220210 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 21D3 | 26/10/2003 | NN: CCNN, trường ĐHNN, ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 92 | 21115051220214 | TRƯƠNG VĂN DƯƠNG | 21D3 | 08/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 93 | 21115051220222 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 21D3 | 17/03/2003 | TC: QĐ: 2479, ngày 26/6/2024- STT: 48 | Kỹ sư | ||||||
| 94 | 21115051220233 | TRẦN KHÁNH LONG | 21D3 | 23/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 95 | 21115042120109 | HOÀNG THỜI ĐẠI | 21DL1 | 12/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 96 | 21115042120118 | ĐẶNG VÕ HOÀNG | 21DL1 | 21/12/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 97 | 21115042120120 | LÊ THANH HOÀNG | 21DL1 | 16/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 98 | 21115042120128 | NGUYỄN TRI GIA KHÁNH | 21DL1 | 23/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 99 | 21115042120203 | TRẦN ĐÌNH BẢO | 21DL2 | 02/07/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 357 | Kỹ sư | ||||||
| 100 | 21115042120206 | LÂM MINH CHIẾN | 21DL2 | 27/10/2003 | TC:QĐ: 2413, ngày 24/6/2025- STT: 31 | Kỹ sư | ||||||
| 101 | 21115042120220 | VÕ VĂN HIẾU | 21DL2 | 29/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 102 | 21115042120223 | PHAN VĂN HOÀNG | 21DL2 | 18/08/2003 | TC: QĐ: 2683, ngày 06/7/2026- STT: 10 | Kỹ sư | ||||||
| 103 | 21115042120224 | TRẦN HUY HOÀNG | 21DL2 | 07/04/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 368 | Kỹ sư | ||||||
| 104 | 21115042120272 | NGUYỄN XUÂN NINH | 21DL2 | 08/03/2003 | Bộ ko CC còn thiếu NN và THỨD | Kỹ sư | ||||||
| 105 | 21115042120249 | VÕ DUY QUÂN | 21DL2 | 16/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 106 | 21115042120256 | TRỊNH ĐÌNH THẾ | 21DL2 | 05/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 107 | 21115054120104 | PHẠM KHẮC BÌNH | 21DT1 | 12/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 108 | 21115054120105 | NGUYỄN THÁI TIẾN ĐẠT | 21DT1 | 02/12/2003 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 109 | 21115054120108 | HUỲNH VĂN DUY | 21DT1 | 20/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 110 | 21115054120110 | NGUYỄN QUANG HẢI | 21DT1 | 12/07/2003 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 111 | 21115054120115 | NGUYỄN VIỆT HOÀNG | 21DT1 | 02/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 112 | 21115054120117 | TRƯƠNG PHẠM HÙNG | 21DT1 | 08/06/2003 | NN: Tiến Trung B1 | Kỹ sư | ||||||
| 113 | 21115054120123 | BÙI THIỆN KHIÊM | 21DT1 | 01/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 114 | 21115054120127 | VÕ HỮU LỘC | 21DT1 | 20/01/2003 | - | Cử nhân | ||||||
| 115 | 21115054120128 | ĐẶNG BẢO MẠNH | 21DT1 | 25/04/2003 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 116 | 21115054120131 | VÕ NGỌC MINH | 21DT1 | 28/09/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 117 | 21115054120135 | THÁI VĂN NGỌC | 21DT1 | 29/04/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 118 | 21115054120151 | HỒ CHÁNH TÀI | 21DT1 | 24/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 119 | 21115054120152 | HUỲNH PHÚC TÂN | 21DT1 | 28/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 120 | 21115054120153 | LÊ XUÂN TÂN | 21DT1 | 27/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 121 | 21115054120162 | LÊ DƯƠNG ĐỨC THỊNH | 21DT1 | 30/01/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 122 | 21115054120166 | HUỲNH KHÁNH TOÀN | 21DT1 | 16/11/2003 | NN: TOEIC B1, 2 Kĩ năng | Kỹ sư | ||||||
| 123 | 21115054120169 | NGUYỄN VĂN QUỐC TRUNG | 21DT1 | 28/11/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 124 | 21115054120173 | NGUYỄN PHAN ANH VĂN | 21DT1 | 19/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 125 | 21115073120110 | TRẦN HỮU LẸ | 21HTP1 | 31/10/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 126 | 21115073120115 | HUỲNH PHAN MỸ NGỌC | 21HTP1 | 21/07/2003 | TH: TTGDTX số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 127 | 21115073120116 | LÊ THỊ Ý NHI | 21HTP1 | 04/04/2003 | TH: TTGDTX số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 128 | 21115073120118 | TẠ THỊ THANH TÂM | 21HTP1 | 18/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 129 | 21115073120122 | PHAN NGỌC PHƯƠNG THẢO | 21HTP1 | 06/07/2003 | TH: TTGDTX số 1, Sở GDDT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 130 | 21115073120128 | ĐOÀN LƯU NGỌC TRÂM | 21HTP1 | 07/09/2003 | TH: TTGDTX số 1, Sở GDDT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 131 | 21115073120130 | VŨ QUANG TRƯỜNG | 21HTP1 | 04/11/2003 | TC: QĐ: 2683, ngày: 06/7/2026- STT: 14; TH: TTGDTX số 1, Sở GDDT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 132 | 21115067121105 | NGUYỄN CÔNG DŨNG | 21KT1 | 16/04/2003 | - | Kiến trúc sư | ||||||
| 133 | 21115067121110 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 21KT1 | 16/10/2003 | - | Kiến trúc sư | ||||||
| 134 | 21115067121111 | TEONG TUẤN KIỆT | 21KT1 | 21/07/2003 | - | Kiến trúc sư | ||||||
| 135 | 21115067121116 | NGUYỄN SƠN TRƯỜNG | 21KT1 | 13/01/2003 | TC: QĐ 2479, ngày 26/6/2024- STT:87 | Kiến trúc sư | ||||||
| 136 | 21115067121117 | TRẦN THÁI TUẤN | 21KT1 | 24/08/2003 | - | Kiến trúc sư | ||||||
| 137 | 21115043120102 | VÕ MINH CẢNH | 21N1 | 26/02/2003 | TC: QĐ: 2479, ngày 26/6/2024- STT: 93; Nộp HS ngày 15/7 | Kỹ sư | ||||||
| 138 | 21115043120104 | LÊ VĂN CHINH | 21N1 | 29/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 139 | 21115043120108 | NGUYỄN VĂN TIẾN DŨNG | 21N1 | 13/05/2003 | NN: CCNN, trường ĐH Ngoại ngữ, ĐHĐN | Kỹ sư | ||||||
| 140 | 21115043120111 | NGUYỄN QUANG HÀ | 21N1 | 31/03/2003 | TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT Đà Nẵng | Kỹ sư | ||||||
| 141 | 21115043120113 | NGUYỄN HỮU HẬN | 21N1 | 09/07/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 142 | 21115043120115 | NGÔ HẢO HÒA | 21N1 | 04/07/2003 | TC: QĐ: 729, ngày 22/02/2024- STT: 461; Nộp HS ngày 16/7 | Kỹ sư | ||||||
| 143 | 21115043120122 | BÙI XUÂN HUY | 21N1 | 25/05/2003 | TH: BS ngày 06/8 | Kỹ sư | ||||||
| 144 | 21115043120128 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 21N1 | 05/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 145 | 21115043120167 | NGUYỄN TÀI KHƯƠNG | 21N1 | 02/08/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 146 | 21115043120129 | TRẦN HUỲNH TRUNG KIÊN | 21N1 | 24/12/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 147 | 21115043120134 | NGUYỄN VĂN LUÂN | 21N1 | 15/05/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 148 | 21115043120140 | TRẦN VĂN NHỰT | 21N1 | 13/03/2003 | TC: QĐ 729, ngày 22/02/24,STT: 474; TH: TTGDTX Số 1, Sở GDĐT ĐN; NN: CCNN, trường ĐHNH TP. HCM | Kỹ sư | ||||||
| 149 | 21115043120144 | NGUYỄN HỒNG QUANG | 21N1 | 25/11/2003 | TC: QĐ 311, ngày 05/02/2025,STT: 31; TH: BS ngày 06/8 | Kỹ sư | ||||||
| 150 | 21115043120149 | LÊ THỊ THI | 21N1 | 19/03/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 151 | 21115043120153 | VÕ VĂN THỊNH | 21N1 | 27/06/2003 | - | Kỹ sư | ||||||
| 152 | 21115043120156 | NGUYỄN THANH PHI TRƯỜNG | 21N1 | 30/03/2003 |